CHƯƠNG II
HÀNH TRÌNH MỞ ĐẦU: SỰ HÌNH THÀNH GĐPTVN TẠI HOA KỲ (1975–1981)
II.1. Biến cố năm 1975 và sự hình thành cộng đồng Phật giáo Việt Nam tại Hoa Kỳ
Ngày 30 tháng 4 năm 1975 đánh dấu sự kết thúc của Chiến tranh Việt Nam, đồng thời mở ra một trong những cuộc di dân lớn nhất trong lịch sử hiện đại Đông Nam Á. Trong những tháng đầu sau biến cố, hàng trăm nghìn người Việt Nam rời quê hương và hình thành các cộng đồng định cư tại nhiều quốc gia, trong đó Hoa Kỳ trở thành nơi tiếp nhận số lượng người Việt lớn nhất. Đối với lịch sử GĐPTVN, đây là thời điểm truyền thống giáo dục vốn được hình thành trên quê hương Việt Nam bắt đầu bước vào một không gian lịch sử mới.[26]
Ngày 23 tháng 5 năm 1975, Quốc hội Hoa Kỳ ban hành Đạo luật Indochina Migration and Refugee Assistance Act, tạo cơ sở pháp lý cho việc tiếp nhận và tái định cư người tị nạn đến từ Việt Nam, Campuchia và Lào. Trong năm 1975, hơn 130.000 người Đông Dương được đưa đến Hoa Kỳ; những năm sau đó, các chương trình đoàn tụ gia đình, người vượt biển (boat people) và người tị nạn theo diện nhân đạo tiếp tục làm gia tăng nhanh chóng quy mô cộng đồng người Việt tại quốc gia này.[27]
Đối với một cộng đồng di dân, việc tái lập các thiết chế văn hóa và giáo dục luôn là điều kiện quan trọng để duy trì bản sắc và bảo đảm tính liên tục giữa các thế hệ. Trong trường hợp người Việt tị nạn, các ngôi chùa Việt Nam, tiếng Việt và Gia Đình Phật Tử từng bước trở thành những không gian gìn giữ ký ức cộng đồng, truyền trao căn tính văn hóa và nuôi dưỡng đời sống tinh thần của thế hệ trẻ sinh trưởng trên đất Hoa Kỳ.[28]
Quá trình ấy diễn ra trước hết cùng với sự hình thành của các tự viện Việt Nam. Đối với cộng đồng người Việt tị nạn, ngôi chùa không những là nơi tu học và thực hành tín ngưỡng, mà còn là trung tâm quy tụ cộng đồng, bảo tồn ngôn ngữ, văn hóa và đời sống tinh thần. Từ cuối thập niên 1970, nhiều tự viện Việt Nam lần lượt được thành lập tại California, Texas và nhiều tiểu bang khác, tạo nên môi trường để các sinh hoạt giáo dục Phật giáo từng bước được khôi phục. Chính từ những ngôi chùa ấy, những đơn vị Gia Đình Phật Tử đầu tiên tại Hoa Kỳ dần được hình thành.[29]
Trong bối cảnh ấy, nhu cầu phục hồi Gia Đình Phật Tử xuất hiện như một hệ quả tự nhiên của đời sống cộng đồng. Nhiều Huynh trưởng từng sinh hoạt tại Việt Nam sớm nhận thấy rằng nếu thế hệ trẻ chỉ trưởng thành trong hệ thống giáo dục Hoa Kỳ mà thiếu một môi trường giáo dục Phật giáo và văn hóa Việt Nam, sự đứt gãy về ngôn ngữ, truyền thống và căn tính sẽ diễn ra rất nhanh. Việc phục hồi Gia Đình Phật Tử vì thế không chỉ nhằm duy trì một tổ chức đã có trước năm 1975, mà còn đáp ứng nhu cầu giáo dục thế hệ kế tiếp trong hoàn cảnh lịch sử mới.
Trong ý nghĩa này, sự phục hồi GĐPTVN tại Hoa Kỳ không đơn thuần là việc tái lập một tổ chức mà còn là sự tiếp nối của một truyền thống giáo dục đã được vun bồi trên quê hương Việt Nam. Những buổi lễ Phật đầu tiên, màu áo Lam, tiếng hát Sen Trắng, các lớp Việt ngữ và những kỳ trại đầu tiên đều góp phần khơi lại cảm thức cộng đồng nơi thế hệ người Việt lưu vong, đồng thời chuyển trao cho thế hệ trẻ một di sản văn hóa và tinh thần mà các em chưa từng trực tiếp trải nghiệm tại quê hương.
Một đặc điểm nổi bật của giai đoạn này là tiến trình hình thành GĐPTVN tại Hoa Kỳ diễn ra từ cơ sở cộng đồng, chứ không bắt đầu từ một cơ cấu điều hành tập trung. Ở những nơi có chùa Việt Nam, có Huynh trưởng và có thanh thiếu niên Phật tử, nhu cầu tổ chức sinh hoạt dần xuất hiện. Các đơn vị được hình thành trước, rồi mới từng bước liên kết với nhau trên bình diện khu vực và toàn quốc. Chính đặc điểm ấy đã tạo nên bản sắc cộng đồng rất rõ nét trong lịch sử hình thành GĐPTVN tại Hoa Kỳ.[30]
Từ góc nhìn lịch sử xã hội, sự ra đời của GĐPTVN tại Hoa Kỳ là một bộ phận của tiến trình tái thiết cộng đồng người Việt sau biến cố năm 1975. Nếu các tự viện góp phần duy trì đời sống tín ngưỡng và sinh hoạt Phật giáo, thì Gia Đình Phật Tử đảm nhận vai trò giáo dục thế hệ kế tiếp, kết nối truyền thống Phật giáo Việt Nam với môi trường văn hóa mới của xã hội Hoa Kỳ. Sự phát triển song hành giữa tự viện và Gia Đình Phật Tử vì thế trở thành một trong những đặc điểm nổi bật của cộng đồng Phật giáo Việt Nam trong giai đoạn đầu định cư.
