LỜI THƯA: Ở mỗi bước ngoặt của lịch sử, những cộng đồng có chiều sâu văn hóa và tâm linh thường phải tìm cho mình một không gian để lắng nghe nhau, để suy nghĩ cùng nhau và để cùng nhau thắp lại những nguồn sáng đã được trao truyền từ nhiều thế hệ. Gia Đình Phật Tử Việt Nam, trong dòng chảy gần một thế kỷ của mình, cũng không nằm ngoài quy luật ấy.
Vào những năm cuối thập niên 1990 và đầu những năm 2000, khi Phật giáo Việt Nam và Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất đứng trước nhiều khúc quanh quan trọng của lịch sử, cùng theo đó là GĐPTVN trong lẫn ngoài nước, Cố Trưởng Lão Hòa Thượng Thích Tuệ Sỹ đã từng gợi mở một tâm nguyện giản dị nhưng sâu xa: Gia Đình Phật Tử cần có một diễn đàn chung, nơi Huynh trưởng – đặc biệt là những người trẻ – có thể cất lên tiếng nói của mình trong tinh thần phụng sự Đạo pháp và dân tộc.
Bấy giờ, Huynh trưởng Quảng Trí Trần Thanh Tri (nay là Liên Đoàn Trưởng GĐPT Hoa Nghiêm, San Diego) tiếp lãnh ý chỉ đó, đã thực hiện ngay một diễn đàn Áo Lam và hoạt động khá hiệu quả trong một thời gian rất dài.
Ý tưởng ấy không phải là sự tạo lập một cơ chế mới, càng không nhằm hình thành thêm một tầng nấc tổ chức. Điều được nghĩ đến chỉ là một không gian sinh hoạt trí tuệ, nơi mọi Huynh trưởng có thể bày tỏ tâm niệm phụng sự của mình một cách chân thành và bình đẳng. Ở đó, không có sự phân biệt tuổi tác, cấp bậc hay chức vụ; chỉ có những tấm lòng áo lam cùng gặp nhau trên một nền tảng chung: sự học hỏi, sự đối thoại và sự vun bồi trí tuệ tập thể.
Một diễn đàn như thế, tự thân nó đã mang ý nghĩa xã hội rất rõ rệt: quyền được phát biểu, quyền được suy nghĩ và quyền được chia sẻ trách nhiệm đối với vận mệnh của tổ chức. Nhưng đồng thời, nó cũng mang ý nghĩa đạo học sâu xa: đó là thực hành Chánh Ngữ trong đời sống Phật giáo – nói lời chân thật, nói lời xây dựng, nói lời hòa hợp, để những suy tư riêng lẻ có thể dần kết tinh thành một gia tài trí tuệ chung.
Hôm nay, trong tinh thần tiếp nối tâm nguyện ấy của bậc Trưởng lão tiền bối và của những vị Thầy hiện tiền, Diễn Đàn Áo Lam được tái hiện trong một không gian mới. Có thể phương tiện đã khác, bối cảnh đã khác, nhưng ý nghĩa căn bản vẫn không thay đổi: đây là nơi để những dòng suy nghĩ thiện lành hội tụ, như trăm sông đổ về một biển.
Mỗi tiếng nói ở đây, nếu xuất phát từ tâm nguyện phụng sự, sẽ trở thành một giọt nước làm đầy thêm đại dương trí tuệ của tập thể. Và khi những dòng nước ấy gặp nhau, chúng không chỉ làm phong phú đời sống tư tưởng của Gia Đình Phật Tử, mà còn góp phần tưới mát tâm hồn chung của cộng đồng áo lam.
Vì vậy, xin mở ra Diễn Đàn Áo Lam như mở một cánh cửa nhỏ trong ngôi nhà chung – nơi mọi Huynh trưởng có thể bước vào với tâm niệm chân thành, cùng nhau trao đổi, học hỏi và nâng đỡ nhau trên con đường phụng sự.
Nếu mỗi người mang đến đây một ý nghĩ thiện lành, thì theo thời gian, chính nơi này sẽ trở thành một gia tài chung của trí tuệ và tình lam.
