Nguyên An giới thiệu: “Phật Giáo và Công Nghệ: Bối cảnh lịch sử và những thách thức đương đại” | Buddhism and Technology: Historical Background and Contemporary Challenges

Hội thảo quốc tế “Phật giáo và công nghệ: Bối cảnh lịch sử và những thách thức đương đại” – là một dự án của From the Ground Up (www.frogbear.org) – đã được tổ chức từ ngày 20 đến ngày 22 tháng 9 năm 2019, tại Đại học British Columbia, St. John’s College.  Đây là hội nghị được tài trợ bởi Mạng lưới toàn cầu Phật giáo và Văn hóa Đông Nam Á – Tianzhu, với sự hỗ trợ của Tổ chức Tzu Chi Canada.

Nói chung, khoa học và tôn giáo được trình bày có những sứ mệnh khác nhau và những con đường khác nhau để thực hiện chúng: Khoa học nhấn mạnh tính hợp lý và chủ nghĩa kinh nghiệm, trong khi tôn giáo coi trọng cảm xúc và đức tin. Khoa học được cho là không quan tâm đến những điều cấm kỵ và sự linh thiêng, trong khi tôn giáo đề cao sự huyền nhiệm. Phong trào Khai sáng trong thời kỳ đầu hiện đại thường được hiểu đối lập với “bóng tối” của thời trung cổ khi tôn giáo là chủ nghĩa bá quyền ở châu Âu. Ở Đông Nam Á, một quan điểm tương tự cũng đã được áp dụng đối với Phật giáo: nó được coi là một lực ngăn cản sự tiến bộ của khoa học. Tuy nhiên, nghiên cứu gần đây đã làm nổi bật những trường hợp mà Phật tử đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của khoa học. Đã đến lúc đánh giá lại tác động của Phật giáo trong thời kỳ tiền hiện đại. Phật giáo có thực sự là kẻ thù của khoa học và công nghệ, hay Phật giáo và khoa học cùng tồn tại trong một mối quan hệ cộng sinh và bổ sung?

In khắc gỗ là một ví dụ điển hình để minh họa mối quan hệ giữa Phật giáo và công nghệ. Nó được sử dụng ở Đông Nam Á từ thế kỷ thứ bảy trở đi và việc phát minh ra nó chủ yếu được thúc đẩy bởi nhu cầu tạo điều kiện cho các hoạt động tôn giáo của Phật giáo. Nó đại diện cho một bước đột phá công nghệ đã cách mạng hóa cách thức truyền đạt cả tri thức tôn giáo và thế tục. Đáng chú ý, thời kỳ này cũng chứng kiến ​​sự sụp đổ của tầng lớp quý tộc và sự trỗi dậy của cơ chế quan liêu, ít nhất là về nguyên tắc, được thông báo bởi các nguyên tắc chuyên quyền. Sự thay đổi trật tự xã hội này đi đôi với cuộc cách mạng công nghệ do những thay đổi tôn giáo khởi xướng, đã thúc đẩy việc truyền đạt tri thức bằng cách thay đổi phương tiện phổ biến tri thức. Cuối cùng những thay đổi xã hội và chính trị này đã tạo ra một sự thay đổi cơ bản ở Đông Nam Á. Công nghệ in ấn sau đó dần dần lan sang phương Tây, nơi nó mở đường cho cuộc Cải cách Tin lành. Đây chỉ là một ví dụ chứng minh tôn giáo đôi khi đóng vai trò là động cơ thúc đẩy tiến bộ công nghệ như thế nào, và mặt khác, đổi mới công nghệ đã gây ra một sự thay đổi lớn trong trật tự xã hội, chính trị và tôn giáo. Trong trường hợp in khắc gỗ, các động cơ tôn giáo đã thúc đẩy phát minh của nó, điều này đã làm nảy sinh các hình thái tri thức mới.

Thuốc súng, được coi là một trong “Bốn phát minh vĩ đại của Trung Quốc”, là một trường hợp điển hình khác. Phát minh của nó từ lâu đã gắn liền với giả kim thuật của Đạo gia, nhưng các nghiên cứu gần đây đã tiết lộ rằng chính một nhà sư Phật giáo đến từ Sri Lanka, người đã đặt nền móng cho phát minh vĩ đại này. Nhà sư Sri Lanka này rất thành thạo về dược và giả kim thuật; và dẫn đầu một nhóm đến Núi Wutai để tìm kiếm muối – nguyên liệu thiết yếu để sản xuất thuốc súng. Do đó, kỷ nguyên của súng ống ra đời là kết quả của sự khao khát bất tử của con người.

Tương tự như vậy, ảnh hưởng của Phật giáo có thể thấy rõ ở những nơi khác trên các lĩnh vực, bao gồm y học, dược học, y tế công cộng, thiên văn học, toán học, kiến ​​trúc, nghề thủ công và nông nghiệp. Để đánh giá ảnh hưởng của nó một cách toàn diện, các học giả cần phải vượt qua những quan niệm thiên lệch về Phật giáo như một cách nào đó phản khoa học.

