Tham khảo: Sư Ông Thích Nhất Hạnh:
Đạo Phật của tuổi trẻ | Chương I: Xây dựng lại cấu trúc gia đình
Giữa những buổi học nối tiếp nhau, những giờ thảo luận kéo dài, những trang tài liệu huấn luyện được mở ra rồi khép lại, có một câu hỏi âm thầm luôn hiện diện đó là điều gì thực sự đang được huấn luyện nơi người Huynh trưởng? Là kỹ năng điều hành? Là khả năng truyền đạt? Là sự thông thạo chương trình, nghi thức, nội quy quy chế? Hay sâu xa hơn, là cách một con người đứng vững giữa những khác biệt, căng thẳng và va chạm mà không đánh mất chính mình cũng như không làm tổn thương người khác?
Trong bối cảnh ấy, huấn luyện không còn chỉ diễn ra ở những trại cao cấp hay những không gian đã định hình quen thuộc, mà đang được mở rộng theo chiều sâu và chiều rộng cùng lúc. Bên cạnh các khóa huấn luyện Huynh trưởng Huyền Trang tại Hoa Kỳ và Vạn Hạnh tại hải ngoại – nơi đặt ra những câu hỏi lớn về tầm nhìn, chiều sâu Phật học và năng lực lãnh đạo kế thừa – thì các Trại A Dục và Lộc Uyển luôn được tổ chức rải rác tại các miền cũng mang một ý nghĩa đặc biệt không kém.
Nếu Huyền Trang và Vạn Hạnh là nơi người Huynh trưởng phải đối diện trực tiếp với trách nhiệm dẫn dắt và chuyển hóa ở tầng cao, thì A Dục và Lộc Uyển chính là những không gian nền, nơi chánh niệm cần được gieo trồng từ sớm như một nếp sống, một khí hậu sinh hoạt, hơn là một khái niệm trừu tượng. Trong những trại ấy, người tham dự không những học điều gì cần làm, mà dần học cách ở lại với nhau một cách lành mạnh, ngay cả khi còn nhiều khác biệt chưa thể giải quyết ngay.
Chính sự nối kết hữu cơ giữa các trại huấn luyện ở nhiều cấp độ và nhiều miền khác nhau đó mở ra khả năng hình thành một môi trường chánh niệm mang tính liên tục, không bị đứt đoạn theo cấp bậc hay địa lý. Khi A Dục và Lộc Uyển được tổ chức rải rác tại các miền, chánh niệm không còn là điều chỉ được nói đến ở các trại cao cấp, mà trở thành một dòng chảy âm thầm nuôi dưỡng toàn bộ tiến trình huấn luyện Huynh trưởng, từ bước khởi đầu cho đến những giai đoạn đòi hỏi chiều sâu nội lực cao nhất.
Bởi chánh niệm, nếu chỉ được hiểu như một pháp môn tu tập cá nhân, sẽ không đủ sức trả lời cho thách thức này. Nhưng nếu được thâm nhập như một nền tảng văn hóa huấn luyện, một khí hậu sinh hoạt, thì chánh niệm có thể trở thành khung sườn vô hình nâng đỡ toàn bộ tiến trình đào luyện Huynh trưởng trong giai đoạn đầy thử thách hiện nay.
Trong Gia Đình Phật Tử, xung khắc và chia rẽ vốn không phải là điều xa lạ. Điều đáng suy nghĩ không phải là vì sao có mâu thuẫn, mà là vì sao những mâu thuẫn ấy thường kéo dài, âm ỉ, hoặc bùng phát theo cách để lại nhiều tổn thương hơn là chuyển hóa. Phần lớn các xung đột không khởi đi từ ác ý, mà từ thiếu một không gian đủ tỉnh thức để chúng ta được nói, được nghe và được hiểu trước khi phản ứng. Khi không có môi trường ấy, mọi khác biệt – dù là quan điểm giáo dục, phương pháp tổ chức hay cách nhìn thế hệ – đều dễ bị đẩy thành đối đầu.
Huấn luyện Huynh trưởng, trong nghĩa sâu, chính là huấn luyện khả năng tạo dựng và giữ gìn không gian đó. Một Huynh trưởng được đào tạo bài bản về kỹ năng nhưng thiếu chánh niệm có thể vận hành tổ chức rất suông sẽ trong ngắn hạn, nhưng về lâu dài lại vô tình nuôi dưỡng sự căng thẳng, vì không nhận ra những chuyển động tinh tế trong tâm lý tập thể. Ngược lại, một Huynh trưởng có chánh niệm không phải là người né tránh mâu thuẫn, mà là người nhận diện được mâu thuẫn ngay từ khi nó còn ở dạng mầm, trước khi trở thành vết nứt khó hàn gắn.
