III.1. Sự phát triển của các đơn vị
và yêu cầu xây dựng một cơ cấu thống nhất
Đến đầu thập niên 1980, GĐPTVN tại Hoa Kỳ đã bước sang một giai đoạn phát triển khác với những năm đầu sau biến cố 1975. Nếu thời kỳ trước chủ yếu chứng kiến việc gây dựng và duy trì sinh hoạt tại từng địa phương, thì từ đầu thập niên 1980, cùng với sự mở rộng của cộng đồng người Việt trên nhiều tiểu bang, các đơn vị Gia Đình Phật Tử cũng từng bước gia tăng. Vấn đề đặt ra lúc này không còn dừng ở khả năng duy trì từng đơn vị riêng lẻ, mà bắt đầu chuyển sang khả năng liên kết những đơn vị ấy trong một đường hướng sinh hoạt chung.[41]
Ở mỗi địa phương, các đơn vị vẫn sinh hoạt tương đối ổn định dưới sự hướng dẫn của những Huynh trưởng đã có kinh nghiệm từ Việt Nam hoặc được trưởng thành qua những năm đầu tái lập tổ chức tại Hoa Kỳ. Tuy nhiên, do hình thành trong những hoàn cảnh khác nhau, mỗi đơn vị ít nhiều đều có những điều chỉnh riêng về phương pháp điều hành, chương trình tu học và cách tổ chức sinh hoạt. Những khác biệt ấy chưa tạo thành trở ngại đáng kể khi hoạt động còn giới hạn trong phạm vi địa phương. Khi nhu cầu tổ chức trại chung, huấn luyện Huynh trưởng, trao đổi tài liệu và phối hợp Phật sự giữa nhiều đơn vị ngày càng rõ nét, việc xác lập những nguyên tắc chung trở thành một yêu cầu thực tế.
Đây là bước chuyển đáng chú ý trong lịch sử tổ chức. Những vấn đề từng có thể được giải quyết bằng kinh nghiệm của từng Ban Huynh trưởng nay bắt đầu vượt khỏi phạm vi của một đơn vị: chương trình tu học cần được vận dụng thống nhất đến mức nào; kết quả huấn luyện giữa các địa phương được nhìn nhận ra sao; việc đào tạo và công nhận cấp bậc Huynh trưởng cần dựa trên những tiêu chuẩn nào; tài liệu nào có thể sử dụng chung; một đơn vị mới thành lập sẽ nhận được sự hỗ trợ từ đâu; và khi một Phật sự có sự tham dự của nhiều địa phương, trách nhiệm phối hợp sẽ được giao phó như thế nào.[42]
Những câu hỏi ấy cho thấy nhu cầu liên kết đã bắt đầu chuyển thành nhu cầu định chế. Nếu liên lạc giúp các đơn vị biết đến và hỗ trợ nhau, thì một tổ chức phát triển trên phạm vi rộng hơn cần có những phương thức đủ ổn định để duy trì sự liên hệ ấy qua thời gian. Điều cần thiết lúc này chưa hẳn là một bộ máy trung ương hoàn chỉnh, mà trước hết là khả năng xác lập những nguyên tắc chung về giáo dục, huấn luyện và phối hợp, để sự phát triển tại từng địa phương vẫn có thể nằm trong một truyền thống thống nhất.
Yêu cầu ấy càng trở nên rõ nét trong điều kiện đặc thù của Hoa Kỳ. Khoảng cách địa lý giữa các đơn vị rất lớn; cộng đồng người Việt phân bố trên nhiều tiểu bang; điều kiện nhân sự, cơ sở sinh hoạt và khả năng tổ chức của mỗi địa phương không đồng đều. Trong hoàn cảnh đó, một mô hình điều hành quá tập trung khó có thể đáp ứng đầy đủ thực tế của từng vùng. Bài toán tổ chức vì thế không đơn giản là tạo dựng một trung tâm quyền lực, mà là tìm kiếm một phương thức điều hợp vừa duy trì được nền tảng chung, vừa tôn trọng khả năng chủ động của các cơ sở.[43]
Điều này cũng giải thích vì sao tiến trình xây dựng cơ cấu GĐPTVN tại Hoa Kỳ diễn ra từng bước. Những mối liên hệ giữa các Huynh trưởng và các đơn vị có trước; nhu cầu phối hợp xuất hiện từ thực tiễn sinh hoạt; rồi từ những kinh nghiệm ấy mới dần hình thành ý thức về một cơ chế điều hợp có trách nhiệm rõ ràng hơn. Thể chế hóa, trong trường hợp này, không có nghĩa thay thế sức sống của cơ sở bằng một bộ máy hành chính, mà là tạo ra những phương thức để sức sống ấy có thể được liên kết, chuyển trao và duy trì trên một phạm vi rộng hơn.
Bước sang những năm đầu của thập niên 1980, vì thế, GĐPTVN tại Hoa Kỳ đứng trước một ngưỡng chuyển tiếp quan trọng. Những đơn vị địa phương đã chứng minh khả năng tồn tại và phát triển trong môi trường mới; những nhu cầu về huấn luyện, tài liệu, phối hợp và hỗ trợ lẫn nhau cũng đã hiện diện ngày càng rõ. Vấn đề lịch sử từ đây không còn là liệu sinh hoạt Áo Lam có thể được tái lập trên đất Hoa Kỳ hay không, mà là bằng cách nào những thành quả của giai đoạn tái lập có thể được chuyển thành một cơ cấu đủ khả năng gìn giữ sự thống nhất và bảo đảm tính kế thừa lâu dài.
Chính từ yêu cầu ấy, những cuộc gặp gỡ giữa các Huynh trưởng trong giai đoạn kế tiếp mang một ý nghĩa mới. Chúng không còn chỉ là những dịp trao đổi kinh nghiệm giữa các đơn vị, mà từng bước trở thành không gian hình thành nhận thức chung về trách nhiệm tổ chức, chuẩn bị cho sự xuất hiện của những cơ chế liên lạc và điều hợp đầu tiên trên phạm vi rộng hơn.
III.2. Từ nhận thức chung
đến những cuộc gặp gỡ đầu tiên
Khi nhu cầu xây dựng một cơ chế phối hợp dần trở thành yêu cầu nội tại của đời sống tổ chức, vấn đề tiếp theo không còn dừng ở nhận thức về sự cần thiết của liên kết, mà chuyển sang việc kiến tạo những hình thức liên lạc cụ thể giữa hàng ngũ Huynh trưởng. Đây là một chuyển biến đáng chú ý trong tiến trình định hình GĐPTVN tại Hoa Kỳ, bởi từ thời điểm này, những mối quan hệ vốn dựa nhiều vào tình thân Áo Lam, kinh nghiệm cá nhân và sự quen biết từ trước năm 1975 bắt đầu mang thêm một chức năng mới: tạo lập những điều kiện ban đầu cho sự phối hợp trên bình diện tổ chức.
Trong những năm đầu định cư, sự liên hệ giữa các Huynh trưởng tại nhiều địa phương trước hết mang tính chất tự nhiên của một cộng đồng vừa trải qua biến động và phân tán. Những người từng sinh hoạt trong GĐPTVN tại Việt Nam tìm lại nhau, trao đổi tin tức về các đơn vị mới thành lập, chia sẻ tài liệu còn lưu giữ được và hỗ trợ nhau trong việc gây dựng sinh hoạt. Giá trị lịch sử của những liên hệ ấy không nằm ở hình thức chính thức hay không chính thức, mà ở chỗ chúng dần khôi phục một mạng lưới nhân sự vốn đã bị phân tán sau năm 1975.[44]
Từ mạng lưới ban đầu ấy, những vấn đề chung của đời sống tổ chức ngày càng được nhận diện rõ hơn. Một đơn vị có thể tự tổ chức sinh hoạt cuối tuần, nhưng khó tự mình giải quyết lâu dài những nhu cầu về đào tạo Huynh trưởng, thống nhất tài liệu, tổ chức trại liên đơn vị hay duy trì sự tương thông với các đơn vị ở những tiểu bang khác. Sự gặp gỡ giữa các Huynh trưởng vì thế dần vượt khỏi ý nghĩa nối lại tình Lam để trở thành một phương thức nhận diện những trách nhiệm chung.
Điểm đáng chú ý ở đây là quá trình ấy không diễn ra bằng một quyết định duy nhất. Những hình thức liên hệ ban đầu còn linh hoạt, tùy thuộc điều kiện của từng địa phương và khả năng vận động của những Huynh trưởng đang đảm nhận trách nhiệm. Tuy nhiên, khi các mối liên hệ trở nên thường xuyên hơn, nhu cầu có những đầu mối chịu trách nhiệm liên lạc cũng dần xuất hiện. Đây chính là khoảng chuyển tiếp giữa một mạng lưới quan hệ dựa trên cá nhân và một mạng lưới bắt đầu mang tính tổ chức.
Trong tiến trình đó, việc hình thành Ủy Ban Liên Lạc Trung Ương là một dấu mốc cần được ghi nhận.[45] Danh xưng “Liên Lạc” tự nó phản ánh khá rõ tính chất của giai đoạn: cơ cấu này chưa phải là một Ban Hướng Dẫn Trung Ương với hệ thống điều hành hoàn chỉnh, mà trước hết đảm nhận chức năng nối kết những đầu mối sinh hoạt đang phân bố tại nhiều khu vực. Thành phần được ghi nhận gồm Huynh trưởng Quảng Khoái Trần Ngọc Lạc đảm trách Trưởng Ban; cùng các Huynh trưởng phụ trách liên hệ Miền Tây, Miền Đông và Miền Trung, bên cạnh các chức vụ Tổng Thư ký, Thủ quỹ và một số trách nhiệm liên lạc khác.[46]
Sự xuất hiện của một cơ cấu mang tên Ủy Ban Liên Lạc Trung Ương có ý nghĩa vượt khỏi vấn đề danh xưng. Nó cho thấy các Huynh trưởng lúc bấy giờ đã bắt đầu nhìn sự phát triển của GĐPTVN tại Hoa Kỳ trên một bình diện rộng hơn từng đơn vị riêng biệt. Đồng thời, việc sử dụng chức năng “liên lạc” thay vì lập tức thiết lập một cơ cấu điều hành toàn quốc cũng phản ánh một phương thức tổ chức tương đối phù hợp với hoàn cảnh đương thời: kết nối trước khi điều hành, tạo sự tương thông trước khi xác lập một hệ thống quyền hạn rộng hơn.
Ở phương diện này, tiến trình tổ chức GĐPTVN tại Hoa Kỳ cho thấy một nét đáng chú ý. Sự thống nhất không bắt đầu bằng việc dựng lên một bộ máy hoàn chỉnh rồi yêu cầu các đơn vị quy tụ vào đó. Trái lại, những đầu mối liên lạc được hình thành trong lúc các đơn vị và khu vực vẫn tiếp tục phát triển theo điều kiện riêng. Cơ cấu liên lạc ban đầu vì thế có thể được nhìn như một chiếc cầu giữa tính tự chủ của cơ sở và nhu cầu ngày càng rõ về một đường hướng chung.
Bước chuyển ấy trở nên cụ thể hơn vào năm 1982. Đại hội Huynh trưởng Miền Trung Hoa Kỳ được tổ chức tại chùa Phật Quang, Houston, Texas, từ ngày 3 đến 5 tháng 9 năm 1982, và một Ban Hướng Dẫn GĐPT Miền Trung Mỹ được hình thành. Tiếp đó, ngày 24 tháng 10 năm 1982, tại chùa Từ Quang, San Francisco, Ban Hướng Dẫn GĐPT Miền Bắc California được thành lập với sự tham dự của các đơn vị Cựu Kim Sơn, Kim Quang, Lam Sơn, Đức Viên, Vạn Hạnh và Giác Minh.[47]
Những sự kiện này cho thấy nhu cầu liên kết đã bắt đầu được thể chế hóa theo khu vực. Đây là một bước phát triển quan trọng so với những liên hệ giữa cá nhân và đơn vị trong giai đoạn trước. Miền trở thành một cấp độ có khả năng tập hợp các đơn vị gần nhau về địa lý, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho huấn luyện, hội họp, tổ chức trại và trao đổi nhân sự. Trong một quốc gia có lãnh thổ rộng lớn như Hoa Kỳ, sự hình thành cấp Miền cũng cho thấy tổ chức bắt đầu tìm được một phương thức thích nghi với thực tế địa lý của môi trường mới.
Đầu năm 1983, tiến trình ấy tiếp tục với Đại hội Huynh trưởng các GĐPT Miền Nam California vào ngày 1 và 2 tháng 1 năm 1983, đưa đến sự hình thành Ban Hướng Dẫn GĐPT Miền Nam California do Huynh trưởng Tâm Chánh Trần Kim Đạt giữ vai trò Trưởng Ban.[48] Như vậy, đến thời điểm này, ba khu vực quan trọng — Miền Trung Hoa Kỳ, Bắc California và Nam California — đã có những hình thức điều hợp tương đối rõ nét.
Sự hình thành các Ban Hướng Dẫn Miền làm thay đổi bản chất của vấn đề liên kết. Trước đó, câu hỏi chủ yếu là làm thế nào các Huynh trưởng và đơn vị có thể tìm đến nhau; từ đây, vấn đề trở thành làm thế nào những cơ cấu khu vực đã hình thành có thể cùng phối hợp trên phạm vi Hoa Kỳ. Nói cách khác, tiến trình đã chuyển từ liên lạc giữa con người sang liên hệ giữa các cơ cấu.
Bước chuyển ấy được thể hiện rõ trong phiên họp của đại diện ba Miền tại chùa Kim Quang, Sacramento, ngày 16 tháng 4 năm 1983. Theo tư liệu hiện có, phiên họp đi đến quyết nghị tổ chức một Trại Họp Bạn Ngành Thiếu trên phạm vi Hoa Kỳ và một khóa Hội thảo Huynh trưởng toàn quốc.[49] Đây là một mốc đáng chú ý, bởi lần đầu tiên những cơ cấu khu vực không còn chỉ giải quyết nhu cầu của chính Miền mình mà cùng hướng đến những sinh hoạt mang quy mô toàn quốc.
Từ góc độ lịch sử tổ chức, ý nghĩa của giai đoạn này vì thế không nên giới hạn ở việc liệt kê các cuộc họp hay danh sách nhân sự. Quan trọng hơn là sự thay đổi về cấp độ của ý thức tổ chức. Từ những Huynh trưởng tìm lại nhau sau cuộc ly hương, hình thành những đơn vị địa phương, thiết lập các đầu mối liên lạc, rồi xây dựng những cơ cấu Miền, GĐPTVN tại Hoa Kỳ từng bước tạo ra khả năng hành động chung trên một không gian địa lý rộng lớn.
Tiến trình ấy đồng thời cho thấy sự thống nhất lúc này vẫn được hiểu trước hết theo nghĩa phối hợp và đồng thuận, hơn là tập trung quyền lực. Các đơn vị tiếp tục là nền tảng sinh hoạt; các Miền đáp ứng nhu cầu điều hợp theo khu vực; trong khi nhu cầu toàn quốc xuất hiện khi những vấn đề về huấn luyện, sinh hoạt và định hướng đã vượt khỏi phạm vi của từng Miền. Chính cấu trúc nhiều tầng ấy tạo điều kiện để một bước phát triển quan trọng hơn trở thành khả thi.
Từ đây, vấn đề không còn là có cần một sự liên kết trên phạm vi toàn quốc hay không, mà là sự liên kết ấy sẽ được thể hiện bằng hình thức tổ chức nào. Khóa Hội thảo Huynh trưởng toàn quốc được dự kiến trong cuộc họp tại Sacramento năm 1983 sẽ đưa câu hỏi ấy đến một bước ngoặt: từ hội thảo và tham vấn tiến tới Đại hội Huynh trưởng toàn quốc lần thứ nhất và sự hình thành Ban Điều Hợp Trung Ương GĐPTVN tại Hoa Kỳ.[50]
Đó cũng chính là nội dung cần được khảo sát ở mục kế tiếp.
III.3. Ủy Ban Liên Lạc Trung Ương:
bước chuyển từ liên lạc đến định chế
Khi những mối liên hệ giữa các đơn vị Gia Đình Phật Tử tại Hoa Kỳ dần vượt khỏi phạm vi thăm hỏi và trao đổi riêng rẽ, vấn đề đặt ra không còn là làm thế nào để các Huynh trưởng tìm thấy nhau, mà là làm thế nào những mối liên hệ ấy có thể được duy trì bằng một phương thức ổn định và có trách nhiệm hơn. Chính tại điểm chuyển tiếp này, sự xuất hiện của Ủy Ban Liên Lạc Trung Ương mang một ý nghĩa đáng chú ý trong tiến trình hình thành cơ cấu GĐPTVN tại Hoa Kỳ.[51]
Như đã nói trên, danh xưng “Liên Lạc” phản ánh khá chính xác tính chất của giai đoạn. Đây chưa phải là một Ban Hướng Dẫn toàn quốc theo nghĩa đầy đủ, cũng chưa thể xem như một cơ cấu hành chính hoàn chỉnh có khả năng điều hành thống nhất mọi sinh hoạt của các đơn vị trên toàn Hoa Kỳ. Chức năng trước mắt của Ủy Ban là tạo một đầu mối để duy trì sự tương thông, chuyển đạt thông tin, nối kết những sinh hoạt đang phát triển tại nhiều địa phương và từng bước đưa các nhu cầu chung vào một phạm vi trao đổi có tổ chức.[52]
Sự khác biệt giữa Ủy Ban Liên Lạc Trung Ương và những hình thức liên hệ trước đó vì thế không nhất thiết nằm ở quy mô nhân sự hay quyền hạn, mà trước hết ở tính chất của trách nhiệm. Trong những năm đầu, việc liên lạc phần lớn dựa vào quan hệ giữa các Huynh trưởng, những cuộc gặp gỡ có điều kiện và sự chủ động của từng địa phương. Khi một Ủy Ban mang chức năng liên lạc chung xuất hiện, công việc kết nối bắt đầu được nhìn nhận như một trách nhiệm của tổ chức thay vì chỉ là nỗ lực của từng cá nhân. Đó là một thay đổi nhỏ về hình thức nhưng quan trọng về bản chất.