Nhìn lại giai đoạn 1975–1981, có thể thấy sự hình thành GĐPTVN tại Hoa Kỳ không đánh dấu sự xuất hiện của một tổ chức hoàn toàn mới, mà mở đầu cho quá trình tái lập một truyền thống giáo dục đã được hình thành trên quê hương Việt Nam trong những điều kiện lịch sử và xã hội khác biệt. Chính từ nền tảng ấy, các đơn vị đầu tiên lần lượt ra đời, đặt cơ sở cho tiến trình liên kết và phát triển của GĐPTVN tại Hoa Kỳ trong các năm tiếp theo.
II.2. NHỮNG ĐƠN VỊ ĐẦU TIÊN VÀ HÌNH THÁI SINH HOẠT CƠ SỞ 1976–1977)
Nếu năm 1975 mở ra một không gian lịch sử mới của cộng đồng người Việt tại Hoa Kỳ, thì giai đoạn 1976–1977 đánh dấu bước khởi đầu của đời sống Gia Đình Phật Tử trên quê hương mới. Đây chưa phải là thời kỳ có cơ cấu điều hành toàn quốc hay hệ thống tổ chức thống nhất như những năm về sau, mà là giai đoạn các đơn vị địa phương lần lượt hình thành trong lòng những cộng đồng Phật tử Việt Nam mới định cư. Chính từ những đơn vị đầu tiên ấy, tiến trình phát triển của GĐPTVN tại Hoa Kỳ bắt đầu được định hình.
Một đặc điểm nổi bật của giai đoạn này là các đơn vị được thành lập không theo một kế hoạch điều hành thống nhất từ trung ương, mà xuất hiện gần như đồng thời tại nhiều địa phương khác nhau, xuất phát từ cùng một nhu cầu gìn giữ đời sống Phật giáo và giáo dục thế hệ trẻ của cộng đồng người Việt tị nạn. Điều đó cho thấy động lực hình thành GĐPTVN tại Hoa Kỳ trước hết bắt nguồn từ thực tiễn của các cộng đồng địa phương, rồi mới từng bước phát triển thành một hệ thống tổ chức rộng lớn hơn.
Một trong những đơn vị sớm nhất được ghi nhận là Gia Đình Phật Tử Cựu Kim Sơn, do Huynh trưởng Thuyền Vị Nguyễn Thị Ngà thành lập tại chùa Từ Quang, San Francisco, vào mùa hè năm 1976.[31] Trong cùng giai đoạn, Gia Đình Phật Tử Long Hoa được Huynh trưởng Tâm Khởi Hoàng Phấn và Huynh trưởng Hằng Nga thành lập tại chùa Việt Nam, Los Angeles, với lễ ra mắt vào ngày 12 tháng 12 năm 1976.[32] Những đơn vị này đánh dấu sự phục hồi sinh hoạt Gia Đình Phật Tử sau biến cố năm 1975 và mở đầu cho quá trình phát triển của tổ chức tại Hoa Kỳ.
Sang năm 1977, sinh hoạt Gia Đình Phật Tử tiếp tục xuất hiện tại nhiều địa phương khác. Gia Đình Phật Tử Hoa Thịnh Đốn, tại Washington, D.C., được quy tụ từ năm 1976 và chính thức ra mắt vào ngày 21 tháng 8 năm 1977.[33] Cùng thời kỳ này, Gia Đình Phật Tử Vạn Hạnh, tại San Diego, cũng được ghi nhận trong nhóm những đơn vị đầu tiên.[34] Việc các đơn vị lần lượt hình thành ở nhiều khu vực khác nhau cho thấy sự phát triển của GĐPTVN tại Hoa Kỳ không phải là hiện tượng riêng rẽ của từng địa phương, mà phản ánh một nhu cầu chung của cộng đồng Phật tử Việt Nam trong những năm đầu định cư.
Xét từ góc độ lịch sử tổ chức, giai đoạn 1976–1977 có thể được xem là thời kỳ đặt nền móng của GĐPTVN tại Hoa Kỳ. Dù chưa hình thành một hệ thống điều hành thống nhất, các đơn vị đầu tiên đã tạo nên những điểm tựa để tiến trình liên kết sau này trở thành hiện thực. Đồng thời, các Huynh trưởng sáng lập cũng bắt đầu thích ứng mô hình sinh hoạt vốn được hình thành tại Việt Nam với điều kiện mới của xã hội Hoa Kỳ, nghĩa là sinh hoạt vào cuối tuần, tổ chức trong khuôn viên tự viện, phối hợp chặt chẽ với phụ huynh, đồng thời kết hợp giáo dục Phật pháp với Việt ngữ, văn hóa Việt Nam và những kỹ năng cần thiết cho quá trình hội nhập.[35]
Ý nghĩa lịch sử của những đơn vị đầu tiên không nằm ở quy mô ban đầu, mà ở việc tạo dựng nền tảng cho sự phát triển lâu dài của tổ chức. Từ những đơn vị còn khiêm tốn về nhân sự và điều kiện sinh hoạt, một mạng lưới Gia Đình Phật Tử dần hình thành trên nhiều địa phương. Chính nhu cầu liên lạc, huấn luyện và phối hợp giữa các đơn vị ấy đã mở đường cho sự xuất hiện của các hình thức điều hợp khu vực và tiến trình liên kết toàn quốc trong những năm tiếp theo.[36]
II.3. Từ những đơn vị tiên phong đến nhu cầu liên kết tổ chức (1977–1981)
Sự xuất hiện liên tiếp của các đơn vị Gia Đình Phật Tử tại California, Washington, D.C., Texas và nhiều địa phương khác trong những năm 1976–1977 cho thấy sinh hoạt Áo Lam đã thực sự bén rễ trong cộng đồng người Việt tại Hoa Kỳ. Tuy nhiên, sự hiện diện của các đơn vị riêng lẻ mới chỉ là bước đầu. Mỗi nơi phần lớn vẫn vận hành bằng kinh nghiệm của những Huynh trưởng từng sinh hoạt tại Việt Nam trước năm 1975; tài liệu mang theo không đầy đủ, điều kiện sinh hoạt khác biệt, việc liên lạc giữa các địa phương còn hạn chế và chưa hình thành một cơ chế điều phối có khả năng đáp ứng những nhu cầu chung.[37]
Từ thực trạng ấy, một vấn đề mới dần xuất hiện. Khi số lượng đơn vị gia tăng, nhu cầu liên lạc không còn chỉ nhằm thăm hỏi hay duy trì tình thân Áo Lam, mà bắt đầu mang ý nghĩa tổ chức và giáo dục. Những người đang gây dựng sinh hoạt tại các địa phương khác nhau cần biết nhau đang làm gì, sử dụng chương trình nào, tổ chức huấn luyện ra sao và bằng cách nào có thể giữ được những nguyên tắc căn bản của GĐPTVN trong một xã hội hoàn toàn khác với môi trường đã hình thành tổ chức trước năm 1975.
