Site icon Sen Trắng

Quảng Pháp: Tu Thư Gia Đình Phật Tử: Nền Tảng, Kế Thừa và Trách Nhiệm Thế Hệ

Trong lịch sử hình thành và phát triển của Gia Đình Phật Tử Việt Nam, “tu thư” vốn là những tập sách hướng dẫn sinh hoạt hay những văn bản nội quy không rơi vào tình trạng cố định hóa mà luôn giữ được tính linh hoạt, vẫn mở ra khả năng vận động và điều chỉnh. Tu thư, nếu hiểu cho đúng, là ký ức được kết tinh thành chữ nghĩa, là dòng truyền thừa tư tưởng, phương pháp giáo dục và lý tưởng phụng sự được chuyển giao từ thế hệ này sang thế hệ khác. Ở đó có dấu vết của lịch sử, có hơi thở của thời đại và quan trọng hơn cả, có linh hồn của một tổ chức giáo dục Phật giáo dành cho tuổi trẻ. Khi nhìn lại thực trạng tu thư của Gia Đình Phật Tử tại hải ngoại hôm nay, chúng ta không thể không đối diện với một bức tranh vừa quen thuộc vừa day dứt đó chính là những mảnh ký ức lịch sử chắp rời, những tài liệu được giữ gìn bằng tâm huyết cá nhân hơn là bằng một ý thức hệ thống, và sự thiếu vắng một nền tảng tu thư thống nhất đủ sức soi đường cho sinh hoạt hiện tại cũng như tương lai.

Sau biến cố lịch sử của dân tộc, Gia Đình Phật Tử bước ra hải ngoại trong hoàn cảnh phân tán, thiếu thốn và đầy bất trắc. Những người Huynh trưởng mang theo bên mình vừa là hành trang đời sống, mà còn là ký ức về tổ chức, về lý tưởng áo lam, về những bài học đã từng được học, được sống. Tu thư, trong giai đoạn ấy, tồn tại chủ yếu dưới dạng ký ức cá nhân, những bản sao chép rời rạc, những tập tài liệu được chuyền tay, đôi khi không trọn vẹn, đôi khi sai khác, nhưng luôn thấm đẫm một tấm lòng gìn giữ. Chính từ đó, tu thư hải ngoại mang một đặc điểm rất riêng, sống bằng hoài niệm nhiều hơn bằng một hệ thống học thuật hay sư phạm được cập nhật và chuẩn hóa.

Thực trạng này kéo dài qua nhiều thập niên, để lại những hệ quả không nhỏ. Cùng một danh xưng, cùng một lý tưởng, nhưng cách hiểu về giáo dục, về huấn luyện, thậm chí về căn bản tổ chức, lại có thể khác nhau đáng kể giữa các các quốc gia, khu vực, địa phương, thậm chí giữa các đơn vị. Tu thư, lẽ ra phải là mẫu số chung để bảo đảm tính nhất quán trong đường hướng giáo dục, lại trở thành một vùng chồng lấn mơ hồ, nơi ký ức lịch sử chưa được hệ thống hóa gặp gỡ những nỗ lực biên soạn mới nhưng thiếu sự điều hợp chung. Không ít tài liệu được soạn ra với thiện chí lớn, song vì không đặt trong một tổng thể tu thư thống nhất, nên khó tránh khỏi tình trạng mỗi nơi dùng một cách, mỗi người hiểu một hướng.

Ở bình diện sâu hơn, sự thiếu thống nhất về tu thư còn phản ánh một khủng hoảng âm thầm về ý thức kế thừa. Khi tu thư không được nhìn nhận như một công trình chung của tổ chức, mà chủ yếu dựa vào công sức rời rạc của từng cá nhân hay từng nhóm trong những giai đoạn ngắn, thì tính liên tục của tư tưởng giáo dục bị đứt đoạn. Thế hệ sau học lại những gì thế hệ trước nhớ được, chứ không hẳn là những gì đã được chắt lọc, kiểm chứng và truyền trao một cách có phương pháp. Điều này khiến việc đào tạo Huynh trưởng trẻ gặp nhiều khó khăn, bởi phải dò dẫm giữa những tài liệu không đồng nhất, trong khi bối cảnh xã hội, văn hóa và tâm lý của tuổi trẻ hải ngoại đã thay đổi sâu sắc so với thời kỳ hình thành tu thư ban đầu.