Ở đây cần thận trọng khi sử dụng khái niệm “trung ương”. Trong bối cảnh đầu thập niên 1980, danh xưng này không nên được hiểu theo mô hình của một bộ máy tập quyền đã hoàn chỉnh. Thực tế tổ chức lúc ấy vẫn dựa chủ yếu trên đời sống của các đơn vị địa phương, trong khi khả năng điều hợp trên phạm vi toàn quốc còn đang được kiến tạo. “Trung ương” thích hợp hơn nếu được hiểu như một điểm quy tụ và liên lạc chung giữa những thành phần đang hiện hữu, báo hiệu khuynh hướng vượt khỏi tình trạng phân tán hơn là xác nhận sự tồn tại của một hệ thống điều hành đã hoàn tất.[53]
Chính giới hạn ấy lại giúp nhận diện đúng vị trí lịch sử của Ủy Ban. Nếu nhìn từ cơ cấu GĐPTVN đã phát triển ở những giai đoạn về sau rồi chiếu ngược trở lại, người nghiên cứu dễ gán cho Ủy Ban những chức năng mà trong hoàn cảnh đương thời có thể chưa được xác lập đầy đủ. Giá trị của Ủy Ban Liên Lạc Trung Ương không nằm ở chỗ đã hoàn thiện một hệ thống tổ chức, mà ở việc lần đầu tiên nhu cầu liên kết rộng hơn được biểu hiện bằng một hình thức có danh xưng, trách nhiệm và tính liên tục tương đối rõ ràng.
Từ góc nhìn lịch sử tổ chức, đây là bước chuyển đáng chú ý từ mạng lưới quan hệ sang mầm mống của thiết chế. Một mạng lưới có thể tồn tại nhờ tình thân, ký ức chung và sự tự nguyện; một thiết chế, dù còn sơ khởi, đòi hỏi trách nhiệm phải được xác định, công việc phải có người đảm nhận và sự liên hệ phải có khả năng tiếp tục vượt ra ngoài từng cuộc gặp hay từng cá nhân. Sự xuất hiện của Ủy Ban Liên Lạc Trung Ương cho thấy đời sống GĐPTVN tại Hoa Kỳ đã bắt đầu tiến đến ngưỡng ấy.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa nếu đặt trong bối cảnh của một tổ chức đang được tái lập sau cuộc di dân. Những Huynh trưởng tham gia công việc liên lạc không đứng trước một khoảng trống hoàn toàn về truyền thống tổ chức; họ mang theo kinh nghiệm và nhận thức đã được hình thành từ GĐPTVN tại Việt Nam. Tuy nhiên, kinh nghiệm cũ không thể đơn giản được đặt nguyên vẹn vào hoàn cảnh mới. Khoảng cách địa lý, sự phân bố của cộng đồng, điều kiện sinh hoạt của các tự viện và đời sống của Huynh trưởng tại Hoa Kỳ buộc phương thức tổ chức phải được hình thành từng bước từ những gì thực tế cho phép.
Bởi vậy, Ủy Ban Liên Lạc Trung Ương có thể được xem như một hình thức tổ chức mang tính quá độ: vừa kế thừa ý thức về sự thống nhất của GĐPTVN, vừa phản ánh đúng giới hạn của một cộng đồng Áo Lam đang trong quá trình tái lập. Nó không thay thế các đơn vị, cũng chưa tạo thành một hệ thống quyền lực hành chính bao trùm các đơn vị; chức năng quan trọng hơn là duy trì những đường dây liên hệ để các địa phương không phát triển hoàn toàn biệt lập với nhau.
Qua hoạt động liên lạc, một thay đổi khác cũng từng bước diễn ra: những vấn đề của từng địa phương bắt đầu được nhìn trong tương quan với đời sống chung của GĐPTVN tại Hoa Kỳ. Khi thông tin về sinh hoạt, nhân sự, huấn luyện và những khó khăn của các đơn vị được trao đổi rộng hơn, ý thức về một cộng đồng tổ chức vượt khỏi phạm vi địa phương cũng dần được củng cố. Đây là điều kiện cần thiết để những quyết định và cơ cấu về sau có thể hình thành trên một nền tảng nhận thức chung thay vì chỉ dựa vào nhu cầu của một số địa phương riêng biệt.[54]
Theo nghĩa đó, đóng góp của Ủy Ban không nên chỉ được đánh giá qua số lượng văn thư đã chuyển đạt, những cuộc họp đã tổ chức hay những công việc cụ thể đã thực hiện. Quan trọng hơn là khả năng tạo ra một không gian liên lạc có tính liên tục, qua đó những đơn vị vốn hình thành độc lập bắt đầu nhận thức mình như những thành phần của một đời sống GĐPTVN rộng hơn trên đất Hoa Kỳ. Từ ý thức ấy, khái niệm “toàn quốc” mới dần có được nội dung thực tế.
Tuy nhiên, chính quá trình vận hành cũng làm bộc lộ giới hạn của một cơ chế chủ yếu mang chức năng liên lạc. Hoa Kỳ là một quốc gia rộng lớn; điều kiện và mật độ các đơn vị tại từng khu vực không giống nhau. Những công việc đòi hỏi sự gặp gỡ thường xuyên, phối hợp nhân sự, tổ chức sinh hoạt chung hay huấn luyện khó có thể được thực hiện hiệu quả nếu mọi quan hệ đều phải diễn ra trực tiếp giữa một đầu mối trung ương và từng đơn vị địa phương. Sự phát triển của đời sống cơ sở vì thế bắt đầu đòi hỏi những tầng phối hợp gần với đơn vị hơn.
Đây chính là giới hạn mang tính xây dựng của Ủy Ban Liên Lạc Trung Ương. Nó không chứng minh sự thất bại của cơ chế liên lạc; trái lại, việc những nhu cầu mới xuất hiện cho thấy đời sống tổ chức đã phát triển đến mức một hình thức liên hệ ban đầu không còn đủ sức chứa toàn bộ những công việc đang hình thành. Một thiết chế quá độ hoàn thành vai trò lịch sử của mình khi chính sự vận hành của nó tạo điều kiện cho những hình thức tổ chức thích hợp hơn xuất hiện.
Xét theo phương diện này, Ủy Ban Liên Lạc Trung Ương giữ một vị trí đặc biệt trong tiến trình định chế hóa GĐPTVN tại Hoa Kỳ. Nó nằm giữa hai trạng thái: phía trước là những mối liên hệ còn phụ thuộc nhiều vào cá nhân và địa phương; phía sau là một cấu trúc tổ chức bắt đầu có nhiều tầng điều hợp rõ rệt hơn. Vì thế, không nên đánh giá Ủy Ban bằng tiêu chuẩn của những cơ cấu toàn quốc được hình thành về sau, mà cần đặt nó đúng vào hoàn cảnh lịch sử khi nhu cầu thống nhất đã xuất hiện nhưng điều kiện để xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh vẫn đang được chuẩn bị.[55]
Từ đây, một yêu cầu mới trở nên cụ thể. Nếu Ủy Ban Liên Lạc Trung Ương tạo được chiều ngang của sự tương thông trên phạm vi rộng, thì đời sống thực tế của các đơn vị lại cần những không gian phối hợp gần gũi hơn về địa lý để việc gặp gỡ, hỗ trợ và huấn luyện có thể diễn ra thường xuyên. Chính khoảng cách giữa nhu cầu liên hệ toàn quốc và khả năng vận hành tại cơ sở đã mở đường cho một bước phát triển tiếp theo: sự hình thành các Ban Hướng Dẫn Miền trong giai đoạn 1982–1983.
Như vậy, ý nghĩa của Ủy Ban Liên Lạc Trung Ương không phải ở việc hoàn tất tiến trình tổ chức GĐPTVN tại Hoa Kỳ, mà ở chỗ nó biến nhu cầu liên kết thành một kinh nghiệm định chế đầu tiên. Từ một cộng đồng gồm những đơn vị đã tìm lại được nhau, GĐPTVN bắt đầu học cách duy trì sự liên hệ bằng trách nhiệm tổ chức. Chính kinh nghiệm ấy trở thành một trong những tiền đề để cấu trúc khu vực được hình thành, và xa hơn, để vấn đề điều hợp trên bình diện toàn quốc có thể được đặt ra với nội dung cụ thể hơn trong những năm kế tiếp.
III.4. Từ cơ chế liên lạc đến sự hình thành
các Ban Hướng Dẫn Miền (1982–1983)
Bước sang năm 1982, tiến trình tổ chức GĐPTVN tại Hoa Kỳ bắt đầu xuất hiện một chuyển biến mới: từ đầu mối liên lạc trên phạm vi rộng sang việc hình thành những cơ chế điều hợp theo khu vực. Nếu Ủy Ban Liên Lạc Trung Ương đánh dấu bước đầu đưa sự tương thông giữa các đơn vị vào một hình thức có tính tổ chức, thì sự phát triển của đời sống cơ sở lại đặt ra những công việc cần được giải quyết trong phạm vi gần gũi hơn về địa lý.
Chính từ yêu cầu ấy, các Ban Hướng Dẫn Miền bắt đầu xuất hiện như một tầng điều hợp trung gian giữa đơn vị và phạm vi toàn quốc.[56] Miền, trong hoàn cảnh lịch sử lúc bấy giờ, không nên được hiểu đơn thuần như sự phân chia địa giới hành chính, mà trước hết là một không gian cộng tác: nơi những đơn vị tương đối gần nhau có thể gặp gỡ, chia sẻ nhân lực, phối hợp sinh hoạt, tổ chức huấn luyện và giải quyết những công việc vượt khỏi khả năng của từng Gia Đình riêng lẻ.
Một trong những dấu mốc đáng chú ý là Đại hội Huynh trưởng Miền Trung Hoa Kỳ, được tổ chức tại Houston, Texas, từ ngày 3 đến 5 tháng 9 năm 1982.[57] Việc Huynh trưởng từ các địa phương trong khu vực có thể quy tụ trong một sinh hoạt mang tính Đại hội cho thấy tiến trình liên kết đã bước sang một mức độ khác: từ những cuộc tiếp xúc và trao đổi giữa cá nhân đến việc xác lập một diễn đàn khu vực có khả năng thảo luận những vấn đề chung của tổ chức.
Tại Bắc California, tiến trình tương tự dẫn đến sự hình thành Ban Hướng Dẫn Miền Bắc California tại San Francisco ngày 24 tháng 10 năm 1982.[58] Đây là khu vực có ý nghĩa đặc biệt vì sinh hoạt Gia Đình Phật Tử đã xuất hiện khá sớm sau năm 1975. Sự hình thành một Ban Hướng Dẫn Miền cho thấy các đơn vị tại đây đã bước qua giai đoạn duy trì sinh hoạt riêng lẻ và bắt đầu thiết lập một cơ chế có khả năng phối hợp trên phạm vi rộng hơn.
Đầu năm 1983, Ban Hướng Dẫn Miền Nam California cũng được hình thành, phản ánh cùng một xu hướng tổ chức đang diễn ra tại những địa bàn có mật độ cộng đồng Việt Nam và đơn vị Gia Đình Phật Tử ngày càng phát triển.[59] Như vậy, trong khoảng thời gian tương đối ngắn từ cuối năm 1982 sang đầu năm 1983, cấu trúc khu vực bắt đầu hiện rõ như một tầng tổ chức cần thiết giữa đơn vị cơ sở và những nỗ lực liên kết trên bình diện toàn quốc.
Điều quan trọng về mặt sử học là không nên đọc sự hình thành các Ban Hướng Dẫn Miền đơn thuần như sự mở rộng của một bộ máy hành chính. Trong điều kiện lúc bấy giờ, Miền giải quyết một vấn đề rất thực tế của tổ chức: khoảng cách giữa đơn vị và toàn quốc quá lớn để mọi nhu cầu đều có thể được xử lý trực tiếp. Cấp Miền tạo nên một không gian trung gian, nơi kinh nghiệm từ cơ sở có thể được tập hợp, những khó khăn chung được nhận diện và các nhu cầu vượt khỏi khả năng của từng đơn vị có thể được chuyển thành chương trình phối hợp cụ thể.
Chức năng ấy đặc biệt quan trọng đối với công tác huấn luyện Huynh trưởng. Khi các đơn vị phát triển, nhu cầu về nhân sự có khả năng hướng dẫn Đoàn sinh ngày càng gia tăng. Một đơn vị riêng lẻ khó có đủ điều kiện nhân sự để tự tổ chức những chương trình huấn luyện quy mô hoặc duy trì đầy đủ các sinh hoạt liên đơn vị. Phạm vi Miền tạo điều kiện tập hợp Huynh trưởng, chia sẻ giảng viên, tài liệu và kinh nghiệm, đồng thời tạo môi trường để những người đang sinh hoạt tại các địa phương khác nhau có thể trực tiếp gặp gỡ và hình thành một nhận thức chung về trách nhiệm giáo dục.[55]
Từ đây, Miền bắt đầu mang hai chức năng đồng thời: điều hợp và đào luyện. Điều hợp giúp các đơn vị vượt qua tình trạng biệt lập; đào luyện tạo điều kiện hình thành lớp Huynh trưởng kế thừa. Hai chức năng ấy bổ sung cho nhau, bởi một hệ thống tổ chức có thể được kết nối bằng văn thư và cơ cấu, nhưng sự thống nhất lâu dài chỉ có thể được duy trì khi những người đảm nhận trách nhiệm giáo dục có cơ hội cùng học tập, cùng sinh hoạt và cùng chia sẻ một nền tảng nhận thức.
Sự xuất hiện của các Ban Hướng Dẫn Miền đồng thời cho thấy một bước phát triển về phương thức điều hành của GĐPTVN tại Hoa Kỳ. Những nguyên tắc tổ chức được kế thừa từ Việt Nam tiếp tục được duy trì, nhưng cấu trúc vận hành nay phải đáp ứng một thực tế mới: các đơn vị phân bố trên một lãnh thổ rộng lớn và có những điều kiện phát triển không đồng đều. Cấp Miền vì thế trở thành một giải pháp tổ chức giúp nối kết nguyên tắc thống nhất với thực tế phân bố địa lý của các đơn vị, mà không làm mất đi vai trò của cơ sở.
Mặt khác, việc các Ban Hướng Dẫn Miền lần lượt hình thành cũng đặt ra một vấn đề mới. Khi mỗi khu vực đã bắt đầu có khả năng điều hợp sinh hoạt của mình, mối tương quan giữa các Miền và nhu cầu về một phương thức phối hợp trên bình diện toàn quốc trở nên rõ rệt hơn. Những vấn đề như huấn luyện, chương trình tu học, quy chế tổ chức, trao đổi nhân sự và định hướng phát triển không thể được giải quyết hoàn toàn trong giới hạn từng Miền. Chính sự trưởng thành của cấu trúc khu vực, theo một nghĩa nào đó, lại làm xuất hiện nhu cầu về một tầng liên kết cao hơn.
Đây là điểm đáng chú ý trong tiến trình thể chế hóa. Cơ cấu toàn quốc không xuất hiện để thay thế các Miền; ngược lại, chính sự hình thành và trưởng thành của các Miền tạo nên điều kiện để một cơ cấu toàn quốc có nội dung thực tế. Nếu không có các đơn vị cơ sở, Miền sẽ không có nền tảng; nếu không có những mạng lưới khu vực đủ khả năng sinh hoạt, một cơ cấu toàn quốc rất dễ chỉ tồn tại trên danh nghĩa. Trình tự phát triển ấy cho thấy đời sống tổ chức được kiến tạo từng tầng từ những nhu cầu phát sinh trong chính thực tiễn sinh hoạt của cộng đồng Áo Lam.
Xét theo chiều dài của giai đoạn 1981–1983, sự hình thành các Ban Hướng Dẫn Miền vì thế đánh dấu một bước chuyển quan trọng: GĐPTVN tại Hoa Kỳ bắt đầu định hình một cấu trúc tổ chức nhiều tầng, trong đó đơn vị tiếp tục là nền tảng của đời sống giáo dục, Miền đảm nhận chức năng liên kết và điều hợp khu vực, còn nhu cầu phối hợp toàn quốc ngày càng trở nên rõ rệt. Đây không còn là thời kỳ chủ yếu tìm kiếm và nối lại những mối liên hệ sau cuộc ly hương, mà là lúc những mối liên hệ ấy bắt đầu kết tinh thành những hình thức tổ chức có chức năng và phạm vi trách nhiệm ngày càng xác định hơn.
