LỜI THƯA: Ở mỗi bước ngoặt của lịch sử, những cộng đồng có chiều sâu văn hóa và tâm linh thường phải tìm cho mình một không gian để lắng nghe nhau, để suy nghĩ cùng nhau và để cùng nhau thắp lại những nguồn sáng đã được trao truyền từ nhiều thế hệ. Gia Đình Phật Tử Việt Nam, trong dòng chảy gần một thế kỷ của mình, cũng không nằm ngoài quy luật ấy.
Vào những năm cuối thập niên 1990 và đầu những năm 2000, khi Phật giáo Việt Nam và Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất đứng trước nhiều khúc quanh quan trọng của lịch sử, cùng theo đó là GĐPTVN trong lẫn ngoài nước, Cố Trưởng Lão Hòa Thượng Thích Tuệ Sỹ đã từng gợi mở một tâm nguyện giản dị nhưng sâu xa: Gia Đình Phật Tử cần có một diễn đàn chung, nơi Huynh trưởng – đặc biệt là những người trẻ – có thể cất lên tiếng nói của mình trong tinh thần phụng sự Đạo pháp và dân tộc.
Bấy giờ, Huynh trưởng Quảng Trí Trần Thanh Tri (nay là Liên Đoàn Trưởng GĐPT Hoa Nghiêm, San Diego) tiếp lãnh ý chỉ đó, đã thực hiện ngay một diễn đàn Áo Lam và hoạt động khá hiệu quả trong một thời gian rất dài.
Ý tưởng ấy không phải là sự tạo lập một cơ chế mới, càng không nhằm hình thành thêm một tầng nấc tổ chức. Điều được nghĩ đến chỉ là một không gian sinh hoạt trí tuệ, nơi mọi Huynh trưởng có thể bày tỏ tâm niệm phụng sự của mình một cách chân thành và bình đẳng. Ở đó, không có sự phân biệt tuổi tác, cấp bậc hay chức vụ; chỉ có những tấm lòng áo lam cùng gặp nhau trên một nền tảng chung: sự học hỏi, sự đối thoại và sự vun bồi trí tuệ tập thể.
Một diễn đàn như thế, tự thân nó đã mang ý nghĩa xã hội rất rõ rệt: quyền được phát biểu, quyền được suy nghĩ và quyền được chia sẻ trách nhiệm đối với vận mệnh của tổ chức. Nhưng đồng thời, nó cũng mang ý nghĩa đạo học sâu xa: đó là thực hành Chánh Ngữ trong đời sống Phật giáo – nói lời chân thật, nói lời xây dựng, nói lời hòa hợp, để những suy tư riêng lẻ có thể dần kết tinh thành một gia tài trí tuệ chung.
Hôm nay, trong tinh thần tiếp nối tâm nguyện ấy của bậc Trưởng lão tiền bối và của những vị Thầy hiện tiền, Diễn Đàn Áo Lam được tái hiện trong một không gian mới. Có thể phương tiện đã khác, bối cảnh đã khác, nhưng ý nghĩa căn bản vẫn không thay đổi: đây là nơi để những dòng suy nghĩ thiện lành hội tụ, như trăm sông đổ về một biển.
Mỗi tiếng nói ở đây, nếu xuất phát từ tâm nguyện phụng sự, sẽ trở thành một giọt nước làm đầy thêm đại dương trí tuệ của tập thể. Và khi những dòng nước ấy gặp nhau, chúng không chỉ làm phong phú đời sống tư tưởng của Gia Đình Phật Tử, mà còn góp phần tưới mát tâm hồn chung của cộng đồng áo lam.
Vì vậy, xin mở ra Diễn Đàn Áo Lam như mở một cánh cửa nhỏ trong ngôi nhà chung – nơi mọi Huynh trưởng có thể bước vào với tâm niệm chân thành, cùng nhau trao đổi, học hỏi và nâng đỡ nhau trên con đường phụng sự.
Nếu mỗi người mang đến đây một ý nghĩ thiện lành, thì theo thời gian, chính nơi này sẽ trở thành một gia tài chung của trí tuệ và tình lam.
