Ngày tưởng niệm một bậc tôn túc của Phật giáo vốn là một nghi lễ mang tính lịch sử. Đó cũng là một khoảnh khắc để những người còn ở lại lắng lòng nhìn sâu vào di sản tinh thần mà các bậc tiền bối đã để lại, tự hỏi chúng ta đã hiểu đến đâu và đã sống được bao nhiêu phần trong lời nhắc nhở ấy.
Bấy giờ, đối với hàng ngũ Huynh trưởng Gia Đình Phật Tử Việt Nam, ngày húy nhật của Đức Trưởng lão Hòa thượng Thích Quảng Độ, Đệ Ngũ Tăng Thống Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất không đơn thuần là một dịp tưởng niệm một nhân vật lịch sử của Phật giáo Việt Nam. Đó còn là một thời khắc của sự tự vấn. Bởi trong những năm tháng cuối đời, giữa nhiều biến động của lịch sử và những phân hóa trong đời sống Giáo hội, Hòa thượng vẫn để lại một lời tâm nguyện giản dị nhưng sâu sắc: ước nguyện về một Tăng già hòa hợp.
Lời tâm nguyện ấy không phải là một khẩu hiệu mang tính tổ chức. Ở đó là một tiếng nói phát xuất từ kinh nghiệm sống của một đời tu hành và dấn thân. Hòa thượng nhìn thấy rõ Tăng già – trong bản thể thanh tịnh do Đức Phật thiết lập – vốn không thể bị phá hoại bởi bất cứ thế lực nào. Nhưng trong ý nghĩa của một tổ chức xã hội tồn tại giữa lịch sử nhân loại, Tăng già vẫn có thể rơi vào những biến động, thăng trầm và thậm chí cả nguy cơ phân hóa.
Chính từ nhận thức ấy mà lời kêu gọi hòa hợp của Ngài trở thành một tiếng chuông cảnh tỉnh.
Nhìn lại hành trạng của Trưởng lão Hòa thượng, chúng ta dễ dàng nhận ra rằng cuộc đời Ngài không phải là cuộc đời của một nhà chính trị hay một nhà hoạt động xã hội theo nghĩa thông thường. Hòa thượng vốn là một học giả Phật giáo, một người dành nhiều năm tháng trong thư viện và giảng đường, miệt mài với kinh điển và công trình văn hóa Phật giáo. Thế nhưng lịch sử đã đặt Hòa thượng vào giữa những khúc quanh khắc nghiệt của thời đại, buộc Ngài phải đứng lên như một tiếng nói lương tri của Phật giáo Việt Nam.
Trong những năm tháng bị tù đày, quản thúc, bị theo dõi và chịu nhiều thử thách của đời sống, điều đáng chú ý nhất nơi Hòa thượng không phải là sự phản kháng mà là sự kiên định. Một sự kiên định xuất phát từ niềm tin đạo pháp không thể được bảo vệ bằng hận thù, mà chỉ có thể được gìn giữ bằng trí tuệ và lòng từ bi.
Chính vì vậy, khi đọc lại “Ước nguyện Tăng già hòa hợp,” chúng ta cảm thấy như đang nghe một lời dặn dò cuối cùng của một bậc trưởng lão dành cho thế hệ sau.
Hòa hợp, trong ý nghĩa đó, không phải là sự đồng thuận hình thức. Hòa hợp cũng không phải là một sự im lặng trước những sai lầm. Hòa hợp là sự trở về với bản thể thanh tịnh của Tăng đoàn – nơi mà mỗi người tu hành phải đặt đạo nghiệp lên trên cái tôi cá nhân, đặt sự trường tồn của Chánh pháp lên trên những lợi ích cục bộ.
Đối với hàng ngũ Huynh trưởng Gia Đình Phật Tử, lời nhắc nhở ấy mang một ý nghĩa đặc biệt.
Gia Đình Phật Tử Việt Nam được sinh ra từ lòng Giáo hội, lớn lên trong vòng tay của Tăng già, và tồn tại nhờ ánh sáng của Phật pháp. Điều đó có nghĩa rằng mọi biến động trong đời sống Giáo hội, sớm hay muộn, đều sẽ phản chiếu vào đời sống của tổ chức.
Nhưng đồng thời, điều ấy cũng đặt lên vai người Huynh trưởng một trách nhiệm sâu xa hơn.