Chính trên nền tảng ấy, Đại hội Huynh trưởng toàn quốc năm 1983 xuất hiện như bước kế tiếp của một tiến trình đã được chuẩn bị qua nhiều tầng phát triển: từ đơn vị địa phương, mạng lưới liên lạc, Ủy Ban Liên Lạc Trung Ương đến các Ban Hướng Dẫn Miền.[56] Sự kiện này đánh dấu thời điểm vấn đề điều hợp trên bình diện toàn quốc được đặt ra trong một điều kiện tổ chức đã khác căn bản so với những năm đầu sau 1975. Nội dung, cơ cấu và ý nghĩa của bước chuyển ấy sẽ được khảo sát trong mục tiếp theo.
III.5. Đại hội Huynh trưởng Toàn quốc lần thứ I (1983):
Sự xác lập cơ cấu điều hợp trên phạm vi toàn quốc
Sự hình thành các Ban Hướng Dẫn Miền trong năm 1982 và đầu năm 1983 đã tạo nên một điều kiện tổ chức mới cho GĐPTVN tại Hoa Kỳ. Từ những đơn vị từng phát triển tương đối biệt lập, sinh hoạt Áo Lam lúc này đã có những đầu mối điều hợp theo khu vực. Tuy nhiên, sự trưởng thành của các Miền đồng thời làm nổi rõ nhu cầu về một cơ chế có khả năng nối kết những khu vực ấy trên phạm vi toàn quốc. Vấn đề đặt ra không còn chủ yếu là tìm kiếm nhau hay thiết lập liên lạc, mà là xác định một phương thức để những đơn vị và các Miền cùng tham dự vào một tiến trình tổ chức chung.[60]
Một dấu mốc quan trọng diễn ra ngày 16 tháng 4 năm 1983 tại chùa Kim Quang, Sacramento, California, khi đại diện ba Miền — Trung Hoa Kỳ, Bắc California và Nam California — cùng hội họp. Tư liệu hiện có ghi nhận cuộc họp được đặt dưới sự chủ trì của chư Tôn đức Thích Thiện Trì và Thích Từ Lực, đồng thời đi đến quyết nghị tổ chức một Trại Họp Bạn Ngành Thiếu toàn Hoa Kỳ và một Khóa Hội Thảo Huynh trưởng toàn quốc.[61]
Ý nghĩa của cuộc họp này vượt khỏi những quyết định về sinh hoạt. Lần đầu tiên, những cơ cấu khu vực vừa được hình thành cùng hướng đến một diễn đàn chung trên phạm vi toàn quốc. Nếu các giai đoạn trước cho thấy nhu cầu liên kết phát sinh từ đời sống của từng đơn vị, thì đến đây nhu cầu ấy đã được chuyển hóa thành một chương trình hành động giữa các Miền. Chính sự chuyển dịch này chuẩn bị trực tiếp cho bước phát triển quan trọng tiếp theo.
Khóa Hội Thảo Huynh trưởng toàn quốc dự kiến ban đầu sau đó được chuyển thành Đại hội Huynh trưởng Toàn quốc GĐPTVN tại Hoa Kỳ lần thứ I, tổ chức trong ba ngày 3, 4 và 5 tháng 9 năm 1983, tại Trung Tâm Phật Giáo Khuôn Việt, Grand Prairie, Texas.[62] Một số tư liệu về sau cũng ghi nhận địa điểm dưới tên chùa Pháp Quang hoặc Trung Tâm Phật Giáo Khuôn Việt.[63]
Đại hội năm 1983 mang một ý nghĩa khác với những cuộc gặp gỡ Huynh trưởng đã diễn ra trước đó. Đây không còn đơn thuần là dịp trao đổi kinh nghiệm giữa những người đang gây dựng sinh hoạt tại các địa phương, cũng không chỉ là sự phối hợp giữa một số đơn vị trong cùng khu vực. Việc triệu tập một Đại hội trên phạm vi toàn quốc cho thấy GĐPTVN tại Hoa Kỳ đã bước đến thời điểm cần chuyển sự liên hệ thực tế thành một cơ chế điều hợp có tính đại diện rộng hơn.
Điểm cần nhấn mạnh về mặt sử học là Đại hội này không tạo ra GĐPTVN tại Hoa Kỳ từ con số không. Đến năm 1983, các đơn vị đã hiện diện trong nhiều năm; những quan hệ liên đơn vị đã được thiết lập; các hình thức liên lạc và điều hợp ban đầu đã xuất hiện; ba Ban Hướng Dẫn Miền cũng đã lần lượt hình thành. Đại hội 1983 vì thế thích hợp hơn khi được nhìn như sự kết tinh về mặt tổ chức của một tiến trình đã diễn ra từ cơ sở, chứ không phải như thời điểm khai sinh đời sống Gia Đình Phật Tử trên đất Hoa Kỳ.
Chính cách nhìn này giúp xác định đúng vị trí của Đại hội trong toàn bộ khảo luận. Nếu năm 1976 đánh dấu sự xuất hiện của những đơn vị tiên phong, và giai đoạn 1977–1981 cho thấy nhu cầu liên hệ ngày càng rõ, thì những năm 1981–1983 chứng kiến nhu cầu ấy lần lượt được chuyển thành các hình thức tổ chức. Đại hội tháng 9 năm 1983 là điểm mà những đường phát triển từ đơn vị, liên lạc và Miền gặp nhau trên một bình diện toàn quốc.
Thành quả tổ chức quan trọng của Đại hội là việc hình thành Ban Điều Hợp Trung Ương GĐPTVN tại Hoa Kỳ.[64] Các sử liệu được công bố về sau đều ghi nhận cơ cấu này được thành lập tại Đại hội năm 1983 và trở thành tiền đề trực tiếp cho quá trình xây dựng cơ cấu hướng dẫn trung ương trong những năm tiếp theo. Huynh trưởng Lê Từ Nguyễn Thị Thu Nhi được ghi nhận đảm nhiệm chức vụ Trưởng Ban; Huynh trưởng Tâm Chánh Trần Kim Đạt đảm nhiệm Phó Trưởng Ban Ngành Nam.[65]
Danh xưng “Ban Điều Hợp Trung Ương” cũng đáng được lưu ý. Nó phản ánh khá chính xác tính chất của giai đoạn lịch sử này. Sau nhiều năm các đơn vị và các Miền tự hình thành từ thực tế địa phương, nhu cầu trước mắt không nhất thiết là thiết lập ngay một bộ máy trung ương hoàn chỉnh theo mô hình đã có tại Việt Nam, mà là tạo một đầu mối có khả năng điều hợp những thành phần đã hiện hữu. Chữ “điều hợp”, nhìn từ tiến trình tổ chức, vì thế biểu hiện một giai đoạn chuyển tiếp: từ mạng lưới liên hệ giữa các cơ sở sang một cấu trúc có khả năng phối hợp trên phạm vi toàn quốc.
Sự hình thành Ban Điều Hợp Trung Ương đồng thời tạo nên một tương quan tổ chức mới. Đơn vị vẫn là nơi trực tiếp thực hiện công tác giáo dục; các Ban Hướng Dẫn Miền tiếp tục đảm nhận vai trò phối hợp khu vực; trong khi cơ cấu trung ương bắt đầu mang trách nhiệm nối kết những thành phần ấy trên một phạm vi rộng hơn. Ba tầng đơn vị – Miền – Trung ương từ đây bắt đầu hiện ra như những bộ phận của một cấu trúc liên hệ, dù chức năng, thẩm quyền và phương thức vận hành của cấu trúc ấy vẫn cần thêm thời gian để được xác lập đầy đủ trong thực tế.
Ở phương diện này, Đại hội năm 1983 vừa là một thành tựu, vừa mở ra một loạt yêu cầu mới. Thành lập một cơ cấu điều hợp là một quyết định có thể được thực hiện tại Đại hội; làm cho cơ cấu ấy thực sự vận hành giữa một lãnh thổ rộng lớn lại là một tiến trình khác. Những vấn đề về thông tin, nhân sự, tài liệu, huấn luyện, tương quan giữa Trung ương và các Miền, cũng như khả năng duy trì một định hướng chung giữa những đơn vị có điều kiện sinh hoạt khác nhau, không thể được giải quyết chỉ bằng một quyết nghị.
Đây cũng là giới hạn cần được giữ khi đánh giá ý nghĩa của Đại hội lần thứ I. Nếu xem năm 1983 như thời điểm một cơ cấu toàn quốc đã hoàn chỉnh, lịch sử dễ bị đọc ngược từ những thành quả của các giai đoạn sau. Trái lại, nếu chỉ xem Đại hội như một cuộc hội họp giữa các Huynh trưởng, lại không nhận diện đầy đủ bước chuyển về tính chất tổ chức đã diễn ra. Giá trị của sự kiện nằm giữa hai cách nhìn ấy: Đại hội xác lập nguyên tắc và đầu mối điều hợp trên phạm vi toàn quốc, nhưng việc biến nguyên tắc đó thành một thiết chế vận hành ổn định vẫn còn ở phía trước.
Từ góc nhìn lịch sử tổ chức, đây là điểm phân biệt quan trọng giữa “xác lập cơ cấu” và “kiện toàn cơ cấu.” Năm 1983 cung cấp cơ sở đại diện và một đầu mối điều hợp chung; những năm tiếp theo mới là thời gian kiểm nghiệm khả năng hoạt động của cơ cấu ấy trong thực tế.
Một phương diện khác cần được ghi nhận là vai trò bảo trợ và Giáo hạnh của chư Tôn đức trong tiến trình hình thành cơ cấu toàn quốc. Tư liệu tưởng niệm Hòa thượng Thích Trí Hiền ghi nhận Ngài đã tích cực bảo trợ Khóa Hội Thảo Huynh trưởng năm 1983, sau được chuyển thành Đại hội Huynh trưởng Toàn quốc lần thứ I; cũng tại Đại hội này, Ngài được cung thỉnh đảm nhiệm vai trò Cố Vấn Giáo Hạnh.[66] Chi tiết này cho thấy tiến trình thể chế hóa GĐPTVN tại Hoa Kỳ, dù được xây dựng bằng sự vận động và trách nhiệm của hàng Huynh trưởng, vẫn tiếp tục diễn ra trong mối tương quan với đời sống tự viện và sự hướng dẫn tinh thần của Tăng-già — một đặc điểm có tính liên tục với truyền thống tổ chức đã được hình thành từ Việt Nam.
Nhìn trên toàn bộ tiến trình từ 1976 đến 1983, Đại hội Huynh trưởng Toàn quốc lần thứ I vì thế có thể được xem như một điểm hội tụ hơn là một điểm khởi đầu. Những gì được xác lập tại Texas là kết quả của nhiều năm gây dựng đơn vị, tìm kiếm nhau, nối lại liên hệ, hình thành các đầu mối phối hợp và xây dựng những Ban Hướng Dẫn Miền. Chính vì có những tầng nền ấy mà việc thành lập Ban Điều Hợp Trung Ương mới mang nội dung thực tế và có khả năng trở thành nền móng cho một cơ cấu toàn quốc.
Từ đây, lịch sử GĐPTVN tại Hoa Kỳ bước sang một câu hỏi khác. Vấn đề không còn là có cần một đầu mối điều hợp toàn quốc hay không — Đại hội năm 1983 đã đưa ra câu trả lời bằng một quyết định tổ chức cụ thể. Vấn đề của những năm tiếp theo là làm thế nào chuyển một cơ cấu vừa được xác lập bằng Đại hội thành một thiết chế có khả năng vận hành, nối kết các Miền, hỗ trợ các đơn vị và từng bước đáp ứng những yêu cầu về tu học, huấn luyện và tổ chức trên phạm vi Hoa Kỳ.
III.6. Từ nghị quyết đến thực tiễn:
Kiện toàn nền móng của Ban Điều Hợp Trung Ương
(1984–1986)
Đại hội Huynh trưởng Toàn quốc lần thứ I năm 1983 đã hình thành Ban Điều Hợp Trung Ương GĐPTVN tại Hoa Kỳ, nhưng sự ra đời của một cơ cấu chưa đồng nghĩa với việc cơ cấu ấy lập tức có đầy đủ khả năng vận hành. Sau Đại hội, vấn đề quan trọng hơn bắt đầu xuất hiện: làm thế nào chuyển những quyết nghị đã được thống nhất thành một hệ thống sinh hoạt có khả năng nối kết các Miền, hỗ trợ các đơn vị và từng bước tạo dựng những chuẩn mực chung cho một tổ chức đang phát triển trên phạm vi rộng lớn của Hoa Kỳ.
Vì thế, giai đoạn 1984–1986 cần được nhìn như thời kỳ kiểm nghiệm đầu tiên đối với cơ cấu vừa được xác lập. Nếu những năm trước chủ yếu là quá trình tìm kiếm nhau, thiết lập liên lạc và hình thành các tầng điều hợp, thì từ đây trọng tâm chuyển sang khả năng vận hành của chính cơ cấu ấy. Những vấn đề về Nội Quy, huấn luyện, chương trình tu học, truyền thông và tương quan giữa Trung Ương với các Miền dần trở thành những nội dung cụ thể của đời sống tổ chức.
Một dấu mốc quan trọng diễn ra ngày 20 tháng 4 năm 1984, khi phiên họp thường niên của Ban Điều Hợp Trung Ương được tổ chức tại Chùa Việt Nam, Orange County, California. Tại đây, bản tu chính và dự thảo Nội Quy Gia Đình Phật Tử Việt Nam tại Hoa Kỳ được thông qua, trước khi được trình Đại hội Huynh trưởng Toàn quốc kỳ II quyết nghị thành Nội Quy chính thức vào năm 1986.[67] Dữ kiện này cho thấy chỉ chưa đầy một năm sau Đại hội 1983, công việc của cơ cấu Trung Ương đã bắt đầu chuyển từ nhu cầu liên kết sang một vấn đề căn bản hơn của thể chế: xây dựng khuôn khổ quy phạm chung cho toàn tổ chức.
Ý nghĩa của công việc này không nằm đơn thuần ở việc hình thành thêm một văn bản. Một tổ chức được phân bố trên nhiều tiểu bang, phát triển từ những hoàn cảnh địa phương khác nhau và kế thừa hệ thống tổ chức đã có trước năm 1975 cần xác định rõ những nguyên tắc nào phải được tiếp tục duy trì và những phương thức nào cần được điều chỉnh cho phù hợp với thực tế Hoa Kỳ. Nội Quy vì thế trở thành một trong những phương tiện chuyển sự đồng thuận về lý tưởng thành sự thống nhất về nguyên tắc tổ chức.
Đây cũng là điểm cho thấy sự khác biệt giữa giai đoạn của Ủy Ban Liên Lạc Trung Ương trước đó và Ban Điều Hợp Trung Ương sau Đại hội 1983. Liên lạc trước hết nhằm nối những thành phần còn phân tán; điều hợp đòi hỏi những thành phần đã được nối kết phải có khả năng cùng vận hành trên một số chuẩn mực chung. Việc xây dựng Nội Quy là một biểu hiện cụ thể của bước chuyển ấy. Tổ chức bắt đầu đi từ quan hệ được duy trì chủ yếu bằng tình Lam, kinh nghiệm và ý thức trách nhiệm sang một đời sống có mức độ định chế ngày càng rõ hơn.
Song song với việc xây dựng nền tảng quy phạm là nhu cầu đào tạo một thế hệ Huynh trưởng có khả năng tiếp nối công việc tại Hoa Kỳ. Đây là vấn đề mang tính sống còn. Nguồn nhân lực ban đầu phần lớn là những Huynh trưởng đã được đào luyện tại Việt Nam; nhưng sự phát triển của các đơn vị không thể lâu dài chỉ dựa vào thế hệ ấy. Việc tái lập và tổ chức các chương trình huấn luyện vì thế mang ý nghĩa khác với việc đơn thuần phục hồi một sinh hoạt đã có: đó là quá trình tạo dựng khả năng tự tái sản xuất nhân sự của tổ chức trong môi trường mới.[68]
Trong tiến trình này, những sinh hoạt huấn luyện trên phạm vi liên Miền và Trung Ương có ý nghĩa đặc biệt. Chúng tạo điều kiện để Huynh trưởng từ những địa phương khác nhau không chỉ tiếp nhận kiến thức và kỹ năng, mà còn gặp nhau trong cùng một môi trường đào luyện. Chính kinh nghiệm cùng học, cùng sống trại và cùng đối diện những vấn đề giáo dục của thanh thiếu niên Việt Nam tại Hoa Kỳ góp phần hình thành một nhận thức tổ chức vượt khỏi giới hạn từng đơn vị hay từng Miền.
Ở đây, huấn luyện bắt đầu đảm nhiệm một chức năng mang tính thể chế. Một văn bản có thể quy định tổ chức vận hành như thế nào, nhưng con người mới là chủ thể làm cho những nguyên tắc ấy trở thành đời sống. Bởi vậy, quá trình kiện toàn Ban Điều Hợp Trung Ương không thể được đánh giá chỉ qua số lượng phiên họp hoặc văn kiện được ban hành; cần đồng thời nhìn vào khả năng hình thành một hàng ngũ Huynh trưởng có chung nền tảng tu học, phương pháp giáo dục và ý thức trách nhiệm đối với toàn tổ chức.
