Site icon Sen Trắng

Tâm Tịnh Lạc Đoàn Tâm Thuận: Từ Chân Dung Lịch Sử Đến Di Sản Tư Tưởng – Bài Học Từ Hành Trạng Chư Tăng Thống GHPGVNTN

Lời giới thiệu: Tiếp nối mạch học tập không gián đoạn và tinh thần kế thừa giữa các thế hệ, Ban Điều Hành Bậc Định (2024) – GĐPT Việt Nam Tại Hoa Kỳ cùng Ban Biên Tập Sen Trắng đã thực hiện một công việc thầm lặng mà thiết yếu: gom góp, sắp xếp và khai mở những trước tác của học viên sau khóa học. Khi đặt cạnh nhau, những luận văn vốn sinh ra từ trải nghiệm riêng tư bỗng hiện lên như một mặt phẳng phản chiếu ý chí chung: nỗi băn khoăn trước thời cuộc, khát vọng giữ gìn truyền thống và ý thức trách nhiệm của người Huynh trưởng đối với tuổi trẻ và đạo pháp.

Chúng tôi xem mỗi bài như một mầm tri thức đã bén rễ trong môi trường Lam. Được biên tập kỹ lưỡng và hệ thống hóa, những mầm ấy kết thành một thân cây có cấu trúc: từ dữ kiện lịch sử đến suy tư đạo học, từ cảm hứng phụng sự đến phương thức hành động. Ở đó, người đọc không chỉ gặp lại kết quả tu học của từng cá nhân, mà còn nhận ra những gợi mở thực tiễn cho tập thể: những câu hỏi cần tiếp tục nghiên cứu, những nguyên tắc cần được gìn giữ, và những nẻo đường có thể cùng nhau bước tới.

Lời giới thiệu này xin được coi như lời mời đọc—mời đọc để thấu hiểu nhau hơn trong cùng một chí hướng, mời đọc để chắt lọc phương pháp giữa bao biến đổi, và mời đọc để tiếp sức cho hành trình giáo dục của GĐPT trong bối cảnh mới. Nếu có thể gọi tên giá trị chung kết của Phật sự này, thì ấy là năng lượng tinh tấn: tinh tấn trong học, trong hành, và trong nghệ thuật chuyển hóa kiến thức thành sự lớn lên của thế hệ kế thừa. — Tâm Thường Định Bạch Xuân Phẻ.

*

DẪN NHẬP

Trong suốt dòng chảy cận hiện đại, lịch sử dân tộc Việt Nam là những trang bi tráng, thấm đẫm mồ hôi và máu, những lần chia lìa và tái hợp. Giữa những biến thiên dữ dội ấy, Phật giáo Việt Nam không đứng ngoài mà là nhịp đập âm thầm giữ gìn hồn dân tộc. Nếu như thời Lý–Trần, Phật giáo đã gắn bó với vận mệnh quốc gia qua hình ảnh Tuệ Trung Thượng Sĩ và Đức Điều Ngự Giác Hoàng Trần Nhân Tông, thì bước sang thế kỷ XX, trước cơn bão tố thực dân, chiến tranh và những đối cực ý thức hệ, Phật giáo lại một lần nữa trỗi dậy, không phải như một tôn giáo ẩn mình, mà như cội nguồn nuôi dưỡng và bảo hộ sự sống tinh thần của dân tộc.

Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất (GHPGVNTN) ra đời năm 1964 trong bối cảnh lịch sử ấy, không những là sự tập hợp tổ chức, mà là kết tinh từ dòng máu hy sinh, từ mạch sống của Phật giáo Việt Nam xuyên suốt nghìn năm. Và chính nơi GHPGVNTN, ngôi vị Tăng Thống trở thành biểu tượng tối thượng của đạo hạnh, trí tuệ và trách nhiệm – biểu tượng vừa dành cho nội bộ Tăng già, vừa là chỗ dựa tinh thần cho hàng triệu Phật tử tại gia.

Từ Đức Đệ Nhất Tăng Thống Thích Tịnh Khiết* – vị cao Tăng trăm tuổi, được cả phong trào Phật giáo và chính quyền đương thời kính nể, đến Đức Đệ Ngũ Tăng Thống Thích Quảng Độ – một trí giả Đông–Tây, thiền sư, học giả và thi sĩ, mỗi bậc Tăng Thống không những ghi dấu ấn trên trang sử Giáo hội, mà còn là nhân chứng của một thời đại. Các Ngài để lại cho hậu thế những bài học về tuệ giác và bản lĩnh, đồng thời còn trao gửi một di sản: sự kiên định với giới luật, sự dấn thân giữa bão tố và sự tha thiết giữ gìn mạch sống của đạo pháp.

Trong tất cả di sản ấy, đối tượng thừa hưởng trực tiếp chính là thế hệ kế thừa – đặc biệt là hàng Huynh trưởng Gia Đình Phật Tử Việt Nam, những người mang sứ mệnh giáo dục tuổi trẻ và hộ trì Phật pháp ngay trong lòng xã hội. Đối với GĐPT, chư vị Tăng Thống không những là “Tăng Thống của Giáo hội”, mà còn là kim chỉ nam, là chỗ dựa đạo hạnh để định hình lý tưởng Lam trong những giai đoạn đầy phân hóa và thử thách.

Vì vậy, luận văn này không nhằm biên chép lại tiểu sử từng vị Tăng Thống như một sử liệu khô khan, cũng không phải để tán dương hay mô tả thành tựu. Điều tha thiết nhất mà người viết mong muốn là: khai triển hành trạng và di sản tư tưởng của các Ngài, để từ đó nhận ra những ý nghĩa lịch sử – đạo học và quan trọng hơn hết là tìm thấy bài học thực tiễn cho sứ mệnh GĐPT hôm nay.

