Trong lịch sử sinh hoạt của Gia Đình Phật Tử Việt Nam, có những thời khắc trở thành dấu ấn không thể phai mờ, bởi điều này không những gắn với một biến cố hay một sự kiện, mà còn trở thành điểm mốc định hướng cho cả một thế hệ. Những lời đạo từ của cố Hòa Thượng Thích Đức Chơn chính là như vậy: vừa là kim chỉ nam, vừa là nhịp cầu tâm linh nối dài từ quá khứ đến tương lai. Khi Thầy nhắc nhở đến sự thật, đến truyền thống, đến tình Lam, đến sự hòa hiệp, chúng ta vừa nghe như một lời khuyên dạy thông thường, nhưng còn cảm nhận nơi đó là trái tim của một bậc thầy đã sống trọn đời với Phật pháp, đã thấu rõ thăng trầm của thế cuộc, đã chứng nghiệm sự mong manh nhưng cũng kiên cường của tổ chức GĐPT.
Hôm nay, trong bối cảnh GĐPT Việt Nam tại hải ngoại đã hình thành và phát triển hơn nửa thế kỷ, chúng ta nhìn lại để thấy rằng mọi bước đi của mình không thể và cũng không được phép ra rời tôn ý đó. Mỗi quyết định của cấp Hướng dẫn, mỗi trại huấn luyện, mỗi lễ hội truyền thống, mỗi giờ sinh hoạt đều cần soi rọi lại bằng ánh sáng của lời dạy ấy. Và điều đó càng trở nên cấp bách hơn khi chúng ta đứng trước những thử thách mới: sự phân hóa, sự hấp dẫn của đời sống thế tục, áp lực của xã hội đa văn hóa, sự thiếu hụt nhân sự, sự chồng chéo giữa giữ truyền thống và hội nhập. Chính trong hoàn cảnh này, việc tiếp tục con đường mà cố Hòa Thượng đã dạy không những là một trách nhiệm, mà là sứ mệnh thiêng liêng.
Điều đầu tiên Hòa Thượng nhấn mạnh là tâm Bồ đề kiên cố. Người huynh trưởng GĐPT, dù ở quốc nội hay hải ngoại, chỉ có thể vững vàng và lâu bền khi trong tâm có Bồ đề nguyện, khi ý nguyện phụng sự không bị lung lay bởi hoàn cảnh. Sống ở hải ngoại, đoàn viên chúng ta có thể chịu nhiều tác động: môi trường học đường, công việc, nhịp sống công nghiệp dễ khiến con người xa rời chùa chiền, dễ bị hút vào vòng xoáy của tiêu thụ, hưởng thụ. Nếu huynh trưởng không còn Bồ đề nguyện, thì sinh hoạt GĐPT sẽ rơi vào hình thức: mặc áo lam, tụ họp vào Chủ Nhật, cắm trại mùa hè – tất cả trở thành những phong trào ngoài da. Nhưng khi Bồ đề nguyện hiện hữu, thì ngay cả việc cắm trại, chơi trò chơi lớn cũng biến thành một phương tiện tu tập, một môi trường rèn luyện Bi – Trí – Dũng. Chính nơi đó, lời Hòa Thượng nhắc “nếu giả dối, nếu chỉ là hình thức bên ngoài mà không có nội lực thì tổ chức mất ý nghĩa” trở thành lời cảnh tỉnh tha thiết cho tất cả chúng ta.

Từ nền tảng Bồ đề tâm, Hòa Thượng dẫn dắt chúng ta đến sự thật và hòa hiệp. Ở nơi nào có sự thật, nơi đó có khả năng hàn gắn. Ở nơi nào có sự thật, nơi đó không còn chỗ cho thị phi, cho vu khống, cho chia rẽ. Trong lịch sử GĐPT, đã có lúc tổ chức bị phân hóa, bị bôi nhọ, bị chia rẽ vì những mâu thuẫn nội bộ. Nhưng Hòa Thượng đã nhấn mạnh: nền tảng để học đạo, hành đạo và hóa đạo chính là sự thật. Không một lời nói dối nào có thể bảo vệ được tổ chức, không một hành động hận thù nào có thể dựng xây được tương lai. Trong bối cảnh hải ngoại, nơi mỗi cộng đồng GĐPT hiện diện như những hòn đảo giữa đại dương rộng lớn, sự thật và hòa hiệp lại càng quan trọng. Nếu không có sự hòa hiệp giữa các Ban Hướng Dẫn, nếu mỗi nơi giữ cái “tôi” địa phương mà không trở về cái “ta” chung của truyền thống, thì tổ chức dễ bị chia cắt và suy yếu. Hòa hiệp không có nghĩa là đồng nhất, nhưng là biết tôn trọng, biết nương nhau để đi về một hướng.