Sen Trắng | sentrangchannel@gmail.com
*
Tôn Giáo Và Logic Thị Trường: Vai Trò Của Người Cư Sĩ
(Một gợi mở từ bài viết của Huynh trưởng Nguyên Vinh – Nguyễn Ngọc Mùi)
Trong đời sống Phật giáo đương đại, vấn đề thương mại hóa tôn giáo ngày càng được nhắc đến như một mối băn khoăn âm thầm nhưng có thật trong tâm thức của nhiều Phật tử. Gần đây, qua bài viết của anh Nguyên Vinh – Nguyễn Ngọc Mùi, câu hỏi ấy được đặt ra một cách khá trực diện, nghĩa là khi tôn giáo bước vào xã hội thị trường, liệu đời sống tâm linh có bị cuốn theo logic của thị trường hay không, và trong bối cảnh ấy, người cư sĩ có thể đóng vai trò gì để giữ gìn chánh pháp, đồng thời góp phần tái lập chiều sâu đạo học trong sinh hoạt Phật giáo hôm nay.
Điều đáng ghi nhận nơi bài viết của tác giả là nỗ lực nhìn hiện tượng này không chỉ như một cảm giác cá nhân hay một vài lệch lạc cục bộ, mà như một hiện tượng xã hội học cần được suy nghĩ nghiêm túc. Chính ở điểm ấy, bài viết gợi mở một hướng tiếp cận hữu ích khi đặt vấn đề trong khung phân tích của xã hội học tôn giáo hiện đại. Tác giả nhắc đến Peter L. Berger và José Casanova để cho thấy rằng trong xã hội hiện đại, tôn giáo không còn tồn tại trong một môi trường đơn nhất như trước đây, mà phải vận hành trong một không gian đa nguyên, nơi niềm tin dần trở thành một chọn lựa cá nhân. Khi con người không còn tiếp nhận tôn giáo chỉ vì tập quán hay truyền thống, mà bước vào tôn giáo như một nhu cầu, một chọn lựa, thậm chí như một “giải pháp tinh thần” giữa nhiều khả thể khác nhau, thì các truyền thống tôn giáo ít nhiều cũng bị kéo vào một cơ chế gần giống như thị trường.
Từ gợi ý ấy, có thể thấy rằng khi xã hội bước vào nền kinh tế thị trường, tôn giáo cũng khó đứng ngoài những sức ép vận hành của thời đại. Điều này không phải là lỗi của tôn giáo, càng không thể đơn giản quy cho sự suy đồi của cá nhân nào, mà là hệ quả của nhiều yếu tố chồng lấn bao gồm sự cạnh tranh giữa các thiết chế xã hội, nhu cầu tài chính để duy trì cơ sở vật chất, sự gia tăng của các hoạt động lễ hội – nghi thức, sự mở rộng của truyền thông đại chúng, và trong một mức độ nào đó, cả sự suy giảm của đời sống tâm linh nội tại nơi cộng đồng tín đồ.
Tuy nhiên, nếu muốn đi sâu hơn vào vấn đề, có lẽ cần làm rõ một điểm rất quan trọng đó là sự hiện diện của yếu tố kinh tế trong đời sống tôn giáo không tự thân đồng nghĩa với thương mại hóa tôn giáo. Từ thời Đức Phật, tăng đoàn đã tồn tại nhờ sự hộ trì của cư sĩ. Những tịnh xá lớn trong lịch sử Phật giáo cũng đều được hình thành từ cúng dường, từ công sức, tài lực và niềm tin của hàng Phật tử tại gia. Các tự viện ở bất cứ thời nào cũng cần phương tiện để duy trì sinh hoạt, giáo dục, từ thiện và hành đạo. Bởi vậy, vấn đề không nằm ở chỗ đời sống tôn giáo có yếu tố kinh tế hay không, mà nằm ở chỗ khi nào yếu tố kinh tế vượt qua ranh giới cần thiết để trở thành động lực chi phối sinh hoạt tôn giáo, làm lu mờ mục tiêu tu tập nội tâm và biến tôn giáo thành một không gian vận hành theo tâm lý cung – cầu.
Chính trong khoảng ranh giới tinh tế ấy mà bài viết của tác giả Nguyên Vinh – Nguyễn Ngọc Mùi đặt ra một câu hỏi đáng suy nghĩ. Tác giả nhận định rằng trong nhiều trường hợp, chùa chiền ngày nay dễ bị nhìn như một “không gian dịch vụ tâm linh”. Một số Phật tử có cảm giác rằng việc đến chùa gắn liền với những khoản đóng góp tài chính, các lễ hội đi kèm với hoạt động buôn bán, pháp thoại đôi khi thiên về tâm lý khích lệ hơn là chiều sâu giáo lý, và sinh hoạt tôn giáo đôi lúc nặng về hình thức hơn là hướng về công phu chuyển hóa.