ĐỨC ĐỆ NHỊ TĂNG THỐNG THÍCH GIÁC NHIÊN (1878–1979)

Ngài, pháp hiệu Giác Nhiên, pháp tự Chí Thâm, thế danh Võ Chí Thâm, sinh ngày 07 tháng 01 năm 1878 tại làng Ái Tử, Triệu Phong, Quảng Trị, trong một gia đình Nho học nền nếp, song thân là cụ Võ Văn Xưng và bà Trần Thị Diều. Xuất thân ấy đã định hình một căn bản đạo đức và học vấn vững chắc cho con đường xuất gia sau này. Từ thuở ấu thơ, Ngài nổi bật bởi tư chất thông minh, bảy tuổi đã theo học chữ Hán, chẳng bao lâu đã tinh thông Nho học. Ở đây, chúng ta thấy khởi điểm của một nhân cách: một cậu bé từ đất Ái Tử mang trong mình hai mạch nguồn – trí tuệ thế học và chí nguyện hướng thượng.

Sớm phát tâm xuất gia, Ngài nương tựa Hòa thượng Tâm Tịnh, trụ trì chùa Tây Thiên – Huế, được ban pháp danh Trừng Thủy, pháp tự Chí Thâm, pháp hiệu Giác Nhiên. Trọn 23 năm cần mẫn tu học, Ngài chuyên tâm Kinh, Luật, Luận, nhưng không dừng lại ở văn tự mà đi sâu vào thiền định, nuôi dưỡng một đời sống nội chứng thanh tịnh. Năm 1895, cùng với Hòa thượng Tịnh Khiết (sau này là Đệ Nhất Tăng Thống), Ngài thọ Cụ túc giới tại giới đàn Phước Lâm (Hội An), dưới sự chứng minh của các bậc cao Tăng như Hòa thượng Vĩnh Gia, Tâm Truyền, Hoằng Phú. Đó là một khởi đầu không chỉ mang tính cá nhân, mà còn báo hiệu một sự chuẩn bị cho sứ mệnh lịch sử của Phật giáo Việt Nam trong thế kỷ XX.

Con đường hoằng pháp của Ngài gắn liền với những dấu ấn trọng đại: Năm 1932, cùng chư tôn đức như Phước Huệ, Giác Tiên, Tịnh Hạnh và cư sĩ Tâm Minh Lê Đình Thám, Ngài sáng lập Hội An Nam Phật Học – bước ngoặt khai mở phong trào Chấn hưng Phật giáo Việt Nam. Ngài giữ vai trò Chứng minh Đại đạo sư, kiêm Giám đốc Phật học đường Tây Thiên, trực tiếp đào tạo lớp Tăng Ni trẻ. Đây là điểm then chốt: sự hiện diện của Ngài trong công cuộc chấn hưng không chỉ là vị trí chứng minh mà còn là sự bảo chứng đạo hạnh, khiến cho phong trào có nền tảng giới luật vững chãi.

Những cột mốc tiếp nối: năm 1934, trụ trì Quốc tự Thánh Duyên; năm 1936, được phong Tăng Cang, chứng minh tạp chí Viên Âm; năm 1937, trụ trì tổ đình Thuyền Tôn, thuộc thiền phái Liễu Quán; năm 1956, làm Viện trưởng Phật học viện Hải Đức Nha Trang, nơi đào tạo tăng tài cho Trung phần. Từ 1958–1962, Ngài là Chánh Hội trưởng Tổng trị sự Hội Phật giáo Trung phần, trực tiếp điều hành Phật sự trong 4 niên khóa liên tiếp. Tất cả những công nghiệp ấy không chỉ phản ánh một hành trạng đa dạng, mà còn thể hiện tư tưởng xuyên suốt của Ngài: mọi công cuộc hoằng pháp đều phải dựa trên giới luật, giáo dục, và tổ chức.

Đặc biệt, năm 1963 – khi tuổi đã 85, sức đã yếu, nhưng với cây gậy trúc trong tay, Ngài vẫn dẫn đầu đoàn biểu tình của Tăng Ni Phật tử Huế, mở đầu phong trào đấu tranh đòi tự do tín ngưỡng và bình đẳng tôn giáo. Hình ảnh ấy trở thành biểu tượng lịch sử: một bậc trưởng lão gầy gò nhưng tâm lực bất động, lấy giới định tuệ làm khí giới, đã khẳng định Phật giáo không bao giờ khuất phục trước bạo lực chính trị. Đây không chỉ là hành động nhập thế, mà còn là sự minh chứng cho tư tưởng: người xuất gia, khi giới thân huệ mạng vững chãi, có thể biến thân già yếu thành sức mạnh vô úy của cả một cộng đồng.

Trọn đời, Ngài nhiều lần làm Đàn đầu Hòa thượng truyền giới: giới đàn Hộ Quốc tại Nha Trang (1956), Vạn Hạnh tại Huế (1965), Vĩnh Gia tại Đà Nẵng (1970). Môn đồ không đông, nhưng chính từ đó xuất hiện những lãnh đạo Phật giáo đương thời như Thượng tọa Thiện Siêu, Thiện Minh, Thiện Bình… Điều này phản ánh rõ triết lý giáo dục của Ngài: không chú trọng số lượng, mà đề cao chất lượng và phẩm hạnh của người thọ giới.

Đến năm 1973, sau khi Đệ Nhất Tăng Thống Thích Tịnh Khiết viên tịch, Đại hội kỳ V cung thỉnh Ngài lên ngôi Đệ Nhị Tăng Thống. Trong hoàn cảnh đất nước sau Hiệp định Paris đầy phức tạp, Phật giáo đứng trước muôn vàn chướng ngại, Ngài vẫn lấy chí nguyện “Thiệu long Tam Bảo” làm kim chỉ nam. Chức vụ tối cao và cũng cuối cùng trong đời Ngài không phải là danh vị để an hưởng tuổi già, mà là gánh nặng Ngài sẵn sàng nhận lãnh, vì vận mệnh Giáo hội.