Tuy vậy, nhìn lại thực trạng không phải để phủ nhận những nỗ lực đáng trân trọng đã và đang diễn ra. Trong nhiều năm qua, đã có những cố gắng phục hoạt, sưu tầm, chỉnh lý và biên soạn tu thư từ nhiều phía. Những tập tài liệu cũ được tìm lại, những văn bản lịch sử được đối chiếu, những nội dung huấn luyện được cập nhật cho phù hợp với đời sống mới. Vấn đề không nằm ở chỗ thiếu người làm, mà nằm ở chỗ thiếu một tầm nhìn chung để đặt tất cả những nỗ lực ấy vào một trục thống nhất, vừa tôn trọng lịch sử, vừa đáp ứng nhu cầu hiện tại, lại vừa mở ra khả năng phát triển lâu dài.

Tu thư của Gia Đình Phật Tử tại hải ngoại, nếu muốn thực sự đóng vai trò nền tảng, cần được nhìn như một công trình văn hóa – giáo dục mang tính tập thể và liên tục. Đó không chỉ ghi chép lại “đã từng là gì”, mà còn phải trả lời câu hỏi “đang là gì” và “sẽ đi về đâu”. Điều này đòi hỏi một thái độ nghiêm túc trong việc rà soát, phân loại và thống nhất tài liệu; một tinh thần đối thoại giữa các thế hệ Huynh trưởng; và trên hết, một ý thức rằng tu thư không phải là quyền sở hữu của bất kỳ cá nhân hay nhóm nào, mà là tài sản chung của toàn tổ chức.

Khi những ký ức lịch sử chắp rời được nối lại bằng tư duy hệ thống, khi những tài liệu chưa thống nhất được đặt trong một khung tham chiếu chung, tu thư sẽ không còn là gánh nặng của quá khứ hay mớ giấy tờ để tra cứu hình thức. Lúc ấy, tu thư sẽ trở lại đúng vị trí của nó, là một dòng chảy sống động nuôi dưỡng lý tưởng áo lam giữa lòng xã hội hải ngoại đa dạng và biến động, giúp Gia Đình Phật Tử không chỉ tồn tại, mà còn tiếp tục lớn lên trong chánh niệm, trí tuệ và tinh thần phụng sự vô ngã.

Bấy giờ, tu thư tự thân không thể và không được đặt trên “bảo chứng” của bất kỳ cá nhân nào, dù người đó có thâm niên, uy tín hay công lao lớn đến đâu. Bởi lẽ, một khi tu thư dựa vào thẩm quyền cá nhân, nó lập tức bị kéo lệch khỏi bản chất giáo dục và trở thành sản phẩm của ký ức chủ quan, của trải nghiệm riêng lẻ, thậm chí của khuynh hướng cá tính. Trong khi đó, tu thư của GĐPT là nền tảng tư tưởng và phương pháp cho cả một tổ chức mang tính kế thừa lâu dài, nó đòi hỏi một độ tin cậy vượt lên trên mọi cá nhân cụ thể.

Chỉ khi được hình thành từ trí tuệ tập thể, tu thư mới có khả năng phản ánh trung thực tinh thần lịch sử của tổ chức, đồng thời tránh được những sai lệch vô tình do góc nhìn hạn hẹp của từng người. Trí tuệ tập thể ở đây không phải là sự thỏa hiệp dễ dãi hay cộng gộp cơ học các ý kiến, mà là một tiến trình đối chiếu, phản biện và chắt lọc nghiêm cẩn giữa nhiều thế hệ Huynh trưởng, nhiều lĩnh vực chuyên môn và nhiều kinh nghiệm thực tiễn. Chính tiến trình ấy giúp tu thư đạt được tính khách quan tương đối, tính ổn định cần thiết và khả năng thích ứng trước những biến chuyển của thời đại.

Hơn nữa, khi tu thư được đặt trên nền tảng trí tuệ tập thể, nó tự nhiên thoát khỏi nguy cơ bị “đóng khung” theo một thời kỳ hay một nhóm người nhất định. Tu thư khi ấy không còn là di sản bất khả chất vấn, mà là một dòng văn bản sống, luôn mở ra cho việc bổ sung, hiệu chỉnh và làm sáng tỏ, nhưng trong một khuôn khổ chung đã được đồng thuận. Điều này đặc biệt quan trọng đối với GĐPT hải ngoại, nơi bối cảnh văn hóa – xã hội đa dạng buộc tu thư vừa phải trung thành với căn bản, vừa đủ linh hoạt để không trở nên lạc hậu.