Những cảm nhận ấy, dẫu có thể khác nhau tùy từng địa phương, từng tự viện và từng truyền thống sinh hoạt, vẫn phản ánh một tâm trạng có thật trong cộng đồng. Và chính từ tâm trạng ấy, câu hỏi về bản chất của sinh hoạt tôn giáo được đặt ra một cách nghiêm túc hơn, nghĩa là khi nghi lễ trở nên nhiều hơn tu tập, khi hình thức trở nên nổi bật hơn nội dung, khi sức hút của lễ hội mạnh hơn sức hút của giáo pháp, thì đời sống tâm linh có còn đứng vững trên nền tảng chánh kiến hay không.
Trong truyền thống Phật giáo, sự cảnh giác đối với hiện tượng này không phải là điều mới. Tinh thần kinh điển từ rất sớm đã luôn nhắc nhở rằng khi nội dung tu tập suy giảm, hình thức rất dễ trở thành phần được phô bày mạnh nhất của đời sống tôn giáo. Ý nghĩa sâu xa của lời cảnh tỉnh ấy không phải là phủ nhận nghi lễ. Nghi lễ, trong tự thân, không phải là điều sai. Nghi lễ có thể chuyên chở ký ức cộng đồng, nuôi dưỡng niềm tin, tạo nên vẻ đẹp thiêng liêng của sinh hoạt đạo. Nhưng nghi lễ chỉ thật sự có giá trị khi trở thành một phương tiện dẫn con người quay về với tỉnh thức, với giới, định, tuệ; còn nếu nghi lễ tách khỏi chiều sâu tu tập, rất dễ trở thành lớp vỏ thay thế cho nội dung.
Từ góc nhìn ấy, những nhận xét mà bài viết của tác giả Nguyên Vinh – Nguyễn Ngọc Mùi nêu ra trở nên đáng suy nghĩ hơn. Tác giả cho rằng nhiều Phật tử ngày nay ít có cơ hội tiếp cận một cách hệ thống với những giáo lý căn bản như Tứ Diệu Đế, Bát Chánh Đạo, Ngũ Giới, Thập Thiện hay Lục Độ Ba La Mật, trong khi các nghi lễ cầu an, cầu siêu, cầu tài, cầu lộc lại dễ trở thành trung tâm của sinh hoạt tôn giáo. Nếu hiện tượng ấy kéo dài, nó có thể tạo ra một sự đảo chiều âm thầm nhưng rất sâu trong đời sống Phật giáo, thay vì giáo pháp dẫn dắt nghi lễ, nghi lễ lại dẫn dắt cách hiểu về giáo pháp; thay vì chánh kiến làm nền cho tín ngưỡng, tín ngưỡng lại dần thay thế công phu học Phật và hành Phật.
Ở đây, điều cần nói thêm là hiện tượng này không thể được hiểu một cách công bằng nếu chỉ dừng lại ở sự than phiền hay quy trách nhiệm một chiều. Muốn hiểu vì sao thương mại hóa tôn giáo có điều kiện nảy sinh, cần đặt nó trong bối cảnh xã hội rộng lớn hơn. Khi xã hội chuyển từ nền kinh tế nông nghiệp sang đời sống đô thị và công nghiệp, nhịp sống của con người thay đổi sâu sắc. Áp lực kinh tế gia tăng, thời gian dành cho tu tập giảm đi, đời sống tinh thần bị bủa vây bởi lo âu, cạnh tranh, bất ổn và cảm giác mong manh. Trong bối cảnh ấy, nhu cầu tìm kiếm một sự an tâm nhanh chóng trở nên phổ biến. Con người dễ bị hấp dẫn bởi những hình thức tôn giáo mang lại cảm giác an ủi tức thời, dễ tiếp cận, dễ cảm nhận, dễ “thấy kết quả”, hơn là một con đường tu tập đòi hỏi học hỏi, quán chiếu và chuyển hóa nội tâm lâu dài.
Không chỉ quần chúng Phật tử chịu ảnh hưởng của bối cảnh ấy. Đời sống của tăng đoàn và các tự viện cũng đổi khác. Nhiều tự viện phải gánh vác rất nhiều việc bao gồm tổ chức lễ hội, chăm lo cơ sở vật chất, tiếp nhận nhu cầu tâm linh của Phật tử, thực hiện các chương trình xã hội, điều hành nhân sự, duy trì hoạt động thường nhật. Khi những trách nhiệm ấy ngày một lớn, thời gian và năng lực dành cho việc đào sâu giáo lý, xây dựng chương trình học Phật có hệ thống, hay tổ chức những không gian tu tập nội tâm vững bền, đôi khi bị thu hẹp. Đây không hẳn là vấn đề của riêng một cá nhân nào; nó phản ánh những áp lực thực tế mà đời sống tôn giáo đang phải gánh chịu trong một thời đại biến động.