Ngài viên tịch năm 1979, thọ 102 tuổi, để lại một tấm gương đạo hạnh hiếm có: từ trí thức Nho học, trở thành thiền Tăng thâm chứng; từ một vị thầy ẩn tu, trở thành lãnh đạo tối cao của Giáo hội; từ một thân già yếu, trở thành biểu tượng bất khuất của tự do tín ngưỡng.

Bài học cho Huynh trưởng GĐPT

Đối với Huynh trưởng GĐPT, hành trạng của Đức Đệ Nhị Tăng Thống Thích Giác Nhiên gửi gắm những thông điệp sâu xa:

Ở Ngài, chúng ta nhận ra một mẫu mực: Huynh trưởng phải trở thành chỗ dựa tâm linh, một điểm tựa bất động giữa cơn phong ba, để đàn em có thể yên lòng tiếp bước.

ĐỨC ĐỆ TAM TĂNG THỐNG THÍCH ĐÔN HẬU (1905–1992)

Ngài thế danh Diệp Trương Thuần, sinh ngày 13 tháng Giêng năm Ất Tỵ (16-2-1905), tại làng Xuân An, Triệu Phong, Quảng Trị – một vùng đất địa linh nhân kiệt, từng sản sinh nhiều nhân tài cho Phật giáo và dân tộc. Ngài là thế hệ thứ tám của thiền phái Liễu Quán, pháp danh Trừng Nguyên, pháp hiệu Đôn Hậu, xuất gia với Tổ Tâm Tịnh tại chùa Tây Thiên. Thân phụ Ngài, cụ Diệp Văn Kỷ, vốn là một lương y danh tiếng, sau xuất gia thọ pháp với Tổ Hải Thiệu, pháp hiệu Phước Điền, sáng lập chùa Long An và trụ trì Sắc Tứ Tịnh Quang. Gia đình nề nếp Nho phong nhưng thuần thành Phật giáo ấy đã tạo cho Ngài nền tảng vững chắc, kết hợp giữa đạo lý thế gian và đạo hạnh xuất thế.

Thuở thiếu thời, Ngài sớm bộc lộ diện mạo khôi ngô và tư chất thông minh. Tổ Tâm Tịnh từng nhận xét: “Nếu ở đời thì sẽ làm quan cao chức lớn; nếu xuất gia, ắt sẽ hữu dụng cho Phật pháp.” Lời ký thác ấy trở thành vận mệnh. Năm 19 tuổi, Ngài chính thức vào chùa Tây Thiên xin xuất gia; một năm sau, được đặc cách thọ Cụ túc giới tại giới đàn Từ Hiếu, do chính Bổn sư làm Đàn đầu Hòa thượng. Bổn sư viên tịch sớm, Ngài tiếp tục học đạo với các pháp huynh, chuyên cần kinh luật và sớm nổi danh uyên thâm. Năm 1932, khi Hội An Nam Phật Học thành lập, Ngài là một trong những Thủ chúng, giảng dạy tại Tây Thiên, rồi Báo Quốc và Ni viện Diệu Đức, góp phần đặt nền móng cho nền Phật học hiện đại.

Đức Đôn Hậu không chỉ là một bậc giảng sư uyên bác mà còn là một hành giả dấn thân. Những năm 1940–1942, Ngài sang Lào giảng pháp, giao lưu với vua Sải, đưa Phật giáo Việt Nam hòa nhịp cùng Phật giáo láng giềng. Năm 1945, kế tục cư sĩ Lê Đình Thám, Ngài giữ chức Chánh Hội trưởng Hội Phật học Thừa Thiên, đồng thời trụ trì chùa Linh Mụ – một quốc tự hoang phế sau binh lửa. Bằng chí nguyện trùng hưng, Ngài đã hồi sinh Linh Mụ, khiến ngôi chùa cổ trở lại vai trò trung tâm Phật giáo miền Trung.

Suốt hai thập niên 1945–1965, Ngài đảm nhận nhiều trọng trách: Chánh Hội trưởng Tổng Trị sự Hội Phật học, Giám luật Tăng-già toàn quốc, Đàn đầu Hòa thượng tại giới đàn Ấn Quang (1951), Chủ nhiệm Liên Hoa Nguyệt San (1958). Hành trạng ấy cho thấy Ngài vừa là bậc mô phạm luật học, vừa là ngòi bút sắc bén, đưa Phật pháp đến với quảng đại quần chúng.

Đặc biệt, Ngài nổi bật trong các biến cố lịch sử: năm 1963, bị bắt trong đêm Pháp nạn 20-8; năm 1966, dẫn dắt Tăng Ni miền Trung đấu tranh cho tự do tín ngưỡng; năm 1968, giữa cơn binh lửa Mậu Thân, Ngài bị bắt ra Bắc trong cảnh bệnh tật, trở thành chứng nhân bất đắc dĩ của chiến tranh ý thức hệ. Những năm 1970, Ngài dốc sức cho việc giáo dục: thành lập lớp chuyên khoa Phật học tại Linh Quang, giảng dạy luật học, đào tạo thế hệ trí thức Tăng sĩ như Chư Thầy Thích Chí Chơn, Lê Mạnh Thát (Trí Siêu). Chính sự kiên trì này đã góp phần nuôi dưỡng những hạt giống trí thức Phật giáo đương đại.

Sau năm 1975, trong bối cảnh Giáo hội gặp muôn vàn thử thách, Ngài vẫn không ngừng giảng luật, dạy học, truyền giới, kiên trì giữ gìn mạng mạch. Năm 1979, sau khi Đệ Nhị Tăng Thống Giác Nhiên viên tịch, Hội đồng Lưỡng viện cung thỉnh Ngài kiêm nhiệm Xử lý Viện Tăng Thống, trở thành Đệ Tam Tăng Thống trong thực tế. Từ 1976 đến 1986, Ngài lặng lẽ làm chỗ dựa cho Tăng Ni miền Trung, một mặt bảo toàn giới luật, một mặt lên tiếng phản đối việc giam cầm bất hợp pháp các bậc lãnh đạo Giáo hội. Hình ảnh ấy thể hiện rõ tư tưởng: Phật giáo tồn tại không bằng thỏa hiệp chính trị, mà bằng sự kiên định giới luật và đoàn kết Tăng-già.

