Chương trình Huấn luyện Huynh trưởng Cấp III – Vạn Hạnh vốn không phải là một khóa học thuần túy về kỹ năng tổ chức hay lý thuyết giáo pháp, mà là một hành trình thâm nhập tư tưởng Phật giáo Đại thừa, hun đúc nơi mỗi Huynh trưởng nội lực tâm linh, trí tuệ lãnh đạo và tinh thần dấn thân giữa đời. Trên nền tảng ấy, chương trình chọn tiếp cận nhiều bộ kinh căn bản, mỗi bộ kinh không những được học như văn bản giáo lý, mà được soi chiếu như một lập trường sống và hành động của con đường Bồ-tát trong xã hội hiện đại.
Trong số đó, Kinh Thắng Man Sư Tử Hống đóng một vị trí đặc biệt quan trọng. Đây là bản kinh hiếm hoi mà chủ thể tuyên thuyết không phải là hàng xuất gia, mà là một cư sĩ tại gia – Hoàng hậu Thắng Man – người đang sống trọn vẹn giữa quyền lực, trách nhiệm và ràng buộc của đời sống thế tục.
Hình ảnh mang tính biểu tượng sâu sắc nhất của kinh là sự kiện Hoàng hậu Thắng Man không rời hoàng cung, nhưng nhờ Phật lực và sự tương ưng tâm nguyện, vẫn được diện kiến Đức Thế Tôn và thọ nhận giáo pháp. Chi tiết này không nhằm kể lại một sự kiện thần thông mà để xác lập một nguyên lý căn bản của Đại thừa đó chính là giải thoát và giác ngộ không lệ thuộc vào việc rời bỏ vị trí xã hội hay di chuyển không gian, mà tùy thuộc vào sự thức tỉnh của tâm và đại nguyện Bồ-tát.
Pháp hội vườn xoài* cũng là hình ảnh biểu thị cho tịnh độ quốc Phật ngay giữa đời, nơi không gian thanh tịnh không cần hình thức, nơi tâm thức giác ngộ trở thành đạo tràng. Hoàng hậu Thắng Man, sống trọn vẹn trong quyền lực hoàng cung, đã trực nhận tịnh độ ấy và thâm nhập Như Lai tạng, nhấn mạnh rằng tịnh độ không phải chốn ở xa xôi, mà là trạng thái tâm và tâm nguyện trong hiện tại.
Từ tinh thần ấy, triết lý huấn luyện của Trại Vạn Hạnh được xác lập rõ ràng chính là đào luyện Huynh trưởng không phải để “rút lui khỏi đời”, mà để đứng vững trong đời, biến chính môi trường trách nhiệm, tổ chức và xã hội mà mình đang hiện diện thành đạo tràng tu tập và phụng sự lâu dài. Việc học Kinh Thắng Man, cùng với các bộ kinh Đại thừa khác trong chương trình nhằm giúp Trại sinh Huynh trưởng thâm nhập một nhận thức cốt lõi rằng Phật pháp không ở ngoài đời sống, và con đường Bồ-tát không tách rời những thách thức cụ thể của cộng đồng và thời đại.
Dưới ánh sáng của Kinh Thắng Man, vấn đề không bắt buộc Trại sinh phải vân tập về một địa điểm duy nhất để hành lễ không phải đơn thuần là một lựa chọn mang tính thuận tiện hay bất tiện, càng không phải là một giải pháp tổ chức trong hoàn cảnh địa lý trải rộng của Hoa Kỳ. Đây là một lập trường giáo dục và huấn luyện, phản ánh trực tiếp cách Ban Điều Hành hiểu – và thực hành – lý tưởng Bồ-tát đạo trong đời sống hiện đại, đặc biệt trong môi trường Gia Đình Phật Tử và Trại Huấn Luyện Vạn Hạnh tại Hải Ngoại hôm nay.