Trở ngại trước tiên là khoảng cách địa lý. Các cộng đồng người Việt phân bố trên một lãnh thổ rộng lớn, trong khi phương tiện liên lạc cuối thập niên 1970 còn nhiều giới hạn. Điện thoại đường dài tốn kém, thư tín cần thời gian, còn những chuyến đi giữa các tiểu bang phụ thuộc vào điều kiện tài chính và hoàn cảnh gia đình của từng người. Một cuộc gặp giữa các Huynh trưởng ở những địa phương cách xa nhau vì thế không phải là việc có thể thực hiện thường xuyên. Khoảng cách địa lý đồng thời trở thành khoảng cách tổ chức đó là kinh nghiệm của một đơn vị khó được chia sẻ kịp thời cho đơn vị khác, tài liệu không dễ lưu chuyển, còn những vấn đề phát sinh trong sinh hoạt thường phải được giải quyết bằng khả năng và kinh nghiệm riêng của từng địa phương.
Khó khăn ấy càng rõ hơn khi đặt trong hoàn cảnh đời sống của thế hệ người Việt mới định cư. Phần lớn Huynh trưởng lúc bấy giờ đang ở vào giai đoạn phải xây dựng lại gần như toàn bộ đời sống cá nhân và gia đình, phải học Anh ngữ, tìm việc làm, học lại nghề nghiệp, thích nghi với xã hội mới và chăm lo cho con cái. Thời gian dành cho Gia Đình Phật Tử chủ yếu nằm trong những ngày cuối tuần hoặc những khoảng nghỉ ít ỏi sau công việc. Bởi thế, việc duy trì một đơn vị đã đòi hỏi nhiều công sức; việc đi xa để gặp gỡ, hội họp hay tham dự huấn luyện lại càng khó khăn hơn. Chính hoàn cảnh này làm cho nhu cầu liên kết mang một ý nghĩa thực tế nghĩa là,sự cộng tác có thể giúp các đơn vị chia sẻ những nguồn lực mà từng địa phương riêng rẽ khó tự mình xây dựng đầy đủ.
Cùng với sự phát triển của sinh hoạt, những vấn đề thuộc về nội dung giáo dục cũng bắt đầu trở nên cấp thiết. Chương trình tu học được áp dụng như thế nào trong hoàn cảnh mới? Tài liệu nào có thể dùng chung giữa các đơn vị? Việc đào tạo Huynh trưởng cần được tiếp tục ra sao khi hệ thống trại huấn luyện trước đây chưa thể tái lập đầy đủ? Những nguyên tắc tổ chức được hình thành tại Việt Nam cần được vận dụng thế nào để vừa giữ được căn bản truyền thống, vừa phù hợp với luật pháp, môi trường giáo dục và đời sống xã hội Hoa Kỳ?[38] Đây không còn là những câu hỏi riêng của một đơn vị, bởi khi cùng xuất hiện tại nhiều địa phương, chúng đã trở thành những vấn đề chung của GĐPTVN trong hoàn cảnh hải ngoại.
Đặc biệt, nhu cầu huấn luyện Huynh trưởng trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy sự gặp gỡ giữa các địa phương. Nếu các đơn vị chỉ dựa mãi vào số Huynh trưởng đã được đào tạo tại Việt Nam, sự phát triển tất yếu sẽ gặp giới hạn khi số lượng Đoàn sinh gia tăng và một thế hệ trẻ bắt đầu trưởng thành ngay trên đất Hoa Kỳ. Phương trình đặt ra không còn đơn giản là duy trì những gì đã có, mà là làm thế nào đào tạo được một thế hệ Huynh trưởng kế tiếp có khả năng tiếp nhận truyền thống, đồng thời hiểu ngôn ngữ, tâm lý và môi trường sống của thanh thiếu niên Việt Nam tại Hoa Kỳ. Trong ý nghĩa đó, huấn luyện dần trở thành chiếc cầu nối giữa việc bảo tồn di sản và khả năng tiếp tục phát triển của tổ chức.
Những nhu cầu ấy thúc đẩy các Huynh trưởng tại nhiều địa phương tìm cách liên lạc và gặp gỡ nhau. Ban đầu, các cuộc tiếp xúc có thể còn giới hạn về số người và phạm vi, mang nhiều tính chất trao đổi kinh nghiệm hơn là hội nghị của một cơ cấu chính thức. Tuy nhiên, giá trị của việc làm này nằm ở chỗ những khó khăn vốn được nhìn như vấn đề riêng của từng đơn vị dần được nhận diện như những vấn đề chung. Từ đó, ý thức về sự cần thiết của phối hợp, huấn luyện và hỗ trợ liên đơn vị từng bước được hình thành.