Tài năng của Ngài không chỉ ở hành đạo, mà còn ở trước tác. Các tác phẩm như Tứ Nhiếp Pháp, Sinh Mệnh Vô Tận, Đồng Mông Chỉ Quán, Luật Tứ Phần Tỳ Kheo Ni Sao… cho thấy chiều sâu học thuật và tâm huyết giáo dục. Dù khiêm tốn, nhưng mỗi trang viết đều toát lên tinh thần: Phật pháp phải nhập thế, nhưng nhập thế trên nền tảng giới luật và từ bi.

Đặc biệt, những năm cuối đời, Ngài dồn hết tâm lực cho thông điệp đoàn kết. Bức Tâm thư 1991 gửi Tăng Ni hải ngoại kêu gọi hòa hợp, và Thông điệp 31-10-1991 với 4 điều khuyến thỉnh, là những di chúc tinh thần vô giá. Đó là lời nhắn nhủ rằng: Phật giáo Việt Nam chỉ có thể tồn tại nếu trong – ngoài một lòng, nếu giữ vững chính danh và độc lập.

Ngày 23-4-1992, Ngài an tường thị tịch tại tổ đình Linh Mụ, thọ 87 tuổi. Kim quan được an trí trong bảo tháp Linh Mụ, để lại cho hậu thế một biểu tượng bất khuất, một bậc Tăng Thống lấy đời mình làm minh chứng cho Phật pháp.

Bài học cho Huynh trưởng GĐPT

Từ hành trạng Đức Đệ Tam Tăng Thống Thích Đôn Hậu, Huynh trưởng GĐPT có thể rút ra nhiều bài học:

Qua cuộc đời Đức Đôn Hậu, chúng ta thấy hiện thân của một bậc Trưởng lão: thanh bần mà uy dũng, trầm lặng mà kiên định, hiền hòa mà bất khuất. Đó cũng chính là mẫu mực cho hàng Huynh trưởng GĐPT: trở thành điểm tựa tinh thần, nối dài di sản của Tổ thầy bằng sự giáo dục, kiên nhẫn, và đoàn kết trong lý tưởng Lam.

ĐỨC ĐỆ TỨ TĂNG THỐNG THÍCH HUYỀN QUANG (1920–2008)

Sinh trong một gia đình Nho học ở thôn Háo Đức, xã Nhơn An, huyện An Nhơn, Bình Định, Ngài – Lê Đình Nhàn (19-9-1920) – sớm tiếp nhận nếp nhà trọng học và đạo lý. Ông nội, thân phụ đều là bậc Nho gia; từ thuở nhỏ Ngài theo học chữ Hán, trí nhớ mẫn tiệp, học đâu nhớ đó. Năm 1934, được gửi đến chùa Vĩnh Khánh “học thuốc” với Cố HT Chơn Đạo (Chí Tâm), nhưng vì thấy căn cơ và chữ nghĩa Hán học nổi trội, Bổn sư chuyển sang dạy Kinh-Luật và đưa Ngài quy y Tam bảo, mở ra con đường xuất thế.

1935, Ngài đầu giáo với Cố HT Chơn Đạo, thọ Sa-di giớiđỗ thủ khoa trong chúng; cuối năm, Bổn sư viên tịch. 1937, Ngài nương HT Trí Hải (Bích Liên) làm Bổn sư kế tiếp, được phú pháp hiệu Huyền Quang, pháp danh Ngọc Tân, pháp tự Tịnh Bạch; được đặc cách thọ Cụ túc giớiBồ-tát giới tại Hưng Khánh (Tuy Phước), tiếp tục đỗ thủ khoa khảo hạch. 1938–1945, theo học Phật học đường Lưỡng Xuyên (Trà Vinh), sau ra Báo Quốc (Huế) học với HT Trí Độ, đồng học với nhiều bậc danh tăng đương thời (Thiện Hoa, Thiện Hòa, Thiện Siêu, Trí Quang, Thiện Minh…). Mùa hè 1945, vì chiến cuộc Sa Huỳnh, chuyến trở lại Huế bị dang dở.

Hành đạo và bản lĩnh nhập thế

Sau Cách mạng tháng Tám 1945, Ngài tham gia Phật giáo Cứu quốc Liên khu V, giữ Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký. Tổ chức chặt chẽ và hoạt động hiệu quả khiến Ngài bị nghi kỵ, 1951 bị bắt và an trí ở Phù Mỹ, Sơn Tịnh (Quảng Ngãi) cho đến trước Hiệp định Genève 1954 mới được thả. Kinh nghiệm “nhập thế dưới áp lực” định hình bản lĩnh pháp lý và chính danh của Ngài về sau: Phật giáo tham gia đời không để quy phục quyền lực, mà để bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng và phẩm giá con người.

1955, Ngài dẫn đoàn Tăng sinh Bình Định vào Long Sơn (Nha Trang) – 12 vị – và được thỉnh cử làm Giám đốc Phật học đường. Khi Long Sơn và Báo Quốc hợp nhất thành Phật học viện Trung phần Hải Đức (1957), cơ sở đào tạo Tăng tài trọng yếu của miền Trung, Ngài tiếp tục vai trò trụ cột. 1958, cùng chư Tăng Bình Định khai sơn Tu viện Nguyên Thiều, lập Phật học viện Nguyên Thiềulàm Giám viện cho đến cuối đời: một nhãn quan chiến lược – giáo dục lâu dài thay cho đáp ứng tức thời.