Pháp hội vườn xoài không được tổ chức tại một tịnh xá thanh vắng, càng không diễn ra trong một không gian tách biệt khỏi quyền lực, xã hội và lịch sử. Đó là một không gian “giữa đời”, nơi Hoàng hậu Thắng Man trực nhận Như Lai tạng, phát đại nguyện hộ trì chánh pháp và nói lên những chân lý mà nhiều hàng Thanh văn còn dè dặt. Điều này hàm chứa một thông điệp giáo dục vô cùng mạnh mẽ đó là giải thoát không đồng nghĩa với di chuyển không gian, và sự thâm nhập giáo pháp không lệ thuộc vào việc phải có mặt tại một địa điểm được xem là “trung tâm”.
Khi đặt vấn đề huấn luyện Huynh trưởng Cấp III – Vạn Hạnh trong tinh thần ấy, chúng ta buộc phải tự hỏi rằng mình đang đào luyện ai? Một người biết tuân thủ mệnh lệnh hành chánh và hiện diện đúng chỗ, đúng lúc? Hay một người có nội lực tâm linh đủ vững để làm đạo tràng ngay nơi mình đang đứng, giữa những ràng buộc phức tạp của gia đình, đoàn thể và xã hội? Nếu mục tiêu là vế thứ hai, thì việc không bắt buộc Trại sinh phải vân tập về một địa điểm duy nhất – trong ý nghĩa này – không phải là sự buông lỏng kỷ cương, mà là một bài học huấn luyện thiện xảo sâu sắc về tinh thần trách nhiệm, tự giác và dấn thân.
Trong bối cảnh tổ chức, “vân tập” thường được hiểu như một biểu hiện của tương ưng tâm pháp. Chúng ta tin rằng khi tất cả cùng có mặt ở một nơi, cùng làm một nghi lễ, cùng đứng dưới một khuôn viên trại, thì tinh thần chung sẽ được củng cố. Cách hiểu này không sai, nhưng nếu giới hạn ở đó, rất dễ trượt sang một thứ chủ nghĩa hiện diện hình thức, nơi sự có mặt vật lý được đồng nhất với sự gắn bó tâm linh.
Kinh Thắng Man nhắc chúng ta rằng hợp nhất chân thật không sinh từ việc cùng đứng chung một chỗ, mà từ việc cùng quay về một nền tảng giác ngộ, từ sự tương ưng tâm pháp nơi mỗi cá nhân. Như Lai tạng không phân bố theo địa lý mà hiện diện nơi mỗi người, bất kể chúng ta đang ở tiểu bang nào, trong hoàn cảnh nào.
Một Trại sinh đang ở lại địa phương để chăm sóc đoàn sinh, lo sinh hoạt, gánh trách nhiệm cộng đồng, gia đình v.v…, nếu sống và hành trì trong chánh niệm, thì về mặt giáo dục, anh chị đó đang ở rất gần tinh thần Vạn Hạnh, hơn là một người hiện diện đầy đủ trong nghi lễ nhưng tâm ý phân tán, chỉ xem việc “đi trại” như một nghĩa vụ phải hoàn tất.
Khi không còn một mệnh lệnh hành chánh buộc phải có mặt, Trại sinh Huynh trưởng được đặt trước một câu hỏi căn bản chính là mình tham dự Trại Vạn Hạnh để làm gì? Không có sự ép buộc, động cơ sẽ tự bộc lộ. Anh chị Huynh trưởng tham dự vì đại nguyện sẽ tìm cách thâm nhập nội dung, dù ở xa; anh chị Huynh trưởng tham dự chỉ để hoàn tất thủ tục sẽ tự thấy khoảng trống của mình. Đây là một phép thử giáo dục rất thật và rất đúng tinh thần Bồ-tát đạo – tu học không dựa trên áp lực bên ngoài, mà trên sự tự giác bên trong.
Từ góc độ thực tiễn tại Hoa Kỳ, việc không buộc trại sinh vân tập khắt khe vừa qua còn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Trại sinh Vạn Hạnh không sống trong cùng một bối cảnh xã hội. Có anh chị ở tiểu bang xa xôi, kinh tế eo hẹp; có người gánh trách nhiệm gia đình, công việc; có người đang trực tiếp chăm lo cho đơn vị địa phương… Nếu lấy khả năng di chuyển làm thước đo của sự “đủ tư cách”; của “thiếu tinh thần”, Ban Điều Hành vô tình loại trừ những người có tâm, có hạnh, nhưng không có điều kiện. Điều này đi ngược hoàn toàn với tinh thần Như Lai tạng phổ biến mà Kinh Thắng Man khẳng định mọi chúng sinh đều có khả năng thành tựu, không ai bị ngăn chặn bởi hoàn cảnh bên ngoài.