Một phương diện khác của quá trình kiện toàn là sự hình thành phương tiện truyền thông chung. Năm 1985, Nội san Sen Trắng được Ban Điều Hợp Trung Ương GĐPTVN tại Hoa Kỳ chủ trương và thực hiện nhân Đại lễ Thành Đạo, Phật lịch 2528.[69] Sự xuất hiện của một nội san Trung Ương có ý nghĩa đáng chú ý trong hoàn cảnh phương tiện liên lạc còn giới hạn. Nếu văn thư hành chính chủ yếu phục vụ việc điều hành, một nội san có khả năng tạo nên một không gian khác: phổ biến tài liệu, trao đổi nhận thức, phản ánh sinh hoạt và nuôi dưỡng cảm thức thuộc về cùng một cộng đồng Áo Lam trên phạm vi toàn quốc.
Nhìn từ lịch sử tổ chức, truyền thông nội bộ là một phần của quá trình kiến tạo cộng đồng. Những đơn vị cách nhau hàng trăm hoặc hàng nghìn dặm khó có thể thường xuyên gặp mặt, nhưng qua một phương tiện chung, kinh nghiệm của một địa phương có thể được biết đến tại địa phương khác; một vấn đề giáo dục có thể trở thành đề tài suy nghĩ chung; và những hoạt động của Trung Ương có thể đến gần hơn với đời sống cơ sở. Sen Trắng trong hoàn cảnh ấy không ri =êng là một ấn phẩm, mà còn biểu hiện nhu cầu tạo dựng một không gian nhận thức chung cho tổ chức.[70]
Ba phương diện — quy phạm tổ chức, đào luyện nhân sự và truyền thông — cho thấy quá trình kiện toàn trong những năm 1984–1986 đã bắt đầu đi vào chiều sâu. Nếu Đại hội 1983 cung cấp một đầu mối điều hợp, thì những hoạt động tiếp theo từng bước tạo ra các phương tiện để đầu mối ấy thực hiện chức năng của mình. Đây chính là giai đoạn mà khái niệm “Trung Ương” bắt đầu được chuyển từ một danh xưng cơ cấu thành một thực tế có ảnh hưởng ngày càng cụ thể đối với đời sống của các Miền và đơn vị.
Tuy nhiên, không nên nhìn quá trình này như một đường phát triển hoàn toàn bằng phẳng. Khoảng cách địa lý vẫn còn lớn; điều kiện nhân sự và tài chính của các Miền không đồng đều; phương tiện liên lạc còn giới hạn; trong khi môi trường Phật giáo Việt Nam tại Hoa Kỳ cũng đang hình thành với nhiều tổ chức, tự viện và khuynh hướng khác nhau. Ban Điều Hợp Trung Ương vì thế phải vừa xây dựng cơ cấu bên trong, vừa tìm một phương thức vận hành có khả năng giữ được sự thống nhất của GĐPTVN mà không tách đời sống tổ chức khỏi môi trường Phật giáo đang trực tiếp nâng đỡ các đơn vị địa phương.
Chính trong hoàn cảnh ấy, ý nghĩa của hai chữ “điều hợp” càng trở nên rõ hơn. Trung Ương ở giai đoạn này chưa nên được hình dung như một cơ chế tập quyền có khả năng điều hành trực tiếp mọi sinh hoạt. Vai trò thiết thực hơn là tạo điều kiện để các Miền và đơn vị có thể gặp nhau trên những nguyên tắc chung, phối hợp những công việc vượt khỏi phạm vi địa phương và từng bước xây dựng một tiếng nói tổ chức trên bình diện toàn quốc.
Đến năm 1986, những kinh nghiệm tích lũy qua gần ba năm hoạt động của Ban Điều Hợp Trung Ương đã tạo điều kiện để GĐPTVN tại Hoa Kỳ bước vào một cuộc Đại hội có ý nghĩa quyết định hơn về mặt thể chế. Đại hội Huynh trưởng Toàn quốc kỳ II, tổ chức tại chùa Linh Sơn, Houston, Texas, trong các ngày 4, 5 và 6 tháng 7 năm 1986, đã quyết nghị Nội Quy chính thức của GĐPTVN tại Hoa Kỳ; các tư liệu lịch sử của tổ chức đồng thời ghi nhận việc kiện toàn cơ cấu thành Ban Hướng Dẫn Trung Ương GĐPTVN tại Hoa Kỳ và việc tu chỉnh chương trình tu học các Ngành, Bậc.[71]
Sự kiện này tạo nên một đường ranh quan trọng trong lịch sử thể chế. Ban Điều Hợp Trung Ương hoàn thành vai trò của một cơ cấu chuyển tiếp, đưa tổ chức từ tình trạng cần một đầu mối phối hợp sau những năm đầu phân tán đến chỗ có thể xác lập một Ban Hướng Dẫn Trung Ương với khuôn khổ Nội Quy được Đại hội quyết nghị. Nếu năm 1983 là thời điểm xác lập nhu cầu và đầu mối điều hợp toàn quốc, thì năm 1986 đánh dấu bước chuyển sang một cơ cấu có mức độ định chế đầy đủ hơn.
Từ góc độ sử học, ba năm 1984–1986 vì thế không nên được xem như khoảng thời gian nằm giữa hai kỳ Đại hội. Chính trong khoảng thời gian ấy, những quyết nghị của năm 1983 được thử nghiệm bằng thực tiễn, những nhu cầu của đời sống tổ chức được chuyển hóa thành văn kiện, huấn luyện và phương tiện truyền thông, đồng thời những giới hạn của cơ cấu điều hợp ban đầu cũng dần được nhận diện. Đại hội kỳ II năm 1986 xuất hiện trên nền của chính kinh nghiệm đó, chứ không phải như một sự kiện biệt lập.
Nhìn theo tiến trình này, sự chuyển đổi từ Ban Điều Hợp Trung Ương sang Ban Hướng Dẫn Trung Ương cũng không đơn thuần là thay đổi danh xưng. Nó phản ánh một mức độ trưởng thành mới của tổ chức: từ nhu cầu nối kết những thành phần đã hiện hữu đến khả năng xây dựng một thiết chế có quy phạm, hệ thống trách nhiệm và định hướng giáo dục chung. Đây là bước chuyển từ điều hợp để tồn tại sang xây dựng cơ cấu để phát triển lâu dài.
Đến đây, tiến trình thể chế hóa khởi đầu từ đầu thập niên 1980 đã bước qua một ngưỡng quan trọng. GĐPTVN tại Hoa Kỳ đã có các đơn vị cơ sở, các Ban Hướng Dẫn Miền, một cơ cấu Trung Ương và một Nội Quy được Đại hội toàn quốc quyết nghị. Những nền tảng ấy chưa giải quyết mọi vấn đề của tổ chức, nhưng đã tạo nên điều kiện để lịch sử bước sang một giai đoạn khác: từ kiến tạo cơ cấu sang vận hành, mở rộng và kiểm nghiệm cơ cấu ấy trước những biến chuyển ngày càng phức tạp của cộng đồng Phật giáo Việt Nam tại Hoa Kỳ.
NHẬN ĐỊNH SỬ HỌC
Giai đoạn 1981–1988 đánh dấu một chuyển biến quan trọng trong lịch sử GĐPTVN tại Hoa Kỳ. Nếu những năm đầu sau 1975 đặt ra vấn đề về khả năng tái lập một truyền thống giáo dục trong hoàn cảnh ly hương, thì bước sang thập niên 1980, câu hỏi lịch sử đã thay đổi: một truyền thống đã tìm lại được sức sống ở cơ sở sẽ tổ chức chính mình như thế nào để sự tiếp nối không còn phụ thuộc chủ yếu vào ký ức, kinh nghiệm và khả năng của thế hệ tiên phong? Chính sự thay đổi của câu hỏi ấy giúp nhận diện ý nghĩa sâu hơn của tiến trình thể chế hóa trong giai đoạn này.
Nhìn từ phương diện ấy, thể chế hóa không nên được hiểu đơn giản là sự phát triển từ một tổ chức nhỏ thành một bộ máy lớn hơn. Những diễn biến của Chương III cho thấy một tiến trình phức tạp hơn. Đơn vị có trước cơ cấu Miền; những mạng lưới liên lạc có trước các tầng điều hợp; các Ban Hướng Dẫn Miền hình thành trước khi một cơ chế toàn quốc đạt đến mức độ ổn định hơn. Trình tự đó cho thấy thiết chế không phải điểm khởi đầu của đời sống GĐPTVN tại Hoa Kỳ, mà là kết quả của những nhu cầu đã tích lũy trong chính đời sống ấy. Khi những vấn đề về huấn luyện, nhân sự, chương trình tu học, tài liệu và phối hợp vượt khỏi khả năng giải quyết của từng cơ sở, nhu cầu tổ chức mới dần chuyển thành nhu cầu định chế.
Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với cách đọc lịch sử. Nếu chỉ căn cứ vào ngày thành lập các cơ cấu, danh sách nhân sự hay những kỳ Đại hội, người nghiên cứu có thể tạo ra ấn tượng rằng lịch sử tổ chức chủ yếu vận động từ trên xuống. Nhưng diễn tiến thực tế được khảo sát trong toàn bộ khảo luận này cho thấy một chiều vận động khác: từ đời sống giáo dục hình thành nhu cầu cộng tác; từ cộng tác xuất hiện trách nhiệm liên lạc; từ liên lạc phát sinh điều hợp; và từ kinh nghiệm điều hợp mới từng bước hình thành những khuôn khổ có tính định chế. Cơ cấu, theo nghĩa ấy, không sản sinh ra truyền thống; nó được tạo dựng để bảo đảm cho một truyền thống đang hiện hữu có khả năng tiếp tục vận hành trên một không gian rộng hơn.
Bởi vậy, một trong những đặc điểm đáng chú ý nhất của giai đoạn 1981–1988 là mối quan hệ giữa tính thống nhất và tính phân quyền thực tế. Hoa Kỳ không cho phép một mô hình tổ chức dựa hoàn toàn vào sự gần gũi địa lý như trong hoàn cảnh Việt Nam trước đó. Các đơn vị phân bố trên nhiều tiểu bang, điều kiện nhân sự và cơ sở không đồng đều, trong khi sinh hoạt trực tiếp vẫn diễn ra tại từng địa phương. Sự hình thành cấp Miền và cơ cấu Trung Ương vì thế có thể được nhìn như một cách giải quyết bài toán đặc thù ấy: duy trì một nền tảng chung mà không triệt tiêu khả năng chủ động của cơ sở. Thống nhất trong trường hợp này không đồng nghĩa với đồng dạng; điều hợp cũng không nhất thiết đồng nghĩa với tập trung quyền lực.
Chính ở điểm này, danh xưng của các cơ cấu kế tiếp nhau mang một giá trị sử học đáng lưu ý. Từ Ủy Ban Liên Lạc Trung Ương đến Ban Điều Hợp Trung Ương, rồi Ban Hướng Dẫn Trung Ương, sự thay đổi không nên chỉ được đọc như một chuỗi danh xưng hành chính. Mỗi tên gọi phản ánh một mức độ khác nhau trong khả năng tự tổ chức: trước hết là nối những thành phần còn phân tán; kế đến là phối hợp những thành phần đã được nối kết; và sau cùng là xây dựng một cơ cấu có trách nhiệm hướng dẫn trên nền những nguyên tắc đã được xác lập. Chính sự tuần tự ấy cho thấy thể chế hóa là một quá trình tích lũy năng lực tổ chức, chứ không phải một biến cố xảy ra tại một kỳ Đại hội duy nhất.
Đại hội Huynh trưởng Toàn quốc năm 1983 và Đại hội kỳ II năm 1986 vì thế nên được đặt trong cùng một tiến trình nhưng không đồng nhất về ý nghĩa. Đại hội 1983 xác lập một đầu mối điều hợp trên phạm vi toàn quốc; những năm tiếp theo kiểm nghiệm khả năng chuyển sự đồng thuận ấy thành đời sống; đến năm 1986, Nội Quy được quyết nghị chính thức và cơ cấu Ban Hướng Dẫn Trung Ương được xác lập trên một nền tảng định chế rõ ràng hơn. Nội Quy được thông qua chính thức tại Đại hội kỳ II ở Houston ngày 4–6 tháng 7 năm 1986, cùng với việc công cử Ban Hướng Dẫn Trung Ương và tu chỉnh chương trình tu học các Ngành, Bậc. Hai Đại hội vì vậy thích hợp hơn khi được nhìn như hai ngưỡng của cùng một quá trình: xác lập khả năng điều hợp và xác lập khả năng hướng dẫn.
Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn thể chế hóa qua Nội Quy và cơ cấu điều hành thì vẫn chưa đủ. Một tổ chức giáo dục không được chuyển trao bằng văn bản mà bằng con người. Chính vì thế, huấn luyện Huynh trưởng giữ một vị trí đặc biệt trong lịch sử giai đoạn này. Khi thế hệ Huynh trưởng được đào luyện tại Việt Nam không thể mãi là nguồn nhân sự duy nhất, vấn đề kế thừa chuyển từ một mối quan tâm dài hạn thành yêu cầu hiện hữu. Huấn luyện lúc này vừa cung cấp nhân sự cho cơ cấu, vừa chuyển giao phương pháp giáo dục, ngôn ngữ tổ chức, kỷ luật và ý thức trách nhiệm. Theo nghĩa đó, trại huấn luyện có thể được nhìn như một thiết chế truyền thừa, nơi tổ chức không chỉ đào tạo người thực hiện công việc mà còn tái tạo chính mình qua thế hệ kế tiếp.
Tương tự, sự xuất hiện của những phương tiện truyền thông chung cho thấy thể chế hóa còn diễn ra trên bình diện nhận thức. Nội san Sen Trắng năm 1985 được ghi nhận do Ban Điều Hợp Trung Ương chủ trương và thực hiện. Trong một cộng đồng phân tán về địa lý, một tổ chức không thể hình thành ý thức toàn quốc chỉ bằng cơ cấu hành chính. Nó còn cần những không gian để các thành viên biết đến đời sống của nhau, chia sẻ vấn đề chung và dần hình thành một ngôn ngữ chung về trách nhiệm. Nếu Nội Quy kiến tạo khuôn khổ của tổ chức, huấn luyện kiến tạo con người của tổ chức, thì truyền thông góp phần kiến tạo ý thức thuộc về tổ chức. Ba bình diện ấy kết hợp với nhau mới làm cho một thiết chế có khả năng trở thành đời sống.
Một phương diện khác cần được giữ trong tầm nhìn sử học là tương quan giữa tổ chức và Tăng-già. Tiến trình định chế hóa được thúc đẩy chủ yếu bằng trách nhiệm của hàng Huynh trưởng, nhưng không diễn ra bên ngoài môi trường Phật giáo đã nâng đỡ các đơn vị từ những năm đầu. Vai trò Giáo hạnh, sự bảo trợ của chư Tôn đức và không gian tự viện cho thấy việc xây dựng cơ cấu GĐPTVN tại Hoa Kỳ vẫn tiếp tục nằm trong mối tương quan giữa tổ chức giáo dục thanh thiếu niên và đời sống Phật giáo rộng lớn hơn. Vì vậy, tính tự chủ về tổ chức không nên được đồng nhất với sự tách rời khỏi nền tảng Tăng-già; trái lại, một trong những đặc điểm của tiến trình này chính là tìm kiếm hình thức tổ chức thích hợp trong khi vẫn duy trì căn tính Phật giáo của một truyền thống giáo dục cư sĩ.
Từ đây cũng có thể nhận ra một nghịch lý mang tính xây dựng của thể chế hóa. Một truyền thống cần thiết chế để vượt khỏi sự lệ thuộc vào từng cá nhân, nhưng khi thiết chế phát triển, chính nó lại có nguy cơ trở thành mục đích thay vì phương tiện. Lịch sử giai đoạn 1981–1988 vì thế không chỉ kể câu chuyện về thành công trong việc xây dựng cơ cấu; nó còn đặt ra một tiêu chuẩn để đánh giá những giai đoạn về sau: giá trị của một thiết chế GĐPT không nằm ở mức độ hoàn chỉnh của bộ máy tự thân, mà ở khả năng bộ máy ấy phục vụ đời sống tu học, giáo dục, huấn luyện và truyền thừa tại cơ sở. Cơ cấu chỉ có ý nghĩa lịch sử khi làm cho lý tưởng giáo dục có khả năng đi xa hơn giới hạn của một thế hệ.
Theo cách nhìn ấy, tiến trình từ đơn vị – Miền – Trung Ương cũng không nên được diễn giải như một thang quyền lực đơn tuyến. Mỗi tầng xuất hiện để giải quyết một loại nhu cầu mà tầng khác khó đảm nhiệm đầy đủ: đơn vị trực tiếp giáo dục Đoàn sinh; Miền tạo không gian cộng tác và huấn luyện trong phạm vi địa lý khả thi; Trung Ương gìn giữ sự tương thông, nguyên tắc chung và khả năng phối hợp trên bình diện rộng. Giá trị của cấu trúc nhiều tầng nằm ở tính bổ trợ, chứ không nhất thiết ở sự lệ thuộc hành chính tuyệt đối giữa các cấp. Đây là một trong những đặc điểm cần được lưu ý khi khảo sát sự phát triển về sau của GĐPTVN tại Hoa Kỳ.