Nếu Tăng già là nơi nương tựa của bốn chúng đệ tử, thì người Huynh trưởng chính là chiếc cầu nối giữa Tăng già và thế hệ trẻ. Người Huynh trưởng không những hướng dẫn đoàn sinh trong sinh hoạt hằng tuần. Anh chị còn là những người truyền trao một mạng mạch tâm linh – dòng chảy của niềm tin vào Tam bảo, của lòng kính trọng đối với Tăng đoàn, và của ý thức trách nhiệm đối với sự trường tồn của đạo pháp.
Trong ý nghĩa ấy, lời kêu gọi hòa hợp của Trưởng lão Hòa thượng không riêng dành cho Tăng Ni. Lời kêu gọi ấy cũng là một lời nhắc nhở đối với hàng cư sĩ Phật tử.
Một tổ chức giáo dục tuổi trẻ như Gia Đình Phật Tử không thể phát triển nếu thiếu nền tảng của tinh thần hòa hợp. Những người Huynh trưởng, nếu không học được nghệ thuật sống chung trong tinh thần lục hòa, sẽ rất khó truyền trao điều ấy cho thế hệ đoàn sinh.
Hòa hợp, do đó, trước hết phải bắt đầu từ chính nội tâm của mỗi người.
Trong giáo lý của Đức Phật, hòa hợp không phải là một lý tưởng mơ hồ. Nó được cụ thể hóa bằng sáu nguyên tắc rất rõ ràng: thân hòa, khẩu hòa, ý hòa, giới hòa, kiến hòa và lợi hòa.
Nếu nhìn sâu hơn, ta sẽ thấy rằng sáu nguyên tắc ấy không chỉ dành cho đời sống của Tăng đoàn. Chúng cũng là những nguyên tắc căn bản cho mọi cộng đồng sống chung với nhau.
Một tổ chức có thể có nhiều quy chế, nhiều cơ cấu, nhiều chiến lược phát triển. Nhưng nếu thiếu tinh thần lục hòa, tất cả những điều ấy đều có thể trở nên mong manh.
Trưởng lão Hòa thượng Thích Quảng Độ hiểu rất rõ điều đó.
Có lẽ chính vì vậy mà trong những năm tháng cuối đời, điều Hòa thượng trăn trở không phải là danh vị hay quyền lực của Giáo hội. Điều Ngài lo lắng là sự tan rã của tinh thần hòa hợp – điều vốn là linh hồn của Tăng đoàn từ thời Đức Phật.
Nhìn từ góc độ ấy, “Ước nguyện Tăng già hòa hợp” không phải là một văn bản hành chánh của Giáo hội. Đó là một di chúc tinh thần.
Một di chúc dành cho những người còn tiếp tục con đường phụng sự.
Đối với hàng ngũ Huynh trưởng Gia Đình Phật Tử, đọc lại lời tâm nguyện ấy trong ngày húy nhật của Đức Trưởng Lão Hòa Thượng hôm nay không chỉ là một hành động tri ân. Đó còn là một lời phát nguyện.
Phát nguyện rằng chúng ta sẽ không để tinh thần hòa hợp trở thành một khẩu hiệu sáo rỗng.
Phát nguyện rằng trong mọi sinh hoạt của tổ chức – từ đơn vị nhỏ bé ở một ngôi chùa địa phương cho đến những sinh hoạt ở tầm quốc gia hay hải ngoại – chúng ta sẽ cố gắng giữ gìn tinh thần lục hòa như một nguyên tắc sống.
Phát nguyện rằng chúng ta sẽ dạy cho thế hệ trẻ không những bằng lời nói, mà bằng chính cách chúng ta sống với nhau.
Bởi cuối cùng, điều làm nên sức sống của Phật giáo không phải là những khẩu hiệu lớn lao. Đó là phẩm chất của con người.
Một Tăng đoàn hòa hợp sẽ trở thành nơi nương tựa cho hàng triệu Phật tử.
Một tổ chức giáo dục hòa hợp sẽ trở thành chiếc nôi nuôi dưỡng những thế hệ trẻ biết sống vì lý tưởng.
Và một cộng đồng Phật giáo biết vượt qua những phân hóa của lịch sử sẽ trở thành một nguồn lực tinh thần cho cả dân tộc.
Trong ánh sáng ấy, ngày tưởng niệm Đức Trưởng lão Hòa thượng Thích Quảng Độ không còn là một ngày của quá khứ.
Đó là một lời nhắc nhở dành cho hiện tại.
Rằng con đường của Phật giáo Việt Nam – cũng như con đường của Gia Đình Phật Tử – sẽ chỉ có thể đi xa nếu chúng ta biết giữ gìn ngọn đèn hòa hợp mà các bậc tiền bối đã thắp lên.