Đây là một chuyển biến đáng chú ý trong tiến trình phát triển của GĐPTVN tại Hoa Kỳ. Nếu những năm 1976–1977 chủ yếu chứng kiến việc khôi phục đời sống Gia Đình Phật Tử tại từng địa phương, thì những năm kế tiếp bắt đầu đặt ra câu hỏi về mối tương quan giữa các đơn vị. Một đơn vị có thể duy trì sinh hoạt bằng khả năng của mình, nhưng một truyền thống giáo dục muốn được chuyển trao lâu dài cần có sự chia sẻ kinh nghiệm, tài liệu, nhân lực và phương pháp huấn luyện. Nhu cầu liên kết vì thế không phát sinh từ mong muốn mở rộng bộ máy hành chính, mà trước hết từ yêu cầu bảo đảm chất lượng và tính kế thừa của công tác giáo dục.
Điểm này cũng giúp phân biệt hai tiến trình thường dễ bị đồng nhất khi đọc lại lịch sử đó là, sự hình thành các đơn vị và sự hình thành cơ chế điều hợp không diễn ra cùng một thời điểm. Các đơn vị đã hiện hữu và sinh hoạt trước khi có một hệ thống phối hợp rộng hơn. Cơ chế điều hợp xuất hiện về sau chính vì thực tiễn phát triển đã tạo ra những nhu cầu vượt khỏi khả năng giải quyết của từng đơn vị riêng biệt. Nhìn theo chiều hướng ấy, việc hình thành tổ chức trên bình diện rộng không phải là sự áp đặt một cơ cấu từ bên ngoài, mà là kết quả của một quá trình tích lũy nhu cầu từ chính đời sống sinh hoạt.
Giai đoạn 1977–1981 do đó có thể được xem như thời kỳ chuyển tiếp từ sự hiện diện sang ý thức liên kết. Nếu giai đoạn đầu trả lời câu hỏi Gia Đình Phật Tử có thể được phục hồi trên đất Hoa Kỳ hay không, thì những năm kế tiếp đặt ra một câu hỏi khác đó là những đơn vị đã được phục hồi sẽ liên hệ với nhau như thế nào để cùng tồn tại và phát triển? Sự thay đổi của câu hỏi cũng phản ánh mức độ trưởng thành của đời sống tổ chức. Khi nhu cầu không còn dừng ở việc duy trì từng đơn vị, vấn đề liên lạc, huấn luyện, phối hợp và định hướng chung tất yếu bước vào chương trình nghị sự của các Huynh trưởng.
Xét trên bình diện lịch sử tổ chức, đây chính là ý nghĩa quan trọng nhất của giai đoạn này. GĐPTVN tại Hoa Kỳ đi từ những điểm hiện diện địa phương đến nhu cầu hình thành một mạng lưới liên hệ, và từ mạng lưới ấy mới dần xuất hiện khả năng xây dựng những hình thức điều hợp rộng hơn. Tiến trình này giúp giải thích vì sao cơ cấu tổ chức về sau không thể được hiểu tách rời khỏi lịch sử của các đơn vị tiên phong, bởi chính kinh nghiệm, khó khăn và nhu cầu của các đơn vị đã tạo nên tiền đề thực tế cho những bước phát triển kế tiếp.
Do vậy, đến đầu thập niên 1980, vấn đề đặt ra cho GĐPTVN tại Hoa Kỳ không còn là liệu sinh hoạt Áo Lam có thể tồn tại trên quê hương mới hay không. Sự hiện diện của nhiều đơn vị đã trả lời câu hỏi ấy. Vấn đề lịch sử lúc này là bằng cách nào những đơn vị đang tồn tại ở những địa phương cách xa nhau có thể tìm thấy một phương thức liên lạc, phối hợp và cùng hướng về một nền tảng chung mà không đánh mất sức sống của từng cơ sở. Những nỗ lực nhằm giải quyết câu hỏi đó sẽ mở sang một giai đoạn mới: từ những cuộc gặp gỡ và liên hệ ban đầu đến sự xuất hiện của các hình thức điều hợp có tổ chức hơn, đặt những viên đá đầu tiên cho cơ cấu GĐPTVN tại Hoa Kỳ trong thập niên 1980.
II.4. Tái lập một truyền thống giáo dục trong môi trường văn hóa mới
Sự phục hồi sinh hoạt Gia Đình Phật Tử tại Hoa Kỳ sau năm 1975 không đơn thuần là việc tái lập những đơn vị theo khuôn mẫu đã có tại Việt Nam. Sự khác biệt về xã hội, hệ thống giáo dục, ngôn ngữ và môi trường văn hóa đặt người Huynh trưởng trước một vấn đề căn bản hơn đó là làm thế nào tiếp tục một truyền thống giáo dục đã được hình thành trên quê hương mà không biến truyền thống ấy thành một khuôn mẫu bất biến trong hoàn cảnh mới. Đây chính là một trong những thử thách quan trọng nhất của GĐPTVN tại Hoa Kỳ trong những năm đầu định cư.
Tại Việt Nam trước năm 1975, phần lớn Đoàn sinh trưởng thành trong một không gian văn hóa tương đối đồng nhất, sử dụng tiếng Việt như ngôn ngữ chính và tiếp nhận nhiều giá trị truyền thống từ gia đình, nhà trường và đời sống xã hội. Gia Đình Phật Tử hoạt động trong một môi trường mà nhiều quy ước văn hóa, cách xưng hô, lễ nghi và nền tảng đạo đức đã được cộng đồng chia sẻ. Tại Hoa Kỳ, những điều kiện ấy thay đổi nhanh chóng. Trẻ em đến trường bằng tiếng Anh, trưởng thành trong hệ thống giáo dục Hoa Kỳ và tiếp xúc trực tiếp với một xã hội đa văn hóa, nơi quan niệm về cá nhân, gia đình, thẩm quyền, giáo dục và đời sống cộng đồng có nhiều khác biệt với môi trường Việt Nam.
