Kính tưởng niệm
Cố Đại Lão Hòa Thượng Thích Trí Thủ (1909 – 1984)
và Cố Trưởng Lão Hòa Thượng Thích Tuệ Sỹ (1945-2025);
nhân đọc lại “Một Thời Truyền Luật”
Trong một thời mà mọi thiết chế được xây dựng với ước vọng duy trì đạo lý, gìn giữ kỷ cương và mở rộng ánh sáng của Phật pháp ra giữa lòng thế gian, vẫn không thiếu những bóng tối từ nơi tâm khởi niệm phân biệt, từ nơi lập trường cứng rắn của điều lệ, nội quy và những điều được gán cho là nguyên tắc bất di bất dịch. Dẫu xuất phát từ thiện chí giữ gìn tổ chức, những nguyên tắc ấy nếu không được điều nhu bằng lòng từ bi và trí tuệ, tất sẽ trở thành công cụ hủy hoại lòng người, làm tổn thương những mối kết nối thiêng liêng trong một tổ chức vốn được xây dựng trên tinh thần lục hòa và hoài bão phụng sự đạo pháp.
GĐPT Việt Nam là một tổ chức Phật giáo mang lấy sứ mệnh giáo dục thế hệ thanh thiếu niên, nhưng thực tế đã và đang đối diện với không ít những rạn nứt nội tâm. Có những người, vì một lỗi lầm nhỏ, đã bị đánh mất cơ hội phục vụ; có những huynh trưởng vì khác biệt quan điểm mà trở thành đối tượng của sự xa lánh; và có những đơn vị vì chưa thể đáp ứng toàn diện điều lệ đã bị gạt ra bên lề, như thể dị biệt trong một cơ thể, như mầm bệnh phong hủi. Những điều ấy không phải là điều Phật mong, cũng không phải là lý tưởng khởi đầu của những tiền bối khai sáng GĐPT.
Bấy giờ, “Một thời truyền luật” được viết trong tinh thần của một vị học trò – Thầy Tuệ Sỹ – tưởng niệm ân Sư, nhưng đồng thời cũng là sự cảnh tỉnh sâu sắc cho những ai đang mang trách nhiệm giáo dục trong bất kỳ tổ chức Phật giáo nào. Hình ảnh cố Hòa thượng Thích Trí Thủ hiện ra trong bài tưởng niệm không những là bậc tôn túc nghiêm khắc trong việc duy trì giới luật, mà còn là hiện thân sống động của một bậc thầy với tấm lòng đại từ, đại bi và đại trí. Những câu chuyện giản dị được kể lại – về cách Hòa thượng lặng lẽ gỡ bỏ những khúc mắc của Tăng Ni, về cái nhìn thấu suốt một đời tu học không dừng ở lỗi phạm mà ở sự phục thiện – là minh chứng sống động về giới luật trong đạo Phật không bao giờ sinh khởi để trừng phạt, mà để chuyển hóa.
Đối với GĐPT, vốn là môi trường đào luyện những người trẻ đi vào đời bằng hạnh nguyện Bồ Tát, nếu không mang trong mình khả năng bao dung và lòng dũng cảm để tha thứ, thì liệu còn ý nghĩa gì cho việc học Phật? Một tổ chức càng nghiêm minh bao nhiêu thì lại càng cần phải nhu hòa bấy nhiêu. Kỷ cương không thể sinh trưởng nếu thiếu gốc rễ từ tâm hiểu biết. Điều lệ không thể phát huy sức sống nếu không đặt trên nền tảng từ bi và dũng khí đối diện với sai lầm bằng trái tim rộng lớn.
Chúng ta thường nhắc đến Bi – Trí – Dũng như ba đức hạnh căn bản của người Huynh trưởng. Nhưng trong thực hành, Từ Bi đôi khi chỉ còn là khẩu hiệu, Trí Tuệ bị lấp vùi bởi thành kiến, và Dũng trở thành sự cứng đầu vô minh. Chúng ta cần trở về với tinh thần gốc của châm ngôn ấy. Từ Bi không phải là sự nuông chiều, mà là khả năng nhìn thấy khổ đau của người khác và hành động để hóa giải. Trí Tuệ không phải là lý luận suông, mà là cái thấy đúng đắn vượt qua mọi mê mờ. Và Dũng không phải là sự bất khuất chống đối, mà là sức mạnh nội tâm để nhận ra sai lầm, vượt qua chính mình, và phục hồi những điều đã đổ vỡ.