Trong các trại huấn luyện, chánh niệm không nên được đặt bên lề như một giờ tu tập xen kẽ, mà cần được thấm vào toàn bộ nhịp sống trại. Đó là cách bắt đầu một buổi họp bằng sự lắng tâm thực sự, không hình thức. Đó là sự cho phép im lặng khi chưa đủ chín để nói. Đó là khả năng hoãn lại một quyết định khi không khí tâm lý đang căng thẳng. Những điều tưởng như rất nhỏ ấy chính là nơi chánh niệm chuyển từ khái niệm sang thực tiễn.
Một trong những nguy cơ lớn nhất trong môi trường huấn luyện là biến chánh niệm thành một chuẩn mực đạo đức để đánh giá người khác. Khi chánh niệm bị dùng như một thước đo – ai bình tĩnh hơn, ai nói nhẹ hơn, ai “đúng tinh thần” hơn – thì nó lập tức đánh mất bản chất giải thoát của mình. Trong môi trường đào luyện Huynh trưởng, chánh niệm không phải là điều để yêu cầu người khác phải có, mà là trách nhiệm trước tiên của người đang giữ vai trò hướng dẫn và điều hành. Chính cách người có trách nhiệm cao hơn xử lý bất đồng, thừa nhận giới hạn của mình và giữ thái độ lắng nghe sẽ tạo ra chuẩn mực sống động cho toàn trại huấn luyện.
Chánh niệm, trong ý nghĩa ấy, gắn liền với khiêm cung. Một Ban Quản Trại hay Ban Giảng Huấn thực sự chánh niệm là một tập thể dám thừa nhận rằng không ai trong chúng ta nắm trọn chân lý, và mỗi khóa huấn luyện vừa là nơi đào tạo người khác, vừa là nơi chính mình tiếp tục được huấn luyện. Khi tinh thần ấy hiện diện, sự căng thẳng tự nhiên giảm xuống, không phải vì vấn đề biến mất, mà vì con người không còn phải phòng thủ quá mức.
Đặt trong bối cảnh hải ngoại, nơi Gia Đình Phật Tử hoạt động giữa nhiều không gian văn hóa khác nhau, chánh niệm còn là năng lực giúp Huynh trưởng phân biệt giữa giữ gìn truyền thống và đóng băng truyền thống. Không ít xung đột nảy sinh từ nỗi lo sợ rằng thay đổi sẽ làm mất bản sắc, hoặc ngược lại, rằng giữ truyền thống sẽ kìm hãm sự phát triển. Nếu không có chánh niệm, những lo sợ ấy dễ biến thành lập trường cứng nhắc. Với chánh niệm, Huynh trưởng có khả năng lắng nghe nỗi lo của nhau trước khi tranh luận về giải pháp, và từ đó mở ra những con đường dung hòa thực tiễn hơn.
Trong tiến trình huấn luyện, một trong những bài học quan trọng nhưng ít được nói rõ là khả năng chịu đựng sự khác biệt mà không vội vàng giải quyết nó. Không phải mọi khác biệt đều cần được xóa bỏ. Có những khác biệt chỉ cần được đặt đúng chỗ, được hiểu đúng mức và được sống chung trong tinh thần tôn trọng. Chánh niệm giúp Huynh trưởng nhận ra ranh giới mong manh giữa việc giải quyết vấn đề và việc áp đặt giải pháp.
Nếu nhìn sâu hơn, chia rẽ trong tổ chức thường không xuất phát từ một biến cố riêng lẻ, mà từ sự tích tụ lâu ngày của những cảm giác không được lắng nghe, không được công nhận, và không được tôn trọng. Huấn luyện chánh niệm, vì vậy, không nhằm tạo ra những Huynh trưởng “hiền lành hơn”, mà nhằm tạo ra những Huynh trưởng có khả năng nhận diện và chăm sóc những tầng cảm xúc tập thể ấy trước khi chúng biến thành rạn nứt.