Sự thay đổi của môi trường kéo theo sự mở rộng chức năng của Gia Đình Phật Tử. Nếu trên quê hương, tổ chức chủ yếu đảm nhận vai trò giáo dục Phật giáo hỗ trợ cho gia đình, nhà trường và tự viện, thì tại Hoa Kỳ, nhiều đơn vị dần trở thành nơi thế hệ trẻ đồng thời tiếp xúc với tiếng Việt, lễ nghi Phật giáo, phong tục và ký ức văn hóa của cộng đồng. Một buổi sinh hoạt cuối tuần vì thế mang nhiều tầng ý nghĩa bao gồm Đoàn sinh học Phật pháp, sinh hoạt tập thể, sử dụng tiếng Việt, tập những nghi thức quen thuộc của đời sống Phật giáo và từng bước nhận biết mình thuộc về một truyền thống đã có trước kinh nghiệm cá nhân của chính các em.
Quá trình thích ứng ấy không diễn ra theo một mô hình được hoạch định sẵn. Những Huynh trưởng tiên phong phải vừa duy trì những nguyên tắc căn bản của tổ chức, vừa tìm kiếm phương thức truyền đạt thích hợp với điều kiện mới. Chương trình sinh hoạt, cách giảng dạy, trò chơi, trại, lễ nghi và phương pháp hướng dẫn thanh thiếu niên vì thế được điều chỉnh từng bước theo kinh nghiệm thực tế của mỗi địa phương. Một số đơn vị bắt đầu sử dụng song ngữ trong giảng dạy; nơi khác mở các lớp Việt ngữ song hành với sinh hoạt Gia Đình Phật Tử hoặc phối hợp nội dung tu học với chương trình của tự viện.[39] Những điều chỉnh này không nhất thiết biểu thị sự rời xa truyền thống; trái lại, chúng cho thấy truyền thống chỉ có thể tiếp tục sống khi tìm được phương thức biểu hiện thích hợp với đối tượng và hoàn cảnh mới.
Trong tiến trình đó, ngôn ngữ trở thành một trong những vấn đề giáo dục đáng chú ý nhất. Đối với thế hệ đến Hoa Kỳ khi còn nhỏ, tiếng Việt vẫn có thể là ngôn ngữ của gia đình; nhưng đối với lớp Đoàn sinh sinh ra hoặc trưởng thành tại Hoa Kỳ, tiếng Anh ngày càng trở thành ngôn ngữ tư duy và giao tiếp chính. Điều này đặt người Huynh trưởng trước một bài toán tế nhị: nếu tuyệt đối hóa tiếng Việt, nội dung Phật pháp có thể trở nên xa lạ với một bộ phận Đoàn sinh; nhưng nếu hoàn toàn chuyển sang tiếng Anh, nhiều tầng nghĩa văn hóa và ký ức gắn với truyền thống GĐPTVN có nguy cơ bị phai nhạt. Song ngữ vì thế dần trở thành không những một phương tiện giao tiếp mà còn là một vấn đề của phương pháp giáo dục và truyền thừa văn hóa.
Một yếu tố khác có ảnh hưởng trực tiếp đến sự thích ứng này là mối quan hệ giữa Gia Đình Phật Tử và tự viện. Trong những năm đầu định cư, chùa Việt Nam thường đảm nhận nhiều chức năng vượt ra ngoài phạm vi nghi lễ tôn giáo: đó còn là nơi cộng đồng gặp gỡ, tổ chức lễ hội, dạy Việt ngữ, hỗ trợ người mới định cư và duy trì những sinh hoạt văn hóa quen thuộc.[40] Gia Đình Phật Tử phát triển trong không gian ấy nên mối quan hệ giữa đơn vị và tự viện mang tính hữu cơ. Tự viện đáp ứng môi trường sinh hoạt và đời sống tâm linh; ngược lại, Gia Đình Phật Tử góp phần đưa thế hệ trẻ vào đời sống của chùa và tạo nên sự tiếp nối giữa các thế hệ trong cộng đồng Phật giáo.
Chính tại đây, chức năng của Gia Đình Phật Tử tại Hoa Kỳ bắt đầu có một sắc thái khác với hoàn cảnh trước năm 1975. Tổ chức không còn hoạt động trong một xã hội nơi văn hóa Việt Nam là môi trường mặc nhiên bao quanh Đoàn sinh, mà phải chủ động tạo dựng một không gian để những yếu tố của truyền thống ấy có thể được trải nghiệm. Tiếng Việt, nghi lễ, cách xưng hô Anh – Chị – Em, những bài hát, sinh hoạt trại, câu chuyện lịch sử và nếp sống chùa trở thành những phương tiện qua đó ký ức văn hóa được chuyển từ thế hệ từng sống tại Việt Nam sang thế hệ lớn lên tại Hoa Kỳ. Bởi vậy, giáo dục GĐPT trong hoàn cảnh hải ngoại đồng thời mang một ý nghĩa mới: giáo dục để gìn giữ khả năng nhận biết cội nguồn trong khi vẫn chuẩn bị cho người trẻ sống một cách tự nhiên và có trách nhiệm trong xã hội mà các em đang thuộc về.