Khi cho phép – và thừa nhận – việc hành lễ, tu học phân tán nhưng tương ưng tâm pháp, tổ chức chúng ta đã gửi đi một thông điệp giáo dục rõ ràng: Gia Đình Phật Tử tin vào khả năng tự lập đạo tràng của mỗi Huynh trưởng. Đây không phải là sự buông xuôi, mà là sự trao quyền tâm linh. Ban Điều Hành, trong vai trò định hướng và bảo hộ giá trị, không còn là “trung tâm ban phát quyền lực” mà là người giữ nhịp và kết nối tinh thần tương ưng tâm pháp, đảm bảo rằng mọi hành động tại chỗ đều hòa quyện vào mục tiêu giáo dục và đại nguyện chung.
Điều này tạo ra một thế hệ Huynh trưởng trưởng thành hơn. Huynh trưởng học cách chịu trách nhiệm về sự tu học của chính mình, không dựa vào sự giám sát trực tiếp. Huynh trưởng học cách tổ chức hành lễ tại địa phương, hướng dẫn đoàn sinh và đồng sự, biến những không gian quen thuộc – chùa nhỏ, hội trường cộng đồng, thậm chí tư gia – thành đạo tràng. Đây chính là “tịnh độ hành động” mà Kinh Thắng Man gợi mở, không chờ một quốc độ thanh tịnh ở phương xa, mà kiến lập tịnh độ ngay nơi đang sống, giống như tịnh độ quốc Phật đã hiện thực nơi Pháp hội vườn xoài giữa đời.
Kỷ luật nào là kỷ luật của đạo Phật? Kỷ luật dựa trên sợ hãi bị loại trừ, hay kỷ luật phát sinh từ ý thức và đại nguyện? Kinh Thắng Man cho thấy rõ sức mạnh của Bồ-tát không đến từ sự cưỡng chế, mà từ trí tuệ và từ bi. Một Trại Vạn Hạnh trung thành với lý tưởng như vậy không thể đặt nền tảng huấn luyện trên mệnh lệnh hành chánh thuần túy. Thay vào đó, nó cần xây dựng một kỷ cương nội tâm, nơi mỗi Trại sinh tự ý thức rằng mình đang đứng trong dòng truyền thừa của một lý tưởng lớn và không cần ai ép buộc để hành trì.
Việc không bắt buộc vân tập không đồng nghĩa với phủ nhận hoàn toàn các pháp hội tập trung. Vấn đề không nằm ở chỗ “có” hay “không” vân tập, mà ở chỗ vân tập với tinh thần nào. Nếu vân tập là tự nguyện là cơ hội để những ai có duyên gặp gỡ, chia sẻ, nạp thêm năng lượng chung, thì đó là một phương tiện quý báu. Nhưng nếu vân tập trở thành điều kiện bắt buộc để được công nhận, thì nó đánh mất ý nghĩa giáo dục và biến thành một hàng rào loại trừ. Lý tưởng Thắng Man không phủ nhận pháp hội, nhưng dứt khoát phủ nhận việc đồng nhất đạo với hình thức.
Quyết định không buộc Trại sinh vân tập còn là một thông điệp về cách Gia Đình Phật Tử nhìn nhận vai trò của Huynh trưởng Cấp III. Đây không còn là những người “đi học để được cấp bằng”, mà là những vị Bồ-tát đang được huấn luyện để đứng mũi chịu sào giữa đời. Một Bồ-tát như thế cần được tin tưởng, cần được thử thách trong chính hoàn cảnh của mình, chứ không phải chỉ trong một môi trường được sắp đặt sẵn. Việc hành lễ và tu học tại chỗ, trong những điều kiện không hoàn hảo, chính là một phần của sự huấn luyện ấy.