Bản chất của tôn giáo nằm trong lời hứa cứu rỗi cho một thế giới đang đau khổ. Tuy nhiên, ngày nay, chúng ta đang phải đối mặt với một thách thức chưa từng có trong lịch sử loài người: việc sử dụng công nghệ của chúng ta đã trở thành mối đe dọa đối với tất cả sự sống trên hành tinh. Con người vẫn đang sản xuất vũ khí hủy diệt hàng loạt, sức mạnh của nó có thể hủy diệt xã hội của chúng ta nhiều lần. Trong khi đó, giờ đây chúng ta có thể sửa đổi các gen ở thực vật và động vật (bao gồm cả chính chúng ta), tạo ra những thay đổi nhanh chóng mà lẽ ra phải tiến hóa nhiều thế hệ. Hơn nữa, con người ngày càng phụ thuộc nhiều hơn vào máy móc, và ranh giới giữa con người và môi trường máy móc hỗ trợ của họ đang trở nên mờ nhạt, tiến đến sự xóa sổ hoàn toàn.

Công nghệ làm cho cuộc sống trở nên thuận tiện hơn và, giống như tôn giáo, dường như nắm giữ câu trả lời cho cách đối phó với tuổi già và cái chết. Một lần nữa nghịch lý là sự phấn đấu của chúng ta cho sự bất tử sẽ mở rộng sự đau khổ cho những người khác. Những nỗ lực của chúng ta nhằm hoàn thiện, cuối cùng có thể diệt vong tất cả các loài trên trái đất.

Những nguồn lực nào có thể được tìm thấy trong truyền thống Phật giáo để chống lại những mối đe dọa này? Trong Phật giáo, Phật quả đôi khi được quan niệm như một trạng thái mà người ta có thể tiếp cận vô hạn, nhưng không xâm phạm vào. Cả các vị A La Hán và Bồ tát vẫn theo nghĩa bên ngoài Phật tính ở chỗ họ tồn tại hoàn hảo trong một thế giới không hoàn hảo. Việc từ chối sự tiện lợi một cách khổ hạnh của họ có thể được coi là tương tự như một người hiểu được sự tiện lợi mà công nghệ hứa hẹn, nhưng có khả năng chống lại chúng. Do đó, vấn đề xã hội quan trọng là phải khôi phục lại thái độ kiềm chế khôn ngoan của Phật giáo đối với khoa học và công nghệ, một thái độ khoan dung và đón nhận sự thay đổi, nhưng cũng bắt nguồn từ các giá trị nhân đạo có thể định hướng và chỉ đạo tiến bộ công nghệ. Các học giả về Phật giáo có thể đóng góp vào cuộc thảo  luận này bằng cách nghiên cứu cách mà Phật giáo đối mặt với những thách thức tương tự trong lịch sử, để làm sáng tỏ thực tế đương thời.

Qua kỳ hội nghị như đã đề cập ban đầu, không chỉ quan tâm đến mối quan hệ lịch sử giữa Phật giáo và công nghệ, mà còn suy ngẫm về hiện tại và tương lai, trong đó công nghệ gây nguy hiểm cho sự tồn tại của chúng ta. Do đó hội nghị đã đề xuất các chủ đề thảo luận như sau:

  • Phật giáo và công nghệ: Sự khác biệt, điểm chung và tương tác, trong quá khứ, hiện tại và tương lai;
  • Đồng bộ hóa hoặc không đồng bộ hóa: Sự lan tỏa của khoa học và Phật giáo ở Châu Á;
  • Thay đổi phương tiện và sự thay đổi tôn giáo, tập trung vào sự phát triển của Phật giáo ở Châu Á;
  • Phật giáo và đổi mới công nghệ: Nghiên cứu tình huống lịch sử;
  • Giữa đức tin và lý trí: Các nhà khoa học tu sĩ;
  • Phật giáo và Đổi mới Công nghệ: Ý tưởng và Triết học;
  • Cơ hội và Đe dọa của Trí tuệ nhân tạo, từ Quan điểm của Tư tưởng Phật giáo.
  • Sử dụng các phương pháp tính toán để nghiên cứu Phật giáo Đông Nam Á.

Qua đó, nhiều ý kiến của giới học giả đã được trình bày. Trong số đó, các bài tham luận xuất sắc đã được chọn lọc và phổ biến trong tạp chí số đặc biệt, chủ đề: “Phật Giáo và Công Nghệ” của Hiệp hội Nhân văn Kỹ thuật số Nhật Bản – Special issue: Journal of the Japanese Association for Digital Humanities – mà chúng tôi thiết nghĩ, anh chị trưởng GĐPT rất nên tham khảo, vì rất có lợi cho sự tu học lẫn hướng dẫn của mình trong hiện tại và tương lai. Tâm nguyện rằng có một lúc thuận duyên gần nhất, chúng tôi cũng sẽ cố gắng dịch Việt những bài tham luận trong tuyển tập này, để hết thẩy anh chị trưởng đều có thể tiếp cận được.

Nam Mô Thường Tin Tấn Bồ Tát Ma Ha Tát.