Sự thay đổi trong thành phần Đoàn sinh càng làm cho vấn đề ấy trở nên rõ rệt. Trong những năm đầu sau 1975, phần đông thanh thiếu niên tham gia sinh hoạt vẫn sinh ra tại Việt Nam hoặc theo gia đình sang Hoa Kỳ khi còn nhỏ. Nhưng chỉ trong một thời gian không dài, các đơn vị bắt đầu tiếp nhận lớp Đoàn sinh sinh ra trên đất Mỹ. Sự chuyển tiếp từ thế hệ di dân sang thế hệ hậu duệ của di dân làm thay đổi chính đối tượng của công tác giáo dục. Người Huynh trưởng không còn chỉ truyền lại những điều mình từng học trong một hoàn cảnh khác, mà phải tìm cách làm cho những giá trị ấy trở nên có ý nghĩa đối với những người trẻ có kinh nghiệm văn hóa, ngôn ngữ và xã hội khác với thế hệ cha mẹ.
Điều này cũng đặt ra một giới hạn cần được nhận diện trong cách hiểu về “bảo tồn”. Bảo tồn truyền thống trong môi trường hải ngoại không thể chỉ có nghĩa là duy trì nguyên trạng những hình thức đã có trước năm 1975. Một truyền thống giáo dục chỉ thực sự được tiếp nối khi những giá trị căn bản của nó còn có khả năng đi vào đời sống của thế hệ kế tiếp. Bài toán của GĐPTVN tại Hoa Kỳ vì thế không phải là lựa chọn giữa bảo tồn và thay đổi, mà là xác định điều gì thuộc về cốt lõi cần được gìn giữ và điều gì thuộc về phương pháp có thể được điều chỉnh. Đây là vấn đề sẽ tiếp tục hiện diện trong lịch sử tổ chức nhiều thập niên về sau.
Nhìn từ phương diện lịch sử giáo dục, thành tựu đáng chú ý của giai đoạn 1975–1981 vì vậy không nên được đo chủ yếu bằng số lượng đơn vị được thành lập. Quan trọng hơn là việc những Huynh trưởng tiên phong đã bước đầu chứng minh rằng một mô hình giáo dục Phật giáo được hình thành trong môi trường Việt Nam có khả năng được tái lập, diễn giải và thích ứng trong một xã hội khác mà không nhất thiết đánh mất căn tính của mình. Sự thích ứng ấy chưa phải lúc nào cũng đồng đều giữa các địa phương và cũng chưa hình thành thành một lý thuyết giáo dục hoàn chỉnh, nhưng chính những thử nghiệm ban đầu đã mở ra khả năng tồn tại lâu dài của GĐPTVN trong môi trường hải ngoại.
Đến đầu thập niên 1980, điều được xác lập vì thế không phải là một mô hình đã hoàn tất, mà là khả năng tiếp tục của một truyền thống. Những đơn vị đầu tiên đã hiện diện; nhu cầu liên kết đã hình thành; những phương thức thích ứng về ngôn ngữ, giáo dục và sinh hoạt cũng bắt đầu được thử nghiệm. Từ đây, GĐPTVN tại Hoa Kỳ bước sang một giai đoạn mới, trong đó vấn đề không còn giới hạn ở việc phục hồi đời sống Áo Lam sau cuộc ly hương, mà chuyển dần sang xây dựng những cơ chế tổ chức, huấn luyện và điều hành có khả năng đưa một truyền thống giáo dục bước sâu hơn vào đời sống của cộng đồng người Việt trên đất Hoa Kỳ.
NHẬN ĐỊNH SỬ HỌC
Giai đoạn 1975–1981 có ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử GĐPTVN tại Hoa Kỳ bởi đây là thời kỳ một truyền thống giáo dục vốn được hình thành trong một không gian lịch sử, văn hóa và Giáo hội cụ thể phải chứng minh khả năng tồn tại khi những điều kiện từng nâng đỡ nó không còn nguyên vẹn. Nếu Chương I cho thấy năm 1975 không phải là điểm khởi đầu của Gia Đình Phật Tử, thì những diễn biến trong sáu năm đầu tại Hoa Kỳ cho phép đặt ra một vấn đề sử học sâu hơn: điều gì làm cho một truyền thống có thể tiếp tục tồn tại sau khi cộng đồng đã bị tách khỏi không gian lịch sử nơi truyền thống ấy được hình thành?
Những tư liệu của giai đoạn đầu cho thấy câu trả lời không nằm trước hết ở sự bảo tồn nguyên trạng của một cơ cấu tổ chức. Khi những đơn vị đầu tiên xuất hiện, chưa có một hệ thống điều hành toàn quốc đủ khả năng hoạch định sự phát triển chung; những điều kiện vật chất, nhân sự và phương tiện liên lạc cũng còn rất giới hạn. Điều thực sự được mang qua biến cố 1975 là một vốn liếng tinh thần và giáo dục đã được nội tâm hóa trong con người: ký ức về đời sống Gia Đình Phật Tử, kinh nghiệm tổ chức, phương pháp giáo dục, lý tưởng phụng sự và ý thức trách nhiệm của người Huynh trưởng. Chính vốn liếng ấy cho phép sinh hoạt Áo Lam được tái lập tại những địa phương cách xa nhau ngay cả trước khi một cơ chế điều hợp chung xuất hiện.
Từ điểm nhìn này, lịch sử GĐPTVN tại Hoa Kỳ trong những năm đầu không nên được đọc thuần túy như lịch sử di chuyển một tổ chức từ Việt Nam sang Hoa Kỳ. Chính xác hơn, đó là lịch sử của sự tái sinh một truyền thống trong một cấu trúc xã hội khác. Cơ cấu cũ không thể được chuyển nguyên vẹn; môi trường Giáo hội, ngôn ngữ, luật pháp, gia đình và giáo dục đều đã thay đổi. Những gì có khả năng tiếp tục chính là những giá trị đủ sâu để được tái biểu hiện dưới những hình thức mới. Bởi vậy, sự xuất hiện của các đơn vị địa phương, nhu cầu liên kết, việc điều chỉnh phương pháp sinh hoạt và những thử nghiệm về ngôn ngữ không phải là những hiện tượng rời rạc, mà là những biểu hiện khác nhau của cùng một quá trình tái cấu trúc truyền thống trong hoàn cảnh di dân.