Nhìn toàn bộ giai đoạn, ý nghĩa sâu xa của 1981–1988 vì thế không phải là GĐPTVN tại Hoa Kỳ đã xây dựng được bao nhiêu cấp tổ chức, tổ chức bao nhiêu Đại hội hay ban hành bao nhiêu văn kiện. Điều quan trọng hơn là một truyền thống từng được tái lập bằng ký ức và trách nhiệm của thế hệ ly hương đã bắt đầu chuyển những giá trị được mang theo thành những cơ chế có khả năng tồn tại vượt khỏi chính thế hệ ấy. Đây là bước chuyển từ ký ức tổ chức sang trí nhớ thể chế, từ sự tận tụy của những cá nhân tiên phong sang những phương thức có khả năng đào tạo người kế tục, duy trì nguyên tắc và chuyển giao trách nhiệm.
Nếu Chương II cho thấy khả năng thích ứng là điều kiện để truyền thống tiếp tục sống trong môi trường mới, thì Chương III cho thấy khả năng tự định chế là điều kiện để sự thích ứng ấy không tan thành những kinh nghiệm địa phương rời rạc. Hai tiến trình này bổ sung cho nhau: thích ứng mà không có nền tảng chung có thể dẫn đến phân tán; định chế mà thiếu khả năng thích ứng có thể khiến tổ chức trở nên cứng nhắc trước đời sống. Kinh nghiệm của giai đoạn này nằm chính ở nỗ lực giữ một thế cân bằng giữa hai yêu cầu ấy.
Bởi vậy, 1988 không nên được xem như điểm hoàn tất của tiến trình thể chế hóa, cũng như 1981 không phải một khởi điểm tuyệt đối. Đây thích hợp hơn là một trường đoạn lịch sử trong đó những hình thức tổ chức từng bước kết tinh đủ rõ để GĐPTVN tại Hoa Kỳ bước sang một câu hỏi mới. Một khi cơ cấu đã được xác lập, thử thách không còn chủ yếu là làm thế nào xây dựng được một tổ chức trên phạm vi toàn quốc, mà là làm thế nào cơ cấu ấy có thể tiếp tục giữ được khả năng quy tụ, thích ứng và truyền thừa khi cộng đồng Phật giáo Việt Nam tại Hoa Kỳ ngày càng phát triển, đa dạng và phức tạp hơn.
Kỳ tới: CHƯƠNG IV – THỜI KỲ TRƯỞNG THÀNH – GĐPTVN tại Hoa Kỳ trong tiến trình định hình (1989–1997)
___________________
[41] Xem các tư liệu tổng kết lịch sử GĐPTVN tại Hoa Kỳ về tiến trình hình thành các đơn vị từ cuối thập niên 1970 đến đầu thập niên 1980, đặc biệt sự xuất hiện của những cơ cấu liên kết theo vùng trong các năm 1982–1983. Việc hình thành Ban Hướng Dẫn Miền Bắc California ngày 24 tháng 10 năm 1982 và Ban Hướng Dẫn Miền Nam California vào đầu tháng 1 năm 1983 cho thấy nhu cầu phối hợp giữa các đơn vị đã chuyển dần từ những liên hệ riêng lẻ sang hình thức tổ chức có trách nhiệm xác định hơn.
[42] Các vấn đề về chương trình tu học, tài liệu huấn luyện, tiêu chuẩn và cấp bậc Huynh trưởng, cũng như nhu cầu phối hợp giữa các đơn vị, được tổng hợp từ tư liệu và ký ức tổ chức liên quan đến giai đoạn đầu xây dựng GĐPTVN tại Hoa Kỳ. Khi hoàn chỉnh khảo luận, những nhận định này cần được đối chiếu với biên bản hội họp, văn thư, tài liệu huấn luyện và thư từ trao đổi giữa các Huynh trưởng trong giai đoạn 1981–1983, nhằm phân biệt những vấn đề được ghi nhận trực tiếp trong sử liệu đương thời với những nhận định được hồi cố về sau.
[43] Đây là nhận định của người biên soạn dựa trên diễn tiến tổ chức trong các năm 1982–1983, khi các Ban Hướng Dẫn Miền được hình thành trước cơ cấu điều hợp toàn quốc. Theo các tư liệu lịch sử hiện có, Ban Hướng Dẫn Miền Bắc California được thành lập ngày 24 tháng 10 năm 1982 tại chùa Từ Quang, San Francisco; Ban Hướng Dẫn Miền Nam California được hình thành trong Đại hội Huynh trưởng miền Nam California ngày 1–2 tháng 1 năm 1983. Sau khi các cơ cấu Miền đã hiện diện, đại diện ba Miền mới hội họp tại chùa Kim Quang, Sacramento, ngày 16 tháng 4 năm 1983 để chuẩn bị những sinh hoạt có quy mô toàn quốc. Trình tự này là một cơ sở sử liệu quan trọng để nhận diện tính chất phân vùng và điều hợp trong tiến trình xây dựng cơ cấu GĐPTVN tại Hoa Kỳ.
[44] Các hồi ký, kỷ yếu đơn vị, thư từ và tư liệu nội bộ của GĐPTVN tại Hoa Kỳ trong những năm cuối thập niên 1970 và đầu thập niên 1980 cho thấy sự liên hệ giữa các Huynh trưởng đã được duy trì trước khi những cơ cấu điều hợp chính thức được thiết lập. Do tính chất phân tán của nguồn tư liệu, khảo luận sử dụng các tài liệu này chủ yếu để nhận diện tiến trình liên lạc và tái lập mạng lưới nhân sự, thay vì xác định một cuộc gặp riêng biệt như điểm khởi đầu duy nhất.
[45] Lược sử Gia Đình Phật Tử Việt Nam, phần lịch sử GĐPTVN tại Hoa Kỳ, ghi nhận sự hiện diện của Ủy Ban Liên Lạc Trung Ương trước khi các Ban Hướng Dẫn Miền được hình thành trong các năm 1982–1983. Cơ cấu này là một trong những hình thức liên kết sớm trên bình diện rộng của GĐPTVN tại Hoa Kỳ và cần được phân biệt với Ban Điều Hợp Trung Ương được thành lập tại Đại hội Huynh trưởng toàn quốc lần thứ nhất năm 1983.
[46] Thành phần được ghi nhận của Ủy Ban Liên Lạc Trung Ương gồm: Trưởng Ban, Huynh trưởng Quảng Khoái Trần Ngọc Lạc; Phó Trưởng Ban Miền Tây, Huynh trưởng Quảng Thành Đoàn Thanh Nam; Phó Trưởng Ban Miền Đông, Huynh trưởng Nguyên Kim Nguyễn Đóa; Phó Trưởng Ban Miền Trung, Huynh trưởng Phúc Hòa Lư Văn Hiếu; Tổng Thư ký, Huynh trưởng Thiện Thanh Đặng Đình Khiết; cùng các chức vụ Thủ quỹ, Phó Tổng Thư ký và liên lạc cựu Huynh trưởng. Xem Lược sử Gia Đình Phật Tử Việt Nam, phần GĐPTVN tại Hoa Kỳ.
[47] Đại hội Huynh trưởng Miền Trung Hoa Kỳ được tổ chức tại chùa Phật Quang, Houston, Texas, từ ngày 3 đến 5 tháng 9 năm 1982, đưa đến sự hình thành Ban Hướng Dẫn GĐPT Miền Trung Mỹ, với Huynh trưởng Như Thông Phan Duy Thanh đảm trách Trưởng Ban. Ngày 24 tháng 10 năm 1982, Ban Hướng Dẫn GĐPT Miền Bắc California được hình thành tại chùa Từ Quang, San Francisco, gồm các đơn vị Cựu Kim Sơn, Kim Quang, Lam Sơn, Đức Viên, Vạn Hạnh và Giác Minh; Huynh trưởng Thuyền Vị Nguyễn Thị Ngà đảm trách Trưởng Ban.
[48] Ban Hướng Dẫn GĐPT Miền Nam California được hình thành tại Đại hội Huynh trưởng các GĐPT Miền Nam California vào ngày 1 và 2 tháng 1 năm 1983, với Huynh trưởng Tâm Chánh Trần Kim Đạt đảm trách Trưởng Ban.
[49] Ngày 16 tháng 4 năm 1983, đại diện các Ban Hướng Dẫn GĐPT Miền Trung Mỹ, Miền Bắc California và Miền Nam California hội họp tại chùa Kim Quang, Sacramento. Tư liệu lịch sử ghi nhận phiên họp đã quyết nghị tổ chức Trại Họp Bạn Ngành Thiếu trên phạm vi Hoa Kỳ và một khóa Hội thảo Huynh trưởng toàn quốc. Chính dự định về khóa hội thảo này về sau dẫn đến việc triệu tập Đại hội Huynh trưởng toàn quốc lần thứ nhất.
[50] Khóa Hội thảo Huynh trưởng toàn quốc được dự kiến trước đó về sau trở thành Đại hội Huynh trưởng GĐPTVN tại Hoa Kỳ lần thứ nhất, tổ chức tại Trung Tâm Phật Giáo Khuông Việt, Grand Prairie, Texas, năm 1983. Đại hội đưa đến việc hình thành Ban Điều Hợp Trung Ương GĐPTVN tại Hoa Kỳ, với Huynh trưởng Lệ Từ Nguyễn Thị Thu Nhi đảm trách Trưởng Ban. Một số nguồn lưu hành hiện nay có khác biệt về ngày tháng cụ thể của Đại hội năm 1983.
[51] Các văn thư, biên bản liên lạc và tài liệu nội bộ GĐPTVN tại Hoa Kỳ đầu thập niên 1980 liên quan đến sự hình thành và hoạt động của Ủy Ban Liên Lạc Trung Ương; đối chiếu các kỷ yếu và lược sử tổ chức được biên soạn về sau.
[52] Đối chiếu các thông báo, thư luân lưu, biên bản hội họp và văn thư trao đổi giữa Ủy Ban Liên Lạc Trung Ương với các đơn vị trong giai đoạn đầu. Các tài liệu này là cơ sở thích hợp để xác định phạm vi hoạt động thực tế của Ủy Ban, tránh đồng nhất chức năng “liên lạc” ban đầu với thẩm quyền của những cơ cấu điều hành toàn quốc được xác lập về sau.
[53] Cách hiểu “trung ương” trong đoạn này là một nhận định sử học dựa trên bối cảnh tổ chức, không phải định nghĩa pháp quy về thẩm quyền của Ủy Ban. ối chiếu với Nội quy, Quy chế, văn kiện tổ chức và biên bản đương thời để phân biệt giữa danh xưng được sử dụng và phạm vi quyền hạn thực tế trong từng thời điểm.
[54] Xem các văn thư trao đổi, báo cáo sinh hoạt, tài liệu hội họp và hồ sơ liên lạc giữa các đơn vị GĐPTVN tại Hoa Kỳ trong giai đoạn này. Việc khảo sát những tài liệu ấy có thể giúp nhận diện quá trình chuyển từ trao đổi thông tin đơn vị sang việc hình thành các vấn đề chung về tổ chức, nhân sự và huấn luyện.
[55] Việc xem Ủy Ban Liên Lạc Trung Ương như một thiết chế quá độ là cách diễn giải của khảo luận dựa trên trình tự phát triển tổ chức. Khái niệm này không nhất thiết xuất hiện trong văn kiện đương thời. Cần đọc hoạt động của Ủy Ban trong tương quan với sự hình thành các Ban Hướng Dẫn Miền năm 1982–1983 và những bước tiến đến cơ chế điều hợp toàn quốc sau đó.
[56] Các tài liệu tổ chức GĐPTVN tại Hoa Kỳ giai đoạn đầu thập niên 1980 cho thấy sự hình thành các Ban Hướng Dẫn Miền diễn ra sau thời kỳ liên lạc và phối hợp ban đầu giữa các đơn vị. Trong khảo luận này, việc xem cấp Miền như một tầng điều hợp trung gian đáp ứng nhu cầu phối hợp khu vực là nhận định được rút ra từ trình tự phát triển của các cơ cấu tổ chức.
[57] Tư liệu và biên bản liên quan đến Đại hội Huynh trưởng Miền Trung Hoa Kỳ, Houston, Texas, ngày 3–5 tháng 9 năm 1982; đối chiếu các bản lược sử và kỷ yếu GĐPTVN tại Hoa Kỳ ghi nhận tiến trình hình thành cơ cấu điều hợp tại khu vực miền Trung Hoa Kỳ.
[58] Tư liệu lưu trữ và biên bản liên quan đến việc hình thành Ban Hướng Dẫn Miền Bắc California, San Francisco, ngày 24 tháng 10 năm 1982; đối chiếu các kỷ yếu và lược sử GĐPTVN tại Hoa Kỳ về hoạt động của các đơn vị Bắc California trong giai đoạn đầu.
[59] Tư liệu tổ chức GĐPTVN tại Nam California ghi nhận việc hình thành Ban Hướng Dẫn Miền Nam California vào đầu tháng 1 năm 1983. Đối chiếu biên bản Đại hội, quyết định thành lập hoặc văn thư đương thời để xác định chính xác ngày, địa điểm và thành phần nhân sự.
[60] Xem các biên bản, thư từ và tài liệu liên lạc giữa các Ban Hướng Dẫn Miền trong giai đoạn cuối năm 1982 đến năm 1983.
[61] Huỳnh Ái Tông, Lược sử Gia Đình Phật Tử Việt Nam, phần GĐPTVN tại Hoa Kỳ. Tài liệu ghi phiên họp của ba Ban Hướng Dẫn Miền ngày 16 tháng 4 năm 1983 tại chùa Kim Quang, Sacramento, dưới sự chủ trì của TT. Thích Thiện Trì và ĐĐ. Thích Từ Lực, và quyết nghị tổ chức Trại Họp Bạn Ngành Thiếu toàn Hoa Kỳ cùng Khóa Hội Thảo Huynh trưởng toàn quốc.
[62] Lược sử Gia Đình Phật Tử Việt Nam ghi nhận Khóa Hội Thảo dự kiến được chuyển thành Đại hội Huynh trưởng Toàn quốc Hoa Kỳ lần thứ I, tổ chức ngày 3–5 tháng 9 năm 1983, tại Trung Tâm Phật Giáo Khuôn Việt, Grand Prairie, Texas.
[63] Các nguồn thứ cấp hiện có sử dụng những cách ghi địa điểm khác nhau: Lược sử Gia Đình Phật Tử Việt Nam ghi Trung Tâm Phật Giáo Khuôn Việt, Grand Prairie, Texas; một số tư liệu khác ghi chùa Pháp Quang hoặc chùa Pháp Quang thuộc Trung Tâm Phật Giáo Khuôn Việt.
[64] Các tư liệu lịch sử GĐPTVN tại Hoa Kỳ ghi nhận Ban Điều Hợp Trung Ương GĐPTVN tại Hoa Kỳ được hình thành tại Đại hội Huynh trưởng Toàn quốc năm 1983.
[65] Lược sử Gia Đình Phật Tử Việt Nam ghi thành phần Ban Điều Hợp Trung Ương năm 1983 với Huynh trưởng Lê Từ Nguyễn Thị Thu Nhi giữ chức Trưởng Ban và Huynh trưởng Tâm Chánh Trần Kim Đạt giữ chức Phó Trưởng Ban Ngành Nam.
[66] Cáo bạch tưởng niệm Hòa thượng Thích Trí Hiền của cộng đồng Phật giáo/GĐPT ghi nhận Ngài bảo trợ Khóa Hội Thảo Huynh trưởng năm 1983, sau được chuyển thành Đại hội Huynh trưởng Toàn quốc; tại Đại hội, Ngài được cung thỉnh vào ngôi vị Cố Vấn Giáo Hạnh.
[67] Nội Quy Gia Đình Phật Tử Việt Nam tại Hoa Kỳ, Điều 20, phần ghi chú lịch sử tu chính: bản tu chính và dự thảo Nội Quy được thông qua tại phiên họp thường niên của Ban Điều Hợp Trung Ương ngày 20 tháng 4 năm 1984 tại Chùa Việt Nam, Orange County, California; sau đó được Đại hội Huynh trưởng kỳ II năm 1986 quyết nghị thành Nội Quy chính thức.
[68] Về công tác huấn luyện trong giai đoạn kiện toàn được ưu tiên đối chiếu chương trình, danh sách trại sinh, quyết định thành lập Ban Quản Trại và tài liệu của các Liên Trại Huấn Luyện Huynh trưởng do cấp Trung Ương tổ chức trong nửa đầu thập niên 1980. Các bản lược sử về sau ghi nhận Liên Trại Lộc Uyển – A Dục tại San Jose như một hoạt động quan trọng của thời kỳ kiện toàn.
[69] Tư liệu lịch sử Miền Thiện Hòa ghi nhận: năm 1985, Nội San Sen Trắng do Ban Điều Hợp Trung Ương GĐPTVN tại Hoa Kỳ chủ trương và thực hiện nhân Đại lễ Thành Đạo, Phật lịch 2528.