Chính vì vậy, điều thứ ba được nhấn mạnh là giữ truyền thống. Hòa Thượng khẳng định rằng khi hành hoạt đúng truyền thống thì không lo gì phải tìm cầu pháp lý. Truyền thống là nền tảng pháp lý cao nhất, bởi nó vừa là chữ viết trên giấy, vừa là sự chứng minh qua lịch sử, qua hàng triệu đoàn viên đã sống và tu tập trong đó. Truyền thống ở đây chính là châm ngôn “Hòa – Tin – Vui”, là lý tưởng “Bi – Trí – Dũng”, là năm điều luật GĐPT, là bốn pháp hạnh “Kiên – Trì – Định – Lực”, là tinh thần Trung đạo. Những điều này không chỉ là khẩu hiệu treo tường, mà là giá trị sống, là cột trụ nâng đỡ mọi sinh hoạt. Ở hải ngoại, trong khi nhiều đoàn thể trẻ em khác chỉ chú trọng kỹ năng, thể thao, giải trí, thì GĐPT nổi bật bởi có một truyền thống đạo lý. Đó là lý do vì sao GĐPT vẫn tồn tại giữa muôn vàn phong trào, bởi vì cái mà chúng ta trao truyền không phải chỉ là trò chơi hay kỹ năng sống, mà là đạo lý làm người, là hạt giống Phật pháp.
Tuy nhiên, giữ truyền thống không có nghĩa là cứng nhắc. Cố Hòa Thượng cũng đã nhắc đến sự linh động trong hành sự. Lý tưởng của người áo lam là một, nhưng ứng dụng phải tùy nhân duyên quốc độ. Ở Việt Nam, sinh hoạt có thể theo một cách, nhưng ở Mỹ, Canada, Úc, Pháp, Đức, Nhật… lại có cách khác. Ở Mỹ, luật pháp cho phép thành lập hội đoàn, nhưng ở nơi khác, sinh hoạt có khi phải nép mình trong chùa. Ở quốc nội, lễ Vu Lan gắn với văn hóa truyền thống, nhưng ở hải ngoại, có khi phải lồng vào trong ngày Lễ Cha Mẹ của xã hội sở tại. Chính sự linh động ấy làm cho GĐPT không bị lạc hậu, nhưng đồng thời vẫn giữ được hồn cốt. Nguy cơ của linh động là có thể mất truyền thống, nhưng nguy cơ của cứng nhắc là có thể bị đào thải. Chỉ khi nào biết giữ gốc rễ, nhưng vẫn nương duyên mà biến hóa, thì tổ chức mới sống còn.
Một trong những thách đố lớn mà Hòa Thượng chỉ ra là nguy cơ phân hóa. Thực tế này không chỉ ở quốc nội mà cả ở hải ngoại. Các Ban Hướng Dẫn có khi bất đồng ý kiến, mỗi miền một hướng, có khi vì những va chạm cá nhân, vì quyền lợi, vì danh xưng mà dẫn đến chia rẽ. Nhưng Thầy đã cảnh báo: phân hóa là mối đe dọa thường trực. Và con đường vượt qua không gì khác hơn là trở về với Sự thật và Truyền thống. Mỗi khi chúng ta bất đồng, hãy tự hỏi: việc này có đi đúng truyền thống không? Có phù hợp với Bi – Trí – Dũng không? Nếu không, thì sự bất đồng đó chỉ là cái ngã, cái chấp và nhất định phải buông. Ở hải ngoại, điều này càng quan trọng, vì nếu chúng ta tự chia rẽ, thì không ai khác ngoài thế hệ trẻ phải gánh chịu hậu quả.
Bên cạnh đó, Hòa Thượng cũng khuyến tấn việc xây dựng tổ chức mang tầm quốc tế, nhưng bén rễ tại địa phương. Đây chính là thách đố và cũng là cơ hội cho GĐPT hải ngoại. Tầm quốc tế nghĩa là huynh trưởng và đoàn sinh khắp nơi có thể cùng nhau nối kết, chia sẻ một lý tưởng chung. Nhưng bén rễ địa phương nghĩa là sinh hoạt phải gắn bó với đời sống xã hội sở tại, để GĐPT không chỉ là tổ chức của cộng đồng người Việt, mà còn có thể lan tỏa tinh thần Phật pháp đến người bản địa. Đó là lý do tại sao nhiều nơi đã tổ chức từ thiện trong cộng đồng Mỹ, Canada, Úc, đã tham gia lễ hội văn hóa quốc tế để giới thiệu GĐPT, đã tổ chức lớp Việt ngữ và Phật pháp cho thanh thiếu niên. Khi làm được điều này, GĐPT vừa giữ được bản sắc, vừa đóng góp cho xã hội, khiến tổ chức không bị cô lập, mà hòa vào dòng chảy chung của nhân loại.