Ở đây cũng cần phân biệt giữa tính liên tục và tính bất biến. Tính liên tục của GĐPTVN không có nghĩa mọi hình thức sinh hoạt trước năm 1975 đều được bảo lưu nguyên trạng. Ngược lại, chính khả năng điều chỉnh phương tiện trong khi duy trì những nguyên tắc căn bản mới cho thấy sức sống của truyền thống. Nếu chỉ bảo tồn hình thức mà không còn khả năng giáo dục thế hệ kế tiếp, truyền thống có thể tồn tại như ký ức nhưng không còn tồn tại như một thực thể sống. Giai đoạn 1975–1981 vì thế cho thấy một nghịch lý có ý nghĩa đối với việc đọc lịch sử GĐPTVN: để tiếp tục là mình, tổ chức đã phải học cách thay đổi những gì không nhất thiết phải bất biến.
Một đặc điểm khác đáng chú ý là sự chuyển dịch của chủ thể truyền thừa. Trong hoàn cảnh trước năm 1975, Gia Đình Phật Tử tồn tại trong một môi trường Phật giáo và văn hóa rộng lớn hơn vốn đã cung cấp nhiều điều kiện hỗ trợ cho quá trình giáo dục. Tại Hoa Kỳ, những điều kiện ấy không còn mặc nhiên hiện hữu. Huynh trưởng, tự viện và gia đình Phật tử phải chủ động kiến tạo lại một không gian trong đó thế hệ trẻ có thể tiếp xúc với Phật pháp, tiếng Việt và ký ức văn hóa. Người Huynh trưởng vì thế không còn chỉ thực hiện một chương trình giáo dục đã có, mà dần trở thành người trung gian giữa hai thế giới văn hóa, giữa ký ức của thế hệ di dân và kinh nghiệm sống của thế hệ trưởng thành tại Hoa Kỳ.
Nhìn từ lịch sử di dân, điều này đặt GĐPTVN vào một vị trí đáng chú ý trong tiến trình hình thành cộng đồng Việt Nam tại Hoa Kỳ. Tổ chức vừa thuộc về lịch sử Phật giáo, vừa thuộc về lịch sử giáo dục và đồng thời là một phần của lịch sử kiến tạo cộng đồng sau lưu vong. Ba bình diện ấy không tồn tại biệt lập. Chính sự giao thoa giữa đời sống tự viện, giáo dục thanh thiếu niên và nhu cầu bảo tồn căn tính đã tạo nên điều kiện để GĐPTVN tìm được một chức năng mới mà trước năm 1975 chưa từng phải đảm nhận với cùng mức độ: trở thành một trong những không gian chuyển giao ký ức văn hóa và căn tính Phật giáo giữa các thế hệ người Việt trên đất Hoa Kỳ.
Do đó, ý nghĩa sử học của giai đoạn 1975–1981 không nằm ở việc xác định tổ chức đã có bao nhiêu đơn vị hay đã hình thành được một bộ máy điều hành rộng lớn đến đâu. Điều đáng chú ý hơn là trong khoảng thời gian tương đối ngắn sau một biến động lịch sử làm phân tán cộng đồng, những điều kiện căn bản cho sự tái sinh của một truyền thống đã xuất hiện: con người mang ký ức tổ chức, tự viện tạo không gian cộng đồng, những đơn vị địa phương hình thành, nhu cầu liên kết phát sinh và phương pháp giáo dục bắt đầu thích ứng với thế hệ mới. Những yếu tố ấy kết hợp với nhau đã chuyển GĐPTVN từ trạng thái của một di sản được mang theo thành một truyền thống có khả năng tự tái tạo trong môi trường mới.
Nhìn như vậy, năm 1981 không nhất thiết phải được hiểu như một đường phân cách tuyệt đối, mà thích hợp hơn như một ngưỡng chuyển tiếp của tiến trình lịch sử. Giai đoạn trước đó đã chứng minh khả năng tái lập và thích ứng; giai đoạn kế tiếp sẽ đặt ra yêu cầu về liên kết, huấn luyện, định chế và khả năng điều hành trên một phạm vi rộng hơn. Chính tại điểm chuyển tiếp này, lịch sử GĐPTVN tại Hoa Kỳ bắt đầu đi từ mốc điểm làm thế nào một truyền thống có thể sống lại sau ly hương sang giai k khó hơn: làm thế nào truyền thống ấy có thể xây dựng những thiết chế đủ bền vững để chuyển trao chính mình cho những thế hệ chưa từng sống trên quê hương nơi mình được khai sinh.
(Kỳ tới: CHƯƠNG III: THỂ CHẾ HÓA MỘT TRUYỀN THỐNG: XÂY DỰNG CƠ CẤU GĐPTVN TẠI HOA KỲ (1981–1988))
_________________
[26] Arnold R. Isaacs, Without Honor: Defeat in Vietnam and Cambodia (Baltimore: Johns Hopkins University Press, 1983); George C. Herring, America’s Longest War: The United States and Vietnam, 1950–1975, 5th ed. (New York: McGraw-Hill, 2013).
[27] Indochina Migration and Refugee Assistance Act of 1975, Public Law 94–23 (23 May 1975); Gail P. Kelly, From Vietnam to America: A Chronicle of the Vietnamese Immigration to the United States (Boulder: Westview Press, 1977).
[28] Yen Le Espiritu, Asian American Panethnicity: Bridging Institutions and Identities (Philadelphia: Temple University Press, 1992); Kieu-Linh Caroline Valverde, Transnationalizing Viet Nam: Community, Culture, and Politics in the Diaspora (Philadelphia: Temple University Press, 2012).