[70] Việc xem Sen Trắng như một phương tiện kiến tạo không gian nhận thức và liên lạc chung là nhận định của khảo luận, rút ra từ chức năng của một nội san toàn quốc trong điều kiện các đơn vị phân bố rộng và phương tiện truyền thông cuối thập niên 1970–1980 còn hạn chế.
[71] Nội Quy GĐPTVN tại Hoa Kỳ xác nhận Nội Quy được quyết nghị chính thức tại khóa họp khoáng đại của Đại hội kỳ II Huynh trưởng GĐPTVN tại Hoa Kỳ, chùa Linh Sơn, Houston, Texas, ngày 4–6 tháng 7 năm 1986. Tư liệu lịch sử của tổ chức đồng thời ghi nhận tại Đại hội này Ban Hướng Dẫn Trung Ương GĐPTVN tại Hoa Kỳ được công cử và chương trình tu học các Ngành, Bậc được tu chỉnh.
CHAPTER III
INSTITUTIONALIZING A TRADITION:
BUILDING THE ORGANIZATIONAL STRUCTURE OF GĐPTVN IN THE UNITED STATES (1981–1988)
III.1. The growth of local units and the need to build a unified organizational structure
By the beginning of the 1980s, GĐPTVN in the United States had entered a stage of development different from that of the first years following the events of 1975. Whereas the preceding period had been concerned primarily with establishing and sustaining activities in individual localities, the early 1980s saw a gradual increase in the number of Gia Đình Phật Tử units as Vietnamese communities expanded across numerous states. The issue at this point was no longer limited to the ability of individual units to sustain themselves, but increasingly concerned how those units could be linked within a common direction of activity.[41]
In each locality, units continued to function with relative stability under the guidance of Leaders who had acquired experience in Vietnam or had matured through the first years of rebuilding the organization in the United States. Because they had developed under different circumstances, however, individual units had made varying adjustments in administration, study curricula, and methods of organizing activities. Such differences presented no significant difficulty while activities remained local in scope. As the need for joint camps, Leader training, exchange of materials, and coordination of Buddhist activities among multiple units became increasingly evident, the establishment of common principles became a practical necessity.
This marked a notable transition in organizational history. Questions that had once been manageable through the experience of each local Leadership Committee now began to exceed the scope of any single unit: To what extent should the study curriculum be applied uniformly? How should training completed in different localities be recognized? What standards should govern the training and recognition of Leader ranks? What materials could be used in common? Where would a newly established unit receive assistance? And when a Buddhist activity involved participants from several localities, to whom should responsibility for coordination be entrusted?[42]
These questions indicate that the need for linkage was beginning to evolve into a need for institutionalization. If communication enabled units to know and support one another, an organization developing across a wider geographical area required sufficiently stable means to sustain those relationships over time. What was needed at this stage was not necessarily a fully developed central administration, but first the capacity to establish common principles of education, training, and coordination, so that development within individual localities could remain situated within a unified tradition.
This requirement became still more evident under the particular conditions of the United States. The geographical distances separating units were considerable; Vietnamese communities were dispersed across numerous states; and the availability of personnel, facilities, and organizational resources varied greatly from one locality to another. Under these circumstances, an excessively centralized model of administration could hardly respond adequately to the realities of each region. The organizational challenge, therefore, was not simply to create a center of authority, but to develop a mode of coordination capable of maintaining a common foundation while respecting the initiative of the local units.[43]
This also helps explain why the organizational structure of GĐPTVN in the United States developed gradually. Relationships among Leaders and units came first; the need for coordination emerged from the realities of activity; and only through these experiences did awareness gradually develop of the need for a coordinating mechanism with more clearly defined responsibilities. Institutionalization, in this context, did not mean replacing the vitality of the local units with an administrative apparatus; rather, it meant creating means through which that vitality could be connected, transmitted, and sustained across a broader sphere.
By the early 1980s, GĐPTVN in the United States therefore stood at an important threshold. Local units had demonstrated their capacity to survive and develop in the new environment; needs concerning training, materials, coordination, and mutual assistance had likewise become increasingly apparent. The historical question was no longer whether Grey-Shirt activities could be reestablished on American soil, but how the accomplishments of the rebuilding period could be transformed into a structure capable of preserving unity and ensuring long-term continuity.
It was precisely from this need that meetings among Leaders in the ensuing period acquired a new significance. They were no longer merely occasions for exchanging experience among units, but gradually became spaces in which a shared understanding of organizational responsibility could take shape, preparing the way for the first mechanisms of communication and coordination on a broader scale.
III.2. From shared awareness to the first organizational encounters
As the need to develop a coordinating mechanism gradually became an internal requirement of organizational life, the next issue was no longer simply recognition of the need for linkage, but the creation of concrete forms of communication among the Leaders. This marked an important development in the formation of GĐPTVN in the United States, because relationships that had previously rested largely upon Grey-Shirt fellowship, personal experience, and acquaintances carried over from before 1975 now began to assume an additional function: creating the initial conditions for coordination at the organizational level.
During the first years of resettlement, contacts among Leaders in different localities arose naturally within a community that had experienced upheaval and dispersal. Those who had previously participated in GĐPTVN in Vietnam sought one another out, exchanged information about newly established units, shared whatever materials they had been able to preserve, and assisted one another in rebuilding activities. The historical significance of these contacts lies not in whether they were formal or informal, but in the fact that they gradually reconstructed a network of personnel that had been dispersed after 1975.[44]
From this initial network, shared organizational issues became increasingly evident. An individual unit might be able to conduct its own weekend activities, but it could not easily meet long-term needs for Leader training, standardized materials, inter-unit camps, or sustained communication with units in other states. Meetings among Leaders therefore gradually moved beyond the purpose of renewing Grey-Shirt fellowship and became a means of identifying shared responsibilities.
It is important to note that this process did not result from a single decision. Early forms of contact remained flexible, depending upon local circumstances and the initiative of Leaders carrying particular responsibilities. As such contacts became more regular, however, the need for designated points of communication gradually emerged. This represented the transitional space between a network based upon personal relationships and a network beginning to acquire an organizational character.
Within this process, the formation of the Central Liaison Committee represents a milestone worthy of note.[45] The term “Liaison” itself accurately reflected the character of the period: this body was not yet a Central Guidance Committee with a fully developed system of administration, but functioned primarily to connect centers of activity dispersed across different regions. Recorded membership included Leader Quảng Khoái Trần Ngọc Lạc as Chair, together with Leaders responsible for liaison in the Western, Eastern, and Central regions, as well as a Secretary-General, Treasurer, and other liaison responsibilities.[46]
The emergence of a body called the Central Liaison Committee had significance beyond nomenclature. It indicates that Leaders had begun to view the development of GĐPTVN in the United States on a level broader than that of separate local units. At the same time, the decision to emphasize “liaison” rather than immediately establish a nationwide administrative structure reflected a mode of organization relatively well suited to contemporary circumstances: connect before directing; establish communication before defining a broader system of authority.
In this respect, the organizational development of GĐPTVN in the United States reveals an important characteristic. Unity did not begin with the construction of a complete apparatus into which local units were then required to gather. Rather, liaison points emerged while the units and regions continued developing according to their own circumstances. The initial liaison structure may therefore be understood as a bridge between local autonomy and the increasingly apparent need for a common direction.
This transition became more concrete in 1982. A Regional Leaders’ Congress for the Central United States was held at Phật Quang Temple in Houston, Texas, from September 3 to 5, 1982, leading to the establishment of a Regional Guidance Committee for the Central United States. Subsequently, on October 24, 1982, at Từ Quang Temple in San Francisco, the Northern California Regional Guidance Committee was established with the participation of the Cựu Kim Sơn, Kim Quang, Lam Sơn, Đức Viên, Vạn Hạnh, and Giác Minh units.[47]
These developments demonstrate that the need for linkage had begun to be institutionalized regionally. This represented an important advance beyond the personal and inter-unit relationships of the preceding period. The Region became a level capable of gathering geographically proximate units and facilitating training, meetings, camps, and personnel exchange. In a country as geographically extensive as the United States, the emergence of the regional level also indicates that the organization was beginning to develop a means of adapting to its new geographical reality.
At the beginning of 1983, this process continued with the Southern California GĐPT Leaders’ Congress on January 1 and 2, 1983, which resulted in the establishment of the Southern California Regional Guidance Committee under Leader Tâm Chánh Trần Kim Đạt as Chair.[48] By this time, therefore, three important areas—the Central United States, Northern California, and Southern California—had established relatively clear forms of regional coordination.
The formation of the Regional Guidance Committees changed the nature of the problem of organizational linkage. Previously, the principal question had been how Leaders and units could find one another; now the issue became how already established regional structures could coordinate with one another on a nationwide basis. In other words, the process had moved from communication among individuals to relationships among organizational structures.
This transition was clearly manifested in the meeting of representatives from the three Regions at Kim Quang Temple in Sacramento on April 16, 1983. According to the available sources, the meeting resolved to organize a nationwide Youth Division Fellowship Camp and a National Leaders’ Seminar.[49] This represents an important milestone, because for the first time regional structures were no longer concerned solely with the needs of their own Regions, but jointly oriented themselves toward activities on a nationwide scale.
From the perspective of organizational history, the importance of this period should therefore not be reduced to a list of meetings or personnel. More significant was the change in the level of organizational consciousness. From Leaders finding one another again after displacement, to forming local units, establishing liaison points, and then building regional structures, GĐPTVN in the United States gradually developed the capacity for collective action across a vast geographical space.
At the same time, this process suggests that unity at this stage was understood primarily in terms of coordination and consensus, rather than the concentration of authority. Local units remained the foundation of organizational life; Regions responded to the need for coordination within geographical areas; and nationwide needs emerged when questions of training, activities, and common direction exceeded the scope of any individual Region. This multi-level structure made possible the next major step.
The question was therefore no longer whether nationwide linkage was necessary, but what organizational form that linkage should take. The National Leaders’ Seminar proposed at the Sacramento meeting in 1983 would bring this question to a turning point: from seminar and consultation toward the First National Leaders’ Congress and the formation of the Central Coordinating Committee of GĐPTVN in the United States.[50]
This is the development examined in the following section.
III.3. The Central Liaison Committee: the transition from communication to institutionalization
As relationships among GĐPTVN units in the United States gradually moved beyond personal visits and occasional exchanges, the issue was no longer how Leaders might find one another, but how those relationships could be sustained through a more stable and responsible mechanism. It was at this transitional point that the emergence of the Central Liaison Committee acquired particular significance in the formation of the organizational structure of GĐPTVN in the United States.[51]
As noted above, the designation “Liaison” accurately reflected the character of the period. This was not yet a nationwide Guidance Committee in the full sense, nor could it be regarded as a fully developed administrative structure capable of uniformly directing all activities throughout the United States. The immediate function of the Committee was to provide a focal point for communication, transmit information, connect activities developing in different localities, and gradually bring shared needs into an organized sphere of exchange.[52]
The distinction between the Central Liaison Committee and earlier forms of contact therefore lay not necessarily in the size of its membership or its authority, but first in the nature of responsibility. In the earlier years, communication depended largely upon relationships among Leaders, meetings whenever circumstances permitted, and the initiative of individual localities. With the appearance of a Committee charged with a common liaison function, maintaining connections began to be understood as an organizational responsibility rather than simply the effort of individuals. The formal change may have appeared modest, but its substance was significant.
Caution is necessary in interpreting the term “Central.” In the context of the early 1980s, it should not be understood according to the model of a fully developed centralized apparatus. Organizational life still rested primarily upon local units, while nationwide coordinating capacity remained in the process of formation. “Central” is better understood here as a common point of gathering and communication among existing components, signaling movement beyond fragmentation rather than confirming the existence of a completed system of administration.[53]
Precisely this limitation helps us understand the historical position of the Committee. If one projects backward from structures that GĐPTVN developed in later periods, it becomes easy to attribute to the Committee functions that may not yet have been fully established at the time. The value of the Central Liaison Committee lay not in having completed an organizational system, but in the fact that, for the first time, the need for broader linkage was expressed through a form possessing a name, defined responsibility, and a degree of continuity.
From the perspective of organizational history, this marked a notable transition from a network of relationships to the beginnings of an institution. A network may be sustained through fellowship, shared memory, and voluntary commitment; an institution, even in embryonic form, requires responsibilities to be defined, tasks to be assigned, and relationships to possess the capacity to continue beyond individual meetings or particular persons. The appearance of the Central Liaison Committee indicates that GĐPTVN life in the United States had begun to approach this threshold.
This is especially significant when understood in the context of an organization being rebuilt after migration. The Leaders participating in liaison work did not confront an absolute organizational vacuum; they carried with them experiences and understandings shaped within GĐPTVN in Vietnam. Yet the old experience could not simply be transferred intact into the new environment. Geographical distance, the distribution of Vietnamese communities, the conditions of Buddhist temples, and the circumstances of Leaders’ lives in the United States required organizational methods to be developed gradually from what practical conditions permitted.
The Central Liaison Committee may therefore be understood as a transitional organizational form: it inherited GĐPTVN’s consciousness of unity while also reflecting the limits of a Grey-Shirt community still in the process of rebuilding. It did not replace the units, nor had it become an administrative authority encompassing them; its more important function was to maintain channels of communication so that individual localities would not develop in complete isolation from one another.
Through liaison activities, another transformation gradually occurred: issues arising within individual localities began to be understood in relation to the broader life of GĐPTVN in the United States. As information concerning activities, personnel, training, and difficulties was exchanged more widely, awareness of an organizational community extending beyond local boundaries was gradually reinforced. This was a necessary condition for later decisions and structures to develop upon a shared foundation rather than solely in response to the needs of particular localities.[54]
In this sense, the contribution of the Committee should not be measured solely by the number of documents it circulated, meetings it organized, or specific tasks it performed. More significant was its capacity to create a continuing space of communication, through which units that had developed independently began to perceive themselves as components of a broader GĐPTVN life in the United States. Only through such awareness could the concept of the “national” gradually acquire practical substance.
Yet the very process of operation also revealed the limitations of a mechanism whose principal function was liaison. The United States is geographically vast, and the conditions and density of units varied from region to region. Activities requiring frequent meetings, personnel coordination, joint programs, or training could not be conducted effectively if every relationship had to pass directly between a central liaison point and individual local units. The growth of grassroots life therefore began to require levels of coordination situated closer to the units themselves.
This constituted the constructive limitation of the Central Liaison Committee. It did not indicate the failure of liaison; rather, the emergence of new needs demonstrated that organizational life had developed to a point where the initial form of connection could no longer encompass the full range of emerging activities. A transitional institution fulfills its historical role when its own operation creates the conditions for more appropriate organizational forms to arise.
From this perspective, the Central Liaison Committee occupies a distinctive position in the institutionalization of GĐPTVN in the United States. It stood between two conditions: before it, relationships remained heavily dependent upon individuals and localities; after it, a structure with increasingly clear layers of coordination began to take shape. The Committee should therefore not be judged by the standards of nationwide structures established later, but according to the historical circumstances in which the need for unity had emerged while the conditions necessary for a complete system were still being prepared.[55]
A new requirement thus became more concrete. If the Central Liaison Committee created a horizontal dimension of communication across a broad area, the practical life of the units required geographically closer spaces of coordination in which meetings, mutual support, and training could occur more regularly. The distance between the need for nationwide communication and the capacity for local operation opened the way for the next stage: the formation of Regional Guidance Committees in 1982–1983.
The historical significance of the Central Liaison Committee therefore lies not in completing the organizational development of GĐPTVN in the United States, but in the fact that it transformed the need for linkage into an initial institutional experience. From a community of units that had found one another again, GĐPTVN began learning how to sustain relationships through organizational responsibility. This experience became one of the foundations for the emergence of regional structures and, beyond them, for the question of nationwide coordination to be formulated in more concrete terms.
III.4. From a liaison mechanism to the formation of Regional Guidance Committees (1982–1983)
Entering 1982, the organizational development of GĐPTVN in the United States began to display another transition: from a broadly based liaison point toward the formation of regional coordinating mechanisms. If the Central Liaison Committee had marked the first attempt to place communication among units within an organized framework, the development of grassroots life now raised practical matters that needed to be addressed within geographically closer areas.
It was from this requirement that Regional Guidance Committees began to emerge as an intermediate level of coordination between local units and the nationwide sphere.[56] Under the historical circumstances of the time, the Region should not be understood merely as an administrative geographical division, but first as a space of collaboration in which relatively proximate units could meet, share personnel, coordinate activities, organize training, and address matters beyond the capacity of any single unit.
One notable milestone was the Central United States Regional Leaders’ Congress, held in Houston, Texas, from September 3 to 5, 1982.[57] The ability of Leaders from different localities within the region to gather in a congress indicates that the process of linkage had entered a different stage: from personal contacts and exchanges toward the establishment of a regional forum capable of discussing common organizational matters.
In Northern California, a comparable process led to the formation of the Northern California Regional Guidance Committee in San Francisco on October 24, 1982.[58] This region was particularly significant because Gia Đình Phật Tử activities had appeared there relatively early after 1975. The formation of a Regional Guidance Committee indicates that local units had moved beyond the stage of maintaining separate activities and had begun establishing a mechanism capable of coordinating on a broader scale.