Điểm nhấn lớn nữa của Hòa Thượng là nội lực – đạo lực – tinh thần hy hiến. Huynh trưởng không thể chỉ dựa vào kiến thức tổ chức, mà phải tu tập, phải có Giới – Định – Tuệ. Nội lực ấy là sức mạnh vô hình giữ tổ chức khỏi tan rã. Ở hải ngoại, nhiều huynh trưởng bận rộn với đời sống, đôi khi xem sinh hoạt chỉ là phụ. Nhưng lời Hòa Thượng nhắc: nếu không có huynh trưởng có tâm nguyện hy hiến, có thực lực, có nội lực, thì tổ chức không thể tồn tại. Chính vì vậy, việc đào tạo huynh trưởng kế thừa là sứ mệnh quan trọng nhất của Ban Hướng Dẫn. Trại Lộc Uyển, A Dục, Huyền Trang, Vạn Hạnh không những là khóa huấn luyện, mà là hành trình xây dựng nội lực cho thế hệ mới.
Nhìn lại tất cả những lời tinh tuý ấy, ta thấy một bản đồ rõ rệt: con đường hành hoạt của GĐPTVN hải ngoại không thể ra ngoài những nguyên tắc đó. Chúng ta có thể thay đổi hình thức sinh hoạt, có thể điều chỉnh cách tổ chức, nhưng không được phép thay đổi cốt lõi: Bồ đề tâm, Sự thật, Hòa hiệp, Truyền thống, Nội lực, Linh động, Tầm quốc tế và Bản địa hóa. Đó là tám trụ cột, cũng là tám con đường song hành nâng đỡ GĐPTVN tại hải ngoại.
Khi đặt những nguyên tắc này vào thực tế hải ngoại, chúng ta cần thấy rõ vai trò và sứ mệnh đặc biệt của Ban Hướng Dẫn GĐPTVN Tại Hải Ngoại. Đây không những là một bộ máy điều hành, mà là trung tâm kim chỉ nam giữ mạch nối truyền thống. Ban Hướng Dẫn phải có trách nhiệm nhắc nhở, định hướng, khuyến khích, kết nối các châu lục, quốc gia, chứ không phải để chia quyền. Ban Hướng Dẫn là nơi cắm lá cờ Lam giữa đất khách, để dù ở đâu, đoàn viên GĐPT cũng thấy mình thuộc về một dòng chảy chung.
Và cuối cùng, điều tha thiết nhất mà cố Hòa Thượng để lại chính là niềm tin rằng GĐPTVN sẽ tiếp tục tồn tại nếu biết giữ sự thật, truyền thống, và hòa hiệp. Ở hải ngoại, mỗi người huynh trưởng cần tự hỏi: mình đã làm gì để tiếp tục con đường ấy? Mình đã giữ tâm Bồ đề hay chưa? Mình đã hòa hiệp với anh chị em hay chưa? Mình có đang biến hình thức thành tu tập hay chưa? Nếu mỗi người trả lời được những câu hỏi ấy bằng hành động cụ thể, thì tổ chức sẽ vững mạnh.
Con đường mà cố Hòa Thượng Thích Đức Chơn đã dạy không phải là con đường hoa hồng, mà là con đường nhiều gian nan, thử thách. Nhưng đó cũng là con đường của sự thật, của lòng từ bi, của sức mạnh nội tâm. Đi trên con đường ấy, GĐPTVN tại hải ngoại sẽ không sợ lạc lối. Bởi chúng ta biết rằng, phía trước, luôn có ánh sáng của chư Tổ soi đường, và phía sau, có những thế hệ đàn em đang nối bước.
Xin được đóng lại lời chia sẻ này bằng một tâm nguyện: Nguyện cho Ban Hướng Dẫn GĐPTVN Tại Hải Ngoại, cùng toàn thể huynh trưởng, đoàn sinh, luôn giữ vững Bồ đề nguyện, sống trong sự thật, hành hoạt trong hòa hiệp, bảo vệ truyền thống, linh động trong hội nhập, củng cố nội lực, xây dựng tầm quốc tế và bén rễ nơi xứ sở. Đó chính là cách thiết thực nhất để nối dài con đường mà cố Hòa Thượng đã dạy, và để GĐPTVN mãi mãi là cánh tay đắc lực của Phật pháp trên khắp năm châu.
Phật lịch 2569 – San Diego ngày 1/10/2025
Bửu Thành Phan Thành Chinh