Sen Trắng | sentrangchannel@gmail.com
*
Thực Trạng Thương Mại Hóa Tôn Giáo
và Trách Nhiệm Xã Hội của Người Cư Sĩ Trong Thời Đại Mới
Huynh trưởng Nguyên Vinh Nguyễn Ngọc Mùi
Bối cảnh xã hội học: Khi tôn giáo bước vào nền kinh tế thị trường
Trong các nghiên cứu xã hội học tôn giáo hiện đại, đặc biệt là của Peter Berger- Berger quan tâm đến cách các tôn giáo phương Đông như Đạo Phật thích nghi với xã hội hiện đại. Ông xem Đạo Phật là một ví dụ điển hình về việc cung cấp các “lựa chọn” tâm linh trong một thị trường tôn giáo đa dạng, nơi cá nhân tự do chọn lựa niềm tin thay vì bị áp đặt bởi truyền thống, và José Casanova,- thường phân tích Đạo Phật trong bối cảnh hiện đại hóa đa dạng – Ông quan tâm đến “Đạo Phật dấn thân” (Engaged Buddhism) – nơi các triết lý Phật giáo được sử dụng để giải quyết các vấn đề xã hội như hòa bình, môi trường và quyền con người. Ông xem đây là minh chứng cho việc tôn giáo vẫn là một động lực tích cực trong việc hình thành xã hội dân sự toàn cầu, cả hai có một nhận định quan trọng: khi xã hội bước vào kinh tế thị trường, tôn giáo cũng bị kéo vào logic thị trường. Điều này không phải là lỗi của tôn giáo, mà là hệ quả của: Sự cạnh tranh giữa các thiết chế xã hội, nhu cầu tài chính để duy trì cơ sở vật chất, sự gia tăng của các hoạt động lễ hội – nghi thức, và sự suy giảm của đời sống tâm linh nội tại.
Trong bối cảnh đó, nhiều chùa chiền – không chỉ ở Việt Nam mà trên toàn thế giới – rơi vào tình trạng: Thương mại hóa nghi lễ, tăng cường gây quỹ, tổ chức sự kiện tôn giáo như một hình thức dịch vụ, phụ thuộc vào cúng dường như nguồn thu chính.
Đây là một hiện tượng xã hội học, không phải là hiện tượng cá nhân, nhưng hệ quả của nó lại tác động trực tiếp đến niềm tin của quần chúng Phật tử, đặc biệt là giới trí thức.
Thực trạng thương mại hóa tôn giáo trong Phật giáo hiện nay là chùa trở thành “không gian dịch vụ tâm linh.” Nhiều Phật tử phản ánh rằng: Đến chùa là phải đóng góp, lễ hội đi kèm với bán hàng, pháp thoại đôi khi thiên về cảm tính và tâm lý, nghi lễ nhiều hơn tu tập, hình thức nhiều hơn nội dung.
Trong Kinh Đại Bát Niết Bàn, Đức Phật đã cảnh báo: “Khi chánh pháp suy, hình thức sẽ thịnh; khi hình thức thịnh, chánh pháp sẽ suy.”
Đây không phải là lời nói về tương lai, mà là lời cảnh tỉnh cho mọi thời đại do đó một số hiện tượng đáng suy ngẫm: Pháp thoại mang tính tâm lý hơn là giáo lý, nhấn mạnh phước báu vật chất hơn trí tuệ giải thoát, khuyến khích cúng dường như một “đầu tư tâm linh phước báu”, sử dụng hình ảnh tôn giáo để gây quỹ. Điều này khiến nhiều người sợ đến chùa, vì cảm giác bị áp lực đóng góp, thay vì được hướng dẫn tu tập.
Nhiều Phật tử không còn được học: Tứ Diệu Đế, Bát Chánh Đạo, Ngũ Giới, Thập Thiện, Lục Độ Ba La Mật. Trong khi đó, nghi lễ, cầu an, cầu siêu, cầu tài, cầu lộc lại trở thành trung tâm. Đây là sự đảo ngược nghiêm trọng so với lời dạy của Đức Phật: “Không có con đường nào đưa đến an lạc nếu không có Chánh kiến.” (Kinh Tương Ưng – SN 45.1)
Nguyên nhân xã hội học của hiện tượng thương mại hóa tôn giáo trong đó có ảnh hưởng đến sự thay đổi cấu trúc xã hội. Khi xã hội chuyển từ nông nghiệp sang đô thị hóa – công nghiệp hóa, con người: Ít thời gian tu tập, nhiều áp lực kinh tế, dẫn đến việc tìm kiếm sự che chở, ban phước từ bên ngoài để cảm thấy an toàn và hy vọng nhanh chóng, dễ bị hấp dẫn bởi nghi lễ mang tính “dịch vụ.” Nhiều Tăng Ni bận rộn với cầu an, cầu siêu, lễ hội, , sự kiện, xây dựng cơ sở vật chất cho nên giáo lý trở thành thứ yếu.