Cổ nhân từng nói: “Lỗi lầm không làm mất đi phẩm cách của người biết sửa.” Vậy thì tại sao ta cứ khư khư giữ lấy quá khứ của một ai đó để đoán định tương lai của họ? Tại sao trong lòng của một tổ chức mang danh Phật lại thiếu vắng đi cái nhìn đầy nhân ái của chư Phật và chư Tổ? Chính khi một tổ chức không còn chỗ cho sự hồi đầu thì tổ chức ấy đã đánh mất sinh khí của chính mình.
Giới Luật và Tâm Từ Bi: Chân dung một bậc Thầy trong ánh nhìn của người học trò
Trong “Một thời truyền luật,” Thầy Tuệ Sỹ đã không dùng lời khoa trương hay thậm xưng để tán dương Hòa thượng Thích Trí Thủ. Bởi vì, với Thầy, đạo đức không phải là điều cần phải tuyên bố. Nó hiển lộ qua từng ánh nhìn, từng bước chân, từng lặng thinh và cả trong từng khoảng lặng của những giây phút lâm chung.
Hình ảnh Hòa thượng Trí Thủ dạy giới không chỉ là thầy đọc – trò chép. Hòa thượng không dạy bằng ngôn từ mà bằng cả một đời sống. Hòa thượng không bao giờ gọi một người là “phạm giới” để loại trừ, mà chỉ thầm lặng gieo lại hạt mầm tự trọng trong tâm người học. Có khi, Hòa thượng không nói gì cả – và chính cái “không nói” ấy lại là bài giảng lớn nhất.
Người học trò, nếu chỉ ghi nhớ những điều Hòa thượng nói, thì dễ quên. Nhưng ai từng được một lần nhìn thấy ánh mắt Hòa thượng khi chứng kiến một người sa ngã mà không quay lưng – sẽ suốt đời không thể sống thờ ơ với đồng đạo.
Cố Trưởng Lão Hòa thượng Thích Trí Thủ không truyền giới như một người giữ chốt cửa, mà như người mở ra con đường trở về. Giới không còn là hàng rào, mà là con đường có hoa nở hai bên. Trong lúc dạy giới, nếu thấy một người còn do dự, Thầy không buộc tội họ là chưa đủ đạo hạnh – mà nhẹ nhàng nhắc: “Pháp không nằm ngoài lòng người. Hãy về, soi lại chính mình.” Trong cách hành xử đó, Thầy Tuệ Sỹ đã học được: Một người giữ giới tốt không phải là người chưa từng phạm, mà là người biết cúi đầu đúng lúc và đứng dậy trong tỉnh thức.
Lòng Bao Dung Trong Tổ Chức GĐPT: Một Bài Toán Cũ Với Những Câu Trả Lời Mới
GĐPT không phải là tăng đoàn. GĐPT cũng không là cơ chế hành chính. GĐPT là tổ chức giáo dục thanh thiếu niên lấy đạo Phật làm nền tảng, mà bất kỳ tổ chức giáo dục nào – nếu không có tình thương và lòng bao dung – thì dù có đạt được thành tích bề mặt, cũng chỉ đào tạo ra những con người kỹ thuật, không phải con người có tâm hồn.
Bao dung trong tổ chức không có nghĩa là dung dưỡng sai lầm. Bao dung là khi ta nhận ra người đối diện cũng có khổ đau như mình. Là khi ta dùng tâm Phật để nhìn con người, thay vì dùng quy chế để kết tội. Bao dung là khi một người bị dọa tước quyền sinh hoạt, bị nhắc nhở vì “sai nguyên tắc,” thì vẫn còn có một bàn tay nắm lại mà nói: “Hãy ngồi xuống đây. Nói tôi nghe em đang nghĩ gì.”
Tổ chức ngày nay dường như đang đi theo một chiều hướng khác: càng nhiều nguyên tắc – càng thiếu người thật sự hiểu nguyên tắc ấy vì ai. Chúng ta thích dán nhãn “sai phạm” như một dấu triện hành chánh, thay vì hỏi: “Đã ai từng lắng nghe em nói chuyện chưa?” Chúng ta thích gửi đi văn thư kết luận, hơn là lặng lẽ và thật tâm lắng nghe. Và điều nghiêm trọng hơn: Một lúc nào đó, chúng ta sợ sai hơn là sợ mất nhau.