Ở chiều ngược lại, nếu tu thư tiếp tục được vận hành bằng bảo chứng cá nhân, tổ chức sẽ khó tránh khỏi tình trạng “mạnh ai nấy hiểu”, mỗi nơi dựa vào một nguồn, một cách diễn giải, và từ đó sinh ra những khác biệt âm thầm nhưng dai dẳng. Không phải vì thiếu thiện chí, mà vì thiếu một cơ chế tập thể đủ thẩm quyền và đủ khiêm tốn để đặt cái chung lên trên cái riêng.

Do đó, khẳng định tu thư là trí tuệ tập thể cũng chính là một tuyên ngôn về tinh thần vô ngã trong giáo dục GĐPT. Vô ngã không những trong lời dạy, mà phải được thể hiện trong cách xây dựng, thẩm định và truyền trao tu thư. Khi không còn ai đứng ra “bảo chứng” cho tu thư bằng tên tuổi cá nhân, chính tổ chức – với lịch sử, lý tưởng và trách nhiệm kế thừa của mình – sẽ là bảo chứng lớn nhất. Và chỉ trong tinh thần ấy, tu thư mới thực sự trở thành nền móng vững bền cho con đường giáo dục áo lam hôm nay và mai sau.

Nếu nhìn thẳng và nhìn sâu hơn, câu hỏi về “gia tài tu thư” mà thế hệ tiền bối GĐPT tại hải ngoại, đặc biệt tại Hoa Kỳ, để lại cho chúng ta, không thể được trả lời bằng những danh mục sách vở hay những bộ tài liệu hoàn chỉnh. Gia tài ấy, trên thực tế, phần lớn tồn tại dưới dạng kinh nghiệm sống, kinh nghiệm tổ chức và kinh nghiệm giáo dục được tích lũy qua hàng chục năm sinh hoạt trong điều kiện thiếu thốn và phân tán. Đó là những điều đã được làm, đã được thử, đã thành và cũng đã thất bại, nhưng hiếm khi được hệ thống hóa thành văn bản trọn vẹn, có cấu trúc học thuật rõ ràng, có đối tượng tiếp nhận cụ thể và có khả năng truyền đạt ổn định cho thế hệ sau. Nói cách khác, chúng ta thừa ký ức, nhưng thiếu văn bản; thừa trải nghiệm, nhưng thiếu ngôn ngữ sư phạm để chuyển hóa trải nghiệm ấy thành tri thức chung.

Chính vì vậy, câu hỏi “trách nhiệm rơi vào ai” không thể né tránh. Nếu không phải thế hệ Huynh trưởng hiện tại, thì không còn ai khác. Thế hệ tiền bối đã hoàn thành vai trò lịch sử của mình để giữ lửa, dựng lại tổ chức, duy trì sinh hoạt trong những năm tháng lưu vong đầy bất trắc. Anh-Chị đã để lại cho chúng ta không phải những bộ tu thư hoàn chỉnh, mà là một di sản sống – di sản của tinh thần, của cách làm, của sự dấn thân. Việc chuyển hóa di sản sống ấy thành gia tài tu thư có tính hệ thống, có khả năng đào tạo và kế thừa, là trách nhiệm không thể thoái thoát của thế hệ đang cầm lái hôm nay.

Điều đáng lưu ý là, ngôn ngữ không bao giờ là nguyên do cốt lõi của vấn đề tu thư. Tiếng Việt hay tiếng Anh chỉ là phương tiện. Vấn đề nằm sâu hơn ở chỗ chúng ta chưa thực sự thống nhất về việc tu thư là một công trình sống còn dài hạn, đòi hỏi đầu tư trí tuệ, thời gian và cơ chế tổ chức nghiêm túc, chứ không phải là những nỗ lực ngắn hạn mang tính đối phó hay vá víu. Khi tu thư bị xem như phần việc phụ, làm được thì tốt, không làm cũng không ai chịu trách nhiệm cụ thể, thì sự giậm chân là điều gần như tất yếu.