Sự thiếu vắng vai trò của cư sĩ trí thức.
Trong lịch sử, Phật giáo hưng thịnh khi có sự tham gia mạnh mẽ của cư sĩ trí thức:
thời Đức Phật: Cấp Cô Độc, Visakha, Jīvaka
thời Đại thừa: Duy Ma Cật, Thắng Man Phu Nhân
thời Trần: Tuệ Trung Thượng Sĩ, Trần Thái Tông, Trần Nhân Tông
thời cận đại: Tâm Minh- Lê Đình Thám
Ngày nay, nhiều cư sĩ trí thức đứng ngoài sinh hoạt chùa vì: Không tìm thấy môi trường học thuật, không tìm thấy chiều sâu triết lý, không tìm thấy không gian tu tập thực chất.
Khi cư sĩ trí thức rời xa chùa, chùa mất đi lực lượng cân bằng và phản biện, và khi không có phản biện, thương mại hóa dễ dàng phát triển.
Trách nhiệm xã hội của cư sĩ: Cư sĩ không chỉ là nạn nhân của thương mại hóa tôn giáo; cư sĩ là lực lượng có thể thay đổi nó.
Trách nhiệm hộ pháp của cư sĩ: Giữ gìn chánh pháp bằng trí tuệ. Trong Kinh Kalama, Đức Phật dạy: “Đừng tin vì nghe truyền tụng; hãy tự mình quán chiếu.” Cư sĩ cần: Học giáo lý căn bản, hiểu đúng về nhân quả – nghiệp báo, phân biệt chánh pháp và tà kiến, không chạy theo mê tín, không bị dẫn dắt bởi hình thức.
Trách nhiệm cư sĩ xây dựng cộng đồng tu tập tại gia- gia đình là đạo tràng đầu tiên. Cư sĩ có thể: Tổ chức tụng kinh, học giáo lý, thực hành thiền, nuôi dưỡng chánh niệm trong đời sống. Đây là cách giảm sự lệ thuộc vào nghi lễ thương mại hóa.
Trách nhiệm phản biện của cư sĩ mang tâm chí thành xây dựng, cư sĩ trí thức có quyền và có trách nhiệm: Góp ý với chùa, đề nghị chương trình giáo lý, khuyến khích tu tập thay vì nghi lễ hoành tráng. Trong Kinh Đại Bát Niết Bàn, Đức Phật dạy: “Hộ trì chánh pháp không phải chỉ là cúng dường, mà là phân biệt đúng – sai.”
Trách nhiệm phụng sự xã hội của cư sĩ theo tinh thần Bồ-tát đạo, cư sĩ có thể thực hành Bồ-tát hạnh bằng: Giáo dục, từ thiện, bảo vệ môi trường, xây dựng cộng đồng theo tinh thần Phật pháp, hỗ trợ người yếu thế.
Đây là Phật giáo nhập thế đúng nghĩa, không lệ thuộc vào nghi lễ hay hình thức. Kinh Thi Ca La Việt (DN 31) Đức Phật dạy vua Thiện Sinh về: Đạo đức gia đình, đạo đức xã hội, đạo đức nghề nghiệp. Đây là bản hiến pháp của Phật giáo nhập thế. Kinh Duy Ma Cật dạy: “Bồ-tát vào đời như người vào biển, không sợ sóng lớn.”
Cư sĩ không trốn tránh xã hội; cư sĩ độ xã hội. Thắng Man Phu Nhân phát nguyện: “Hộ trì chánh pháp là trách nhiệm của người có trí.” Đây là lời nhắc nhở trực tiếp cho cư sĩ trí thức hôm nay.