Thế giới hôm nay đang chuyển từ mô hình tập quyền sang mô hình mạng lưới; từ trung tâm hóa sang tương ưng tâm pháp đa điểm. Một tổ chức Phật giáo như tổ chức chúng ta nếu vẫn khăng khăng đồng nhất tính chính danh với sự hiện diện tại một địa điểm duy nhất, rất dễ tự cô lập mình khỏi thực tại. Ngược lại, nếu biết vận dụng tinh thần Thắng Man để xây dựng một mô hình huấn luyện linh hoạt, tin vào Như Lai tạng nơi mỗi thành viên, thì Gia Đình Phật Tử không những giữ được căn tính truyền thống, mà còn mở ra một con đường phát triển vững vàng trong tương lai.
Bấy giờ, không buộc Trại sinh vân tập về một địa điểm duy nhất, trên toàn bộ ý nghĩa đó, không phải là một sự nhượng bộ hoàn cảnh, mà là một tuyên ngôn giáo dục và huấn luyện. Xác định rằng chúng ta tin vào tâm, không chỉ vào hình; tin vào nguyện, không chỉ vào sự có mặt; tin rằng bất kỳ không gian có trách nhiệm và tự giác khi được soi sáng bởi chánh pháp, cũng có thể là đạo tràng. Đó chính là tinh thần Thắng Man, và cũng là tinh thần mà Trại Vạn Hạnh, nếu trung thành với sứ mệnh của mình, cần dũng cảm thể hiện trong thực tiễn huấn luyện hôm nay.
Phật lịch 2569 – Vô Trụ Xứ Am 26.01.2026
HUỆ ĐAN
__________________________
* Pháp hội vườn xoài được đặt trong bối cảnh Đức Phật đang an trú tại vườn Am-la (Āmrapālīvana), thuộc thành Tỳ-da-li (Vaiśālī), nơi do kỹ nữ Amrapālī phát tâm cúng dường. Không gian này xuất hiện phổ biến trong nhiều kinh điển Phật giáo, đặc biệt được khai triển sâu sắc trong Kinh Duy Ma Cật Sở Thuyết của truyền thống Đại thừa. Tại đây, Đức Phật thuyết pháp trước đại chúng Tỳ-kheo và các vị cư sĩ Licchavi, mở ra một pháp hội mang ý nghĩa biểu tượng: giác ngộ và giải thoát không lệ thuộc vào việc xuất ly hình thức hay không gian tu viện, mà tùy thuộc vào tâm thanh tịnh và đại nguyện Bồ-tát. Cách đặt pháp hội tại vườn xoài – một không gian thế tục nhưng đã được chuyển hóa – chính là tuyên ngôn cốt lõi của Đại thừa về con đường nhập thế mà không nhiễm thế.
Vạn Hạnh Leadership Training and the Spirit
of Establishing the Practice Ground from Within
— Lessons from the Śrīmālādevī Siṃhanāda Sūtra
The Vạn Hạnh Level III Leadership Training Program is not designed as a course focused merely on organizational skills or doctrinal theory. Rather, it is a journey into the heart of Mahāyāna Buddhist thought, intended to cultivate within each GĐPT Leader a reservoir of spiritual strength, leadership wisdom, and the courage to engage deeply with the world. On this foundation, the curriculum approaches fundamental Mahāyāna sūtras not simply as doctrinal texts, but as living orientations for the Bodhisattva path within contemporary society.
Among these texts, the Śrīmālādevī Siṃhanāda Sūtra holds a particularly significant position. It is a rare scripture in which the principal expositor of the Dharma is not a monastic, but a lay practitioner—Queen Śrīmālā—who lives fully amid worldly power, responsibility, and social constraint.
The most symbolically profound image of the sūtra is the event in which Queen Śrīmālā does not leave the royal palace, yet—through the power of the Buddha and the resonance of her vows—she encounters the World-Honored One and receives the Dharma in the Mango Grove Assembly. This episode is not intended to highlight miraculous powers, but to establish a foundational Mahāyāna principle: liberation and awakening do not depend on abandoning one’s social position or relocating in space, but on the awakening of mind and the resolve of the Bodhisattva vow.