Một nguyên nhân khác khiến công tác tu thư trì trệ nhiều năm qua nằm ở tâm lý e dè trước thẩm quyền và lịch sử. Không ít người ngại viết, ngại hệ thống hóa, vì sợ “đụng chạm” đến cách hiểu của người đi trước, sợ bị quy kết là sửa đổi, là làm khác truyền thống. Thái độ kính trọng tiền bối, nếu không được đặt trên nền tảng học thuật và tinh thần đối thoại, rất dễ biến thành sự tự trói tay mình. Trong khi đó, tu thư đúng nghĩa không phải là sự sao chép nguyên xi quá khứ, mà là quá trình đọc lại quá khứ bằng con mắt của hiện tại, với trách nhiệm đối với tương lai.

Bên cạnh đó, còn có một thực tế ít được nói ra chính là thiếu một cơ chế tập có đủ thẩm quyền và đủ uy tín để điều phối công tác tu thư. Khi không có một hội đồng hay một khung làm việc rõ ràng, mọi cố gắng cá nhân – dù tâm huyết – cũng khó vượt qua giới hạn của riêng mình. Mỗi người viết một phần, mỗi nơi dùng một bản, nhưng không có tiến trình phản biện, thẩm định và chuẩn hóa chung, thì tu thư không thể hình thành như một chỉnh thể. Sự giậm chân, vì vậy, không xuất phát từ sự bất lực trí thức, mà từ sự thiếu quyết đoán về mặt tổ chức và định hướng.

Cuối cùng, công tác tu thư còn bị chững lại vì một hiểu lầm căn bản chính là sự đồng nhất tu thư với việc “đóng khung” tổ chức. Nhiều người lo ngại rằng khi viết ra, khi chuẩn hóa, GĐPT sẽ mất đi tính linh hoạt vốn giúp tổ chức tồn tại nơi hải ngoại. Nhưng thực ra, không có tu thư thống nhất mới chính là điều làm tổ chức mong manh, phụ thuộc quá nhiều vào con người cụ thể. Một nền tu thư vững chắc không triệt tiêu sáng tạo; nó tạo ra nền tảng chung để sáng tạo không đi chệch khỏi lý tưởng và phương hướng giáo dục.

Vì thế, lý do khiến công tác tu thư giậm chân nhiều năm qua không nằm ở ngôn ngữ, không nằm ở thiếu người có khả năng viết, mà nằm ở chỗ chúng ta chưa nhìn tu thư như một trách nhiệm lịch sử của chính thế hệ mình. Khi chưa có sự tự nhận trách nhiệm ấy, tu thư vẫn chỉ quanh quẩn trong vùng ký ức và thiện chí. Và chỉ khi thế hệ Huynh trưởng hiện tại chấp nhận gánh lấy phần việc này – bằng trí tuệ tập thể, bằng tinh thần vô ngã và bằng một cơ chế làm việc nghiêm túc – gia tài tu thư hải ngoại mới có thể thực sự được hình thành, thay vì tiếp tục tồn tại như một lời hẹn chưa trọn.

Phật lịch 2569 – 11.01.2026

QUẢNG PHÁP  Trần Minh Triết

‘Tu Thư’ of the Vietnamese Buddhist Youth Association:
Foundation, Continuity, and Intergenerational Responsibility

Throughout the historical formation and development of the Vietnamese Buddhist Youth Association (Gia Đình Phật Tử Việt Nam), Tu Thư has traditionally referred to instructional handbooks and organizational guidelines that were never meant to be rigidly fixed. Rather, they were conceived as living educational texts—flexible in structure, open to adjustment, and capable of evolving alongside changing circumstances. Properly understood, Tu Thư is the crystallization of collective memory into written form; it is the transmission of educational philosophy, pedagogical methods, and the ideal of selfless service, handed down from one generation to the next. Within it are the imprints of history, the breath of each era, and, more importantly, the living soul of a Buddhist educational organization dedicated to youth.

When we look honestly at the current state of Tu Thư within the overseas Vietnamese Buddhist Youth Association, we are confronted with a picture that is at once familiar and deeply unsettling: fragmented historical memories, training materials preserved largely through individual devotion rather than through systematic institutional consciousness, and the absence of a unified curriculum and textbook foundation capable of guiding both present activities and future development.