[29] Charles Hirschman, Philip Kasinitz, and Josh DeWind (eds.), The Handbook of International Migration (New York: Russell Sage Foundation, 1999), phần về cộng đồng di dân và thiết chế văn hóa; Robert Wuthnow, America and the Challenges of Religious Diversity (Princeton: Princeton University Press, 2005).
[30] Nguyễn Mộng Giác (chủ biên), Một thời định cư: Người Việt tại Hoa Kỳ sau 1975; các hồi ký và tư liệu lưu trữ của cộng đồng Phật giáo Việt Nam tại California giai đoạn 1975–1981; tài liệu lưu trữ của các đơn vị GĐPTVN đầu tiên tại Hoa Kỳ.
[31] Lược sử Gia Đình Phật Tử Cựu Kim Sơn (San Francisco: Gia Đình Phật Tử Cựu Kim Sơn, kỷ yếu nội bộ); tư liệu lưu trữ của Gia Đình Phật Tử Cựu Kim Sơn tại chùa Từ Quang, San Francisco.
[32] Kỷ yếu Gia Đình Phật Tử Long Hoa (Los Angeles: Gia Đình Phật Tử Long Hoa); tư liệu lưu trữ của chùa Việt Nam, Los Angeles; hồ sơ thành lập đơn vị ngày 12 tháng 12 năm 1976.
[33] Kỷ yếu Gia Đình Phật Tử Hoa Thịnh Đốn; tư liệu lưu trữ của Gia Đình Phật Tử Hoa Thịnh Đốn, Washington, D.C.; hồ sơ lễ ra mắt ngày 21 tháng 8 năm 1977.
[34] Lược sử Gia Đình Phật Tử Vạn Hạnh (San Diego: lưu hành nội bộ); tư liệu lưu trữ của Gia Đình Phật Tử Vạn Hạnh.
[35] Ban Hướng Dẫn Gia Đình Phật Tử Việt Nam tại Hoa Kỳ, 25 năm hình thành và phát triển (ấn bản kỷ niệm); các biên bản Hội nghị Huynh trưởng và tài liệu lưu trữ giai đoạn 1976–1985.
[36] Ban Hướng Dẫn Gia Đình Phật Tử Việt Nam tại Hoa Kỳ, Kỷ yếu Đại hội Huynh trưởng toàn quốc (các kỳ đầu); tư liệu lưu trữ Văn phòng Thường trực Ban Hướng Dẫn GĐPTVN tại Hoa Kỳ.
[37] Đối chiếu các biên bản họp Huynh trưởng, thư từ liên lạc và văn kiện nội bộ của các đơn vị GĐPTVN tại Hoa Kỳ trong giai đoạn 1977–1981. Các nguồn tư liệu này cần được sử dụng để xác định cụ thể thời điểm, thành phần và phạm vi của những nỗ lực liên lạc, phối hợp liên đơn vị đầu tiên; trong trường hợp có biên bản hoặc thư mời đương thời, nên ưu tiên sử dụng các tài liệu ấy hơn những hồi ký được biên soạn về sau.
[38] Những vấn đề về chương trình tu học, tài liệu huấn luyện, việc vận dụng Nội quy và Quy chế Huynh trưởng trong hoàn cảnh Hoa Kỳ được tổng hợp từ các tư liệu và ký ức tổ chức liên quan đến giai đoạn đầu. Khi hoàn chỉnh khảo luận, các nhận định này cần được đối chiếu với văn thư, biên bản hội họp, tài liệu huấn luyện và thư từ trao đổi giữa các Huynh trưởng trong giai đoạn 1977–1981 để phân biệt giữa những vấn đề được ghi nhận trực tiếp trong sử liệu đương thời và những nhận định được hồi cố về sau.
[39] Việc sử dụng song ngữ, tổ chức các lớp Việt ngữ và điều chỉnh phương pháp giảng dạy trong các đơn vị GĐPTVN tại Hoa Kỳ cần được khảo sát qua nội san đơn vị, chương trình sinh hoạt, giáo án Việt ngữ, tài liệu tu học và các tài liệu huấn luyện được lưu hành từ cuối thập niên 1970 đến đầu thập niên 1980. Do mức độ áp dụng khác nhau giữa từng địa phương, không nên xác định một thời điểm chung cho toàn quốc nếu chưa có tư liệu đương thời chứng minh. Khi có điều kiện, nên ưu tiên các chương trình sinh hoạt, giáo án, thông báo hoặc tài liệu do chính các đơn vị phát hành trong giai đoạn này hơn những hồi ký được biên soạn về sau.
[40] Về vai trò của tự viện và các tổ chức tôn giáo trong quá trình định cư, hình thành cộng đồng và bảo tồn căn tính của người Việt tại Hoa Kỳ, có thể tham khảo: Gail P. Kelly, From Vietnam to America: A Chronicle of the Vietnamese Immigration to the United States (Boulder, CO: Westview Press, 1977); Robert Wuthnow, America and the Challenges of Religious Diversity (Princeton, NJ: Princeton University Press, 2005); Kieu-Linh Caroline Valverde, Transnationalizing Viet Nam: Community, Culture, and Politics in the Diaspora (Philadelphia: Temple University Press, 2012). Đối với vai trò cụ thể của các tự viện Việt Nam trong việc bảo trợ hoặc tạo môi trường sinh hoạt cho những đơn vị GĐPTVN đầu tiên, cần đối chiếu thêm kỷ yếu chùa, hồ sơ đơn vị, chương trình lễ hội, tài liệu Việt ngữ và tư liệu lưu trữ của từng địa phương.



1 thought on “Huệ Đan: Chương II: Hành Trình Mở Đầu: Sự Hình Thành GĐPT Việt Nam tại Hoa Kỳ (1975–1981)”