The Mango Grove Dharma Assembly itself symbolizes the Pure Land manifest within worldly life—a space of purity that does not rely on outward form, where awakened consciousness becomes the practice ground. Queen Śrīmālā, while fully immersed in royal authority, directly realizes this Pure Land and penetrates the Tathāgatagarbha, affirming that the Pure Land is not a distant realm, but a present state of mind and vow.
From this spirit, the training philosophy of Vạn Hạnh is clearly articulated: to form leaders not for withdrawal from the world, but for steadfast presence within it—leaders capable of transforming the very environments of responsibility, organization, and society in which they stand into enduring fields of practice and service. The study of the Śrīmālādevī Sūtra, alongside other Mahāyāna texts in the curriculum, aims to lead trainees to a core realization: the Dharma does not exist apart from life, and the Bodhisattva path is inseparable from the concrete challenges of community and historical circumstance.
In this light, the decision not to require all trainees to gather physically in a single location for ceremonial observances is neither a matter of logistical convenience nor a pragmatic response to geographical dispersion in the United States. It is, rather, a deliberate educational and training stance, reflecting how the Organizing Committee understands—and practices—the Bodhisattva ideal in contemporary life, particularly within the Vietnamese Buddhist Youth Association and the Vạn Hạnh Training Program in the diaspora today.
The Mango Grove Assembly did not take place in a secluded monastery, nor in a space detached from power, society, or history. It unfolded “in the midst of the world,” where Queen Śrīmālā realized the Tathāgatagarbha, made great vows to uphold the True Dharma, and proclaimed truths that even many śrāvakas approached with hesitation. The educational message here is unequivocal: liberation does not equate to spatial relocation, and deep engagement with the Dharma does not depend on presence at a designated “center.”
When we situate the training of Level III Vạn Hạnh Leaders within this framework, a fundamental question arises: Whom are we training? Individuals who merely comply with administrative directives and appear at the right place and time? Or individuals with sufficient inner spiritual strength to establish a practice ground wherever they stand—amid the complex entanglements of family, organization, and society? If the goal is the latter, then the absence of a rigid requirement for centralized physical gathering is not a loosening of discipline, but a profound pedagogical exercise in responsibility, self-awareness, and committed engagement.
In organizational contexts, “gathering” is often understood as an expression of shared spiritual resonance. It is assumed that collective presence in one location, participating in the same rituals, strengthens communal spirit. This understanding is not incorrect. Yet when taken as an absolute, it risks devolving into a formalistic fixation on physical presence, equating bodily attendance with spiritual connection.
The Śrīmālādevī Sūtra reminds us that genuine unity does not arise from standing together in one place, but from returning together to a shared ground of awakening—from resonance in the Dharma within each individual. The Tathāgatagarbha is not distributed according to geography; it is present within every person, regardless of location or circumstance.
A trainee who remains at their local community to care for youth members, sustain activities, and shoulder familial or communal responsibilities—while practicing with mindfulness—may, in educational terms, be far closer to the spirit of Vạn Hạnh than one who attends every ritual yet remains inwardly distracted, treating the training merely as an obligation to be completed.
When administrative compulsion is removed, trainees are confronted with a fundamental question: Why am I participating in Vạn Hạnh training? Without external pressure, motivation reveals itself. Those guided by great vows will seek deep engagement with the teachings, regardless of distance. Those driven primarily by procedural completion will encounter their own inner emptiness. This becomes an authentic educational test, fully aligned with the Bodhisattva path—practice grounded not in external enforcement, but in inner awakening.
From a practical perspective in the United States, this approach also embodies profound humanistic sensitivity. Vạn Hạnh trainees live in vastly different social conditions. Some reside in remote states with limited resources; others bear heavy family and professional responsibilities; still others are directly sustaining local units. To measure commitment by the ability to travel is to exclude those who possess sincerity and virtue but lack material means—contradicting the Śrīmālā Sūtra’s affirmation of the universal presence of the Tathāgatagarbha and the equal capacity of all beings for realization.