Following the historical upheavals of the nation, the Vietnamese Buddhist Youth Association re-established itself overseas under conditions of dispersion, scarcity, and uncertainty. The senior leaders who carried the organization abroad brought with them not only the necessities of daily life, but also memories of the organization, of the Lam-blue ideal, and of the lessons once learned and lived. During this period, Tu Thư existed primarily as personal recollection, scattered photocopies, and hand-passed materials—sometimes incomplete, sometimes inconsistent, yet always infused with a sincere intention to preserve. As a result, overseas Tu Thư developed a distinctive character: sustained more by nostalgia and lived memory than by an academically structured, pedagogically updated, and standardized curriculum.

This condition persisted for decades and produced significant consequences. Under the same name and sharing the same ideals, understandings of education, training, and even organizational fundamentals could differ substantially across countries, regions, local chapters, and even individual units. Tu Thư, which should have served as the common denominator ensuring coherence in educational direction, instead became an ambiguous overlapping zone—where unsystematized historical memory intersected with new compilation efforts lacking overall coordination. Many materials were prepared with sincere goodwill, yet without being situated within a unified curriculum framework, they inevitably resulted in fragmented application and divergent interpretations.

At a deeper level, the lack of unity in Tu Thư reflects a quiet crisis of generational continuity. When curriculum and textbook development is not recognized as a collective institutional undertaking, but instead depends on sporadic efforts by individuals or small groups over limited periods, the continuity of educational thought is disrupted. Subsequent generations learn what predecessors happen to remember, rather than what has been carefully distilled, critically examined, and methodically transmitted. This places young leaders in a difficult position, forcing them to navigate inconsistent materials at a time when the social, cultural, and psychological contexts of overseas youth have changed profoundly from those of the organization’s formative years.

Yet, acknowledging these realities does not negate the many commendable efforts that have been and continue to be made. In recent years, there have been sincere attempts to revive, collect, revise, and compile Tu Thư materials. Old documents have been rediscovered, historical texts cross-referenced, and training content updated to meet contemporary needs. The issue is not a lack of dedicated individuals, but rather the absence of a shared vision capable of placing all these efforts along a single, coherent axis—one that honors historical legacy, responds to present realities, and opens pathways for long-term development.

If Tu Thư in the overseas Vietnamese Buddhist Youth Association is to truly function as a foundation, it must be recognized as a collective and continuous cultural-educational enterprise. It must not only record “what once was,” but also answer the questions “what is” and “where are we going.” This requires a serious commitment to reviewing, classifying, and unifying materials; an intergenerational dialogue among leaders; and, above all, an understanding that Tu Thư is not the property of any individual or group, but a shared asset of the entire organization.

When fragmented historical memories are reconnected through systematic thinking, and when disparate materials are placed within a shared frame of reference, Tu Thư ceases to be a burden of the past or a mere archive of documents. It reclaims its rightful place as a living current that nourishes the Lam-blue ideal within the diverse and ever-changing landscape of overseas society, enabling the Vietnamese Buddhist Youth Association not merely to survive, but to continue growing with mindfulness, wisdom, and a spirit of selfless service.

At that point, Tu Thư can neither be nor should be founded upon the personal “endorsement” of any individual, regardless of seniority, reputation, or past contributions. Once curriculum development relies on individual authority, it is immediately diverted from its educational essence and becomes a product of subjective memory, isolated experience, or personal inclination. Yet Tu Thư within the Vietnamese Buddhist Youth Association serves as the ideological and methodological foundation of an organization committed to long-term continuity; it therefore demands a level of credibility that transcends any single person.

Only when formed through collective wisdom can Tu Thư faithfully reflect the organization’s historical spirit while avoiding inadvertent distortions arising from limited individual perspectives. Collective wisdom here does not imply superficial compromise or mechanical aggregation of opinions, but rather a rigorous process of dialogue, critical review, and careful distillation among multiple generations of leaders, across diverse areas of expertise and lived experience. It is precisely this process that enables Tu Thư to achieve relative objectivity, necessary stability, and adaptive capacity amid the transformations of each era.

Moreover, when grounded in collective wisdom, Tu Thư naturally escapes the danger of being “frozen” within a particular period or group. It no longer becomes an unquestionable relic, but instead remains a living body of texts—open to supplementation, revision, and clarification within an agreed-upon framework. This is especially vital for overseas GĐPT, where cultural and social diversity requires Tu Thư to remain faithful to foundational principles while flexible enough to avoid obsolescence.

