Những ngày cuối năm 2025, khi lịch thời gian dường như trôi chậm hơn thường lệ, Miền Trung Việt Nam vẫn gồng mình trong những đợt mưa bão dồn dập. Nước lũ không đến như một biến cố bất ngờ, nó đến bằng ký ức quen thuộc của vùng đất hẹp giữa núi và biển, nơi mỗi mùa mưa đều mang theo sự bất an lặng lẽ, nơi con người đã học cách sống chung với thiên tai bằng sự nhẫn nại như ‘đá vẫn bền gan cùng tuế nguyệt’ của bao thế hệ. Nhưng lần này, mưa không chỉ dài ngày, nước không chỉ dâng cao mà sự tàn phá chồng lấp lên những vết thương chưa kịp khép từ bao lần bão qua.
Trong không gian ấy, giữa những bản tin dồn dập, những hình ảnh nhà sập, đường trôi, những mái chùa ngập bùn non, những con người co ro bên ánh đèn pin leo lét, một dòng chảy khác bắt đầu hình thành. Đó là dòng chảy của tâm nguyện cứu tế, khởi lên từ rất xa, vượt qua đại dương, từ cộng đồng Áo Lam nơi hải ngoại – Hoa Kỳ.
Không có tiếng còi lệnh. Không có lời hiệu triệu to tát. Chỉ là những cuộc điện thoại nối dài giữa các múi giờ, những bản tin nội bộ được chuyền tay, những con số được ghi chép cẩn trọng như giữ gìn từng giọt mồ hôi của thập phương tín thí, của anh-chị-em lam viên. Trong khoảng thời gian từ ngày 11 đến 16 tháng 11 năm 2025, đợt cứu trợ đầu tiên được hình thành không phải từ một kế hoạch vĩ đại, mà từ một phản xạ rất tự nhiên của cộng đồng Phật giáo nhập thế – thấy khổ là không thể làm ngơ.
Số tiền lạc quyên ban đầu – hơn mười bốn ngàn Mỹ kim – không những là giá trị vật chất. Nó là kết tinh của niềm tin. Tin rằng dù ở cách nửa vòng trái đất, Người Áo Lam vẫn có thể cúi xuống cùng một nỗi khổ với đồng bào. Tin rằng từng đồng tiền gửi đi đều mang theo một lời nguyện lành, một phần trách nhiệm của người còn may mắn hơn đối với người đang chịu nạn.
Những phép tính tỉ mỉ, những lần đổi tiền tại ngân hàng, những khoản chuyển khoản khẩn cấp cho Ban Hướng Dẫn Đà Nẵng, Thừa Thiên, cho chư Tăng Ni, cho các đơn vị GĐPT địa phương… tất cả đều diễn ra trong áp lực của thời gian. Bởi cứu trợ không chờ đủ nghi thức, cứu trợ không thể đợi đến khi mọi thứ hoàn hảo. Nước lũ không đợi. Người đói rét không đợi. Và Phật giáo, khi đã chọn đứng về phía khổ đau, thì cũng không cho phép mình chần chừ.
Ngày 12 tháng 11, chuyến đi cứu trợ đầu tiên tại Quảng Nam và Đà Nẵng diễn ra trong một khung cảnh rất đặc trưng của miền Trung sau bão. Bầu trời xám đục, đất đỏ quện bùn, những con đường làng chưa kịp khô, mùi ẩm mốc còn vương trên từng mái nhà. Tại Văn Phòng 2 Ban Hướng Dẫn Quảng Nam, hơn hai trăm phần quà được trao đi. Không ai gọi đó là “phát chẩn”. Không ai xem đó là “ban phát”. Đó là sự gặp gỡ giữa những người Áo Lam – người trao và người nhận – cùng đứng chung trong một truyền thống lấy tình người làm nền, lấy chánh niệm làm phương tiện.
Buổi chiều cùng ngày, tại Nhà thờ dòng tộc Lê Đình – nơi thờ Bác sĩ Tâm Minh Lê Đình Thám – không gian trở nên đặc biệt trầm mặc. Giữa bối cảnh cứu trợ khẩn cấp, sự hiện diện của một không gian văn hóa – lịch sử ấy như nhắc nhở rằng cứu tế của Đạo Phật không chỉ là giải quyết cái đói trước mắt mà còn là gìn giữ chiều sâu tinh thần của cộng đồng. Những phần quà trao tay trong không khí ấy mang theo một ý nghĩa vượt khỏi giá trị tiền bạc. Nó là sự nối dài của một mạch đạo đã từng lấy phụng sự xã hội làm biểu hiện của tu hành.