Một trong những điểm nổi bật trong bài viết của tác giả Nguyên Vinh – Nguyễn Ngọc Mùi là sự nhấn mạnh đến vai trò của cư sĩ trí thức. Đây là một gợi ý rất quan trọng. Lịch sử Phật giáo cho thấy rằng sự hưng thịnh của đạo Phật không bao giờ chỉ là công trình của riêng tăng đoàn, mà luôn gắn liền với sự tham gia mạnh mẽ của giới cư sĩ có tri thức, có tâm huyết và có tinh thần hộ pháp bằng trí tuệ. Từ những nhân vật như Cấp Cô Độc, Visākhā, Jīvaka trong thời Đức Phật, đến Duy Ma Cật và Thắng Man Phu Nhân trong truyền thống Đại thừa, rồi các bậc cư sĩ trí tuệ trong lịch sử Việt Nam như Tuệ Trung Thượng Sĩ, Trần Thái Tông, Trần Nhân Tông, cho đến Tâm Minh – Lê Đình Thám trong phong trào chấn hưng Phật giáo cận đại, tất cả đều cho thấy rằng cư sĩ không những là người hộ trì bằng tài lực, mà còn là lực lượng nâng đỡ chiều sâu tư tưởng, đạo đức và hướng đi của Phật giáo trong xã hội.
Chính vì thế, điều đáng suy nghĩ là ngày nay nhiều cư sĩ trí thức lại đứng ngoài sinh hoạt chùa chiền. Một số người cảm thấy mình không tìm thấy môi trường học thuật đủ chiều sâu, không tìm thấy không gian triết lý đủ chín chắn, không tìm thấy một nếp tu học thực chất để có thể gắn bó lâu dài. Khi lực lượng cư sĩ trí thức rời xa sinh hoạt tự viện, Phật giáo rất dễ mất đi một nguồn lực quan trọng cho sự cân bằng, đối thoại và phản biện nội bộ. Và khi không còn sự hiện diện của một tầng lớp cư sĩ có thực học, có khả năng suy tư, có năng lực phân biệt giữa phương tiện và cứu cánh, giữa tín ngưỡng và chánh pháp, thì những xu hướng hình thức trong sinh hoạt tôn giáo càng có điều kiện phát triển mạnh hơn.
Tuy vậy, chính ở điểm này, bài viết của tác giả Nguyên Vinh – Nguyễn Ngọc Mùi cũng gợi ra một hướng đi tích cực và cần thiết, nghĩa là cư sĩ không đứng ngoài hiện tượng thương mại hóa tôn giáo; cư sĩ chính là lực lượng có thể góp phần thay đổi nó. Đây là một nhận định rất đáng quý, bởi nó đưa người cư sĩ ra khỏi tâm thế than phiền hoặc đứng ngoài quan sát, để bước vào vị trí của một chủ thể có trách nhiệm trong công cuộc hộ trì chánh pháp.
Trong truyền thống Phật giáo, hộ pháp không những có nghĩa là cúng dường tài vật. Hộ pháp, ở nghĩa sâu xa hơn, là giữ gìn chánh pháp bằng trí tuệ. Tinh thần Kinh Kalama nhắc nhở rằng người học Phật không nên tin chỉ vì lời truyền tụng, vì uy tín của số đông, hay vì thói quen lâu ngày, mà cần tự mình quán chiếu, phân biệt và nhận ra điều gì dẫn đến thiện pháp, điều gì dẫn đến khổ đau. Từ đây, trách nhiệm của người cư sĩ hiện ra rất rõ đó chính là học giáo lý căn bản, hiểu đúng về nhân quả – nghiệp báo, nhận diện đâu là chánh tín, đâu là mê tín, đâu là phương tiện, đâu là sự lệch hướng của tâm thức cầu lợi, cầu phước, cầu an theo lối thực dụng.
Nếu cư sĩ không học Phật, rất dễ trở thành người tiếp tay vô thức cho sự thương mại hóa tôn giáo. Một cộng đồng không được nuôi bằng chánh kiến thì sớm muộn cũng sẽ sống bằng tâm lý bầy đàn, bằng sự an ủi bề mặt, bằng những hứa hẹn phước báu dễ dãi. Trái lại, khi cư sĩ thực sự học Phật, chúng ta sẽ không đến chùa chỉ để cầu xin, mà đến để tu học; không nhìn Tam bảo như nơi giải quyết tức thời những bất an của đời sống, mà như điểm tựa để chuyển hóa chính mình.