Về hành chánh – vận động, Ngài kinh qua: Phó Hội trưởng Hội Phật học Trung phần, Hội trưởng Phật giáo Thừa Thiên (1962); Tổng Thư ký Viện Hóa Đạo kiêm Trưởng khối Soạn tài liệu Ủy ban Liên phái trong Phong trào 1963; dự, thuyết trình và đại diện Giáo hội tại các diễn đàn quốc tế: Tokyo 1970 (Các Tôn giáo vì Hòa bình), Ấn Độ 1971 (chiêm bái Phật tích), Geneva 1972 (World Conference on Religion and Peace), các chuyến công tác Thái Lan 1964, Thái Lan 1973 (bàn tái thiết hậu chiến). GHPGVNTN thành lập (1964), Ngài Tổng Thư ký Viện Hóa Đạo kiêm Tổng vụ trưởng Cư sĩ, rồi Phó Viện trưởng Viện Hóa Đạo (1974).

Kiên định chính danh sau 1975

1975–1978, với tư cách Phó Viện trưởng, Ngài điều tra – phúc trình các vụ chiếm dụng chùa, phá tượng, áp chế cơ sở Giáo hội. 06-4-1977, Ngài bị bắt cùng HT Quảng Độ, Thuyền Ấn, Thông Bửu…, biệt giam tại số 4 Phan Đăng Lưu; sau 18 tháng tù, kết án 2 nămquản chế tại chỗ. 25-2-1982, vì không chấp nhận nhập vào GHPGVN (Nhà nước), Ngài bị trục xuất khỏi Sài Gòn, an trí tại chùa Hội Phước (Nghĩa Bình); cấm hành nghề tôn giáo, cấm dịch kinh. Trong cảnh quản thúc, Ngài đọc trọn Đại Tạng (cộng với những năm trước ở Sài Gòn) – một lao tác nội tâm biến khổ chế thành tư lương học thuật.

Tang lễ Đệ Tam Tăng Thống Đôn Hậu (23-4-1992): vì bị ngăn, Ngài tuyên bố tuyệt thực nếu không được đi phúng viếng; được chấp thuận, tại Linh Mụ, Ngài nhận ấn tín và di chúc, dâng lời tác bạch: “Dẫu muôn ngàn khó khăn… quyết đòi phục hồi GHPGVNTN và sinh hoạt bình thường như trước 1975.” Đây là tuyên ngôn chính danh từ một bậc Trưởng lão đã trả giá bằng thân phận. 25-6-1992, Ngài gửi Yêu sách 9 điểm lên trung ương, kế tiếp là tuyên cáo, tâm thư, bản tự thuật nêu rõ thực trạng đàn áp tôn giáo; nhà nước gia tăng khống chế. 05-11-1994, bị dời lên chùa Quang Phước (miền núi Nghĩa Hành) để quản thúc gắt gao; tại đây, Ngài soạn xong Pháp Sự Khoa Nghi, dịch thêm nhiều kinh.

Năm 2003, chữa u gần mắt ở Hà Nội, Ngài gặp Thủ tướng Phan Văn Khải (02-4), đề nghị chấm dứt đình chỉ sinh hoạt GHPGVNTNgiải trừ quản chếkhông được đáp ứng. 02-5-2003, Ngài vào Sài Gòn thăm dò dư luận Tăng Ni, Phật tử: kết luận niềm tin vào GHPGVNTN vẫn còn. 01-10-2003, tại Tu viện Nguyên Thiều, cùng HT Quảng Độ tổ chức Đại hội Bất thường GHPGVNTN, tái khẳng định nhân sự lãnh đạo trong – ngoài nước; ngay sau đó, bị phong tỏa – thẩm vấn; phái đoàn Viện Hóa Đạo phải trở về Sài Gòn (08-10). 10–12-10-2003, Đại hội Bất thường hải ngoại tại Tu viện Quảng Đức (Melbourne) suy tôn Ngài làm Đệ Tứ Tăng Thống.

Trước tác – di sản học thuật

Trong bận rộn Phật sự và quản thúc, Ngài vẫn giữ hai tâm nguyện trọng đại: giáo dục Tăng Nidịch – trước tác giáo điển. Ở Nguyên Thiều, Ngài vận động trích lục – dịch Đại Tạng, dự tính một đại học Phật giáo (chưa thể thực hiện vì hoàn cảnh). Tác phẩm tiêu biểu: Thiền Môn Chánh Độ; Sư Tăng và Thế Nhơn; Nghi cúng chư Tổ; Đạo tràng Công văn tân soạn; Thiếu Thất Lục Môn; Phật pháp hàm thụ; Pháp Sự Khoa Nghi; Nghi thức cúng Giao thừa; Phật pháp áp dụng trong đời sống hằng ngày… – đường hướng áp dụng Phật pháp vào sinh hoạt, gìn giữ khoa nghipháp chế, đặt căn bản cho đời sống tu học cộng đồng.

Những năm cuối và thị tịch

2006, suy tim, điều trị Chợ Rẫy, sau an tịnh ở Giác Hoa rồi về Nguyên Thiều; mỗi ngày lên tháp chuông thỉnh chung cầu quốc thái dân an. 27-5-2008, bệnh tim tái phát, phổi có nước, nhập BV Quy Nhơn; 04-7-2008 được cung rước về Nguyên Thiều; 13:15 ngày 05-7-2008, an nhiên thị tịch, trụ thế 89 năm, 69 hạ lạp.

Bài học rút ra cho Huynh trưởng GĐPT

  1. Đoàn kết trong – ngoài, vượt lên cảm tính
    Từ Phật giáo Cứu quốc đến Đại hội Bất thường 2003, Ngài nhất quán kết nối miền – vùng – hải ngoại, đặt lợi ích Giáo hội và cộng đồng lên trên phân hóa. Huynh trưởng cần kỹ năng liên lạc – phối hợp vùng/miền – làm việc với truyền thông, để ý chí chung thắng cảm tính riêng.
  2. Hành chánh minh bạch – truyền thông chuẩn xác
    Ngài xây dựng văn kiện, thông điệp, yêu sách rõ ràng, giúp Phật sự đứng vững trước pháp lý. Với GĐPT, mọi việc – từ kế hoạch sinh hoạt, cứu trợ, tài chính, nhân sự – cần biên bản – báo cáo – truyền thông chính xác; đó là đức tin có chứng cứ cho đoàn sinh và xã hội.
  3. Tu dưỡng nội tâm để đủ sức nhập thế
    Đọc Đại Tạng trong quản thúc, soạn khoa nghi giữa phong tỏa – ấy là tu nội lực để ứng ngoại cảnh. Huynh trưởng phải có thời khóa cá nhân (tụng học – thiền quán – đọc sách), để khi ra giữa việc đời, tâm bất động mà trí linh.