Ngày hôm sau, đoàn cứu trợ tiếp tục với Ban Hướng Dẫn Thừa Thiên, đến với các đơn vị GĐPT Tô Đà, Mỹ Lợi, Nghi Giang. Những cái tên nghe qua tưởng như rất bình thường, nhưng mỗi địa danh là một câu chuyện riêng về mất mát. Có nơi nước rút nhanh nhưng để lại bùn dày. Có nơi nước rút chậm, cuốn theo cả sinh kế. Có nơi nhà không sập nhưng ruộng vườn trắng tay. Một trăm tám mươi phần quà được trao đi, không phải như một con số thống kê, mà như một lời nhắn gửi, không mong ai bị bỏ quên.

Đặc biệt, trong suốt những chuyến đi ấy, hình ảnh Người Áo Lam không hiện lên như một biểu tượng được trau chuốt, mà như một con người rất thật. Áo còn lấm bùn. Giày còn ướt. Mắt thâm quầng vì thiếu ngủ. Nhưng trong từng cử chỉ vẫn giữ được sự điềm tĩnh, nhã nhặn, đúng mực. Đó chính là đạo phong của Gia Đình Phật Tử, làm việc giữa đời, nhưng không đánh mất nếp sống tu học.
Đợt cứu trợ tiếp theo tại Đại Lộc – Đại Sơn càng làm rõ hơn tinh thần ấy. Những phần quà được trao, những khoản hỗ trợ mua ống nước cho làng, những chi phí thuê xe, qua đò… tất cả đều được ghi nhận minh bạch, không sót. Nhưng đằng sau những con số ấy là những câu chuyện không thể ghi thành báo cáo, đó chính là ánh mắt người già khi nhận túi gạo, bàn tay run run của một người mẹ trẻ bế con đứng trong hàng, tiếng niệm “A Di Đà Phật” vang lên rất khẽ, nhưng đủ để làm ấm cả buổi chiều xám lạnh.
Khi đợt cứu trợ thứ nhất khép lại, con số tổng kết không phải là hơn ba trăm bốn mươi triệu đồng đã được sử dụng. Điều còn lại quan trọng hơn là một điều rất khó định lượng, chính là niềm tin được khơi dậy. Tin rằng giữa những đổ nát, vẫn có những bàn tay chìa ra. Tin rằng Phật giáo không đứng ngoài cuộc sống. Tin rằng Gia Đình Phật Tử, dù ở đâu, vẫn giữ được lời nguyện ban đầu – phụng sự nhân sinh là thiết thực cúng dường chư Phật.
Bước sang đợt cứu trợ thứ hai, từ ngày 9 đến 21 tháng 12, dòng chảy ấy không hề đứt đoạn. Số tiền quyên góp tăng lên. Phạm vi cứu trợ mở rộng. Từ Phú Yên, Bình Định đến Nha Trang, từ các thôn làng ngập lụt đến những đơn vị GĐPT bị thiệt hại nặng nề. Có những mất mát không thể bù đắp bằng tiền – như cái chết thương tâm của hai em đoàn sinh vì đá lăn và chèn – nhưng sự hiện diện của cộng đồng Áo Lam bên cạnh gia đình các em là một lời tiễn đưa đầy nhân ái.
Những chuyến phát quà nối tiếp nhau. Một trăm năm mươi phần tại Thạnh Hội. Một trăm năm mươi phần tại Bãi Điều. Hơn một trăm phần tại Bình Định. Những ngôi nhà sập được hỗ trợ. Những ngôi chùa bị lũ được cúng dường. Những gia đình có người mất được thăm hỏi riêng. Không có sự phân biệt giữa đạo và đời. Không có ranh giới giữa tổ chức và cá nhân. Tất cả cùng chung một tinh thần cứu người trong lúc nguy nan chính là thực hành hạnh Bồ Tát.
Đặc biệt, sự phối hợp chặt chẽ với Ban Đại Diện GĐPT Phú Yên, với chư Tôn đức địa phương, với các Ban Hướng Dẫn miền Trung cho thấy một điều rất rõ là cứu trợ không phải là hành động đơn lẻ. Đó là kết quả của một mạng lưới niềm tin, được xây dựng từ nhiều năm sinh hoạt, tu học và dấn thân.
Khi cộng lại tất cả các khoản chi, có thể thấy số tiền thực tế vượt quá quỹ ban đầu. Phần thâm vốn – dù không lớn – lại mang một ý nghĩa rất sâu. Nó cho thấy rằng trong công việc cứu tế, người làm không tính toán thiệt hơn cho bản thân. Khi cần, họ sẵn sàng bù vào, như một sự phát tâm tự nhiên, không cần tuyên dương.