At the beginning of 1983, the Southern California Regional Guidance Committee was likewise formed, reflecting the same organizational tendency within areas where both Vietnamese communities and GĐPTVN units were growing in concentration.[59] Thus, within the relatively short period from late 1982 to early 1983, a regional structure had begun to emerge clearly as a necessary organizational level between the grassroots unit and efforts toward nationwide linkage.
From a historiographical perspective, the formation of Regional Guidance Committees should not be read merely as the expansion of an administrative apparatus. Under the conditions of the time, the Region addressed a practical organizational problem: the distance between the local unit and the national level was simply too great for every need to be handled directly. The regional level created an intermediate space in which grassroots experience could be gathered, shared difficulties identified, and needs exceeding the capacity of individual units transformed into concrete programs of coordination.
This function was particularly important for Leader training. As units developed, the need for personnel capable of guiding junior members increased. An individual unit often lacked sufficient personnel and resources to organize substantial training programs or sustain inter-unit activities on its own. The regional level made it possible to gather Leaders, share instructors, materials, and experience, and create an environment in which those serving in different localities could meet directly and develop a common understanding of their educational responsibilities.
From this point, the Region began to perform two simultaneous functions: coordination and formation. Coordination enabled units to overcome isolation; formation created conditions for the emergence of a succeeding generation of Leaders. These two functions complemented one another, for an organizational system might be connected through correspondence and structure, but enduring unity could only be sustained when those entrusted with educational responsibility had opportunities to study together, participate together, and share a common foundation of understanding.
The appearance of the Regional Guidance Committees also demonstrates a development in the mode of administration of GĐPTVN in the United States. Organizational principles inherited from Vietnam continued to be maintained, but the operating structure now had to respond to a new reality: units were dispersed over a vast territory and developed under unequal conditions. The regional level therefore became an organizational means of connecting the principle of unity with the geographical realities of unit distribution, without diminishing the role of the grassroots.
At the same time, the successive formation of Regional Guidance Committees raised a new issue. As each area began to develop the capacity to coordinate its own activities, the relationship among the Regions and the need for a mechanism of nationwide coordination became increasingly evident. Questions concerning training, study curricula, organizational regulations, personnel exchange, and developmental direction could not be resolved entirely within the boundaries of each Region. In a certain sense, the very maturation of the regional structure created the need for a higher level of linkage.
This is an important point in the process of institutionalization. A national structure did not emerge to replace the Regions; on the contrary, it was precisely the formation and maturation of the Regions that created the conditions for a national structure to possess practical substance. Without grassroots units, the Region would have no foundation; without functioning regional networks, a national structure could easily exist in name only. This sequence demonstrates that organizational life was constructed layer by layer in response to needs arising from the actual activities of the Grey-Shirt community.
Viewed across 1981–1983, the formation of Regional Guidance Committees therefore marked an important transition: GĐPTVN in the United States had begun to take shape as a multi-level organizational structure, in which the local unit remained the foundation of educational life, the Region performed functions of linkage and regional coordination, and the need for nationwide coordination became increasingly apparent. This was no longer primarily a period of searching for and reestablishing connections after displacement; those relationships were now beginning to crystallize into organizational forms with increasingly defined functions and spheres of responsibility.
Upon this foundation, the National Leaders’ Congress of 1983 emerged as the next stage in a process prepared through several levels of development: local units, liaison networks, the Central Liaison Committee, and the Regional Guidance Committees. The event marked the point at which nationwide coordination was addressed under organizational conditions fundamentally different from those of the first years after 1975. Its content, structure, and significance will be examined in the following section.
III.5. The First National Leaders’ Congress (1983): establishing a nationwide coordinating structure
The formation of Regional Guidance Committees in 1982 and early 1983 created a new organizational condition for GĐPTVN in the United States. From units that had once developed in relative isolation, Grey-Shirt activities now possessed points of coordination at the regional level. Yet the maturation of the Regions simultaneously made more evident the need for a mechanism capable of linking those regions on a nationwide basis. The issue was no longer principally that of finding one another or establishing communication, but of determining a means through which units and Regions alike could participate in a common organizational process.[60]
An important milestone occurred on April 16, 1983, at Kim Quang Temple in Sacramento, California, when representatives of the three Regions—the Central United States, Northern California, and Southern California—met together. Available documentation records that the meeting was presided over by the Venerables Thích Thiện Trì and Thích Từ Lực, and resolved to organize a nationwide Youth Division Fellowship Camp and a National Leaders’ Seminar.[61]
The significance of this meeting extended beyond decisions concerning activities. For the first time, newly formed regional structures were collectively oriented toward a common nationwide forum. Whereas previous stages had shown the need for linkage arising from the life of individual units, that need had now been translated into a program of action among the Regions themselves. This transition directly prepared the next important development.
The National Leaders’ Seminar originally envisioned was subsequently transformed into the First National Leaders’ Congress of GĐPTVN in the United States, held over three days, September 3, 4, and 5, 1983, at the Khuôn Việt Buddhist Center in Grand Prairie, Texas.[62] Some later sources also identify the venue as Pháp Quang Temple or as the Khuôn Việt Buddhist Center.[63]
The Congress of 1983 differed in significance from earlier meetings of Leaders. It was no longer simply an occasion for the exchange of experience among those rebuilding activities in different localities, nor merely an instance of coordination among several units within a particular region. The convening of a nationwide Congress demonstrates that GĐPTVN in the United States had reached a point at which practical relationships needed to be transformed into a coordinating mechanism with broader representative legitimacy.
A central historiographical point is that this Congress did not create GĐPTVN in the United States from nothing. By 1983, units had existed for several years; inter-unit relationships had been established; early forms of liaison and coordination had appeared; and three Regional Guidance Committees had successively taken shape. The 1983 Congress is therefore better understood as the organizational crystallization of a process that had developed from the grassroots, rather than as the moment when Gia Đình Phật Tử life in the United States was born.
This perspective also enables the Congress to be situated properly within the broader study. If 1976 marked the appearance of the pioneering units, and 1977–1981 demonstrated an increasing need for communication, then the years 1981–1983 witnessed the gradual transformation of that need into organizational forms. The September 1983 Congress was the point at which the developmental paths of local units, liaison, and Regions converged on the national level.
The most important organizational outcome of the Congress was the formation of the Central Coordinating Committee of GĐPTVN in the United States.[64] Historical materials published later consistently record that this body was established at the 1983 Congress and became the direct precursor of the Central Guidance structure developed in subsequent years. Leader Lê Từ Nguyễn Thị Thu Nhi is recorded as having served as Chair, with Leader Tâm Chánh Trần Kim Đạt serving as Vice Chair for the Male Division.[65]
The designation “Central Coordinating Committee” is itself historically revealing. It accurately reflects the character of the period. After years in which units and Regions had developed from local realities, the immediate requirement was not necessarily the establishment of a complete central apparatus modeled upon that which had existed in Vietnam, but rather the creation of a focal point capable of coordinating components that were already in existence. Viewed from the organizational process, the term “coordination” therefore represented a transitional stage: from a network of relationships among grassroots units to a structure capable of coordination on a nationwide basis.
The formation of the Central Coordinating Committee simultaneously created a new organizational relationship. The local unit remained the setting in which educational work was directly carried out; the Regional Guidance Committees continued to coordinate within their geographical areas; while the central structure began assuming responsibility for linking those components across a broader sphere. The three levels—local unit, Region, and Central—thus began to appear as parts of an interrelated structure, although their functions, authority, and methods of operation would require additional time to become fully established in practice.
In this respect, the Congress of 1983 was both an accomplishment and the beginning of a new set of requirements. Establishing a coordinating structure could be accomplished through a decision of Congress; enabling that structure actually to function across a vast national territory was another process altogether. Questions concerning communication, personnel, materials, training, the relationship between Central and the Regions, and the maintenance of a common direction among units operating under differing circumstances could not be resolved by resolution alone.
This limitation must also be maintained when assessing the significance of the First Congress. To treat 1983 as the moment when a complete nationwide structure had already been achieved would risk reading later accomplishments backward into history. Conversely, to regard the Congress merely as a gathering of Leaders would fail to recognize the organizational transformation that had taken place. Its significance lies between these two readings: the Congress established a principle and a nationwide coordinating focal point, but the work of transforming that principle into a stable functioning institution still lay ahead.
From the perspective of organizational history, this is the important distinction between “establishing a structure” and “consolidating a structure.” The year 1983 provided representative legitimacy and a common coordinating body; the following years would test that structure’s capacity to function in practice.
Another aspect requiring recognition is the supportive and spiritual-guidance role of the Sangha in the formation of the nationwide structure. Memorial documentation concerning the Most Venerable Thích Trí Hiền records that he actively supported the Leaders’ Seminar of 1983, which subsequently became the First National Leaders’ Congress; at the Congress, he was also invited to serve as Spiritual-Educational Advisor.[66] This detail indicates that the institutionalization of GĐPTVN in the United States, although built through the initiative and responsibility of its Leaders, continued to unfold in relationship with temple life and the spiritual guidance of the Sangha—a feature continuous with the organizational tradition formed in Vietnam.
Viewed across the entire period from 1976 to 1983, the First National Leaders’ Congress may therefore be understood as a point of convergence rather than a point of origin. What was established in Texas was the result of years spent building units, finding one another, restoring relationships, forming coordinating points, and developing Regional Guidance Committees. Only because those underlying layers already existed could the Central Coordinating Committee possess practical substance and become the foundation for a nationwide structure.
From this point onward, the history of GĐPTVN in the United States confronted a different question. The issue was no longer whether a nationwide coordinating body was necessary—the 1983 Congress had answered that question through a concrete organizational decision. The issue of the ensuing years was how a structure established by Congress could be transformed into an institution capable of functioning, connecting the Regions, supporting local units, and gradually addressing nationwide needs in study, training, and organization.
III.6. From resolutions to practice: consolidating the foundations of the Central Coordinating Committee (1984–1986)
The First National Leaders’ Congress of 1983 had established the Central Coordinating Committee of GĐPTVN in the United States, but the creation of a structure did not mean that it immediately possessed full operating capacity. After the Congress, a more demanding question emerged: how could the resolutions that had been adopted be transformed into an organizational system capable of connecting the Regions, supporting the units, and gradually establishing shared standards for an organization developing across the vast geographical expanse of the United States?
The period 1984–1986 should therefore be understood as the first period of practical testing for the newly established structure. Whereas the preceding years had been devoted primarily to finding one another, establishing communication, and developing levels of coordination, attention now shifted toward the actual operating capacity of the structure itself. Questions concerning the Internal Regulations, training, study curricula, communication, and the relationship between Central and the Regions became concrete dimensions of organizational life.
An important milestone occurred on April 20, 1984, when the annual meeting of the Central Coordinating Committee was held at Vietnamese Buddhist Temple in Orange County, California. At this meeting, the revised draft of the Internal Regulations of GĐPTVN in the United States was approved, before being submitted to the Second National Leaders’ Congress for formal adoption in 1986.[67] This indicates that less than a year after the 1983 Congress, the work of the Central structure had already begun moving beyond linkage toward a more fundamental institutional concern: the construction of a common normative framework for the organization as a whole.
The significance of this work did not lie merely in producing another document. An organization dispersed across numerous states, developing under diverse local circumstances, and inheriting an organizational system formed before 1975 needed to determine which principles should continue to be preserved and which methods should be adjusted to the realities of the United States. The Internal Regulations therefore became one of the means by which consensus concerning ideals was translated into unity of organizational principle.
This also illustrates the distinction between the earlier Central Liaison Committee and the Central Coordinating Committee established after the 1983 Congress. Liaison was first concerned with connecting dispersed components; coordination required those already connected components to operate together according to certain common standards. The development of the Internal Regulations was a concrete expression of this transition. The organization was beginning to move from relationships sustained principally by Grey-Shirt fellowship, experience, and a sense of responsibility toward a life increasingly characterized by institutional definition.
Parallel with the construction of a normative foundation was the need to train a generation of Leaders capable of carrying the work forward in the United States. This was a matter of organizational survival. The initial human resources consisted largely of Leaders trained in Vietnam; yet the development of the units could not depend indefinitely upon that generation alone. The restoration and organization of training programs therefore carried a significance beyond simply reviving earlier activities: it represented the process by which the organization developed the capacity to reproduce its own leadership in the new environment.[68]
Within this process, training activities organized across Regions and at the Central level acquired particular importance. They enabled Leaders from different localities not only to acquire knowledge and skills, but also to encounter one another within a common environment of formation. The experience of studying together, living together in camp, and confronting together the educational challenges facing Vietnamese youth in the United States helped cultivate an organizational consciousness extending beyond the limits of individual units or Regions.
Training thus began to assume an institutional function. A document may prescribe how an organization should operate, but people are the agents through whom those principles become lived reality. The consolidation of the Central Coordinating Committee therefore cannot be evaluated solely by the number of meetings held or documents issued; it must also be understood in terms of the ability to cultivate a body of Leaders sharing a common foundation of Buddhist study, educational method, and responsibility toward the organization as a whole.
Another dimension of consolidation was the emergence of a shared medium of communication. In 1985, the Sen Trắng Bulletin was initiated and produced by the Central Coordinating Committee of GĐPTVN in the United States on the occasion of the Buddha’s Enlightenment Celebration, Buddhist Era 2528.[69] The emergence of a Central publication was significant under conditions in which means of communication remained limited. Whereas administrative correspondence served primarily purposes of management, a periodical could create a different kind of space: disseminating materials, exchanging perspectives, reporting activities, and nurturing a sense of belonging to the same Grey-Shirt community nationwide.
From the perspective of organizational history, internal communication forms part of the process of community formation. Units separated by hundreds or thousands of miles could rarely meet in person, but through a shared publication the experience of one locality could become known in another; an educational issue could become the subject of common reflection; and Central activities could move closer to grassroots life. Under such circumstances, Sen Trắng was not merely a publication, but also reflected the need to construct a common intellectual and organizational space.[70]
These three dimensions—organizational norms, the formation of personnel, and communication—show that the process of consolidation during 1984–1986 had begun to acquire greater depth. If the 1983 Congress provided a coordinating focal point, subsequent activities gradually created the means through which that focal point could fulfill its function. This was the stage in which the concept of “Central” began to move from an organizational title toward an increasingly concrete reality affecting the life of Regions and units.
Yet this process should not be understood as an entirely smooth line of development. Geographical distances remained considerable; personnel and financial conditions varied among Regions; means of communication were still limited; and the Vietnamese Buddhist environment in the United States itself was taking shape through multiple organizations, temples, and tendencies. The Central Coordinating Committee therefore had to build its internal structure while simultaneously seeking a mode of operation capable of maintaining GĐPTVN’s unity without separating organizational life from the Buddhist environment that directly sustained local units.
It was within this context that the meaning of “coordination” became still clearer. At this stage, Central should not be imagined as a centralized mechanism capable of directly administering every activity. Its more practical role was to enable Regions and units to meet upon shared principles, coordinate work beyond the scope of individual localities, and gradually develop an organizational voice at the nationwide level.
By 1986, the experience accumulated through nearly three years of activity by the Central Coordinating Committee had prepared GĐPTVN in the United States for a Congress of greater institutional consequence. The Second National Leaders’ Congress, held at Linh Sơn Temple in Houston, Texas, on July 4, 5, and 6, 1986, formally adopted the Internal Regulations of GĐPTVN in the United States; organizational historical sources also record the consolidation of the structure into the Central Guidance Committee of GĐPTVN in the United States and revisions to the study programs of the various Divisions and Levels.[71]
This event established an important boundary in the history of institutional development. The Central Coordinating Committee completed its role as a transitional structure, bringing the organization from the need for a coordinating focal point after the initial years of dispersal to the establishment of a Central Guidance Committee under Internal Regulations formally adopted by a National Congress. If 1983 marked the establishment of a nationwide coordinating need and focal point, 1986 marked the transition toward a more fully institutionalized structure.
From a historiographical perspective, the three years 1984–1986 should therefore not be treated simply as an interval between two Congresses. It was precisely during these years that the resolutions of 1983 were tested through practice, the needs of organizational life were translated into documents, training, and communication media, and the limitations of the initial coordinating structure gradually became apparent. The Second Congress of 1986 emerged from that experience rather than as an isolated event.
Viewed in this process, the transition from the Central Coordinating Committee to the Central Guidance Committee was likewise not merely a change in title. It reflected a new level of organizational maturity: from the need to connect existing components to the capacity to build an institution possessing norms, a system of responsibility, and a common educational direction. This was the transition from coordination for survival toward the construction of a structure for long-term development.
At this point, the process of institutionalization that had begun in the early 1980s had crossed an important threshold. GĐPTVN in the United States now had local units, Regional Guidance Committees, a Central structure, and Internal Regulations formally adopted by a National Congress. These foundations did not resolve every organizational problem, but they created the conditions for history to enter another stage: from constructing a structure toward operating, expanding, and testing that structure amid the increasingly complex transformations of the Vietnamese Buddhist community in the United States.