Cư sĩ – lực lượng cân bằng và tái định hướng Phật giáo, thương mại hóa tôn giáo không phải là điều tất yếu. Nó chỉ xảy ra khi: Cư sĩ thiếu hiểu biết, cư sĩ thiếu tham gia, cư sĩ thiếu phản biện, cư sĩ thiếu tinh thần nhập thế.
Nhưng khi cư sĩ: Học Phật pháp, giữ chánh kiến, xây dựng cộng đồng tu tập, phụng sự xã hội, đồng hành cùng Tăng đoàn, thì Phật giáo sẽ trở lại đúng bản chất của nó: Một con đường giải thoát, một nền đạo đức xã hội, một triết lý nhân sinh, một sức mạnh chuyển hóa.
Nguyên Vinh-Nguyễn Ngọc Mùi
The Reality of the Commercialization of Religion
and the Social Responsibility of Lay Buddhists in the New Era
The Sociological Context: When Religion Enters the Market Economy
In modern sociology of religion, particularly in the works of Peter L. Berger, considerable attention has been given to how Eastern religions such as Buddhism adapt to modern society. Berger viewed Buddhism as a notable example of how religious traditions offer “spiritual options” within a pluralistic religious marketplace, where individuals freely choose their beliefs rather than inheriting them solely through tradition.
Similarly, José Casanova often analyzes religion within the framework of diverse modernities. He has shown particular interest in the phenomenon of Engaged Buddhism, in which Buddhist philosophical principles are applied to social issues such as peace, environmental protection, and human rights. Casanova considers this development evidence that religion can remain a positive force in the formation of global civil society.
Both scholars point toward an important observation: when society enters a market economy, religion is inevitably drawn into the logic of the market as well. This development is not a failure of religion itself, but rather the result of multiple structural factors, including:
- competition among social institutions,
- financial demands required to maintain religious infrastructure,
- the expansion of ritual festivals and religious ceremonies, and
- a gradual weakening of inward spiritual life.
Within this context, many temples—both in Vietnam and around the world—have begun to face a phenomenon that may be described as the commercialization of religious activities. This may appear in various forms: the commercialization of rituals, intensified fundraising efforts, large-scale religious events organized in ways resembling service industries, and heavy dependence on donations as the primary source of income.
This is fundamentally a sociological phenomenon, rather than a problem attributable to any particular individual. Nevertheless, its consequences can directly affect the faith and confidence of the Buddhist community, especially among intellectual lay practitioners.
The Current Situation: Temples as “Spiritual Service Spaces”
In contemporary Buddhist life, some observers describe a troubling transformation in which temples risk becoming “spiritual service spaces.” Many Buddhists report that visiting temples often implies financial contributions; religious festivals are accompanied by commercial activities; Dharma talks sometimes lean more toward emotional encouragement and psychological comfort than toward doctrinal depth; and ritual performance can overshadow genuine spiritual practice.
In the Mahāparinirvāṇa Sūtra, the Buddha is traditionally remembered as warning:
“When the true Dharma declines, external forms will flourish;
when forms flourish, the true Dharma declines.”
This is not merely a prophecy about the future but a warning relevant to every era.
Certain tendencies today therefore deserve careful reflection:
- Dharma talks that emphasize psychological comfort rather than doctrinal clarity,
- teachings that stress material merit more than liberating wisdom,
- encouragement of donations framed as a form of “spiritual investment in merit,”
- the use of religious imagery primarily as a fundraising tool.
Such trends can discourage many people from visiting temples, as they may feel pressured to contribute financially rather than guided toward genuine spiritual cultivation.
At the same time, many Buddhists no longer receive systematic instruction in the core teachings of Buddhism, such as:
- the Four Noble Truths,
- the Noble Eightfold Path,
- the Five Precepts,
- the Ten Wholesome Actions, and
- the Six Pāramitās (Perfections).
Meanwhile, rituals for blessings, memorial services, prosperity, and fortune often become the center of religious life. This represents a serious inversion of the Buddha’s teaching:
“There is no path to true well-being without Right View.”
(Saṃyutta Nikāya, SN 45.1)
Sociological Causes of Religious Commercialization
The commercialization of religion must also be understood in relation to broader social transformations. As societies move from agricultural structures toward urbanized and industrialized economies, human life undergoes profound changes. People have less time for spiritual cultivation, face increasing economic pressures, and often seek external sources of protection or blessing in order to feel secure and hopeful.