Trong bối cảnh các trại huấn luyện sơ lẫn cao cấp đang diễn ra, câu hỏi không đơn thuần chỉ là nội dung chương trình có đầy đủ hay không, mà là không khí tâm lý của trại đang được nuôi dưỡng theo hướng nào. Người trại sinh bước ra khỏi khóa huấn luyện sẽ mang theo không những kiến thức, mà còn mang theo cách mình đã được đối xử, đã được lắng nghe, và đã được sống trong môi trường ấy. Một môi trường huấn luyện thiếu chánh niệm có thể đào tạo ra những Huynh trưởng giỏi về mặt kỹ thuật nhưng nghèo năng lực chuyển hóa. Ngược lại, một môi trường huấn luyện thấm nhuần chánh niệm có thể để lại dấu ấn lâu dài, ngay cả khi chương trình chưa thật sự hoàn hảo.
Chánh niệm, xét cho cùng không phải là giải pháp nhanh cho mọi xung đột, mà là một con đường dài của sự trưởng thành tập thể. Nó đòi hỏi sự kiên nhẫn, sự tự soi chiếu liên tục và cả can đảm nhìn thẳng vào những giới hạn của chính tổ chức chúng ta. Nhưng chính con đường dài ấy mới phù hợp với bản chất của giáo dục Phật giáo – nơi không có thành tựu tức thì, chỉ có sự chuyển hóa từng bước, đôi khi rất chậm, nhưng bền vững.
Nếu Gia Đình Phật Tử thực sự muốn hóa giải xung khắc và chữa lành chia rẽ như đang thấy, thì điều cần làm không phải là tìm thêm quy chế, cũng không phải là kêu gọi đoàn kết bằng khẩu hiệu, mà là đầu tư nghiêm túc vào việc xây dựng môi trường chánh niệm trong huấn luyện Huynh trưởng. Bởi chính từ môi trường ấy, một thế hệ Huynh trưởng mới có thể lớn lên – không phải chỉ vững vàng về tổ chức, mà đủ sâu về nội lực để giữ cho Gia Đình Phật Tử Việt Nam Tại Hải ngoại nói chung và Hoa Kỳ nói riêng tiếp tục là một cộng đồng tu học, chứ không đơn giản chỉ là một cơ cấu hoạt động.
Trong ý nghĩa đó, mỗi khóa huấn luyện đang diễn ra hôm nay vừa là một chương trình huấn luyện, vừa là một phép thử việc chúng ta đang huấn luyện con người trong bầu khí nào, và bầu khí ấy sẽ dẫn Gia Đình Phật Tử đi về đâu trong những thập niên tới.
Năm 2026 là một con số đánh dấu lịch sử. Nửa thế kỷ hiện diện của Gia Đình Phật Tử Việt Nam tại Hoa Kỳ là dấu mốc của một tổ chức đã đi qua đủ những giai đoạn hình thành, mở rộng, thích nghi và va chạm trong một không gian xã hội luôn biến động. Năm mươi năm ấy không những được đo bằng số đơn vị, số đoàn sinh hay số trại huấn luyện đã tổ chức, mà được đo bằng khả năng của tổ chức trong việc giữ được bản chất giáo dục và tu học của mình giữa những thay đổi không ngừng của thời đại.
Một tổ chức ở độ tuổi này không còn đứng trước câu hỏi làm sao để tồn tại, mà là làm sao để trưởng thành một cách có chiều sâu. Và sự trưởng thành ấy không thể chỉ dựa vào quy chế, cơ cấu hay kinh nghiệm tích lũy, mà đòi hỏi một nền tảng văn hóa đủ vững để nâng đỡ con người trong những giai đoạn khó khăn nhất. Trong bối cảnh đó, văn hóa chánh niệm cần được nhận thức không phải mang tính bổ sung, mà trở thành điều kiện thiết yếu để tổ chức tiếp tục đi xa mà không tự làm mai một mình từ bên trong.
Chính vào thời điểm này, khi các trại huấn luyện Huyền Trang-Hoa Kỳ, Vạn Hạnh-Hải ngoại, cùng với A Dục và Lộc Uyển đang được triển khai ở nhiều miền, câu hỏi đặt ra không đơn thuần là chúng ta sẽ đào tạo được bao nhiêu Huynh trưởng, mà là chúng ta đang gieo trồng một môi trường sống như thế nào cho thế hệ kế tiếp. Một môi trường trong đó con người được học cách ở lại với nhau một cách tỉnh táo và an lạc, ngay cả khi đối diện với khác biệt, áp lực và những bất toàn không thể tránh khỏi.