Một hướng đi quan trọng khác là xây dựng đời sống tu tập ngay trong gia đình. Gia đình, trong truyền thống Phật giáo, vừa là không gian sinh hoạt đời thường mà vừa có thể là đạo tràng đầu tiên của mỗi người. Khi gia đình Phật tử cùng nhau tụng kinh, học giáo lý, thực hành thiền, giữ giới, nuôi dưỡng chánh niệm trong lời ăn tiếng nói và trong tương quan hằng ngày, thì Phật pháp không còn chỉ hiện diện trong những dịp lễ hội, mà trở thành nếp sống. Đây là một con đường rất thiết thực để giảm bớt sự lệ thuộc vào các hình thức nghi lễ bên ngoài, đồng thời khôi phục chiều sâu của đạo Phật như một nền giáo dục nội tâm.
Xa hơn nữa, cư sĩ trí thức còn có thể đóng góp bằng cách tham gia xây dựng các chương trình giáo lý, đề nghị những mô hình tu học phù hợp với người trẻ, với giới chuyên môn, với gia đình Phật tử tại gia, và góp ý với các tự viện trong tinh thần kính trọng nhưng không thụ động. Sự phản biện chân thành, nếu đặt trên nền tảng cung kính, trí tuệ và tâm xây dựng, không phải là sự đối lập với tăng đoàn, mà là một hình thức đồng hành trưởng thành. Một cộng đồng Phật giáo khỏe mạnh không phải là cộng đồng không có tiếng nói khác biệt, mà là cộng đồng biết chuyển hóa khác biệt thành đối thoại, lấy chánh pháp làm chuẩn mực chung.
Trách nhiệm của cư sĩ cũng không dừng lại trong phạm vi chùa chiền. Tác giả Nguyên Vinh – Nguyễn Ngọc Mùi có lý khi mở rộng vấn đề sang bình diện xã hội. Phật giáo, nếu chỉ còn lại trong nghi lễ, sẽ dần khô cứng; nhưng Phật giáo, khi thực sự đi vào đời sống, sẽ trở thành một nguồn năng lượng đạo đức cho xã hội. Tinh thần Bồ-tát đạo chính là tinh thần đưa đạo vào đời bằng giáo dục, từ thiện, bảo vệ môi trường, chăm sóc cộng đồng, nâng đỡ người yếu thế, xây dựng những quan hệ xã hội có trách nhiệm và nhân ái hơn. Chính ở điểm này mà đạo Phật giữ được phẩm chất nhập thế đúng nghĩa, không chạy trốn đời, không hòa tan vào đời, mà hiện diện giữa đời để chuyển hóa đời.
Nhìn từ đó, người cư sĩ không phải chỉ là người “đi chùa”, mà là người mang Phật pháp vào giữa đời sống xã hội. Kinh Thi Ca La Việt đặt nền tảng đạo đức cho gia đình, cho quan hệ xã hội, cho nghề nghiệp và trách nhiệm công dân. Kinh Duy Ma Cật làm nổi bật hình ảnh người cư sĩ có thể sống ngay giữa cuộc đời mà vẫn giữ được trí tuệ giải thoát. Truyền thống Đại thừa cũng luôn xem việc hộ trì chánh pháp là trách nhiệm của người có trí, chứ không phải chỉ của người xuất gia. Bởi vậy, cư sĩ không trốn tránh xã hội; cư sĩ phải góp phần làm cho xã hội bớt khổ đau hơn bằng chính ánh sáng của chánh kiến và lòng từ bi.
Vấn đề thương mại hóa tôn giáo, nhìn theo hướng ấy, không nên chỉ được hiểu như một câu chuyện phê phán. Nó cũng là một lời nhắc nhở chung cho cả tăng đoàn và cư sĩ rằng đời sống tôn giáo luôn cần được giữ trong thế quân bình giữa hình thức và nội dung, giữa phương tiện và cứu cánh, giữa tổ chức và tinh thần, giữa sinh hoạt tập thể và công phu nội tâm. Khi nghi lễ được đặt đúng vị trí của nó như một phương tiện nuôi dưỡng tâm linh, khi tài chính được đặt đúng vị trí của nó như phương tiện duy trì đạo nghiệp, khi giáo pháp được trả lại vị trí trung tâm của nó như nền tảng định hướng toàn bộ sinh hoạt Phật giáo, thì đạo Phật vẫn có thể giữ được bản chất sâu xa của mình.