Nếu GĐPT là một đoàn thể nuôi dưỡng lý tưởng Bồ Tát đạo, thì phải có nơi cho những người trở về – dẫu đã từng phạm lỗi. Không ai có thể lớn lên mà không từng vấp ngã. Và nếu ngã mà không có chỗ để đứng dậy, thì không phải lỗi ở người vấp – mà là lỗi của những người làm cho mặt đất ấy trở nên lạnh lẽo.
Vượt Qua Những Nội Kết Đã Có: Đường Về Không Đóng Lại Với Ai
Có những vết thương âm ỉ trong tổ chức, kéo dài qua nhiều năm tháng: người bị loại trừ, người không được tin tưởng, người không còn cơ hội phục vụ. Có những đơn vị tan rã không vì thiếu người sinh hoạt, mà vì thiếu sự tin nhau. Có những huynh trưởng bỏ áo lam, không phải vì chán đạo lý, mà vì không còn thấy đâu là nơi có thể ngồi lại để được lắng nghe.
“Sự yên tĩnh không làm thành phẩm chất của chân lý nếu nó được sinh ra từ sự im lặng của đàn áp.” Trong tổ chức, sự yên tĩnh của những người đã từng cất tiếng – rồi bị phán xét – là thứ yên tĩnh nguy hiểm nhất. Đó không phải là an ổn. Đó là nội kết.
Nội kết chỉ tan khi chúng ta đó đủ tấm lòng bao dung để nhìn vào. Không phải với ánh mắt điều tra, mà với tâm nhìn của người tu học: “Chúng ta đã làm gì khiến người ấy phải đau khổ như thế?”
Không một văn bản nào, không một hội nghị nào, không một cuộc họp cấp nào có thể xóa bỏ được nội kết, nếu không có một cuộc trở về từ trái tim. Chỉ có một điều đủ khả năng mở khóa cho mọi cửa bị khóa: đó là tình thương có trí tuệ.
Trí Tuệ Không Phân Biệt và Sự Dũng Cảm Tha Thứ
Trong ba đức tính Từ – Bi – Dũng, chữ Dũng là điều mà ít ai hiểu đúng. Dũng không phải là lớn tiếng để bảo vệ chính kiến. Dũng là dám nhìn lại. Dũng là dám mở cửa lòng với người từng làm tổn thương mình. Dũng là dám chịu tiếng rằng mình “nhẹ dạ” chỉ vì đã giang tay với một người không được nhiều người yêu quý.
Trí Tuệ – nếu không đi đôi với Từ Bi – sẽ trở thành lập luận lạnh lùng. Nhưng Từ Bi mà không có Trí Tuệ sẽ thành nhu nhược. Cho nên, tha thứ không phải là hành vi yếu đuối. Đó là biểu hiện của một nội tâm đã vượt lên được sự nhỏ mọn và thành kiến.
Tổ chức GĐPT cần nhiều người dũng cảm như vậy: dám tha thứ. Không phải vì không có nguyên tắc, mà bởi vì nguyên tắc cuối cùng của người học Phật là làm cho nhau tốt lên – không phải triệt tiêu nhau.
Khi Truyền Luật Trở Thành Truyền Tâm: Hóa giải bằng Từ Bi – Trí Tuệ – Dũng
Khi Hòa thượng Trí Thủ ngồi giữa những giới tử mà ánh mắt còn nghi ngờ chính mình, Thầy không tuyên bố một bài học về Giới Luật. Thầy lặng yên. Sự hiện diện của Thầy là một truyền thông không lời. Và chính trong sự tĩnh tại đó, tâm người học trò động. Động tâm không vì sợ, mà vì thương. Thương một bậc thầy dẫu mang thân bệnh vẫn muốn truyền lại điều thiện lành. Động tâm vì cảm được nơi đó có sự thật.
Tôi tin rằng, bất kỳ ai từng là Huynh trưởng, từng khoác lên mình chiếc áo lam với lời phát nguyện Bồ Tát đạo, đều đã ít nhiều có một lần được chạm vào “tâm truyền” như thế. Có thể là từ một bậc thầy, một vị Tăng khả kính, hay chính từ một anh chị huynh trưởng cũ — người đã đặt tay lên vai mình lúc gục xuống vì lỗi lầm, không phải để kết tội, mà để nhắc rằng: “Em vẫn là một phần trong tổ chức này.”