Nửa thế kỷ là khoảng thời gian đủ dài để nhìn lại, nhưng cũng đủ ngắn để nhận ra rằng nếu không đặt lại nền tảng văn hóa ngay từ bây giờ. Những thành tựu của quá khứ, trong một bối cảnh mới, có thể cần được nhìn lại để tiếp tục phát huy giá trị của mình. Xây dựng môi trường chánh niệm trong Gia Đình Phật Tử, vì vậy, không phải là một dự án nhất thời gắn với một mốc kỷ niệm, mà là một lựa chọn mang tính định hướng lâu dài – để tổ chức tiếp tục là nơi chúng ta tìm thấy ý nghĩa phụng sự, học cách trưởng thành cùng nhau và gìn giữ được tinh thần giáo dục Phật giáo giữa một thế giới ngày càng nhiều biến động.
Phật lịch 2569 – 16.01.2026
TÂM-QUẢNG-NHUẬN
Cultivating a Culture of Mindfulness in the Vietnamese Buddhist Youth Association
as a Path toward Resolving Conflict and Healing Division**
Amid consecutive study sessions, extended discussions, and training materials opened and closed in steady succession, an unspoken question quietly persists: what, in truth, is being cultivated in a GĐPT Leader? Is it administrative skill? Communication ability? Familiarity with programs, rituals, rules, and regulations? Or, more deeply still, is it the capacity of a person to remain grounded amid differences, tension, and friction—without losing oneself or causing harm to others?
Within this context, training no longer takes place solely in advanced camps or within long-established frameworks. It is now unfolding simultaneously in both depth and breadth. Alongside the Huyền Trang leadership training in the United States and the Vạn Hạnh training across the overseas regions—where fundamental questions of vision, Buddhist depth, and leadership succession are being confronted—the A Dục and Lộc Uyển training camps, held periodically across different regions, carry an equally significant meaning.
If Huyền Trang and Vạn Hạnh are spaces where GĐPT Leaders must directly face responsibilities of guidance and transformation at an advanced level, then A Dục and Lộc Uyển serve as foundational environments, where mindfulness is planted early as a way of life, a shared atmosphere, rather than an abstract concept. In these settings, participants do not merely learn what must be done; they gradually learn how to remain together, even when many differences cannot yet be resolved.
This organic connection among training programs at various levels and across different regions opens the possibility of cultivating a continuous culture of mindfulness—one that is not fragmented by rank or geography. As A Dục and Lộc Uyển are organized throughout the regions, mindfulness is no longer something spoken of only at advanced training levels; it becomes a quiet, steady current nourishing the entire leadership formation process, from its earliest stages to those that demand the deepest inner capacity.
Mindfulness, if understood merely as an individual contemplative practice, would be insufficient to meet these challenges. But when deeply integrated as a cultural foundation of training—a shared way of being—it can become the invisible framework that supports the entire process of cultivating GĐPT Leaders during this particularly demanding period.
Within the Vietnamese Buddhist Youth Association, conflict and division are not unfamiliar phenomena. What merits reflection is not why conflicts arise, but why they so often linger, smolder quietly, or erupt in ways that leave deeper wounds than genuine transformation. Most conflicts do not originate from ill intent, but from the absence of a sufficiently mindful space in which people can speak, listen, and be understood before reacting. Without such a space, differences—whether in educational philosophy, organizational methods, or generational perspectives—are easily pushed toward confrontation.
In its deeper sense, leadership training is precisely the cultivation of the capacity to create and safeguard such a space. A leader who is well trained in skills but lacking mindfulness may manage an organization smoothly in the short term, yet over time inadvertently foster tension by failing to perceive subtle shifts within the collective psyche. By contrast, a mindful leader does not avoid conflict, but recognizes it at its earliest stages—while it is still a seed—before it hardens into fractures that are difficult to heal.
In training camps, mindfulness should not be relegated to the margins as an occasional contemplative session. It must permeate the entire rhythm of camp life. It appears in beginning meetings with genuine settling of the mind rather than mere formality, in allowing silence when speech is not yet ripe, and in postponing decisions when the emotional climate is tense. These seemingly small practices are precisely where mindfulness moves from concept to lived reality.
One of the greatest risks within a training environment is turning mindfulness into a moral standard by which others are judged. When mindfulness becomes a measuring stick—who is calmer, who speaks more gently, who is more “aligned with the spirit”—it immediately loses its liberative essence. In leadership formation, mindfulness is not something demanded of others; it is first and foremost the responsibility of those in guiding and administrative roles. How those with greater responsibility handle disagreement, acknowledge their own limitations, and maintain a listening posture establishes a living standard for the entire training community.