Có lẽ chính trong tinh thần ấy mà những suy tư của anh Nguyên Vinh – Nguyễn Ngọc Mùi nên được tiếp nhận như một lời gợi mở chân thành hơn là một sự phê phán. Bài viết của tác giả có giá trị ở chỗ đã chạm vào một nỗi trăn trở có thật của thời đại và gợi ra một hướng suy nghĩ nghiêm túc về vai trò của cư sĩ trong việc giữ gìn chánh pháp. Nếu cần đi xa hơn, thì có lẽ không những dừng ở việc nêu hiện tượng, mà còn phải tiếp tục đào sâu những phân biệt cần thiết giữa nhu cầu tồn tại chính đáng của thiết chế tôn giáo và xu hướng thương mại hóa, giữa sinh hoạt tín ngưỡng và đời sống tu học, giữa tính đại chúng của lễ nghi và chiều sâu giải thoát của giáo pháp. Nhưng chính vì bài viết đã mở ra được cánh cửa suy nghĩ ấy, nó vẫn rất đáng được trân trọng như một tiếng chuông nhắc nhở.
Suy cho cùng, thương mại hóa tôn giáo không phải là số phận tất yếu của Phật giáo. Nó chỉ mạnh lên khi cộng đồng Phật tử thiếu chánh kiến, thiếu sự tham gia có trách nhiệm, thiếu đối thoại và thiếu những lực lượng cư sĩ đủ tri thức, đủ đạo tâm để đồng hành cùng tăng đoàn. Ngược lại, khi cư sĩ học Phật pháp, giữ chánh kiến, xây dựng cộng đồng tu tập tại gia, phụng sự xã hội và hiện diện trong đời sống Phật giáo với tinh thần hộ pháp bằng trí tuệ, thì đạo Phật luôn có khả năng tự điều chỉnh, tự thanh lọc và tiếp tục đồng hành với xã hội trong những thời đại mới.
Phật lịch 2569 – Ngày 12 tháng 03, 2026
LÔI AM
Religion and the Logic of the Market: The Role of the Lay Buddhist
(A reflection inspired by the article by GĐPT Leader Nguyên Vinh – Nguyễn Ngọc Mùi)
In contemporary Buddhist life, the issue of the commercialization of religion has increasingly been mentioned as a quiet yet genuine concern within the minds of many Buddhists. Recently, through the article of GĐPT Leader Nguyên Vinh – Nguyễn Ngọc Mùi, this question was raised rather directly: when religion enters a market society, will spiritual life inevitably be drawn into the logic of the market? And within such a context, what role can lay Buddhists play in preserving the authentic Dharma while also helping to restore the depth of Buddhist learning and practice in today’s religious life?
One noteworthy aspect of the author’s article is the effort to view this phenomenon not merely as a personal discomfort or as a few scattered deviations, but as a sociological phenomenon that deserves serious reflection. Precisely at this point, the article opens a useful analytical direction by placing the issue within the framework of modern sociology of religion. The author refers to Peter L. Berger and José Casanova to show that in modern societies religion no longer exists within a single, culturally homogeneous environment as it once did, but must operate within a pluralistic space in which faith gradually becomes an individual choice.
When people no longer enter religion simply because of custom or inherited tradition, but approach it as a personal need, a conscious choice, or even a “spiritual solution” among many possible alternatives, religious traditions inevitably find themselves functioning within a mechanism somewhat analogous to a marketplace. Within such a setting, beliefs, practices, and institutions must coexist with numerous other spiritual and secular options competing for attention and commitment.
From this perspective, it becomes understandable that when society enters a market economy, religion cannot entirely stand outside the pressures and structures of the age. This does not necessarily represent a failure of religion, nor can it simply be attributed to the moral decline of individuals. Rather, it is the result of overlapping structural factors, including competition among social institutions, financial demands necessary for maintaining physical infrastructures, the increasing scale of festivals and rituals, the expansion of mass media, and to some extent the weakening of deep interior spiritual life within communities of believers.
However, if one wishes to examine the issue more carefully, an important distinction must be clarified: the presence of economic factors in religious life does not in itself mean the commercialization of religion.
From the time of the Buddha, the monastic community has existed through the support of lay followers. Many great monasteries throughout Buddhist history were established through offerings, labor, financial support, and the devotion of lay practitioners. In every historical period, temples and monasteries have required material means in order to sustain religious life, education, charity, and social service.
Therefore, the problem does not lie in whether religion involves economic elements. Rather, the problem arises when economic factors cross a certain boundary and begin to dominate religious activities, overshadowing the inner purpose of spiritual cultivation and gradually transforming religion into a space governed by the psychology of supply and demand.
It is precisely within this delicate boundary that the reflections of Nguyên Vinh – Nguyễn Ngọc Mùi become particularly thought-provoking. The author suggests that in many cases today temples are increasingly perceived as “spiritual service spaces.” Some Buddhists feel that visiting temples often comes with financial expectations, that religious festivals sometimes accompany commercial activities, that Dharma talks occasionally emphasize emotional encouragement more than doctrinal depth, and that religious life can at times appear more concerned with outward form than with inner transformation.