Truyền luật, nếu chỉ là truyền văn bản, thì tổ chức nào cũng có thể làm. Nhưng để truyền được tâm, để một lời nhắc nhở trở thành lời đánh thức, một cuộc hội thảo trở thành cơ hội làm mới và một lần sai phạm trở thành bước ngoặt quay đầu — thì người trao truyền phải có nội lực từ bi, trí tuệ và dũng cảm.
Ngày nay, tổ chức của chúng ta có không ít người giỏi văn bản, nhưng thiếu người truyền được tâm. Có không ít lời tuyên bố đầy chính danh, nhưng thiếu lời nói có lực cảm hóa. Có quá nhiều sự kiện, đại hội, lễ lược – nhưng thiếu vắng một không gian thực sự để chúng ta có thể an tâm, thôi sợ hãi mà thốt lên: “Em sai rồi.”
Nếu người trẻ trong tổ chức chưa từng được nghe ai nói với mình: “Không sao, Anh-Chị vẫn đợi em trở lại,” thì đó là thất bại của những người đi trước. Không phải vì chúng ta không giữ được luật, mà vì ta đã đánh mất tinh thần giáo dục, mất cái nhân bản trong đạo Phật, và đánh mất cốt tủy của lời nguyện Bồ Tát.
Khép Lại Mà Không Đóng Lại: Tổ Chức Là Một Dòng Sông, Không Phải Pháo Đài
Chúng ta thường xây tổ chức như xây pháo đài: có ranh giới, có cổng thành, có quy định ai được vào, ai bị đẩy ra. Nhưng Phật pháp không phải pháo đài. Đạo Phật là dòng sông. Nơi đó ai cũng có thể tắm lại và mỗi lần tắm lại là một lần được thanh lọc. Người có lỗi cũng có thể bước xuống dòng sông ấy, vì nước không hỏi bạn là ai. Chỉ cần bạn đủ khiêm cung để cúi mình.
GĐPT nếu vẫn muốn là một tổ chức Phật giáo, thì phải trở thành một dòng sông. Dẫu điều lệ có chặt đến đâu, nội quy có vững đến đâu, thì cũng cần những con người biết mở một lối nhỏ phía sau quy chế, để đón một người đã lầm đường trở lại. Không phải để ban ơn, mà là để cùng nhau học lại bài học mà chính ta cũng chưa chắc đã học xong: Bài học về Từ Bi.
Tôi từng viết, trong những ngày buồn nhất, rằng: “Tha thứ không phải là quên, mà là nhớ với một nụ cười từ bi.” Nếu một tổ chức không biết tha thứ, thì ký ức tập thể sẽ là một chuỗi hận thù. Nhưng nếu có tha thứ, thì ký ức sẽ là một vườn hoa. Vườn hoa ấy sẽ nuôi lớn thế hệ kế thừa. Còn hận thù – chỉ nuôi được bóng tối.
Kết: Một Lời Gửi Cho Những Ai Còn Mang Tâm Phật Trong Tổ Chức
Người viết, viết những dòng này không phải để bảo vệ cho ai, cho bất kỳ Anh-Chị-Em nào, càng không để thuyết phục những ai đã đóng lòng. Người viết viết cho những ai vẫn còn lặng lẽ ngồi lại sau một buổi họp căng thẳng mà tự hỏi: “Mình đã làm đúng chưa?”
Người viết, viết cho người đã từng bị đẩy ra, dù hữu tình hay vô tình, mà vẫn lặng thinh không oán hờn, chỉ mong có một ngày được quay về bằng chính đôi chân mình.
Người viết, viết cho thế hệ trẻ – những em Oanh Vũ đang tập niệm Phật, những Thiếu Nam vừa học thuộc bài học Bồ Tát đạo, và cả những Huynh trưởng đang còn tin rằng: sống trong tổ chức là sống giữa một gia đình lớn – nơi có thể ngã mà không bị vùi dập, có thể sai mà không bị bỏ rơi.
Nếu tổ chức này còn tồn tại được, thì không phải vì chúng ta có những bản nội quy hay hơn tổ chức khác. Mà vì chúng ta có những con người biết yêu nhau. Và vì trong những lúc tưởng chừng sẽ đổ vỡ, luôn có một ai đó đã đứng lên – không để kết tội – mà để mở lối cho người khác đi về.