In this sense, mindfulness is inseparable from humility. A truly mindful Camp Administration or Training Faculty is one that dares to acknowledge that none among us holds the whole truth, and that each training program is not only a place to educate others, but also a place where we ourselves continue to be trained. When this spirit is present, tension naturally eases—not because issues disappear, but because people no longer feel compelled to remain constantly on guard.
In overseas contexts, where the Vietnamese Buddhist Youth Association operates amid multiple cultural environments, mindfulness further becomes the capacity to distinguish between preserving tradition and freezing it in place. Many conflicts arise from fears that change will erode identity, or conversely, that holding to tradition will stifle growth. Without mindfulness, these fears solidify into rigid positions. With mindfulness, leaders can first listen to one another’s concerns before debating solutions, thereby opening more practical paths of reconciliation.
Within the training process, one of the most important yet seldom articulated lessons is the ability to endure difference without rushing to resolve it. Not all differences must be eliminated. Some simply need to be situated appropriately, understood in context, and lived with in a spirit of mutual respect. Mindfulness allows leaders to recognize the delicate boundary between resolving issues and imposing solutions.
Looking more deeply, divisions within an organization rarely arise from a single event, but from the long accumulation of feelings of being unheard, unacknowledged, and disrespected. Mindfulness training, therefore, is not intended to produce leaders who are merely “gentler,” but leaders capable of recognizing and caring for these collective emotional layers before they crystallize into irreparable rifts.
As training programs—both foundational and advanced—are unfolding, the question is no longer simply whether curricula are complete, but what kind of psychological and relational atmosphere is being cultivated. Participants leave training not only with knowledge, but with the memory of how they were treated, how they were listened to, and how they lived within that environment. A training culture lacking mindfulness may produce technically competent leaders who lack transformative capacity. Conversely, a mindfulness-infused environment can leave a lasting imprint, even when programs themselves are not yet perfect.
Mindfulness, ultimately, is not a quick remedy for conflict, but a long path of collective maturation. It requires patience, ongoing self-reflection, and the courage to face the limitations of our own organization. Yet this long path aligns most faithfully with the nature of Buddhist education—where there are no instant achievements, only gradual transformation, sometimes slow, but enduring.
If the Vietnamese Buddhist Youth Association genuinely seeks to resolve conflict and heal division as they presently manifest, then the task is not to create additional regulations, nor to invoke unity through slogans, but to make a serious investment in cultivating a culture of mindfulness within leadership training. From such an environment, a new generation of leaders may grow—leaders not only structurally competent, but sufficiently grounded in inner capacity to ensure that the Vietnamese Buddhist Youth Association, overseas in general and in the United States in particular, remains a true community of practice rather than merely an operational structure.
In this sense, each training program taking place today is both a course of instruction and a quiet test: what kind of human beings are we shaping, and where will the atmosphere we cultivate guide the Vietnamese Buddhist Youth Association in the decades to come?
The year 2026 marks a significant historical threshold. Fifty years of the Vietnamese Buddhist Youth Association’s presence in the United States signifies an organization that has traversed stages of formation, expansion, adaptation, and friction within a continually shifting social landscape. These fifty years are not measured solely by the number of chapters, youth members, or training camps, but by the organization’s capacity to preserve its educational and spiritual essence amid relentless change.
At this stage, the organization no longer faces the question of mere survival, but of how to mature with depth. Such maturity cannot rely solely on regulations, structures, or accumulated experience; it requires a cultural foundation strong enough to sustain people through the most difficult periods. In this context, a culture of mindfulness must be recognized not as an optional supplement, but as an essential condition for continuing forward without gradually eroding from within.
At this very moment, as the Huyền Trang training in the United States, the Vạn Hạnh training overseas, together with A Dục and Lộc Uyển programs across multiple regions, are being implemented, the question before us is not how many leaders we will train, but what kind of living environment we are cultivating for the next generation—one in which people learn to remain together with clarity and inner ease, even when facing difference, pressure, and unavoidable imperfection.
Half a century is long enough to look back, yet short enough to realize that if cultural foundations are not renewed now, past achievements, within a new context, may need to be reexamined in order to continue offering their full value. Cultivating a culture of mindfulness within the Vietnamese Buddhist Youth Association, therefore, is not a temporary project tied to an anniversary, but a long-term orientation—so that the organization may continue to be a place where we find meaning in service, grow together in maturity, and preserve the spirit of Buddhist education amid an increasingly unstable world.
Buddhist Era 2569 – January 16, 2026
TÂM QUẢNG NHUẬN