Tóm lại, Đức Đệ Tứ Tăng Thống Thích Huyền Quang là gương “hành chánh – học thuật – hành đạo – pháp lý” kết hợp. Đối với Huynh trưởng GĐPT, noi theo Ngài là giữ chính danh, bồi nội lực, làm việc có hệ thống, giáo dục có tầm nhìn, và luôn đặt đoàn kết lên trước. Đó là con đường đưa lý tưởng Lam đi xa mà không lạc hướng, đi lâu mà không mỏi sức.

ĐỨC ĐỆ NGŨ TĂNG THỐNG THÍCH QUẢNG ĐỘ (1928–2020)

Sinh trong một gia đình nông gia theo Nho học và kính tin Phật pháp ở Nam Thanh, Tiền Hải, Thái Bình, Đặng Phúc Tuệ (27-11-1928; 16-10 Mậu Thìn) lớn lên giữa nếp nhà cần lao và đạo vị. Thân phụ Đặng Phúc Thiều (tự Minh Viễn), thân mẫu Đào Thị Huân (PD Diệu Hương, hiệu Đàm Tĩnh), ba anh em trai: Đặng Phúc Trinh, Đặng Phúc Quang, và Ngài – người út. Từ sớm, môi trường Nho phong đã rèn nên tính mực thước, còn lòng tin Tam bảo trong gia tộc gieo vào Ngài hạt nhân xuất thế: trí tuệ kỷ luật của Nho học gặp được lòng tin Phật giáo, tạo nên nền tảng cho một đời “học – hành” không rời nhau.

Xuất gia – tu học: từ chữ học đến chí nguyện

1934 học trường làng; 1942 xuất gia với HT Đức Hải tại chùa Linh Quang (Thanh Sam, Trường Thịnh, Ứng Hòa, Hà Đông), được ban pháp danh Quảng Độ, rồi gửi về Phật học viện Quán Sứ – Hà Nội. 1944 thọ Sa-di, 1947 đăng đàn Cụ túc. 1952, khi Tổng hội Phật giáo Việt Nam (Bắc Việt) thành lập, Ngài được cử du học Tích Lan (Kelaniya Pirivena), kế đó sang Ấn Độ (1952–1953) đồng thời với các bậc học giả Minh Châu, Quảng Liên, Trí Không, Huyền Dung…, trong khi một số vị khác sang Nhật. Thời gian ở Nam Á mở ra cho Ngài trường nhìn Phật học hiện đại, song hành với chiêm bái Phật tích (Nepal, Bhutan, Tây Tạng…). Ở đây hình thành rõ đường hướng: nắm vững điển tạng nguyên ngữ – đối thoại học thuật quốc tế – quay về phục vụ dân tộc.

Hành đạo: học giả nhập thế giữa phong ba

1958 hồi cố Sài Gòn, Ngài giảng dạy – dịch kinh; 1963 tham gia Ủy ban Liên phái Bảo vệ Phật giáo (ban Thông tin – Báo chí). Đêm “Nước Lũ” 20-8-1963 bị bắt cùng hơn hai nghìn Tăng Ni Phật tử; tra tấn đến mức phải bò vì không thể đứng; sau đảo chính 1-11-1963 được thả. Di chứng tra tấn khiến Ngài chữa trị ba năm, 1966 sang Nhật mổ phổi, 1967 hồi hương, ghé Đài Loan – Hồng Kông – Thái Lan – Miến Điện khảo sát Phật giáo Á châu; rồi trở lại dịch – dạy tại Từ Nghiêm, Dược Sư, Viện ĐH Vạn Hạnh (Sài Gòn), Viện ĐH Hòa Hảo (An Giang). 1972 làm Phát ngôn nhân kiêm Thanh tra Viện Hóa Đạo; Đại hội V (11-1973) cử Ngài Tổng Thư ký Viện Hóa Đạo.Đến đây, chân dung hiện ra: một học giả Phật học hiện đại, nhưng không ẩn mình thư quán; một nhà hành chánh kiên quyết, nhưng nền tảng là Giới – Định – Tuệ. Học thuật của Ngài không “đóng” trong văn bản; nó được kiểm chứng trong thử thách xã hội.

Kiên định sau 1975: chính danh trước cường quyền

Sau biến động 1975, vì không chấp nhận để nhà nước giám sát Giáo hội, lại tập hợp – gửi các hồ sơ tố cáo đàn áp tôn giáo, 4/1977–12/1978 Ngài bị bắt; được tha bổng sau phiên tòa Sài Gòn nhờ áp lực quốc tế (sau chuyến Pháp của Thủ tướng Phạm Văn Đồng). 1982, Ngài và thân mẫu bị trục xuất khỏi Sài Gòn, cưỡng bức an trí tại Vũ Đoài, Vũ Thư, Thái Bình. Mười năm sau, tự ý bỏ nơi cưỡng bách, vào Nam hoạt động công khai đòi tự do tôn giáo. 8-1995, để ngăn Giáo hội ủy lạo nạn nhân bão lụt miền Tây, Ngài bị bắt; Tòa Sài Gòn xử 5 năm tù giam + 5 năm quản chế với cáo buộc “phá hoại đoàn kết, lợi dụng tự do dân chủ…”. 1998, dưới áp lực Hoa Kỳ, Ngài được thả nhưng từ chối đi tị nạn, chọn ở lại với Phật tử; thực tế vẫn bị quản thúc, bị cấm thuyết pháp, công an trấn đóng trước Thanh Minh Thiền viện.2003, Đại hội Đặc biệt GHPGVNTN tại Tu viện Nguyên Thiều: suy cử HT Huyền Quang – Tăng Thống, Ngài – Viện trưởng Viện Hóa Đạo. Cùng năm, nhận giải Homo Homini (People in Need, Czech); 2006 nhận Giải Rafto Nhân quyền (Na Uy); nhiều lần được đề cử Nobel Hòa bình. 2008, theo di chúc HT Huyền Quang, Ngài thừa đương Tăng Thống thứ năm; Đại hội IX (11-2011) tại Chùa Điều Ngự (California) chính thức suy tôn Đệ Ngũ Tăng Thống.Hai thập niên ở Thanh Minh Thiền viện, rồi 2018 buộc rời đi, có thời gian về Thái Bình, kế trở lại Sài Gòn (Chùa Từ Hiếu, Q.8). 22-2-2020 (21:30), an nhiên viên tịch tại Phương trượng chùa Từ Hiếu (29 Giêng Canh Tý, PL.2563), trụ thế 93 năm, 73 hạ lạp.