Và có lẽ, điều đáng quý nhất của toàn bộ hành trình này không nằm ở những con số được trình bày cẩn thận trong báo cáo, mà ở chỗ tinh thần cứu tế của Phật giáo, của GĐPT đã được thể hiện đúng với bản chất của nó. Không ồn ào. Không tìm kiếm hình ảnh. Không đặt mình vào vị trí “người ban ơn”. Chỉ lặng lẽ làm, rồi lặng lẽ rút lui, để lại phía sau là sự hồi phục chậm rãi của những vùng đất bị thương.
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, khi hoạt động từ thiện đôi khi bị cuốn vào truyền thông và thành tích, hình ảnh Người Áo Lam đi cứu trợ miền Trung sau bão lũ hiện lên như một nhắc nhở cần thiết. Rằng cứu tế, nếu không đi kèm với khiêm cung và chánh niệm, rất dễ đánh mất ý nghĩa ban đầu. Rằng Phật giáo, nếu không dấn thân vào nỗi khổ cụ thể của con người, sẽ tự tách mình khỏi đời sống.
Những chuyến xe đã quay về. Những con đường bùn lầy rồi cũng sẽ khô. Nhưng ký ức về những ngày ấy – những ngày mà lòng người được nối lại bằng sự sẻ chia – sẽ còn ở lại rất lâu trong tâm thức của những ai đã đi qua. Và chính ký ức đó sẽ tiếp tục nuôi dưỡng lý tưởng của Gia Đình Phật Tử: một lý tưởng không xây trên khẩu hiệu, mà trên hành động cụ thể, lặng lẽ và bền chắt, như dòng sông miền Trung sau lũ – mang phù sa cho những mùa hồi sinh phía trước.
Nam Mô Công Đức Lâm Bồ Tát Ma Ha Tát.
Phật lịch 2569 – Palm Springs, CA 05.01.2026
DIỆU NGHIÊM Trần Thị Thủy Tiên
Phó Trưởng Ban Truyền Thống-Xã Hội
Ban Hướng Dẫn GĐPT Việt Nam Tại Hoa Kỳ, nhiệm kỳ 12.
A Journey to Return with Shared Suffering…
In the final days of 2025, as time seemed to slow its pace, Central Vietnam was still bracing itself against successive storms and relentless rains. The floods did not arrive as a sudden catastrophe; they came as a familiar memory of a narrow land wedged between mountains and sea, where each rainy season carries a silent unease, and where generations have learned to coexist with natural disasters with patience, as enduring as ‘stones steadfast through the passage of years.’ Yet this time, the rain lasted longer, the waters rose higher, and the destruction compounded over wounds left unhealed from previous storms.
Amid that space, amidst the relentless news reports, images of collapsed houses, washed-away roads, temples submerged in mud, and people huddled under flickering flashlight beams, another current began to flow. It was a current of compassionate resolve, originating from far away, across the oceans, from the Áo Lam community overseas—in the United States.
There were no alarm sirens. No grand proclamations. Only phone calls spanning time zones, internal bulletins passed quietly from hand to hand, figures meticulously recorded as if safeguarding each drop of sweat from the donors, the Áo Lam brothers and sisters. From November 11 to 16, 2025, the first relief effort took shape—not from a grand plan, but from the natural reflex of an engaged Buddhist community: when suffering is seen, one cannot turn away.
The initial funds collected—over fourteen thousand U.S. dollars—were more than material value. They were a crystallization of faith. Faith that even halfway across the world, the Áo Lam could bow in solidarity with those in distress. Faith that each contribution carried a blessing, a portion of responsibility from those more fortunate to those enduring hardship.
Meticulous calculations, repeated trips to the bank, urgent transfers to the Quang Nam and Thua Thien local Dharma Guidance Boards, to monks and nuns, and to local GĐPT units—all took place under the pressure of time. Relief cannot wait for full formalities. Relief cannot wait for perfect conditions. Floodwaters do not wait. The hungry and cold do not wait. And Buddhism, when choosing to stand alongside suffering, does not permit hesitation.
On November 12, the first relief journey in Quang Nam and Da Nang unfolded in the characteristic scenery of post-storm Central Vietnam: a gray, overcast sky; red soil mixed with mud; village roads still wet; the lingering scent of dampness in every roof. At the Quang Nam 2nd Dharma Guidance Office, over two hundred relief packages were distributed. No one called it “handouts.” No one treated it as “charity.” It was a meeting of Áo Lam—givers and receivers—standing together in a tradition grounded in humanity, with mindfulness as its instrument.