Buddhism and Technology:
Historical Background
and Contemporary Challenges

Science and religion are, by and large, presented to have different missions, and different paths to fulfill them: Science emphasizes rationality and empiricism, whereas religion values emotion and faith. Science is said to be unconcerned about taboos and the sacred, while religion exalts in mystery. The Enlightenment movement in the early modern period is often understood in opposition to the “darkness” of the middle ages when religion was the hegemonial discourse in Europe. In East Asia, a similar view has at times been adopted towards Buddhism: it has been considered as an inhibiting force that forestalled the progress of science. Recent research, however, has highlighted cases where Buddhists played an instrumental role in the evolution of science. It is time to re-evaluate Buddhism’s impact during the pre-modern period. Was Buddhism really the nemesis of science and technology, or did Buddhism and science co-exist in a symbiotic and complementary relationship?

Woodblock printing is a salient example to illustrate the relationship between Buddhism and technology. It was used in East Asia from the seventh century onward and its invention was primarily spurred by the need for facilitating Buddhist religious activities. It represented a technological breakthrough that revolutionized the way in which both religious and secular knowledge was distributed. Significantly, this period also saw the collapse of the aristocratic order and the rise of the centralized bureaucracy that was, at least in principle, informed by meritocratic principles. This change in social order went hand in hand with the technological revolution initiated by religious changes, which bolstered the distribution of knowledge by changing the medium by which knowledge was disseminated. Eventually these social and political changes brought about a fundamental shift in East Asia. Printing technology then gradually spread to the West where it paved the way for the Protestant Reformation. This is but one example that demonstrates how religion at times served as the motor for technological advancement, and how, on the other hand, technological innovation triggered a sea change in social, political and religious order. In the case of woodblock printing, religious motives catalyzed its invention, which gave rise to new forms of knowledge.

Gunpowder, celebrated as one of “China’s Four Great Inventions”, is another case in point. Its invention has long been associated with Daoist alchemy, but recent studies have revealed that it was a Buddhist monk from Sri Lanka who laid the groundwork for this great invention. This Sri Lankan monk was well-versed in pharmacy and alchemy; and led a team to Mount Wutai in search of saltpeter—the essential ingredient in the making of gunpowder. The era of firearms thus came about as a result of humans’ longing for immortality.

Likewise, the influence of Buddhism is discernible elsewhere across disciplines, including medicine, pharmacology, public health, astronomy, mathematics, architecture, craftsmanship and agriculture. In order to assess its influence in a comprehensive manner, scholars need to overcome the biased conception of Buddhism as somehow anti-scientific.

The essence of religion lies in the promise of salvation for a world afflicted with suffering.  Today, however, we are facing an unprecedented challenge in human history: our use of technology has become a threat to all life on the planet. Humans are still producing weapons of mass destruction, whose power can destroy our societies many times over. Meanwhile, we are now able to modify genes in plants and animals (including ourselves), enacting rapid changes which would have taken evolution many generations. Moreover, humans grow increasingly dependent on machines, and the boundary between humans and their supporting machine environment is becoming blurred, approaching a complete erasure.

Technology makes life more convenient and, like religion, seems to hold the answers for how to deal with old age and death. Again paradoxically it is our striving for immortality that will expand the suffering for others. Our attempts at perfection, may eventually doom all species on earth.

What kind of resources could be found in the Buddhist tradition to counter these threats? In Buddhism, Buddhahood was at times conceived of as a state which one can infinitely approach, but not trespass into. Both Arhats and Bodhisattvas remain in a sense outside of Buddhahood in that they exist perfectly within an imperfect world. Their ascetic denial of convenience can be seen as analogous to someone who understands the convenience that technology promises, but is capable of resisting them. Therefore, it is a matter of social importance to recover the Buddhist attitude of wise restraint vis-à-vis science and technology, an attitude that is tolerant and embraces change, but is also firmly rooted in humane values that can guide and direct technological progress.  Scholars of Buddhism can contribute to this debate by studying how Buddhism grappled with similar challenges in history, so as to shed light on contemporary reality. However, this conference will not only be concerned with the historical relationship between Buddhism and technology, but will also contemplate a present and future, in which technology endangers our existence.

The conference proposes the following (but not exclusive) topics:

  • Buddhism and technology: Distinctions, commonalities and interactions, in the past, present and future;
  • Synchronization or desynchronization: The diffusion of science and Buddhism in Asia;
  • Change in the medium and religious change, with a focus on the evolution of Buddhism in Asia;
  • Buddhism and Technological Innovation: Historical Case Studies;
  • Between Faith and Rationality: Monk Scientists;
  • Buddhism and Technological Innovation: Ideas and Philosophy;
  • Opportunities and Threats of Artificial Intelligence, from the Perspective of Buddhist Thought.
  • Uses of Computational Methods for the Study of East Asian Buddhism.

Select papers from this conference have been collected for a special issue “Buddhism and Technology” in the Journal of the Japanese Association for Digital Humanities. To learn more about this issue, please visit https://www.jstage.jst.go.jp/browse/jjadh/spenum/5/2/_contents/-char/en

Leave a Reply