Trước tác – dịch phẩm: học thuật như khí giới của từ bi

Dẫu lao tù – quản thúc, Ngài vẫn kiên trì dịch – biên khảo – thuyết giảng:

  • Kinh Mục Liên (3 quyển); Đại Phương Tiện Phật Báo Ân (7 quyển);
  • Truyện Cổ Phật giáo; Thoát Vòng Tục Lụy (dịch Thích Tinh Vân); Dưới Mái Chùa Hoang;
  • Nguyên Thủy/Tiểu thừa/Đại thừa Phật giáo tư tưởng luận (Kimura Taiken);
  • Chiến Tranh và Bất Bạo Động (S. Radhakrishnan);
  • Hiệu đính Từ điển Phật học Hán Việt; tham gia Phật Quang Đại Từ điển (9 tập);
  • Thơ trong tù (1977–1978), Thơ lưu đày (1982–1992)

Ở đây, học thuật không là trang sức, mà là pháp khí: khai minh – nuôi nội lực – chấn hưng niềm tin. Đặc biệt, mạch tư tưởng tự do tôn giáo như nền tảng của tự do dân chủkết tinh Phật học và nhân bản hiện đại: khi tâm linh bị bức bách, an lạc chân thực bất khả.Bài học rút cho Huynh trưởng GĐPT

  1. Trí – Hành nhất như: HT Quảng Độ là mẫu mực học giả nhập thế: tri thức phải trở thành phương pháp trong sinh hoạt đoàn, tu học, phục vụ. Huynh trưởng hãy biến bài học – giáo trình – kỹ năng tổ chức thành năng lực chuyển hóa cho đoàn sinh.
  2. Chính danh bất thoái: Giữa cưỡng bách, Ngài vẫn giữ pháp lý – quy chế – lập trường, không thỏa hiệp với sai trái. Với GĐPT, nội quy – kỷ luật – minh bạchthân mệnh tổ chức; hãy bảo toàn bằng văn thư rõ ràng, quy trình chuẩn xác.
  3. Kiên nhẫn trước nghịch cảnh: Từ tra tấn 1963 đến quản chế nhiều thập niên, Ngài chuyển khổ lụy thành tư lương (học – dịch – thơ). Huynh trưởng tập thời khóa cá nhân (tụng học, thiền quán, đọc sách), để tâm vững – trí linh khi lãnh đạo.
  4. Tầm nhìn quốc tế – trái tim bản địa: Du học Nam Á, giao lưu học thuật, giải thưởng nhân quyền… nhưng ở lại trong nước với Phật tử. GĐPT cần kết nối quốc tế (tri thức, kỹ năng), song phục vụ cộng đồng địa phương (thiếu nhi, môi sinh, cứu trợ) – gốc rễ và cánh bay.
  5. Giáo dục là đường dài: Ngài không chỉ phản kháng; Ngài xây dựng nội lực bằng giáo dục (Từ Nghiêm, Dược Sư, Vạn Hạnh…). GĐPT hãy ưu tiên huấn luyện – kế thừa – tài liệu thống nhất, đo thành quả bằng đoàn sinh trưởng thành chứ không bằng hình thức.

Đức Đệ Ngũ Tăng Thống Thích Quảng Độ kết tinh học thuật thâm hậu – bản lĩnh pháp lý – dấn thân hiền hòa – viễn kiến nhân quyền. Noi gương Ngài, Huynh trưởng GĐPT học sâu để hành vững, giữ chính danh để bảo toàn lý tưởng, nuôi nội lực để đi đường dài, và đặt tuổi trẻ vào trung tâm của mọi Phật sự.

Sau hơn nửa thế kỷ dấn thân không mệt mỏi, Đức Đệ Ngũ Tăng Thống Thích Quảng Độ đã để lại một di sản rực sáng: đó không chỉ là những dịch phẩm, những áng thơ viết từ trong lao tù, mà chính là tinh thần bất khuất của một bậc Sa môn dám đứng thẳng giữa phong ba chính trị, giữ vững chính danh và mạng mạch của Giáo hội. Khi Ngài an nhiên thị tịch vào ngày 22 tháng 2 năm 2020, tưởng chừng như Giáo hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất sẽ phải chao đảo trước khoảng trống lãnh đạo kéo dài. Nhưng chính trong giờ phút thử thách ấy, sự tiếp nối đã âm thầm chuẩn bị.

Đến ngày 2 tháng 9 năm 2022, Hội đồng Giáo phẩm đã cung thỉnh Hòa thượng Thích Tuệ Sỹ đăng lâm ngôi vị Xử Lý điều hành Viện Tăng Thống. Việc suy cử này không chỉ là một quyết định hành chánh, mà là sự chuyển tục của chí nguyện: từ một vị Tăng Thống đã dâng trọn đời mình cho tự do tôn giáo và quyền sống của con người, sang một bậc Thạc đức uyên áo, người đã trải qua lao tù, gông xiềng, song vẫn giữ vững ánh đuốc trí tuệ và tâm từ. Nếu Thầy Quảng Độ tượng trưng cho bản lĩnh dấn thân, thì Thầ Tuệ Sỹ là hiện thân của trí tuệ Đông – Tây dung hợp, của tinh thần văn hiến và đạo hạnh, của khát vọng nối kết Phật giáo với dân tộc và nhân loại.