Ngọn đèn ấy không nằm trong những bài diễn văn, mà nằm trong cách chúng ta nhìn nhau bằng con mắt của sự hiểu biết. Nằm trong cách chúng ta nói với nhau bằng ngôn ngữ của từ bi, và nằm trong quyết tâm chung của tất cả những người còn tin rằng đạo pháp vẫn có thể trở thành một nguồn ánh sáng cho đời sống con người.
Nhân ngày húy nhật của Ngài, GĐPT Việt Nam Tại Hoa Kỳ chúng ta, hãy đồng tâm phát nguyện: nguyện giữ gìn tinh thần hòa hợp; nguyện đặt đạo pháp lên trên những chia rẽ của con người; Nguyện tiếp tục con đường mà các bậc tiền bối đã mở ra – con đường của trí tuệ, của từ bi, và của một chỉnh thể trang nghiêm, thanh tịnh.
Đó cũng chính là cách thiết thực nhất để tưởng niệm một bậc trưởng lão đã dành trọn đời mình cho tiền đồ Phật giáo Việt Nam.
Phật lịch 2569 – Mission Palms Healthcare Center
Ngày 16.03.2026
TÂM HÒA Lê Quang Dật
Chủ tịch Hội Đồng Cấp Dũng BHD GĐPT Việt Nam Tại Hải Ngoại;
Chủ tịch Hội Đồng Cấp Dũng BHD GĐPT Việt Nam Tại Hoa Kỳ
Sáng nay, 17/3/2026 – Ngày 29/2 Bính Ngọ Tại Chùa Từ Hiếu (Quận 8 cũ), Hội đồng Giáo phẩm Trung ương Viện Tăng Thống GHPGVNTN trang nghiêm tổ chức LỄ TƯỞNG NIỆM: Húy nhật cố Đại lão Hòa thượng THÍCH QUẢNG ĐỘ, Đệ Ngũ Tăng Thống Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất; Lục thất trai tuần cố Trưởng lão Hòa thượng THÍCH NGUYÊN ĐẠT, tự PHƯỚC AN, Tăng Trưởng Hội Đồng Giáo Phẩm Trung Ương Viện Tăng Thống GHPGVNTN – Ảnh: Đoàn Anh Tuấn
The memorial day of a venerable Buddhist elder is fundamentally a historical observance. Yet it is also a moment for those who remain to pause in stillness, to contemplate the spiritual legacy left by our predecessors, and to ask ourselves how deeply we have understood it and how faithfully we have embodied their teachings.
For the leaders of the Vietnamese Buddhist Youth Association (Gia Đình Phật Tử Việt Nam), the death anniversary of Most Venerable Thích Quảng Độ, the Fifth Supreme Patriarch of the Unified Buddhist Church of Vietnam, is therefore not merely an occasion to commemorate a historical figure of Vietnamese Buddhism. It is also a moment of profound self-reflection.
In the final years of his life, amid the turbulence of history and the many divisions within the life of the Sangha, the Most Venerable left behind a simple yet profound aspiration: the aspiration for a harmonious Sangha.
This aspiration was not an organizational slogan. It was a voice arising from the lived experience of an entire lifetime of monastic practice and engagement. The Most Venerable clearly recognized that the Sangha—within its intrinsic purity as established by the Buddha—cannot be destroyed by any external force. Yet as a social institution existing within the currents of human history, the Sangha can still experience upheaval, decline, and even the danger of fragmentation.
From this understanding, his call for harmony becomes a solemn bell of awakening.
Looking back upon the life of the Most Venerable, it becomes evident that his life was not that of a political figure nor of a social activist in the ordinary sense. He was fundamentally a Buddhist scholar, a monk who spent long years in libraries and lecture halls, devoted to Buddhist scriptures and to the cultural foundations of Vietnamese Buddhism.
Yet history placed him at the crossroads of the most difficult turning points of his era, compelling him to stand as a voice of conscience for Vietnamese Buddhism.
During the years of imprisonment, house arrest, constant surveillance, and many trials of life, what stands out most clearly in the Most Venerable was not resistance but steadfastness—a steadfastness grounded in the conviction that the Dharma cannot be defended through hatred, but can only be preserved through wisdom and compassion.
For that reason, when we read again the document entitled “The Aspiration for a Harmonious Sangha,” we feel as though we are hearing the final admonition of a venerable elder addressed to the generations that follow.
Harmony, in this sense, is not superficial agreement.