That afternoon, at the Le Dinh family ancestral hall—where Dr. Tam Minh Le Dinh Tham is venerated—the space carried a solemn weight. Within the context of urgent relief, the presence of such cultural and historical space reminded that Buddhist relief is not merely about alleviating immediate hunger but also preserving the spiritual depth of the community. The gifts exchanged in that atmosphere bore a significance beyond monetary value. They extended a lineage of practice that has historically expressed spiritual cultivation through service to society.
The next day, the relief team continued to Thua Thien with the guidance of the local Dharma Board, visiting GĐPT units in To Da, My Loi, and Nghi Giang. The names may sound ordinary, yet each place told a story of loss. In some areas, the water receded quickly, leaving thick mud. In others, it lingered, sweeping away livelihoods. In some homes, the houses remained standing, but the fields were wiped clean. One hundred eighty packages were distributed, not as a statistic, but as a message: no one should be forgotten.
Throughout these journeys, the Áo Lam did not appear as polished symbols but as very real human beings: mud-stained robes, wet shoes, eyes darkened from sleepless nights, yet each gesture remained calm, gentle, and measured. This was the spirit of GĐPT: working in the world without losing the essence of spiritual practice.
The next relief mission to Dai Loc – Dai Son reinforced this spirit. Packages were delivered, funds provided for village water pipes, vehicle and ferry rentals—all accounted for transparently. Yet behind these numbers lay stories that no report could capture: the gaze of an elderly recipient, the trembling hand of a young mother holding her child in line, the soft murmur of “A Di Da Phat” echoing quietly, yet warming the gray afternoon.
By the conclusion of the first relief phase, the total sum disbursed—over 340 million VND—was not the most important outcome. More significant, and harder to quantify, was the faith awakened. Faith that amidst devastation, helping hands still reached out. Faith that Buddhism does not stand apart from life. Faith that the GĐPT, wherever it may be, remains true to its initial vow: to serve humanity as the most practical offering to the Buddhas.
In the second relief phase, from December 9 to 21, this current continued uninterrupted. Donations grew; the scope of relief expanded—from Phu Yen and Binh Dinh to Nha Trang, from flooded villages to severely damaged GĐPT units. Some losses could never be compensated with money—like the tragic deaths of two youth members crushed by falling rocks—but the presence of the Áo Lam community beside their families was a profoundly compassionate farewell.
Gift distributions continued: 150 packages in Thanh Hoi, 150 in Bai Dieu, over 100 in Binh Dinh. Collapsed houses were assisted. Flooded temples were offered support. Families who suffered loss were personally visited. No distinction between secular and sacred. No boundary between organization and individual. All shared the same spirit: saving lives in times of danger, practicing the Bodhisattva path in action.
Notably, close coordination with the Phu Yen GĐPT Representation Board, local monastic authorities, and Central Vietnam Dharma Boards made clear that relief is not an isolated act. It is the outcome of a network of trust, built over years of practice, study, and dedication.
Looking at all expenditures together, actual funds surpassed the initial budget. The deficit, though small, carried profound meaning: in relief work, those who serve do not calculate personal gain. When necessary, they are willing to cover it naturally, without recognition.
Perhaps the most precious aspect of this entire journey is not the numbers carefully presented in reports but the very spirit of Buddhist relief as embodied by GĐPT. Quietly done, without fanfare, without seeking image or status, simply performing, then quietly withdrawing, leaving behind the slow recovery of wounded lands.
In modern society, when charitable activities can become caught up in media and accolades, the image of the Áo Lam assisting Central Vietnam after the floods serves as a necessary reminder: relief, if not accompanied by humility and mindfulness, easily loses its original meaning. Buddhism, if not engaged with the tangible suffering of people, risks separating itself from life.
The relief vehicles have returned. Muddy roads will eventually dry. But the memory of those days—when human hearts were reconnected through sharing—will remain in the consciousness of all who passed through. And it is this memory that will continue to nourish the ideals of GĐPT: an ideal built not on slogans, but on concrete, quiet, and enduring actions, like the rivers of Central Vietnam after the flood—carrying fertile silt for seasons of rebirth to come.
Namo Bodhisattva Mahasattva.
Buddhist Era 2569 – Palm Springs, CA, January 5, 2026
DIỆU NGHIÊM Trần Thị Thủy Tiên
Vice Head of Tradition & Social Affairs
Dharma Guidance Board of the Vietnamese Buddhist Youth Association in the U.S., Term 12



























