Such perceptions may vary across regions, temples, and traditions, yet they still reflect a genuine sentiment present within the community. From this sentiment arises a deeper question regarding the nature of religious life itself: when rituals become more prominent than practice, when outward form overshadows substance, when the attraction of festivals becomes stronger than the attraction of the Dharma, can spiritual life still stand firmly upon the foundation of right view?
Within the Buddhist tradition, vigilance toward such tendencies is not new. Early scriptural teachings have long reminded practitioners that when the substance of practice declines, form easily becomes the most visible aspect of religious life. The deeper meaning of this warning is not to reject ritual altogether. Ritual in itself is not inherently problematic. Rituals can carry collective memory, nurture faith, and create the sacred beauty of religious life.
Yet rituals possess true value only when they serve as skillful means that lead people back to mindfulness, ethical discipline, concentration, and wisdom. When rituals become detached from the depth of spiritual cultivation, they easily become an outer shell replacing inner content.
Seen from this perspective, many of the observations raised by Nguyên Vinh – Nguyễn Ngọc Mùi deserve careful consideration. The author suggests that many Buddhists today have limited opportunities to systematically learn foundational teachings such as the Four Noble Truths, the Noble Eightfold Path, the Five Precepts, the Ten Wholesome Actions, or the Six Pāramitās, while rituals for blessings, memorial services, prosperity, or protection easily become the center of religious life.
If such a situation continues, it may create a subtle but profound reversal within Buddhist life: instead of the Dharma guiding rituals, rituals may begin to shape how the Dharma itself is understood; instead of right view grounding religious faith, faith may gradually replace the disciplined study and practice of the Dharma.
At the same time, this phenomenon cannot be fairly understood if one simply stops at criticism or assigns blame in a one-sided manner. To understand why the commercialization of religion can arise, one must place it within a broader social context.
As societies move from agricultural economies toward urban and industrial life, human rhythms change dramatically. Economic pressure increases, time for spiritual practice diminishes, and inner life is often surrounded by anxiety, competition, instability, and a sense of fragility. In such a context, the search for quick reassurance becomes common. People are easily drawn toward religious forms that offer immediate comfort, that are accessible, emotionally satisfying, and seemingly capable of producing visible “results,” rather than toward paths of cultivation that require sustained study, contemplation, and inner transformation.
Not only lay practitioners are affected by this social environment. The lives of monastic communities and temples are also transformed. Many temples today must shoulder numerous responsibilities, including organizing festivals, maintaining physical infrastructures, responding to the spiritual needs of devotees, conducting social programs, managing administrative structures, and sustaining daily operations.
As these responsibilities expand, the time and energy available for deep doctrinal study, systematic Buddhist education, and the cultivation of stable contemplative environments may gradually shrink. This is not necessarily the fault of any particular individual. It reflects the real pressures that religious institutions must navigate within a rapidly changing world.
One of the most significant contributions of Nguyên Vinh – Nguyễn Ngọc Mùi’s article is its emphasis on the role of educated lay Buddhists. This insight is particularly important. Buddhist history clearly shows that the flourishing of Buddhism has never been solely the work of the monastic community. It has always depended upon the active participation of lay practitioners who possessed learning, commitment, and a spirit of protecting the Dharma through wisdom.
From figures such as Anāthapiṇḍika, Visākhā, and Jīvaka during the Buddha’s lifetime, to Vimalakīrti and Queen Śrīmālā in the Mahāyāna tradition, and later to intellectual lay figures in Vietnamese history such as Tuệ Trung Thượng Sĩ, Trần Thái Tông, Trần Nhân Tông, and in modern times Tâm Minh – Lê Đình Thám, all illustrate that lay Buddhists have served not only as material supporters but also as crucial contributors to the intellectual, ethical, and social vitality of Buddhism.
It is therefore worth reflecting that many educated lay Buddhists today often stand outside the life of temples. Some feel that they cannot find an intellectual environment of sufficient depth, a philosophical space mature enough for reflection, or a genuine environment of spiritual practice in which they can meaningfully participate.
When educated lay practitioners withdraw from temple life, Buddhism risks losing an essential source of balance, dialogue, and internal reflection. Without the presence of lay individuals who possess learning and critical insight, who can distinguish between means and ends, between faith and superstition, between devotion and doctrinal understanding, tendencies toward superficial religious forms may grow more easily.