HISTORIOGRAPHICAL ASSESSMENT
The period 1981–1988 marked an important transformation in the history of GĐPTVN in the United States. If the first years after 1975 raised the question of whether an educational tradition could be reestablished under conditions of displacement, by the 1980s the historical question had changed: how would a tradition that had recovered its vitality at the grassroots organize itself so that its continuity would no longer depend primarily upon the memory, experience, and capacities of the pioneering generation? This change in the question itself enables us to recognize the deeper significance of institutionalization during this period.
From this perspective, institutionalization should not be understood simply as the growth of a small organization into a larger administrative apparatus. The developments examined in Chapter III reveal a more complex process. Local units preceded the regional structure; networks of communication preceded the levels of coordination; and Regional Guidance Committees emerged before a national mechanism attained greater stability. This sequence demonstrates that institutions were not the starting point of GĐPTVN life in the United States, but the result of needs accumulated within that life itself. As questions of training, personnel, study curricula, materials, and coordination moved beyond the capacity of individual grassroots units, organizational needs gradually became institutional needs.
This has important implications for the reading of history. If one looks only at the dates when structures were established, personnel rosters, or National Congresses, the impression may arise that organizational history developed primarily from the top downward. Yet the actual developments examined throughout this study reveal another direction of movement: educational life generated the need for collaboration; collaboration produced responsibilities of communication; communication gave rise to coordination; and the experience of coordination gradually produced institutional frameworks. In this sense, structure did not produce the tradition; structure was built to ensure that an already living tradition could continue to operate across a broader space.
One of the most significant characteristics of the period 1981–1988 was therefore the relationship between organizational unity and practical decentralization. The geographical realities of the United States did not permit an organizational model dependent entirely upon the physical proximity that had existed in Vietnam. Units were distributed across numerous states; personnel and facilities varied widely; while direct activities still took place locally. The formation of the regional and central levels may therefore be understood as an attempt to address this particular challenge: preserving a common foundation without eliminating the initiative of grassroots units. Unity in this context did not mean uniformity; coordination did not necessarily mean the concentration of authority.
It is at this point that the succession of organizational names acquires particular historiographical significance. From the Central Liaison Committee, to the Central Coordinating Committee, and subsequently the Central Guidance Committee, the transitions should not be read merely as a sequence of administrative titles. Each name reflected a different degree of organizational capacity: first, connecting dispersed components; next, coordinating components that had already been connected; and finally, developing a structure responsible for guidance on the basis of established principles. This sequence demonstrates that institutionalization was a process of accumulating organizational capacity, not an event that occurred at a single Congress.
The National Leaders’ Congress of 1983 and the Second Congress of 1986 should therefore be situated within the same process, while their meanings remain distinct. The 1983 Congress established a nationwide coordinating focal point; the ensuing years tested the ability to transform that consensus into organizational life; and by 1986 the Internal Regulations had been formally adopted and the Central Guidance Committee established upon a more clearly institutionalized foundation. The two Congresses are therefore better understood as two thresholds within the same process: the establishment of coordinating capacity and the establishment of guiding capacity.
Yet institutionalization cannot be understood adequately through Internal Regulations and administrative structures alone. An educational organization is not transmitted through documents, but through people. For this reason, Leader training occupied a distinctive position in the history of this period. Once the generation of Leaders trained in Vietnam could no longer remain the organization’s sole source of personnel, succession ceased to be merely a long-term concern and became an immediate necessity. Training now both supplied personnel for the structure and transmitted educational methods, organizational language, discipline, and a sense of responsibility. In this sense, training camps may be understood as institutions of transmission, where the organization not only prepared those who would perform its work, but reproduced itself through the next generation.
Similarly, the emergence of common media demonstrates that institutionalization also occurred at the level of consciousness. The Sen Trắng Bulletin of 1985 is recorded as having been initiated and produced by the Central Coordinating Committee. In a geographically dispersed community, an organization cannot create nationwide consciousness through administrative structures alone. It also requires spaces through which members can become aware of one another’s lives, share common concerns, and gradually develop a shared language of responsibility. If the Internal Regulations constructed the organizational framework, training formed the people of the organization, and communication helped construct a consciousness of belonging to the organization. Only through the combination of these three dimensions could an institution become lived reality.
Another dimension that must remain within the historiographical field of vision is the relationship between the organization and the Sangha. Institutionalization was driven primarily by the responsibility of the Leaders, but it did not occur outside the Buddhist environment that had supported the units from their earliest years. Spiritual-Educational guidance, the support of the Sangha, and the space provided by Buddhist temples demonstrate that the construction of GĐPTVN’s organizational structure in the United States remained situated within the relationship between Buddhist youth education and the broader life of Buddhism. Organizational autonomy should therefore not be equated with separation from the Sangha foundation; on the contrary, one characteristic of this process was the search for an appropriate organizational form while preserving the Buddhist identity of a lay educational tradition.
From this perspective, a constructive paradox of institutionalization also becomes visible. A tradition requires institutions in order to transcend dependence upon particular individuals; yet as institutions develop, they themselves risk becoming ends rather than means. The history of 1981–1988 therefore does more than recount success in building organizational structures; it establishes a standard by which later periods may be assessed: the value of a GĐPT institution lies not in the completeness of its administrative apparatus in itself, but in the capacity of that apparatus to serve Buddhist study and practice, education, training, and transmission at the grassroots. Structure acquires historical meaning only when it enables the educational ideal to extend beyond the limits of a single generation.
Viewed in this way, the development from local unit – Region – Central should likewise not be interpreted as a linear hierarchy of power. Each level emerged to address a type of need that the others could not adequately meet: the local unit directly educated junior members; the Region created a viable geographical space for collaboration and training; Central maintained communication, common principles, and broad coordinating capacity. The value of the multi-level structure lay in complementarity, rather than necessarily in absolute administrative dependence between levels. This is one of the characteristics that should remain in view when examining the later development of GĐPTVN in the United States.
Viewed across the entire period, the deeper significance of 1981–1988 therefore does not lie in how many organizational levels GĐPTVN in the United States constructed, how many Congresses it convened, or how many documents it issued. More important is the fact that a tradition once rebuilt through the memory and responsibility of a displaced generation had begun to transform the values it carried into mechanisms capable of surviving beyond that very generation. This marked a transition from organizational memory to institutional memory, from the dedication of pioneering individuals to methods capable of training successors, maintaining principles, and transferring responsibility.
If Chapter II demonstrated that the capacity for adaptation was necessary for a tradition to continue living in a new environment, Chapter III demonstrates that the capacity for self-institutionalization was necessary so that adaptation would not dissolve into disconnected local experiences. The two processes complemented one another: adaptation without a common foundation could lead to fragmentation; institutionalization without the capacity to adapt could cause the organization to become rigid in relation to lived realities. The experience of this period lies precisely in the attempt to maintain a balance between these two requirements.
For this reason, 1988 should not be regarded as the completion of the institutionalization process, just as 1981 was not an absolute beginning. It is better understood as a historical phase in which organizational forms gradually crystallized sufficiently for GĐPTVN in the United States to confront a new question. Once a structure had been established, the principal challenge was no longer how to build an organization on a nationwide basis, but how that structure could continue to preserve its capacity for gathering, adaptation, and transmission as the Vietnamese Buddhist community in the United States became increasingly developed, diverse, and complex.
Next installment: CHAPTER IV – THE PERIOD OF MATURATION – GĐPTVN in the United States in the process of institutional consolidation (1989–1997)
___________________
[41] See historical summaries of GĐPTVN in the United States concerning the formation of units from the late 1970s through the early 1980s, particularly the emergence of regional coordinating structures during 1982–1983. The establishment of the Northern California Regional Guidance Committee on October 24, 1982, and the Southern California Regional Guidance Committee in early January 1983 indicates that the need for coordination among units was gradually moving from individual relationships toward organizational forms with more clearly defined responsibilities.
[42] Questions concerning the study curriculum, training materials, standards and ranks of Leaders, and the need for coordination among units have been synthesized from organizational records and recollections relating to the early development of GĐPTVN in the United States. In the final preparation of this historical study, these observations should be cross-referenced with meeting minutes, official correspondence, training documents, and exchanges among Leaders during 1981–1983 in order to distinguish issues directly documented in contemporary historical sources from interpretations reconstructed retrospectively in later years.
[43] This is an interpretation by the compiler based upon organizational developments during 1982–1983, when Regional Guidance Committees were established prior to the nationwide coordinating structure. According to currently available historical materials, the Northern California Regional Guidance Committee was established on October 24, 1982, at Từ Quang Temple in San Francisco; the Southern California Regional Guidance Committee was formed at the Southern California Leaders’ Congress on January 1–2, 1983. After the regional structures had come into existence, representatives of the three Regions met at Kim Quang Temple in Sacramento on April 16, 1983, to prepare activities on a nationwide scale. This sequence constitutes an important body of historical evidence for understanding the regional and coordinating character of the organizational development of GĐPTVN in the United States.
[44] Memoirs, unit commemorative publications, correspondence, and internal GĐPTVN materials from the United States in the late 1970s and early 1980s indicate that contact among Leaders was maintained before formal coordinating structures were established. Because the sources remain dispersed, this study uses them principally to identify the process of communication and the rebuilding of personnel networks rather than to designate any single meeting as the sole point of origin.
[45] A Brief History of Gia Đình Phật Tử Việt Nam, in its section on GĐPTVN in the United States, records the existence of the Central Liaison Committee before the Regional Guidance Committees were formed in 1982–1983. This body constituted one of the early forms of broad organizational linkage within GĐPTVN in the United States and should be distinguished from the Central Coordinating Committee established at the First National Leaders’ Congress in 1983.
[46] The recorded composition of the Central Liaison Committee included: Chair, Leader Quảng Khoái Trần Ngọc Lạc; Western Regional Vice Chair, Leader Quảng Thành Đoàn Thanh Nam; Eastern Regional Vice Chair, Leader Nguyên Kim Nguyễn Đóa; Central Regional Vice Chair, Leader Phúc Hòa Lư Văn Hiếu; Secretary-General, Leader Thiện Thanh Đặng Đình Khiết; together with the positions of Treasurer, Deputy Secretary-General, and liaison for former Leaders. See A Brief History of Gia Đình Phật Tử Việt Nam, section on GĐPTVN in the United States.
[47] The Central United States Regional Leaders’ Congress was held at Phật Quang Temple in Houston, Texas, from September 3 to 5, 1982, resulting in the formation of the Central United States Regional Guidance Committee, with Leader Như Thông Phan Duy Thanh serving as Chair. On October 24, 1982, the Northern California Regional Guidance Committee was formed at Từ Quang Temple in San Francisco, comprising the Cựu Kim Sơn, Kim Quang, Lam Sơn, Đức Viên, Vạn Hạnh, and Giác Minh units; Leader Thuyền Vị Nguyễn Thị Ngà served as Chair.
[48] The Southern California Regional Guidance Committee was formed at the Congress of GĐPT Leaders in Southern California on January 1 and 2, 1983, with Leader Tâm Chánh Trần Kim Đạt serving as Chair.
[49] On April 16, 1983, representatives of the Central United States, Northern California, and Southern California Regional Guidance Committees met at Kim Quang Temple in Sacramento. Historical materials record that the meeting resolved to organize a nationwide Youth Division Fellowship Camp and a National Leaders’ Seminar. The plan for this seminar subsequently led to the convening of the First National Leaders’ Congress.
[50] The National Leaders’ Seminar previously envisioned subsequently became the First National Leaders’ Congress of GĐPTVN in the United States, held at the Khuôn Việt Buddhist Center in Grand Prairie, Texas, in 1983. The Congress led to the formation of the Central Coordinating Committee of GĐPTVN in the United States, with Leader Lệ Từ Nguyễn Thị Thu Nhi serving as Chair. Some currently circulating sources differ regarding the precise dates of the 1983 Congress.
[51] Official correspondence, liaison minutes, and internal GĐPTVN materials in the United States from the early 1980s relating to the formation and activities of the Central Liaison Committee should be compared with commemorative publications and organizational histories compiled later.
[52] Notices, circular letters, meeting minutes, and correspondence between the Central Liaison Committee and the units during the early period should be cross-referenced. These materials provide the appropriate basis for determining the Committee’s actual range of activities and avoiding the conflation of its early “liaison” function with the authority of nationwide administrative bodies established later.
[53] The interpretation of “Central” in this passage is a historiographical assessment based upon organizational context, rather than a legal definition of the Committee’s authority. The Internal Regulations, Leader Regulations, organizational documents, and contemporary minutes should be compared in order to distinguish the terminology employed from the actual scope of authority at each historical moment.
[54] See correspondence, activity reports, meeting documents, and liaison records among GĐPTVN units in the United States during this period. Examination of these materials may help identify the transition from exchanging information about individual units toward the emergence of common issues concerning organization, personnel, and training.
[55] The description of the Central Liaison Committee as a transitional institution is an interpretation of this study based upon the sequence of organizational development. The term itself does not necessarily appear in contemporary documents. The Committee should be understood in relation to the formation of Regional Guidance Committees in 1982–1983 and subsequent developments toward a nationwide coordinating mechanism.
[56] Organizational materials of GĐPTVN in the United States from the early 1980s indicate that the Regional Guidance Committees emerged after an initial period of liaison and coordination among the units. In this study, the interpretation of the Region as an intermediate coordinating level responding to regional needs is derived from the sequence in which these organizational structures developed.
[57] Documentation and minutes relating to the Central United States Regional Leaders’ Congress, Houston, Texas, September 3–5, 1982; compare with GĐPTVN historical summaries and commemorative publications recording the development of regional coordination in the Central United States.
[58] Archival materials and minutes relating to the establishment of the Northern California Regional Guidance Committee, San Francisco, October 24, 1982; compare with commemorative publications and historical summaries of GĐPTVN in the United States concerning the activities of Northern California units during the early period.
[59] Organizational materials of GĐPTVN in Southern California record the formation of the Southern California Regional Guidance Committee in early January 1983. Congress minutes, establishment decisions, or contemporary correspondence should be compared in order to determine precisely the date, location, and membership.
[60] See minutes, correspondence, and liaison materials exchanged among the Regional Guidance Committees from late 1982 through 1983.
[61] Huỳnh Ái Tông, A Brief History of Gia Đình Phật Tử Việt Nam, section on GĐPTVN in the United States. The source records the meeting of the three Regional Guidance Committees on April 16, 1983, at Kim Quang Temple in Sacramento, presided over by Venerable Thích Thiện Trì and Venerable Thích Từ Lực, and the resolution to organize a nationwide Youth Division Fellowship Camp together with a National Leaders’ Seminar.
[62] A Brief History of Gia Đình Phật Tử Việt Nam records that the proposed Seminar was transformed into the First National Leaders’ Congress in the United States, held September 3–5, 1983, at the Khuôn Việt Buddhist Center in Grand Prairie, Texas.
[63] Existing secondary sources employ different designations for the venue: A Brief History of Gia Đình Phật Tử Việt Nam records the Khuôn Việt Buddhist Center, Grand Prairie, Texas; other materials refer to Pháp Quang Temple, or to Pháp Quang Temple as part of the Khuôn Việt Buddhist Center.
[64] Historical materials concerning GĐPTVN in the United States record that the Central Coordinating Committee of GĐPTVN in the United States was established at the National Leaders’ Congress of 1983.
[65] A Brief History of Gia Đình Phật Tử Việt Nam records the 1983 Central Coordinating Committee with Leader Lê Từ Nguyễn Thị Thu Nhi serving as Chair and Leader Tâm Chánh Trần Kim Đạt serving as Vice Chair for the Male Division.
[66] A memorial notice for the Most Venerable Thích Trí Hiền issued within the Buddhist/GĐPT community records that he supported the Leaders’ Seminar of 1983, which subsequently became the National Leaders’ Congress; at the Congress he was invited to serve as Spiritual-Educational Advisor.
[67] Internal Regulations of Gia Đình Phật Tử Việt Nam in the United States, Article 20, historical note on revisions: the revised draft of the Internal Regulations was approved at the annual meeting of the Central Coordinating Committee on April 20, 1984, at Vietnamese Buddhist Temple in Orange County, California; it was subsequently formally adopted as the official Internal Regulations at the Second National Leaders’ Congress in 1986.
[68] With regard to training during the period of consolidation, priority should be given to comparing training programs, participant rosters, decisions establishing Camp Management Committees, and documentation from joint Leader Training Camps organized at the Central level during the first half of the 1980s. Later historical summaries identify the joint Lộc Uyển–A Dục Training Camp in San Jose as an important activity during this period of consolidation.
[69] Historical materials of Thiện Hòa Region record that in 1985, the Sen Trắng Bulletin was initiated and produced by the Central Coordinating Committee of GĐPTVN in the United States on the occasion of the Buddha’s Enlightenment Celebration, Buddhist Era 2528.
[70] The interpretation of Sen Trắng as a means of constructing a shared space of communication and organizational consciousness is an interpretation of this study, derived from the function of a nationwide periodical under conditions in which units were widely dispersed and means of communication remained limited during the late 1970s and 1980s.
[71] The Internal Regulations of GĐPTVN in the United States confirm that the Internal Regulations were formally adopted at the plenary session of the Second National Leaders’ Congress of GĐPTVN in the United States, Linh Sơn Temple, Houston, Texas, July 4–6, 1986. Organizational historical sources also record that at this Congress the Central Guidance Committee of GĐPTVN in the United States was elected and the study curricula for the various Divisions and Levels were revised.