Sự kiện ấy chứng minh một điều giản dị mà sâu xa: ngôi Tăng Thống không bao giờ gián đoạn, dẫu thời thế đổi thay, dẫu khó khăn chồng chất. Ngọn đuốc truyền thừa đã được chuyển trao từ tay Thầ Quảng Độ sang Thầy Tuệ Sỹ – một sự tiếp nối tự nhiên của lý tưởng, của chính pháp, và của mạng mạch Giáo hội. Như dòng sông chảy mãi không dừng, như ngọn lửa được truyền từ cây đuốc này sang cây đuốc khác, Giáo hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất tiếp tục hành trình, để lại cho hậu thế và cho hàng Huynh trưởng GĐPT một bài học: sứ mệnh không ngừng nghỉ, dẫu trong bất cứ nghịch cảnh nào, vẫn có người đứng lên tiếp nối, giữ vững mạch nguồn và soi sáng con đường.

KẾT LUẬN

Khi nhìn lại dòng lịch sử GHPGVNTN, từ bậc khai sơn Đệ Nhất Tăng Thống Thích Tịnh Khiết cho đến những bậc lãnh đạo sau này, có thể nói rằng mỗi vị đều là một mắt xích không thể thiếu. Nếu bài luận văn này chỉ chọn phác họa năm chân dung: Hòa thượng Giác Nhiên, Đôn Hậu, Huyền Quang, Quảng Độ – thì việc chọn lựa này không mang ý nghĩa bỏ sót hay thiên vị, mà chỉ như một chọn lựa tạm thời để nhấn mạnh những gương sáng còn vang vọng sâu xa đối với thế hệ hôm nay. Đây chỉ là một cách thế để tập trung vào những nhân vật mà hành trạng và di sản của các Ngài còn để lại nhiều tư liệu, và nhất là nhiều gợi mở trực tiếp cho thời đại hôm nay.

Dẫu vậy, nơi đây vẫn còn một nỗi niềm sám hối rằng chắc chắn vẫn còn nhiều bậc Tôn túc, nhiều Huynh trưởng tiền bối, những nhân vật đã góp phần vào mạng mạch Phật giáo và GĐPT nhưng chưa được đề cập. Không phải vì sự quên lãng, mà bởi sự hạn hẹp trong tầm nhìn và giới hạn của một bản luận văn. Người viết chỉ xin nhận rằng đây là khởi đầu, như những dòng ghi chú bên lề lịch sử, chứ chưa thể là bức tranh toàn diện.

Điều cốt yếu mà bản luận văn này muốn chuyển tải không nằm ở sự đầy đủ hay thiếu sót của các dữ kiện, mà ở chỗ: lịch sử chư Tăng Thống chính là tấm gương để thế hệ Huynh trưởng GĐPT soi chiếu con đường mình đi.

Mỗi bậc Tăng Thống, qua từng giai đoạn, không những lãnh đạo Giáo hội trong cơn phong ba, mà còn để lại một bài học sống động cho hậu thế. Và đó chính là lý do bản luận văn này chọn cách đi từ chân dung lịch sử đến di sản tư tưởng: để cho thấy rằng GĐPT không thể tồn tại nếu không đặt mình trong mạch nguồn của Giáo hội, và ngược lại, Giáo hội sẽ khó phát huy sức sống nếu thiếu vắng hàng Huynh trưởng và đoàn sinh kế thừa lý tưởng Bi – Trí – Dũng.

Nhìn lại, chỉ có thể cúi đầu sám hối vì những điều còn thiếu sót, vì ngôn từ chưa đủ gói trọn tâm tư, và vì bài viết này chỉ là hạt cát trong biển lớn di sản chư Tôn đức. Nhưng ngay trong sự sám hối, có một niềm xác tín rằng nếu hàng Huynh trưởng chúng ta biết tiếp nhận di sản của chư Tăng Thống như kim chỉ nam, thì sự nghiệp giáo dục Lam viên sẽ không bao giờ cạn nguồn.

Không phải là biện minh, không phải là lời xáo ngữ, mà chỉ là sự thật giản dị: chúng ta tồn tại hôm nay là nhờ bước chân, giọt máu và giọt lệ của các Ngài. Và bổn phận duy nhất của chúng ta là biến những di sản ấy thành hành động, để tuổi trẻ GĐPT được lớn lên trong ánh sáng của lịch sử và niềm tin.

Phật Lịch 2568 – Năm 2024

Tâm Tịnh Lạc Đoàn Tâm Thuận
Chúng Xá Lợi Phất

Khóa Tu Học Bậc Định 2021-2024
Do Ban Hướng Dẫn GĐPTVN tại Hoa Kỳ Tổ Chức

______________________

* Ghi chú: Trong phạm vi luận văn này, người viết không khai triển riêng phần về Đức Đệ Nhất Tăng Thống Thích Tịnh Khiết. Không phải vì coi nhẹ hay bỏ sót, mà bởi hành trạng và đạo hạnh của Ngài đã quá quen thuộc và được ghi chép cặn kẽ trong nhiều sử liệu Phật giáo hiện đại, đặc biệt gắn liền với Pháp nạn 1963. Người viết chỉ xin nương nơi bóng mát uy nghiêm ấy để tập trung vào các vị kế thừa trực tiếp, như một cách tiếp nối mạch nguồn mà Ngài đã khai mở. Đây là một thiếu sót, cúi đầu sám hối trước Giác linh Ngài và mong chư Tôn đức, chư Huynh trưởng lượng thứ.

Exit mobile version