Bấy giờ , đọc lại “Một thời truyền luật” không chỉ là một bài văn tưởng niệm. Đó là một tấm gương để chúng ta soi lại chính mình. Để trong phút giây nào đó, khi chuẩn bị ra một quyết định, chúng ta sẽ chậm lại – và hỏi rằng: “Liệu đây có phải là điều mà Hòa thượng Trí Thủ đã hướng dẫn?”
Hồi tâm lại, GĐPT vẫn có thể là một ngôi nhà. Nhưng chỉ khi nào lòng người trong đó biết từ bỏ thói quen dựng tường và bắt đầu gieo lại những hạt giống cảm thông. Chỉ khi đó, bài học truyền luật sẽ thực sự được tiếp nối – không phải trong nghi lễ, mà trong từng hơi thở sống cùng nhau.
Nam Mô Cầu Sám Hối Bồ Tát Ma Ha Tát.
Phật Lịch 2568
Yuma, ngày đầu tháng Tư, 2025
Quảng Pháp Trần Minh Triết
In an age when every institutional framework is built with the aspiration to uphold moral integrity, maintain disciplinary order, and radiate the light of the Buddhadharma into the world, darkness still arises from within the discriminating mind, from hardened positions grounded in regulations, codes of conduct, and what are claimed to be immutable principles. Though such principles may be born of a sincere desire to preserve an organization, when not tempered with compassion and wisdom, they can become instruments of division, inflicting wounds upon sacred connections within communities founded upon the spirit of sixfold harmony (lục hòa) and a collective vow to serve the Dharma.
The Vietnamese Buddhist Youth Association (GĐPT) is a religious organization entrusted with the mission of educating younger generations in the spirit of Buddhism. Yet in reality, it has been and continues to be confronted with fractures in its collective heart. There are those who, because of a minor mistake, have lost the opportunity to serve. Some Dharma teachers and leaders, due to differing perspectives, have become targets of alienation. Entire local chapters, unable to comply fully with regulatory requirements, have been cast aside—treated not as part of the body in need of healing, but as if they were a contagion. This is not what the Buddha envisioned, nor is it the founding ideal set forth by those who pioneered the GĐPT.
It was in this context that “A Time of Vinaya Transmission” was composed, not merely as a eulogy by Ven. Thích Tuệ Sỹ to honor his late Master, but as a profound admonition for all who bear the responsibility of education in any Buddhist community. The image of the late Elder Ven. Thích Trí Thủ, as evoked in this tribute, is not only that of a strict Vinaya master but also a living embodiment of a teacher imbued with mahākaruṇā, mahāprajñā, and the unshakable calm of one who teaches not to punish, but to transform.
The narratives offered—of how the Elder silently untangled the inner knots of monastics, of how he perceived the spiritual path as one of repentance and renewal, rather than judgment and exclusion—stand as living testimony that Vinaya in Buddhism is never intended as a tool of condemnation, but as a path of liberation.
Within GĐPT, an environment designed to train the youth in the vows of Bodhisattvahood, if there is no capacity for compassion and no courage to forgive, then what remains of the meaning of learning the Dharma? The more exacting an organization becomes in discipline, the more supple it must be in spirit. Discipline cannot grow without being rooted in understanding. Rules cannot flourish unless grounded in compassion and the courageous heart that dares to face mistakes with loving kindness.
We often speak of Compassion, Wisdom, and Courage—Bi, Trí, and Dũng—as the three fundamental virtues of a Dharma leader. Yet in practice, compassion becomes a mere slogan, wisdom is buried beneath prejudice, and courage degenerates into obstinate pride. We must return to the original spirit of these vows. Compassion is not indulgence, but the ability to see the suffering of others and act to alleviate it. Wisdom is not abstract reasoning, but the clear seeing that cuts through delusion. And Courage is not defiance, but the inner strength to acknowledge our faults, transcend our own limitations, and repair what has been broken.
The ancients taught, “A fault does not destroy the dignity of one who is willing to correct it.” Why then do we cling so tightly to the past of a person in order to dictate their future? Why, in a community that bears th
The Vinaya and the Compassionate Heart: A Portrait of the Master Through the Eyes of His Disciple
In “A Time of Vinaya Transmission”, Ven. Thích Tuệ Sỹ refrains from grandiloquent words or excessive praise in honoring the late Elder Master Thích Trí Thủ. For him, virtue is not something to be proclaimed. It manifests naturally—in a glance, a step, a silence, and even more profoundly in the quiet moments at the edge of death.