Yet precisely at this point, the article by Nguyên Vinh – Nguyễn Ngọc Mùi offers an important and constructive direction: lay Buddhists should not stand outside the phenomenon of religious commercialization; they can become a force capable of transforming it.
This observation is valuable because it moves the lay community beyond complaint or passive observation and places them in the position of responsible participants in the protection of the Dharma.
In the Buddhist tradition, protecting the Dharma does not simply mean offering material support. At a deeper level, protecting the Dharma means preserving the Dharma through wisdom.
The spirit of the Kalama Sutta reminds practitioners not to believe something merely because it is widely repeated, because it is supported by authority, or because it has long been customary. Rather, one must examine carefully and recognize for oneself what leads to wholesome states and what leads to suffering.
From this perspective, the responsibility of lay Buddhists becomes clear: to study foundational teachings, to understand the law of karma correctly, to distinguish between authentic faith and superstition, between skillful means and distortions driven by desires for quick blessings or worldly gain.
Without Buddhist education, lay practitioners may unknowingly contribute to the commercialization of religion. A community not nourished by right view will eventually be guided by herd psychology, superficial comfort, and easy promises of merit and fortune.
By contrast, when lay Buddhists genuinely study the Dharma, they will not come to temples merely to ask for blessings, but to cultivate themselves; they will no longer view the Three Jewels as a place for quick solutions to worldly anxieties, but as a refuge guiding the transformation of their own minds.
Another important direction lies in cultivating spiritual life within the family. In the Buddhist tradition, the family is both an ordinary social environment and potentially the first spiritual community of practice. When families gather to chant sutras, study the Dharma, practice meditation, observe ethical precepts, and cultivate mindfulness in daily relationships, Buddhism ceases to appear only during religious festivals and becomes an everyday way of life.
Such a path offers a practical means of reducing dependence upon external ritual forms while restoring the depth of Buddhism as an inner path of transformation.
Beyond this, educated lay Buddhists can contribute by helping develop educational programs, proposing new models of practice suited for young people, professionals, and lay communities, and offering thoughtful suggestions to temples in a spirit of respect yet not passivity. Sincere reflection grounded in wisdom and goodwill is not opposition to the monastic community, but a mature form of collaboration.
A healthy Buddhist community is not one without differing voices, but one capable of transforming differences into dialogue under the guidance of the Dharma.
Finally, the responsibility of lay Buddhists does not end within temple walls. Nguyên Vinh – Nguyễn Ngọc Mùi rightly expands the issue into the broader social sphere. Buddhism, when confined to ritual alone, risks becoming rigid; yet when truly integrated into life, it becomes a moral and spiritual energy within society.
The spirit of the Bodhisattva path calls practitioners to bring the Dharma into the world through education, charitable work, environmental care, social responsibility, and compassionate engagement with those in need.
Seen from this perspective, the lay Buddhist is not merely someone who “goes to the temple,” but someone who brings the Dharma into the living fabric of society.
The Sigalovada Sutta provides ethical guidance for family life, social relationships, professional conduct, and civic responsibility. The Vimalakīrti Sutra portrays the lay practitioner as someone who can live fully within society while embodying liberating wisdom. In the Mahāyāna tradition, protecting the Dharma has always been understood as the responsibility of those who possess wisdom, not only those who have renounced the household life.
Thus lay practitioners do not retreat from society; they participate in transforming society through compassion and right understanding.
From this viewpoint, the commercialization of religion should not be understood merely as an occasion for criticism. It is also a reminder for both monastics and lay practitioners that religious life must maintain a delicate balance between form and substance, means and ends, organization and spirit, communal activity and inner cultivation.
When rituals remain skillful means for nurturing spiritual life, when financial resources remain tools for sustaining the work of the Dharma, and when the teaching itself retains its rightful place as the guiding center of Buddhist life, Buddhism can continue to preserve its profound essence.
Perhaps in this spirit the reflections of Nguyên Vinh – Nguyễn Ngọc Mùi should be received not as criticism but as a sincere invitation to deeper reflection. The article touches upon a real concern of our time and opens an important conversation regarding the role of lay Buddhists in safeguarding the Dharma.
Ultimately, the commercialization of religion is not the inevitable destiny of Buddhism. It gains strength only when the Buddhist community lacks right view, lacks responsible participation, lacks dialogue, and lacks lay practitioners with the knowledge and commitment to walk alongside the monastic community.
When lay Buddhists study the Dharma, cultivate right understanding, build communities of practice within family life, serve society, and participate in religious life with the spirit of protecting the Dharma through wisdom, Buddhism retains the capacity to renew itself, to purify itself, and to accompany society in new historical eras.
Buddhist Era 2569 – March 12, 2026
LÔI AM