By allowing—and affirming—distributed yet spiritually resonant practice, the organization sends a clear educational message: the Vietnamese Buddhist Youth Association trusts each leader’s capacity to establish a practice ground independently. This is not abdication, but the granting of spiritual agency. The Organizing Committee, as guardian of values and direction, ceases to function as a centralized dispenser of authority and instead becomes a steward of resonance—ensuring that all localized actions converge toward a shared educational vision and collective vow.
This cultivates a more mature generation of leaders. Leaders learn to take responsibility for their own practice, independent of direct supervision. They learn to organize ceremonies locally, guide youth and peers, and transform familiar spaces—small temples, community halls, even private homes—into fields of practice. This is precisely the “Pure Land in action” suggested by the Śrīmālādevī Sūtra: not awaiting a purified realm elsewhere, but establishing the Pure Land here and now, as the Mango Grove Assembly manifested amid worldly life.
What kind of discipline is truly Buddhist? Discipline born of fear of exclusion, or discipline arising from awareness and vow? The Śrīmālādevī Sūtra makes clear that the strength of the Bodhisattva does not derive from coercion, but from wisdom and compassion. A Vạn Hạnh Training Program faithful to this ideal cannot rest on purely administrative commands. Instead, it must cultivate inner discipline, where each trainee recognizes their place within a living lineage of great aspiration—without the need for external enforcement.
Not requiring centralized gathering does not mean rejecting collective assemblies altogether. The issue is not whether gatherings occur, but the spirit in which they occur. When participation is voluntary, offering opportunities for those with affinity to meet, share, and renew collective energy, it becomes a valuable expedient means. But when attendance becomes a condition for recognition, its educational meaning is lost, and it becomes an instrument of exclusion. The Śrīmālā ideal does not deny assemblies; it unequivocally rejects the identification of the Dharma with form alone.
The decision not to mandate centralized gathering also conveys how the organization understands the role of Level III Vạn Hạnh Leaders. These are no longer individuals “studying to obtain certification,” but Bodhisattvas in training, prepared to stand at the forefront of life. Such Bodhisattvas must be trusted, tested within their actual conditions, rather than confined to artificially arranged environments. Practicing and conducting ceremonies amid imperfect circumstances is itself part of the training.
The contemporary world is shifting from centralized models to networked ones—from singular authority to multi-nodal resonance. A Buddhist organization that equates legitimacy exclusively with physical presence at a single center risks alienating itself from lived reality. Conversely, one that skillfully applies the spirit of Śrīmālā—trusting the Tathāgatagarbha within each member—can preserve its identity while opening a sustainable path forward.
Seen in its full significance, the choice not to compel centralized gathering is not a concession to circumstance, but a pedagogical and training declaration. It affirms trust in mind rather than form, in vow rather than mere presence, and in the conviction that any space grounded in responsibility and awakened awareness, illuminated by the Dharma, can become a practice ground. This is the spirit of Śrīmālā—and the spirit that Vạn Hạnh Training, if faithful to its mission, must courageously embody in contemporary practice.
Buddhist Era 2569 – Abiding in Non-Abiding Hermitage
HUỆ ĐAN
__________________
* The Assembly at the Mango Grove is set in the context of the Buddha residing in the Amrapālī Grove (Āmrapālīvana) in the city of Vaiśālī (Vesālī), a site donated by the courtesan Amrapālī as an offering to the Buddha and the Saṅgha. This setting appears frequently across Buddhist scriptures and is developed with particular depth in the Vimalakīrti Nirdeśa Sūtra within the Mahāyāna tradition. Here, the Buddha expounds the Dharma before an assembly of bhikṣus and Licchavi lay disciples, establishing a highly symbolic teaching: liberation and awakening do not depend upon physical withdrawal from society or monastic space, but arise from the purity of mind and the bodhisattva’s great vow. By situating the Dharma assembly within a worldly space that has been transformed, the Mango Grove becomes a core Mahāyāna declaration of the path of engaged presence in the world without defilement.