The image of Elder Thích Trí Thủ teaching the Vinaya is not that of a master reciting while disciples mechanically take notes. He did not teach with words alone but with his entire life. He never labeled anyone as “a violator of precepts” in order to cast them out. Instead, he silently sowed the seed of self-respect within the heart of each student. There were times when he said nothing at all—and it was in that very silence that his greatest teaching resounded.
A disciple who merely memorizes the Master’s teachings may easily forget them. But one who has once seen the Master’s gaze upon a fallen student—gently firm, never turning away—will never again be indifferent to a fellow practitioner.
The Elder Venerable Thích Trí Thủ did not transmit the precepts like a gatekeeper guarding a fortress. Rather, he opened a path for others to return. The precepts were not a wall, but a road lined with blossoming flowers. If he encountered hesitation in a student during the transmission of precepts, he did not accuse them of lacking virtue. Instead, with great gentleness, he would say, “The Dharma is not outside your own heart. Go back and look deeply.” From such gestures, Ven. Tuệ Sỹ learned that a true keeper of the precepts is not one who has never erred, but one who knows when to bow down in humility and rise again in mindfulness.
Forbearance Within the Organization: An Old Question with New Answers
The GĐPT is not a monastic Sangha. It is not an administrative body. It is a Buddhist youth education movement. And like all educational institutions, if it lacks genuine love and tolerance, then regardless of its outward success, it merely produces technicians—not individuals with awakened hearts.
Forbearance in a Buddhist organization does not mean indulging misconduct. It is the capacity to see that the person across from you also suffers, just as you do. It is the choice to see others through the eyes of the Buddha, not through the cold lens of policy. To be forbearing is when someone faces exclusion or reprimand for “violating a rule,” yet still finds a hand extended toward them with the words: “Sit here. Tell me what you’re going through.”
The organizational culture of today seems to move in the opposite direction: the more rules, the fewer people who truly understand for whom those rules exist. We are quick to stamp “violation” like a bureaucratic seal, rather than ask, “Has anyone truly listened to this person?” We are eager to send out official letters of judgment, rather than silently sit and deeply listen. And worse still, we begin to fear being wrong more than we fear losing each other.
If the GĐPT is to remain a community aspiring to Bodhisattvahood, it must be a place where those who have erred may return. No one matures without stumbling. And if there is no place to stand up after falling, then the fault does not lie with the one who stumbled—but with those who made the ground too cold to rise from.
Transcending Old Wounds: The Path Back Must Not Be Closed
There are deep wounds within the organization that have festered for years: individuals who were cast out, those deemed untrustworthy, those denied further opportunity to serve. Some local units disbanded not due to lack of participants, but due to lack of trust. Some Dharma teachers set aside the gray scarf not out of disillusionment with the Dharma, but because they no longer found a place where they could sit and be heard.
As I once wrote, “Silence does not constitute the nature of truth if it arises from suppression.” In any community, the silence of those who once spoke up—and were judged for it—is the most dangerous silence. That is not peace. It is repression.
And repression only dissolves when someone has the heart to truly look into it. Not with a gaze of inquiry, but with the eyes of a practitioner who asks, “What did we do that caused this person such pain?”
No document, no conference, no high-level meeting can dissolve repression if there is no journey back that begins in the heart. There is only one force capable of unlocking every locked door: compassionate understanding rooted in wisdom.
Wisdom Without Discrimination and the Courage to Forgive
Of the three cardinal virtues—Compassion (Từ), Wisdom (Trí), and Courage (Dũng)—it is Courage that is least understood. Courage is not the loud insistence on one’s point of view. Courage is the willingness to reflect. It is the strength to open one’s heart to someone who once hurt you. It is the ability to endure the criticism of being “naïve” for extending your hand to someone others have rejected.
Wisdom, when divorced from compassion, becomes a cold intellectual exercise. Compassion without wisdom devolves into weakness. Therefore, forgiveness is not a sign of frailty. It is the manifestation of an inner strength that transcends small-mindedness and bias.
The GĐPT needs more people with this kind of courage: the courage to forgive. Not because we abandon our principles, but because the highest principle for any practitioner of the Dharma is to help others become better—not to eliminate them.