Conversely, if Tu Thư continues to operate under individual endorsement, the organization will inevitably face a condition of “everyone understanding in their own way,” with each locality relying on different sources and interpretations. The resulting divergences are not born of ill intent, but of the absence of a collective mechanism with sufficient authority and humility to prioritize the common good over personal viewpoints.

Thus, affirming Tu Thư as collective wisdom is itself a declaration of the principle of non-self within GĐPT education. Non-self must be embodied not only in teachings, but also in the processes by which curricula are constructed, evaluated, and transmitted. When no individual stands as the guarantor of Tu Thư, the organization itself—with its history, ideals, and responsibility for continuity—becomes the highest guarantor. Only in this spirit can Tu Thư truly serve as a durable foundation for the Lam-blue educational path today and in the future.

If we look more deeply and honestly, the question of the “Tu Thư legacy” left by the pioneer generations of overseas GĐPT—particularly in the United States—cannot be answered by catalogues of books or completed curriculum sets. In reality, that legacy exists primarily as lived experience: organizational, educational, and practical knowledge accumulated through decades of activity under conditions of scarcity and dispersion. These experiences—what was tried, what succeeded, what failed—were rarely systematized into comprehensive texts with clear academic structure, defined audiences, and consistent pedagogical language. In other words, we possess an abundance of memory, but a shortage of texts; abundant experience, but insufficient pedagogical language to transform experience into shared knowledge.

For this reason, the question of responsibility cannot be avoided. If it does not rest with the current generation of leaders, then it rests with no one. The senior generation fulfilled its historical role by preserving the flame, rebuilding the organization, and sustaining activities during uncertain years of exile. What they left behind was not a complete curriculum, but a living legacy of spirit, method, and commitment. Transforming that living legacy into a systematic, transmissible Tu Thư foundation is an inescapable responsibility of those steering the organization today.

It must be emphasized that language has never been the core obstacle to Tu Thư. Vietnamese or English are merely tools. The deeper issue lies in our collective hesitation to recognize Tu Thư as a long-term, essential undertaking requiring sustained intellectual investment, time, and serious organizational mechanisms—rather than short-term, stopgap efforts. When Tu Thư is treated as a secondary task, optional and unaccountable, stagnation becomes almost inevitable.

Another reason for prolonged stagnation lies in an excessive deference to authority and history. Many hesitate to write or systematize for fear of “touching” earlier interpretations or being accused of altering tradition. Respect for predecessors, when not grounded in scholarly rigor and dialogical openness, easily turns into self-imposed paralysis. Yet Tu Thư, in its true sense, is not the uncritical replication of the past, but the act of rereading the past through the lens of the present, with responsibility toward the future.

Additionally, there remains a seldom-acknowledged reality: the absence of a collective body endowed with sufficient authority and credibility to coordinate Tu Thư development. Without a clear council or framework, even the most dedicated individual efforts remain limited in scope. When each person writes a portion and each locality adopts its own version without shared processes of review, evaluation, and standardization, Tu Thư cannot emerge as an integrated whole. Stagnation, therefore, stems not from intellectual incapacity, but from organizational indecision and lack of direction.

Finally, Tu Thư has been hindered by a fundamental misunderstanding—the belief that standardizing curricula would “rigidify” the organization. Many fear that formalizing texts would erode the flexibility that enabled GĐPT to survive overseas. In reality, the absence of unified Tu Thư is what renders the organization fragile, overly dependent on specific individuals. A solid curriculum foundation does not suppress creativity; it provides a shared platform ensuring that creativity remains aligned with educational ideals and direction.

Thus, the reasons Tu Thư has stagnated for so many years lie neither in language nor in the absence of capable writers, but in our reluctance to acknowledge it as a historical responsibility of our own generation. Without that acceptance, Tu Thư remains confined to memory and goodwill. Only when the current generation of leaders consciously assumes this responsibility—through collective wisdom, a spirit of non-self, and serious organizational commitment—can the overseas Tu Thư legacy truly take shape, rather than persist as an unfulfilled promise.

Buddhist Era 2569 – January 11, 2026

QUẢNG PHÁP Trần Minh Triết

 

Exit mobile version