In such circumstances, rituals that function as “spiritual services” become particularly appealing.
At the same time, many monks and nuns find themselves increasingly occupied with ritual services—blessing ceremonies, memorial rites, festivals, large events, and the construction and maintenance of temple facilities. Under such pressures, doctrinal teaching and systematic Buddhist education may gradually become secondary concerns.
The Absence of the Intellectual Lay Community
Historically, Buddhism flourished whenever there was strong participation from intellectual lay practitioners.
Examples include:
- during the Buddha’s lifetime: Anāthapiṇḍika, Visākhā, and Jīvaka,
- in the Mahāyāna tradition: Vimalakīrti and Queen Śrīmālā,
- during the Trần Dynasty in Vietnam: Tuệ Trung Thượng Sĩ, Trần Thái Tông, and Trần Nhân Tông,
- in modern times: Tâm Minh – Lê Đình Thám.
Today, however, many intellectual lay Buddhists remain distant from temple life because they feel they cannot find:
- a serious intellectual environment,
- sufficient philosophical depth, or
- authentic spaces for spiritual practice.
When intellectual lay practitioners withdraw from temple life, temples lose an important balancing and reflective force. In the absence of thoughtful engagement and constructive dialogue, tendencies toward commercialization can easily expand.
The Social Responsibility of Lay Buddhists
Lay Buddhists should not be seen merely as passive observers of religious commercialization. They are also a vital force capable of transforming it.
The Responsibility of Protecting the Dharma
In the Kalama Sutta, the Buddha advised:
“Do not believe something merely because it is repeated by tradition.
Examine it for yourselves.”
Lay Buddhists therefore have the responsibility to:
- study the fundamental teachings of Buddhism,
- understand karma and moral causality correctly,
- distinguish between the authentic Dharma and mistaken views,
- avoid superstition, and
- resist being misled by mere external forms.
Building Communities of Lay Practice
The family can become the first place of practice.
Lay Buddhists can organize:
- chanting sessions,
- study groups on Buddhist teachings,
- meditation practice, and
- mindful living in daily life.
Such practices reduce excessive dependence on commercialized ritual activities.
Constructive Engagement and Dialogue
Lay intellectuals also have both the right and the responsibility to contribute constructive feedback to temples. They can propose programs of doctrinal education and encourage genuine spiritual practice rather than grand ritual display.
The Mahāparinirvāṇa Sūtra reminds us:
“Protecting the Dharma is not merely making offerings;
it also requires discerning what is right and what is wrong.”
Social Service in the Spirit of the Bodhisattva Path
Lay Buddhists may also embody the Bodhisattva spirit through:
- education,
- charitable work,
- environmental protection,
- community development, and
- support for vulnerable populations.
This represents Engaged Buddhism in its true sense, independent of ritual formalism.
In the Sigālovāda Sutta (DN 31), the Buddha taught King Sigāla about:
- family ethics,
- social ethics, and
- professional ethics.
This teaching can be understood as a kind of ethical constitution for socially engaged Buddhism.
Meanwhile, the Vimalakīrti Sūtra declares:
“A Bodhisattva enters the world like one entering the ocean,
unafraid of the great waves.”
Lay Buddhists therefore do not withdraw from society; rather, they seek to transform society.
Queen Śrīmālā once vowed:
“Protecting the true Dharma is the responsibility of those who possess wisdom.”
This message remains a direct reminder for intellectual lay Buddhists today.
Lay Buddhists as a Balancing Force for Buddhism
The commercialization of religion is not inevitable. It tends to arise when:
- lay Buddhists lack understanding,
- lay Buddhists fail to participate actively,
- lay Buddhists avoid constructive dialogue, and
- lay Buddhists neglect the spirit of engaged practice.
But when lay practitioners:
- study the Dharma,
- maintain Right View,
- cultivate communities of practice,
- serve society compassionately, and
- cooperate with the monastic Sangha,
then Buddhism can return to its authentic nature:
a path of liberation,
a moral foundation for society,
a profound philosophy of human existence,
and a transformative spiritual force.
Nguyên Vinh – Nguyễn Ngọc Mùi


1 thought on “Nguyên Vinh: Thực Trạng Thương Mại Hóa Tôn Giáo và Trách Nhiệm Xã Hội của Người Cư Sĩ Trong Thời Đại Mới”