When the Transmission of Precepts Becomes the Transmission of Heart: Transforming Through Compassion, Wisdom, and Courage
When Elder Master Thích Trí Thủ sat among the precept-receiving disciples, whose eyes were still filled with self-doubt, he did not proclaim a grand lesson in Vinaya. He remained silent. His mere presence was a form of wordless transmission. And in that stillness, the disciple’s heart was stirred—not by fear, but by love. Love for a venerable teacher who, despite physical frailty, still wished to pass on what was wholesome. The disciple was moved because they sensed in that moment a presence of truth.
I believe that anyone who has ever served as a youth leader in GĐPT, who has once donned the gray scarf with the Bodhisattva vow, has at some point touched this “transmission of heart.” It may have come from a revered monk, a respected elder, or even a former senior leader who, when you faltered, placed their hand on your shoulder—not to condemn you, but to say, “You still belong to this Sangha.”
To transmit precepts as mere regulatory content is something any institution can do. But to transmit the spirit—to turn a reminder into an awakening, a meeting into a moment of renewal, and a mistake into the turning point of return—requires one who is rooted in compassion, illuminated by wisdom, and brave enough to open their heart.
Today, our organization has many who are proficient in policy documents, but few who can transmit heart. We hear many pronouncements made in the name of principle, but rarely encounter words that truly transform. There are too many events, conferences, and ceremonies—yet not enough spaces where one feels safe enough to say, “I was wrong.”
If our young members have never once heard someone say to them, “It’s okay. We are still waiting for you to come back,” then we have failed—not because we failed to uphold rules, but because we abandoned the essence of Buddhist education, forsook the human depth of the Dharma, and betrayed the very soul of the Bodhisattva vow.
Closure Without Exclusion: The Organization as a River, Not a Fortress
Too often we build our organizations like fortresses: guarded perimeters, controlled entry points, rules to determine who belongs and who does not. But the Buddhadharma is not a fortress. It is a river. In this river, anyone can bathe again—and each immersion is an act of purification. Even those who have erred may step into its flow, because the water does not ask who you are. It only requires that you bow.
If the GĐPT truly aspires to remain a Buddhist organization, it must learn to become a river. No matter how firm the regulations, no matter how well-crafted the by-laws, there must always be people who know how to quietly open a gate behind the wall—to welcome back the one who lost their way. Not as a favor, but as a shared moment of relearning a lesson that none of us have fully mastered: the lesson of compassion.
I once wrote, in a moment of sorrow: “Forgiveness is not forgetfulness. It is remembrance softened by a compassionate smile.” If an organization cannot forgive, its collective memory will be nothing but a lineage of resentment. But if it can forgive, that memory becomes a garden. A garden that will nourish the next generation. Resentment breeds only shadows. But forgiveness cultivates light.
Conclusion: A Message to Those Who Still Carry the Buddha’s Heart Within the Organization
I write these lines not to defend anyone, nor to persuade those whose hearts are already closed. I write for those who still sit quietly after a difficult meeting and ask themselves, “Did I act from the Dharma?”
I write for the ones who were once cast out, who bore no resentment, and who still quietly wish that one day, they may return—not through pardon, but by walking the long road home on their own feet.
I write for the younger generation—the Oanh Vũ children learning to recite the Buddha’s name, the teens just beginning to memorize the Bodhisattva vow, and the youth leaders who still believe that living in this community means dwelling in a family—where one can fall without being crushed, and fail without being abandoned.
If this organization is to survive, it will not be because our by-laws are better written than others. It will be because we still have people who know how to love. And in the very moment when it seems everything might fall apart, there is still someone who rises—not to accuse, but to open the way for someone else to return.
In such a time, to read “A Time of Vinaya Transmission” is no longer merely to remember a venerable master. It is to hold up a mirror to ourselves. So that in the moment we prepare to issue judgment, we may pause—and ask: “Is this what Elder Master Trí Thủ would have done?”
If we recollect with mindfulness, the GĐPT can still be a home. But only when its members have learned to stop building walls—and begin sowing the seeds of empathy. Only then will the transmission of precepts truly continue—not through rituals, but through each breath we take together in community.
Namo Bodhisattva of Repentance and Renewal, Mahāsattva.
Buddhist Era 2568
Yuma, Early April 2025
Quảng Pháp Trần Minh Triết