Nor is it silence in the face of wrongdoing.
Harmony means returning to the pure essence of the Sangha—where each practitioner places the path of the Dharma above personal ego, and the continuity of the Buddha’s teaching above all limited interests.
For the leaders of the Vietnamese Buddhist Youth Association, this reminder carries a special meaning.
Gia Đình Phật Tử Việt Nam was born from the heart of the Sangha, nurtured within the embrace of the Buddhist community, and sustained by the light of the Dharma. This means that every transformation within the life of the Sangha will inevitably reflect itself in the life of our organization.
At the same time, this reality places upon the shoulders of every GĐPT leader a deeper responsibility.
If the Sangha is the refuge of the Fourfold Assembly, then the GĐPT leader serves as a bridge between the Sangha and the younger generations. The responsibility of a leader does not lie merely in guiding youth activities each week. Leaders also transmit a living spiritual lineage—a current of faith in the Triple Gem, reverence for the Sangha, and a sense of responsibility for the continuity of the Dharma.
In this light, the call for harmony expressed by the Most Venerable is not directed solely toward the monastic community. It is equally a reminder for lay Buddhists.
An educational organization for youth such as Gia Đình Phật Tử cannot flourish without the foundation of harmony. Leaders who have not learned the art of living together in the spirit of harmony will find it difficult to transmit that spirit to the young.
Harmony, therefore, must begin first within the inner life of each individual.
In the teachings of the Buddha, harmony is not a vague ideal. It is concretely expressed through the Six Principles of Harmony: harmony in body, harmony in speech, harmony in mind, harmony in moral discipline, harmony in understanding, and harmony in the sharing of benefits.
Seen more deeply, these six principles are not meant solely for monastic life. They constitute fundamental principles for any community that seeks to live together in peace.
An organization may possess regulations, structures, and development strategies. Yet without the spirit of harmony, all such things can become fragile.
Most Venerable Thích Quảng Độ understood this clearly.
Perhaps for that reason, in the final years of his life, what concerned him was not the titles or authority of the Church. What troubled him most was the erosion of the spirit of harmony—the very soul of the Sangha since the time of the Buddha.
Seen from this perspective, “The Aspiration for a Harmonious Sangha” is not merely an administrative document of the Church. It is a spiritual testament—a testament addressed to those who continue the path of service.
For the leaders of Gia Đình Phật Tử Việt Nam, reading this aspiration again on the memorial day of the Most Venerable today is not simply an act of gratitude. It is also a solemn vow.
A vow that we shall not allow the spirit of harmony to become an empty slogan.
A vow that in all activities of our organization—from the smallest local unit at a temple to national and international gatherings—we will strive to uphold the spirit of the Six Harmonies as a principle of life.
A vow that we will teach the younger generation not only through words, but through the way we ourselves live together.
Ultimately, the vitality of Buddhism does not arise from grand slogans. It arises from the quality of human beings.
A harmonious Sangha becomes a refuge for millions of Buddhists.
A harmonious educational organization becomes the cradle nurturing generations who live for noble ideals.
And a Buddhist community capable of transcending the divisions of history becomes a spiritual resource for an entire nation.
Seen in this light, the memorial day of Most Venerable Thích Quảng Độ is no longer merely a remembrance of the past.
It is a reminder for the present.
It reminds us that the path of Vietnamese Buddhism—and likewise the path of Gia Đình Phật Tử—can only endure if we preserve the lamp of harmony that our predecessors have lit.
That lamp does not reside in speeches.
It resides in the way we look upon one another with understanding.
It resides in the way we speak to one another with the language of compassion.
And it resides in the shared determination of those who still believe that the Dharma can remain a source of light for human life.
On the occasion of His Memorial Day, may we—members of the Vietnamese Buddhist Youth Association in the United States—unite in a shared vow: to preserve the spirit of harmony; to place the Dharma above the divisions of human differences; and to continue the path that our predecessors have opened for us—the path of wisdom, compassion, and of a dignified and pure collective community.
This, indeed, is the most meaningful way to honor a venerable elder who devoted his entire life to the future of Vietnamese Buddhism.
Buddhist Era 2569
Mission Palms Healthcare Center
March 16, 2026
TÂM HÒA Lê Quang Dật
Chairman, Council of Dũng Rank Leaders
Vietnamese Buddhist Youth Association Overseas
Chairman, Council of Dũng Rank Leaders
Vietnamese Buddhist Youth Association – United States








































